Ống Nhôm Phi 190: Báo Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Giá Tốt?
Ống Nhôm Phi 190 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng, đòi hỏi độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về ống nhôm 190, từ thông số kỹ thuật chi tiết, ưu điểm vượt trội, ứng dụng thực tế (trong các lĩnh vực như hệ thống thông gió, dẫn khí, cơ khí chế tạo…) đến quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và bảng giá ống nhôm phi 190 cập nhật nhất năm nay, giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu cho dự án của mình. Chúng tôi cũng sẽ so sánh ống nhôm 190 với các vật liệu khác để bạn có cái nhìn khách quan nhất.
Ống Nhôm Phi 190: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và Ứng Dụng Thực Tế
Ống nhôm phi 190 là một loại ống nhôm có đường kính ngoài 190mm, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng nhờ vào đặc tính nhẹ, bền, chống ăn mòn tốt và dễ gia công. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật và các ứng dụng thực tế của loại ống nhôm này.
Về thông số kỹ thuật, ống nhôm phi 190 có nhiều biến thể về độ dày thành ống, từ đó ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và khối lượng. Vật liệu sản xuất thường là các mác nhôm như A6061, A5052, A1050, mỗi loại có thành phần hóa học và tính chất cơ lý khác nhau, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Ví dụ, A6061 có độ bền cao hơn, thường dùng trong kết cấu chịu lực, trong khi A1050 có độ dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, thích hợp cho các ứng dụng truyền nhiệt.
Trong ứng dụng thực tế, ống nhôm 190mm được sử dụng trong hệ thống dẫn nước, dẫn khí, khung sườn máy móc, thiết bị công nghiệp. Trong xây dựng, nó có thể được dùng làm cột, kèo, tay vịn, hoặc các chi tiết trang trí. Nhờ khả năng chống ăn mòn, ống nhôm còn được ứng dụng trong môi trường biển, ven biển, hoặc các nhà máy hóa chất.
Một ví dụ điển hình là trong ngành công nghiệp thực phẩm, ống nhôm phi 190 được sử dụng để chế tạo các hệ thống dẫn nguyên liệu, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Trong ngành giao thông vận tải, nó có thể được dùng để chế tạo khung xe, giảm trọng lượng và tăng hiệu suất nhiên liệu. Với khả năng gia công dễ dàng, ống nhôm có thể được cắt, uốn, hàn, tạo hình theo yêu cầu, mở ra nhiều khả năng ứng dụng sáng tạo trong các lĩnh vực khác nhau.
Bảng Tra Khối Lượng Ống Nhôm Phi 190 Theo Tiêu Chuẩn
Việc tra cứu khối lượng ống nhôm phi 190 theo tiêu chuẩn là yếu tố quan trọng trong thiết kế, thi công và báo giá các công trình sử dụng vật liệu này. Bảng tra khối lượng cung cấp thông tin chính xác về trọng lượng của ống nhôm, giúp kỹ sư và nhà thầu tính toán tải trọng, lựa chọn vật liệu phù hợp và dự trù chi phí hiệu quả. Thông tin này đặc biệt cần thiết khi làm việc với ống nhôm, một vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp.
Việc xác định khối lượng ống nhôm 190mm cần dựa trên các yếu tố như độ dày thành ống và chiều dài. Do đó, bảng tra cứu thường cung cấp khối lượng trên một đơn vị chiều dài, ví dụ kg/mét, giúp người dùng dễ dàng tính toán cho các đoạn ống có độ dài khác nhau. Ngoài ra, mác nhôm cũng ảnh hưởng đến khối lượng, vì mỗi mác có tỷ trọng riêng.
Dưới đây là bảng tra cứu khối lượng ống nhôm phi 190 tham khảo, dựa trên tiêu chuẩn thông dụng và mác nhôm phổ biến. Lưu ý rằng, số liệu có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng:
Độ dày (mm) – Khối lượng (kg/m)
- 2mm – 3.2 kg/m
- 3mm – 4.7 kg/m
- 4mm – 6.2 kg/m
- 5mm – 7.7 kg/m
Bảng tra trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để có thông tin chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị cung cấp ống nhôm phi 190 uy tín để được cung cấp bảng tra chi tiết theo từng lô sản phẩm và tiêu chuẩn áp dụng. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất của quý khách hàng. Việc sử dụng bảng tra khối lượng chính xác giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả cho công trình của bạn.
So Sánh Ống Nhôm Phi 190 Với Các Loại Ống Nhôm Khác: Ưu, Nhược Điểm và Lựa Chọn Tối Ưu
Ống nhôm phi 190 sở hữu những đặc tính riêng biệt, tạo nên sự khác biệt so với các loại ống nhôm khác trên thị trường; việc so sánh ưu điểm và nhược điểm của sản phẩm giúp người dùng đưa ra lựa chọn tối ưu cho nhu cầu sử dụng. Đường kính 190mm của ống nhôm tạo lợi thế về khả năng chịu lực và lưu lượng truyền dẫn so với các loại ống nhỏ hơn.
So với các loại ống nhôm có kích thước nhỏ hơn như ống nhôm phi 21, ống nhôm phi 60 hay ống nhôm phi 90, ống nhôm phi 190 vượt trội về độ cứng vững và khả năng chịu tải trọng lớn, thích hợp cho các ứng dụng kết cấu, xây dựng hoặc dẫn khí, chất lỏng với áp suất cao. Tuy nhiên, kích thước lớn cũng đồng nghĩa với trọng lượng nặng hơn và khó khăn hơn trong vận chuyển, lắp đặt so với các loại ống nhỏ.
Xét về vật liệu, ống nhôm được sản xuất từ nhiều mác nhôm khác nhau như A1050, A3003, A5052, A6061, mỗi mác nhôm có thành phần hóa học và tính chất cơ lý riêng. Ví dụ, ống nhôm làm từ A6061 có độ bền cao hơn so với A3003, nhưng khả năng hàn có thể kém hơn. Vì vậy, việc lựa chọn mác nhôm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng là rất quan trọng. Sự khác biệt về mác nhôm ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và hiệu suất sử dụng của ống.
Ngoài ra, phương pháp sản xuất cũng tạo ra sự khác biệt giữa các loại ống nhôm. Ống nhôm đùn ép thường có giá thành rẻ hơn so với ống nhôm kéo nguội, nhưng độ chính xác về kích thước và chất lượng bề mặt có thể không bằng. Ống nhôm hàn lại có thể chịu áp lực kém hơn ống nhôm đúc nguyên khối. Do đó, cần xem xét kỹ lưỡng quy trình sản xuất để đảm bảo ống nhôm phi 190 đáp ứng yêu cầu về độ bền, độ kín khít và khả năng làm việc trong môi trường cụ thể. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đa dạng các loại ống nhôm, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
Hướng Dẫn Chọn Mua Ống Nhôm Phi 190 Chất Lượng Cao: Tiêu Chí và Nhà Cung Cấp Uy Tín
Việc chọn mua ống nhôm phi 190 chất lượng cao là yếu tố then chốt đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu quả cho mọi ứng dụng. Để đưa ra quyết định sáng suốt, người mua cần nắm vững các tiêu chí đánh giá chất lượng và tìm hiểu kỹ về các nhà cung cấp uy tín trên thị trường Vật Liệu Công Nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết giúp bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất.
Trước hết, cần xem xét kỹ các tiêu chí chất lượng. Mác nhôm là yếu tố quan trọng, quyết định độ cứng, độ bền và khả năng chống ăn mòn của ống. Phổ biến nhất là các mác nhôm 6061, 6063, và 5052, mỗi loại phù hợp với những ứng dụng khác nhau. Bên cạnh đó, tiêu chuẩn kỹ thuật như độ dày thành ống, độ đồng đều về kích thước và chất lượng bề mặt cũng cần được kiểm tra cẩn thận. Hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ) để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
Cuối cùng, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín đóng vai trò then chốt. vatlieucongnghiep.com là một trong những đơn vị hàng đầu, chuyên cung cấp các loại ống nhôm chất lượng cao, bao gồm cả ống nhôm tròn phi 190. Hãy ưu tiên các nhà cung cấp có kinh nghiệm lâu năm, chính sách bảo hành rõ ràng, và sẵn sàng tư vấn kỹ thuật chi tiết. Tham khảo đánh giá từ khách hàng trước đó cũng là một cách hữu hiệu để đánh giá mức độ tin cậy của nhà cung cấp.
Ống Nhôm Phi 190: Quy Trình Gia Công và Xử Lý Bề Mặt: Các Phương Pháp và Lưu Ý
Quy trình gia công và xử lý bề mặt ống nhôm phi 190 đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Các công đoạn này không chỉ tạo hình sản phẩm theo yêu cầu mà còn tăng cường khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và kéo dài tuổi thọ của ống nhôm.
Việc gia công ống nhôm thường bắt đầu bằng quy trình cắt, định hình (uốn, lốc) và hàn. Cắt có thể thực hiện bằng máy cắt CNC để đảm bảo độ chính xác cao. Định hình tạo ra hình dạng mong muốn cho ống nhôm phi 190, phục vụ cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hàn, đặc biệt là hàn TIG, được sử dụng để nối các đoạn ống nhôm lại với nhau, tạo thành hệ thống ống dẫn hoàn chỉnh. Lưu ý quan trọng trong quá trình này là kiểm soát nhiệt độ để tránh biến dạng và làm suy yếu vật liệu.
Xử lý bề mặt là bước quan trọng tiếp theo. Các phương pháp phổ biến bao gồm:
- Anod hóa: Tạo lớp oxit nhôm bảo vệ, tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
- Sơn tĩnh điện: Tạo lớp phủ màu sắc đa dạng, bền đẹp và chống chịu thời tiết tốt.
- Đánh bóng: Mang lại bề mặt sáng bóng, tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
Chọn phương pháp xử lý bề mặt phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về tính năng và thẩm mỹ của ứng dụng. Ví dụ, ống nhôm phi 190 dùng trong môi trường biển nên được anod hóa để tăng khả năng chống ăn mòn.
Cuối cùng, cần kiểm tra chất lượng bề mặt sau khi xử lý để đảm bảo không có khuyết tật như trầy xước, bong tróc. Việc tuân thủ đúng quy trình và lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ giúp ống nhôm phi 190 đạt được chất lượng và hiệu quả sử dụng tối ưu.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Kiểm Định Chất Lượng Ống Nhôm Phi 190: Đảm Bảo An Toàn và Độ Bền
Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình kiểm định chất lượng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn và độ bền của ống nhôm phi 190. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này giúp xác định xem sản phẩm có đáp ứng yêu cầu về cơ tính, thành phần hóa học và kích thước hay không, từ đó đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của các công trình, thiết bị sử dụng loại ống này.
Để đảm bảo chất lượng, ống nhôm phi 190 phải trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt, bao gồm:
- Kiểm tra thành phần hóa học: Đảm bảo tỷ lệ các nguyên tố hợp kim nằm trong giới hạn cho phép, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Kiểm tra cơ tính: Xác định giới hạn bền, giới hạn chảy, độ dãn dài, và độ cứng, đảm bảo khả năng chịu lực và biến dạng của ống. Ví dụ, theo tiêu chuẩn ASTM B221, ống nhôm 6061-T6 phải có giới hạn bền tối thiểu là 310 MPa.
- Kiểm tra kích thước: Đảm bảo đường kính ngoài, độ dày thành ống và chiều dài nằm trong sai số cho phép, ảnh hưởng đến khả năng lắp ráp và kết nối.
- Kiểm tra khuyết tật bề mặt: Phát hiện các vết nứt, rỗ khí, hoặc các khuyết tật khác có thể làm giảm độ bền của ống.
- Kiểm tra độ kín: Đối với các ứng dụng yêu cầu độ kín, ống nhôm cần được kiểm tra khả năng chịu áp suất và ngăn chặn rò rỉ.
Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp ống nhôm phi 190 đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, EN, JIS, đảm bảo an toàn và độ bền tối ưu cho mọi ứng dụng.
Ứng Dụng Sáng Tạo Của Ống Nhôm Phi 190 Trong Các Ngành Công Nghiệp Khác Nhau
Ống nhôm phi 190 không chỉ là một vật liệu xây dựng thông thường, mà còn là nguồn cảm hứng cho nhiều ứng dụng sáng tạo trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nhờ vào đặc tính nhẹ, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ dàng gia công, ống nhôm kích thước này đã mở ra những khả năng ứng dụng đa dạng và độc đáo.
Trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, ống nhôm phi 190 được sử dụng để chế tạo các bộ phận của máy bay và tàu vũ trụ, nơi mà trọng lượng và độ bền là yếu tố quan trọng hàng đầu. Cụ thể, chúng có thể được dùng làm khung sườn, ống dẫn nhiên liệu, hoặc các chi tiết cấu trúc khác. Ưu điểm của ống nhôm so với các vật liệu khác như thép là giảm trọng lượng đáng kể, giúp tiết kiệm nhiên liệu và tăng hiệu suất bay.
Không chỉ dừng lại ở đó, ống nhôm phi 190 còn được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp năng lượng. Ví dụ, chúng có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống tản nhiệt cho pin năng lượng mặt trời, giúp tăng hiệu quả hấp thụ và chuyển đổi năng lượng. Ngoài ra, ống nhôm còn được dùng trong các hệ thống thông gió và làm mát cho các nhà máy điện, đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn.
Trong lĩnh vực thiết kế nội thất và kiến trúc, ống nhôm kích thước này mang đến những giải pháp độc đáo và hiện đại. Chúng có thể được sử dụng để tạo ra các cấu trúc trang trí, hệ thống chiếu sáng, hoặc thậm chí là các tác phẩm nghệ thuật điêu khắc. Tính thẩm mỹ cao và khả năng tạo hình linh hoạt của ống nhôm giúp các nhà thiết kế thỏa sức sáng tạo và mang đến những không gian sống và làm việc độc đáo, ấn tượng. Việc ứng dụng ống nhôm phi 190 không chỉ mang lại giá trị sử dụng mà còn góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho các công trình.











