Ống Inox 304 Phi 73mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Tiêu Chuẩn & Ứng Dụng

Nội dung chính

    Ống Inox 304 Phi 73mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Tiêu Chuẩn & Ứng Dụng

    Ống Inox 304 Phi 73mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp, từ dẫn truyền chất lỏng, khí đến cấu trúc xây dựng. Bài viết này thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật“, đi sâu vào phân tích chi tiết thông số kỹ thuật, ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, và độ bền của ống inox 304 phi 73mm. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin hữu ích về ứng dụng thực tế, tiêu chuẩn chất lượng, bảng giá Cập Nhật Mới Nhất Năm Nay, cùng hướng dẫn lựa chọn và bảo quản để tối ưu hiệu quả sử dụng. Vật Liệu Công Nghiệp hy vọng mang đến nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho quý khách hàng.

    Thông Số Kỹ Thuật Ống Inox 304 Phi 73mm: Chi Tiết và Đầy Đủ

    Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật của ống inox 304 phi 73mm, một loại vật liệu phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. Việc nắm rõ các thông số này giúp kỹ sư, nhà thiết kế và người sử dụng lựa chọn được sản phẩm phù hợp, đảm bảo hiệu quả và an toàn cho công trình.

    Đường kính ngoài (OD) của ống inox 304 phi 73mm là 73mm, tuy nhiên, dung sai cho phép có thể dao động tùy theo tiêu chuẩn sản xuất. Độ dày thành ống (WT) là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng chịu áp lực và độ bền của ống, thường có các tùy chọn như 2mm, 3mm, 4mm,… Chiều dài ống thường là 6 mét hoặc 12 mét, nhưng cũng có thể được cắt theo yêu cầu của khách hàng.

    Thành phần hóa học của inox 304 đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng chống ăn mòn và các đặc tính cơ học của ống. Inox 304 chứa khoảng 18-20% Crom (Cr) và 8-10.5% Niken (Ni), cùng với các nguyên tố khác như Mangan (Mn), Silic (Si), và Carbon (C). Các tiêu chuẩn sản xuất như ASTM A312 hoặc JIS G3459 quy định chi tiết về thành phần hóa học cho phép và các yêu cầu về cơ tính như độ bền kéo, độ giãn dài.

    Ngoài ra, trọng lượng ống inox 304 phi 73mm là một thông số quan trọng để tính toán chi phí vận chuyển và lắp đặt. Trọng lượng này phụ thuộc vào độ dày thành ống và chiều dài ống. Ống inox 304 có bề mặt có thể là BA (Bright Annealed), 2B (Mill Finish), hoặc HL (Hairline), ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và khả năng ứng dụng của sản phẩm. Việc hiểu rõ các thông số này giúp người dùng đưa ra lựa chọn tối ưu nhất cho nhu cầu sử dụng.

    Bảng Tra Kích Thước và Trọng Lượng Ống Inox 304 Phi 73mm Theo Tiêu Chuẩn

    Bảng tra kích thướctrọng lượng ống inox 304 phi 73mm theo tiêu chuẩn là công cụ quan trọng giúp kỹ sư, nhà thầu và người sử dụng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng thực tế. Việc nắm rõ các thông số này không chỉ đảm bảo tính chính xác trong thiết kế, thi công mà còn giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

    Để đảm bảo chất lượng và tính tương thích, ống inox 304 phi 73mm thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A312 (tiêu chuẩn Mỹ) và JIS G3459 (tiêu chuẩn Nhật Bản). Dưới đây là bảng so sánh kích thước và trọng lượng theo hai tiêu chuẩn này, giúp bạn dễ dàng đối chiếu và lựa chọn:

    • Tiêu chuẩn ASTM A312: Bảng này cung cấp thông tin chi tiết về độ dày thành ống, đường kính ngoài, và trọng lượng trên một đơn vị chiều dài (thường là kg/m hoặc lbs/ft). Các thông số này có sự khác biệt tùy thuộc vào Schedule (SCH) của ống.
    • Tiêu chuẩn JIS G3459: Tương tự, bảng này cung cấp thông tin về kích thước và trọng lượng, nhưng theo hệ mét và các quy định riêng của tiêu chuẩn Nhật Bản.

    Việc so sánh giữa hai tiêu chuẩn này giúp người dùng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn được sản phẩm ống inox 304 phi 73mm phù hợp nhất với yêu cầu cụ thể của từng dự án, đảm bảo tuân thủ các quy định kỹ thuật và an toàn.

    Đặc Tính Vật Lý và Hóa Học Ống Inox 304 Phi 73mm: Phân Tích Chi Tiết

    Đặc tính vật lý và hóa học của ống inox 304 phi 73mm đóng vai trò then chốt, quyết định đến khả năng ứng dụng rộng rãi của sản phẩm trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Ống inox 304 nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền cơ học cao, nhờ thành phần hóa học đặc biệt và cấu trúc vật lý ổn định. Những yếu tố này giúp ống inox 304 phi 73mm hoạt động hiệu quả trong các môi trường khắc nghiệt.

    Khả năng chống ăn mòn của ống inox 304 phi 73mm thể hiện rõ rệt trong môi trường axit, đặc biệt là các axit hữu cơ và axit vô cơ loãng. Hàm lượng crom (Cr) tối thiểu 18% trong thành phần hóa học tạo nên lớp màng oxit bảo vệ, ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại và môi trường ăn mòn. Ví dụ, ống inox 304 thường được sử dụng trong các nhà máy chế biến thực phẩm, nơi tiếp xúc thường xuyên với axit lactic từ sữa hoặc axit citric từ trái cây.

    Khả năng chịu nhiệt độ của ống inox 304 cũng là một ưu điểm nổi bật. Ống inox 304 phi 73mm có thể duy trì độ bền và tính chất cơ học ở nhiệt độ cao, lên đến khoảng 870°C (1600°F) trong điều kiện liên tục, và vẫn giữ được độ dẻo dai ở nhiệt độ thấp, xuống đến -196°C (-320°F). Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong hệ thống dẫn nhiệt, lò hơi, và các thiết bị cryogenic. Bên cạnh đó, các đặc tính vật lý khác như độ bền kéo, độ giãn dài và độ cứng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của ống inox 304.

    Ứng Dụng Thực Tế Của Ống Inox 304 Phi 73mm Trong Các Ngành Công Nghiệp

    Ống inox 304 phi 73mm nhờ vào các đặc tính vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Sự linh hoạt và khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe đã giúp loại ống này trở thành lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng đa dạng. Ống thép không gỉ 304 này không chỉ đảm bảo hiệu quả vận hành mà còn góp phần nâng cao tuổi thọ và độ an toàn cho các hệ thống, công trình.

    Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, ống inox 304 phi 73mm được sử dụng rộng rãi để vận chuyển chất lỏng, khí và các nguyên liệu chế biến. Khả năng chống ăn mòn của inox 304 đặc biệt quan trọng trong môi trường tiếp xúc với axit, muối và các chất hóa học khác, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Các nhà máy sữa, bia, nước giải khát thường dùng loại ống này trong hệ thống đường ống dẫn sản phẩm.

    Ngành hóa chất và dầu khí cũng là lĩnh vực ứng dụng quan trọng của ống inox 304. Tại đây, ống được sử dụng để vận chuyển các hóa chất ăn mòn, dầu thô và khí đốt. Khả năng chịu nhiệt độ cao và áp suất lớn của inox 304 đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình vận hành. Các nhà máy lọc dầu, nhà máy sản xuất hóa chất thường sử dụng ống inox 304 trong hệ thống đường ống dẫn.

    Ngoài ra, ống inox 304 còn được sử dụng trong xây dựng và trang trí nội thất. Với vẻ ngoài sáng bóng và khả năng chống gỉ sét, ống được dùng làm lan can, cầu thang, tay vịn, và các chi tiết trang trí khác. Sự bền bỉ và tính thẩm mỹ của inox 304 giúp tăng thêm giá trị cho các công trình xây dựng. Các công trình nhà ở, trung tâm thương mại, văn phòng thường sử dụng ống inox 304 cho mục đích trang trí.

    Ứng dụng trong ngành y tế cũng không thể bỏ qua. Ống inox được sử dụng trong các thiết bị y tế, hệ thống dẫn khí y tế và các ứng dụng khác đòi hỏi độ sạch và khả năng chống ăn mòn cao.

    Tóm lại, ứng dụng đa dạng của ống inox 304 phi 73mm cho thấy vai trò quan trọng của nó trong nhiều ngành công nghiệp, từ thực phẩm, hóa chất, dầu khí đến xây dựng và y tế.

    Hướng Dẫn Lựa Chọn và Sử Dụng Ống Inox 304 Phi 73mm Đúng Cách

    Việc lựa chọn và sử dụng ống inox 304 phi 73mm đúng cách đóng vai trò then chốt để đảm bảo hiệu quả, độ bền và an toàn cho công trình. Chọn đúng chủng loại, kích thước và sử dụng đúng kỹ thuật không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn kéo dài tuổi thọ của hệ thống.

    Để lựa chọn ống inox 304 73mm phù hợp, cần xác định rõ mục đích sử dụng. Chẳng hạn, nếu sử dụng trong môi trường hóa chất, hãy ưu tiên loại ống có khả năng chống ăn mòn cao. Nếu sử dụng trong hệ thống chịu áp lực lớn, cần chọn ống có độ dày phù hợp với tiêu chuẩn áp suất. Bên cạnh đó, cũng cần xem xét đến các yếu tố như nhiệt độ làm việc, loại chất lỏng hoặc khí dẫn, và các yêu cầu kỹ thuật khác của dự án. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật và tư vấn chuyên sâu để bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất.

    Quy trình lắp đặt ống inox 304 phi 73mm cũng cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các phương pháp hàn, nối ren, hoặc sử dụng phụ kiện chuyên dụng cần được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật viên có tay nghề cao. Đảm bảo mối nối kín khít, không rò rỉ, và chịu được áp lực thiết kế. Kiểm tra kỹ lưỡng sau khi lắp đặt để phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót.

    Trong quá trình sử dụng, cần thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng ống inox 304 73mm. Vệ sinh định kỳ để loại bỏ bụi bẩn, cặn bám. Nếu phát hiện dấu hiệu ăn mòn, rò rỉ, hoặc hư hỏng, cần có biện pháp khắc phục ngay lập tức. Việc tuân thủ đúng quy trình lựa chọn, lắp đặt và bảo dưỡng sẽ giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn cho hệ thống sử dụng ống inox 304.

    Chọn và sử dụng ống inox 304 phi 73mm sao cho hiệu quả và bền bỉ nhất? Xem ngay hướng dẫn chi tiết!

    Tiêu Chuẩn Kiểm Định Chất Lượng Ống Inox 304 Phi 73mm: Đảm Bảo An Toàn và Độ Bền

    Kiểm định chất lượng ống inox 304 phi 73mm là khâu then chốt để đảm bảo an toàn và độ bền cho các công trình, dự án sử dụng loại vật liệu này. Quá trình này không chỉ xác minh sự tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu sử dụng thực tế của ống inox.

    Để đảm bảo chất lượng, ống inox 304 cần trải qua các thử nghiệm nghiêm ngặt về thành phần hóa học, tính chất cơ họckhả năng chống ăn mòn. Các tiêu chuẩn phổ biến được áp dụng bao gồm ASTM A312 của Hoa Kỳ, JIS G3459 của Nhật Bản, và EN 10217-7 của châu Âu. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM A312 quy định các yêu cầu về thành phần, phương pháp sản xuất, xử lý nhiệt và kiểm tra chất lượng của ống inox austenitic.

    Quy trình kiểm định chất lượng thường bao gồm các bước sau:

    • Kiểm tra ngoại quan: Đánh giá bề mặt ống, độ đồng đều, kích thướchình dạng.
    • Phân tích thành phần hóa học: Xác định hàm lượng các nguyên tố như Cr, Ni, Mn, Si, C để đảm bảo đúng mác thép 304.
    • Thử nghiệm cơ tính: Đo độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài và độ cứng để đánh giá khả năng chịu lực.
    • Thử nghiệm thủy tĩnh: Kiểm tra khả năng chịu áp lực của ống.
    • Kiểm tra không phá hủy (NDT): Sử dụng các phương pháp như siêu âm, chụp X-quang để phát hiện các khuyết tật bên trong ống.

    Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm định giúp đảm bảo rằng ống inox 304 phi 73mm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, an toàn và có tuổi thọ cao, xứng đáng với niềm tin của khách hàng vào sản phẩm của Vật Liệu Công Nghiệp.

    Báo Giá Ống Inox 304 Phi 73mm và Địa Chỉ Mua Uy Tín

    Việc tìm hiểu báo giá ống inox 304 phi 73mm và lựa chọn địa chỉ mua uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí. Giá thành của ống inox 304 DN65 (tương đương phi 73mm) chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như độ dày, chiều dài, số lượng mua, thương hiệu sản xuất và biến động thị trường. Do đó, việc cập nhật thông tin giá cả từ các nhà cung cấp uy tín là vô cùng quan trọng.

    Để có được báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp ống inox 304 có uy tín. Vật Liệu Công Nghiệp là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp Vật Liệu Công Nghiệp, bao gồm cả ống inox 304 phi 73mm, với nhiều năm kinh nghiệm và cam kết chất lượng sản phẩm. Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại ống inox theo tiêu chuẩn ASTM A312, JIS G3459, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của khách hàng.

    Khi lựa chọn địa chỉ mua ống inox 304 phi 73mm, cần chú ý đến các yếu tố sau:

    • Uy tín của nhà cung cấp: Tìm hiểu thông tin về lịch sử hoạt động, chứng nhận chất lượng, đánh giá của khách hàng.
    • Chất lượng sản phẩm: Yêu cầu cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ) để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
    • Dịch vụ hỗ trợ: Lựa chọn nhà cung cấp có dịch vụ tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
    • Chính sách bảo hành: Tìm hiểu về chính sách bảo hành, đổi trả sản phẩm để đảm bảo quyền lợi của khách hàng.

    Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp ống inox 304 phi 73mm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh, cùng dịch vụ hỗ trợ tận tâm, chuyên nghiệp. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và được tư vấn miễn phí.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ