Ống Inox 201 Phi 141mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng Và Thông Số Kỹ Thuật
Ống Inox 201 Phi 141mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp, từ dẫn chất lỏng, khí đến cấu trúc chịu lực. Bài viết này thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật, ưu điểm vượt trội của ống inox 201 phi 141mm, đồng thời đi sâu vào ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ phân tích so sánh với các loại ống inox khác và đưa ra hướng dẫn lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của bạn, kèm theo báo giá mới nhất Năm Nay.
Đặc Tính Kỹ Thuật Ống Inox 201 Phi 141mm: Thông Số Cần Biết
Ống Inox 201 phi 141mm sở hữu những đặc tính kỹ thuật riêng biệt, quyết định đến khả năng ứng dụng và độ bền của sản phẩm. Việc nắm rõ các thông số này giúp người dùng lựa chọn được loại ống phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Trước tiên, thành phần hóa học của ống inox 201 là yếu tố then chốt. Inox 201 chứa khoảng 16-18% Crom, 3.5-5.5% Niken và khoảng 5.5-7.5% Mangan. Hàm lượng Mangan cao hơn so với inox 304 giúp giảm chi phí nhưng cũng ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn. Khối lượng riêng của ống inox 201 là khoảng 7.87 g/cm3, tương đương với các loại thép không gỉ khác.
Tiếp theo, kích thước và dung sai là những thông số quan trọng khác. Ống inox 201 phi 141mm có đường kính ngoài chính xác là 141mm, tuy nhiên, cần lưu ý đến dung sai cho phép theo tiêu chuẩn sản xuất. Chiều dày của ống cũng ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và độ bền, thường dao động từ 1mm đến 5mm tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Áp suất làm việc tối đa mà ống có thể chịu được phụ thuộc vào chiều dày và phương pháp sản xuất, cần được tính toán kỹ lưỡng trong các ứng dụng chịu áp lực.
Cuối cùng, các đặc tính cơ học như giới hạn bền kéo, giới hạn chảy và độ giãn dài cũng cần được quan tâm. Ống inox 201 có giới hạn bền kéo khoảng 520 MPa và giới hạn chảy khoảng 275 MPa. Độ giãn dài tương đối là khoảng 40%, cho thấy khả năng định hình của vật liệu. Những thông số này giúp đánh giá khả năng chịu tải và biến dạng của ống trong quá trình sử dụng.
Bảng Giá Ống Inox 201 Phi 141mm Cập Nhật Mới Nhất
Bạn đang tìm kiếm bảng giá ống inox 201 phi 141mm mới nhất trên thị trường? Vật liệu này ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao, do đó việc cập nhật giá cả thường xuyên là rất quan trọng để có được lựa chọn tối ưu nhất. Chúng tôi, Vật Liệu Công Nghiệp, cung cấp thông tin chi tiết về giá cả, giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng thông minh và tiết kiệm chi phí.
Giá ống inox 201 kích thước phi 141mm biến động phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có độ dày thành ống, chất lượng bề mặt (BA, 2B, No.1…), số lượng mua và nhà cung cấp. Ví dụ, ống có độ dày lớn hơn thường có giá cao hơn do yêu cầu lượng vật liệu sản xuất nhiều hơn. Ngoài ra, các yếu tố như chi phí vận chuyển, biến động tỷ giá ngoại tệ và tình hình thị trường thép không gỉ cũng ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng.
Để bạn có cái nhìn tổng quan, chúng tôi cung cấp bảng giá tham khảo cho ống inox 201 phi 141mm, được cập nhật liên tục từ các nhà cung cấp uy tín:
- Ống inox 201 phi 141mm, độ dày 2mm: Giá dao động từ 45.000 – 55.000 VNĐ/mét.
- Ống inox 201 phi 141mm, độ dày 3mm: Giá dao động từ 65.000 – 75.000 VNĐ/mét.
- Ống inox 201 phi 141mm, độ dày 4mm: Giá dao động từ 85.000 – 95.000 VNĐ/mét.
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp và thời điểm mua hàng. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Công Nghiệp để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cạnh tranh nhất trên thị trường.
Ứng Dụng Thực Tế Của Ống Inox 201 Phi 141mm Trong Các Lĩnh Vực
Ống inox 201 phi 141mm nhờ vào đặc tính kỹ thuật và kích thước đặc biệt, có tính ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Loại ống này được sử dụng phổ biến trong các hệ thống dẫn chất lỏng, khí, cũng như các cấu trúc công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Trong ngành xây dựng, ống inox 201 phi 141mm được ứng dụng làm hệ thống thoát nước, ống dẫn nước sinh hoạt, và ống thông gió. Kích thước lớn của ống giúp đảm bảo lưu lượng dòng chảy ổn định, đặc biệt quan trọng đối với các công trình có quy mô lớn. Thêm vào đó, khả năng chống gỉ sét của inox 201 giúp ống duy trì tuổi thọ cao trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, loại ống này thường được sử dụng trong hệ thống dẫn truyền nguyên liệu, dây chuyền sản xuất, và hệ thống xử lý nước thải. Inox 201 đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng không bị ảnh hưởng.
Ngoài ra, ống inox 201 phi 141mm còn được ứng dụng trong ngành hóa chất để dẫn các loại hóa chất, dung môi, và axit loãng. Mặc dù không có khả năng chống ăn mòn cao như inox 304 hay 316, inox 201 vẫn là một lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng không yêu cầu độ bền hóa học quá cao.
Cuối cùng, trong ngành năng lượng, ống được dùng trong các hệ thống dẫn nhiệt, ống xả, và cấu trúc hỗ trợ. Việc lựa chọn đúng loại và kích thước ống inox, đặc biệt là ống inox 201 phi 141mm, giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ an toàn cho các hệ thống này.
Hướng Dẫn Chọn Mua Ống Inox 201 Phi 141mm Chất Lượng
Để đảm bảo mua được ống inox 201 phi 141mm chất lượng, việc trang bị kiến thức và kinh nghiệm là vô cùng quan trọng. Chọn lựa đúng sản phẩm không chỉ đảm bảo hiệu quả sử dụng mà còn kéo dài tuổi thọ công trình, tránh lãng phí. Bài viết sau đây từ Vật Liệu Công Nghiệp sẽ cung cấp những hướng dẫn chi tiết nhất giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt khi mua ống inox loại này.
Trước khi quyết định mua ống inox 201 phi 141mm, việc kiểm tra nguồn gốc xuất xứ là bước không thể bỏ qua. Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc, chứng chỉ chất lượng (CQ) và chứng chỉ xuất xưởng (CO) để đảm bảo sản phẩm bạn mua là hàng chính hãng, đạt tiêu chuẩn. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp sản phẩm có đầy đủ chứng từ, minh bạch về nguồn gốc.
Khi trực tiếp kiểm tra ống inox 201, hãy chú ý đến bề mặt sản phẩm. Ống inox chất lượng sẽ có bề mặt sáng bóng, không trầy xước, không rỉ sét và không có dấu hiệu bị ăn mòn. Bên cạnh đó, độ dày của ống cũng cần được kiểm tra kỹ lưỡng, đảm bảo đúng với thông số kỹ thuật được công bố. Sử dụng thước kẹp hoặc các dụng cụ đo chuyên dụng để kiểm tra độ dày chính xác nhất.
Ngoài ra, một yếu tố quan trọng khác cần xem xét là uy tín của nhà cung cấp. Lựa chọn những đơn vị có kinh nghiệm, được nhiều khách hàng tin tưởng và có chính sách bảo hành rõ ràng. Vật Liệu Công Nghiệp tự hào là đơn vị cung cấp ống inox hàng đầu trên thị trường, với nhiều năm kinh nghiệm và đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất. Cuối cùng, đừng quên so sánh giá cả giữa các nhà cung cấp khác nhau để có được mức giá tốt nhất.
So Sánh Ống Inox 201 Phi 141mm Với Các Loại Inox Khác: 304, 316
Việc lựa chọn loại inox phù hợp cho nhu cầu sử dụng là vô cùng quan trọng, trong đó ống inox 201 phi 141mm, inox 304 và inox 316 là những lựa chọn phổ biến. Tuy nhiên, mỗi loại lại sở hữu những đặc tính riêng biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và ứng dụng thực tế. Bài viết này sẽ đi sâu so sánh ống inox 201 kích thước phi 141mm với inox 304 và 316, giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu nhất.
Sự khác biệt lớn nhất giữa ống inox 201 và inox 304 nằm ở thành phần Niken. Inox 201 có hàm lượng Niken thấp hơn (3.5-5.5%) so với inox 304 (8-10.5%), và được thay thế bằng Mangan. Điều này dẫn đến ống inox 201 có giá thành rẻ hơn, nhưng khả năng chống ăn mòn cũng kém hơn, đặc biệt là trong môi trường axit hoặc clorua. Inox 304 thể hiện ưu thế vượt trội về độ bền và khả năng chống gỉ sét.
So với inox 316, ống inox 201 phi 141mm càng bộc lộ những hạn chế rõ rệt. Inox 316 được bổ sung thêm Molypden (2-3%), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường biển. Do đó, inox 316 thường được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng hàng hải, hóa chất, hoặc y tế, nơi mà ống inox 201 không thể đáp ứng được yêu cầu về độ bền và an toàn. Mặc dù inox 316 có giá thành cao hơn, nhưng nó mang lại sự an tâm tuyệt đối về tuổi thọ và hiệu suất sử dụng trong các điều kiện môi trường khó khăn.
Tóm lại, lựa chọn giữa ống inox 201, 304 và 316 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Nếu chi phí là yếu tố quan trọng và môi trường sử dụng không quá khắc nghiệt, ống inox 201 có thể là một lựa chọn hợp lý. Tuy nhiên, nếu độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ là ưu tiên hàng đầu, inox 304 hoặc 316 sẽ là những lựa chọn đáng cân nhắc hơn.
Tiêu Chuẩn Sản Xuất Và Kiểm Định Ống Inox 201 Phi 141mm
Tiêu chuẩn sản xuất và kiểm định ống inox 201 phi 141mm đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến chất lượng, độ bền và khả năng ứng dụng của sản phẩm trong các công trình và dự án khác nhau. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và quy trình này không chỉ đảm bảo an toàn mà còn giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ của ống inox.
Quy trình sản xuất ống inox 201, bao gồm ống inox 201 phi 141mm, thường tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A554, ASTM A312 (cho ống đúc) và EN 10217-7. Các tiêu chuẩn này quy định chặt chẽ về thành phần hóa học của vật liệu, yêu cầu cơ tính (độ bền kéo, độ giãn dài), kích thước, dung sai, phương pháp thử nghiệm và các yêu cầu khác. Ví dụ, thành phần hóa học của inox 201 phải đảm bảo hàm lượng Cr (Crom) và Ni (Niken) nằm trong khoảng cho phép để đảm bảo khả năng chống ăn mòn.
Các bước kiểm định chất lượng bao gồm:
- Kiểm tra kích thước: Đảm bảo đường kính ngoài, độ dày thành ống và chiều dài nằm trong dung sai cho phép.
- Kiểm tra cơ tính: Thực hiện các thử nghiệm kéo, uốn để đánh giá độ bền và độ dẻo của vật liệu.
- Kiểm tra thành phần hóa học: Sử dụng phương pháp quang phổ để xác định thành phần các nguyên tố trong vật liệu, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn.
- Kiểm tra bề mặt: Kiểm tra bằng mắt thường hoặc các phương pháp không phá hủy để phát hiện các khuyết tật như vết nứt, trầy xước.
- Kiểm tra thủy tĩnh: Ống được thử áp lực để kiểm tra độ kín và khả năng chịu áp lực.
Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp ống inox 201 phi 141mm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng, có chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) rõ ràng, minh bạch, đảm bảo quyền lợi và sự an tâm cho khách hàng.
Các Phương Pháp Gia Công Và Kết Nối Ống Inox 201 Phi 141mm
Gia công và kết nối ống inox 201 phi 141mm đòi hỏi kỹ thuật và phương pháp phù hợp để đảm bảo tính thẩm mỹ, độ bền và an toàn cho công trình. Việc lựa chọn phương pháp gia công và kết nối đúng cách không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng mối nối mà còn quyết định đến tuổi thọ của hệ thống ống dẫn.
Có nhiều phương pháp gia công ống inox, trong đó phổ biến nhất là cắt, uốn, và tạo hình. Cắt ống inox thường sử dụng máy cắt plasma, laser hoặc cưa vòng để đảm bảo đường cắt chính xác và không làm biến dạng vật liệu. Uốn ống inox 201 có thể thực hiện bằng máy uốn thủy lực hoặc bằng tay, tùy thuộc vào độ phức tạp của hình dạng cần uốn. Việc tạo hình ống inox đòi hỏi kỹ thuật cao, thường áp dụng cho các chi tiết đặc biệt như côn, tê, hoặc y.
Về phương pháp kết nối, hàn là phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất do tạo ra mối nối chắc chắn và kín khít. Hàn TIG (GTAW) là lựa chọn ưu tiên cho ống inox 201 phi 141mm vì nó tạo ra mối hàn chất lượng cao, thẩm mỹ và ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt. Ngoài ra, có thể sử dụng phương pháp hàn MIG (GMAW) cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ hàn nhanh hơn. Bên cạnh hàn, phương pháp kết nối bằng ren hoặc bằng mặt bích cũng được sử dụng trong một số trường hợp, đặc biệt khi cần tháo lắp và bảo trì hệ thống ống dẫn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng phụ kiện kết nối phải đảm bảo tương thích với vật liệu inox 201 để tránh ăn mòn điện hóa.












