Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 90: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng?

Nội dung chính

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 90: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng?

    Láp tròn đặc inox 304 phi 90 là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Bài viết này thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” của Vật Liệu Công Nghiệp, cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế của láp tròn đặc inox 304 phi 90, đồng thời phân tích ưu điểm so với các vật liệu khác. Chúng tôi cũng sẽ đề cập đến quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, và bảng giá Cập Nhật Mới Nhất Năm Nay, giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu cho dự án của mình.

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 90: Tổng Quan và Ứng Dụng Thực Tế

    Láp tròn đặc Inox 304 phi 90 là một loại Vật liệu kim loại được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền cao và tính thẩm mỹ. Sản phẩm này là một thanh kim loại hình trụ tròn, được gia công từ thép không gỉ 304, với đường kính danh nghĩa là 90mm. Inox 304 là mác thép không gỉ Austenitic phổ biến, chứa khoảng 18-20% Cr và 8-10.5% Ni, mang lại khả năng chống gỉ sét và oxy hóa vượt trội trong nhiều môi trường khác nhau.

    Nhờ những đặc tính ưu việt, Láp tròn đặc inox 304 phi 90 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành cơ khí chế tạo, nó được sử dụng để chế tạo trục, bánh răng, bulong, ốc vít và các chi tiết máy khác, đặc biệt là trong các môi trường đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao như ngành thực phẩm, hóa chất, và y tế. Ví dụ, trục quay trong các máy móc chế biến thực phẩm thường được làm từ Inox 304 để đảm bảo an toàn vệ sinh.

    Ngoài ra, láp tròn đặc Inox 304 còn được sử dụng trong ngành xây dựng để làm lan can, cầu thang, và các kết cấu trang trí ngoại thất, nhờ vẻ ngoài sáng bóng và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Trong ngành công nghiệp đóng tàu, nó được dùng để chế tạo các chi tiết chịu lực, chịu mài mòn trong môi trường biển khắc nghiệt. Sự đa dạng trong ứng dụng đã khẳng định vị thế quan trọng của láp tròn đặc Inox 304 trên thị trường Vật Liệu Công Nghiệp.

    Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và Bảng Tra Khối Lượng Láp Tròn Inox 304 Phi 90

    Phần này sẽ cung cấp thông tin thông số kỹ thuật chi tiết của láp tròn đặc inox 304 phi 90, cùng với bảng tra khối lượng giúp người dùng dễ dàng tính toán và lựa chọn phù hợp cho ứng dụng của mình. Việc nắm vững các thông số kỹ thuật và khối lượng sản phẩm là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong quá trình sử dụng.

    Thông số kỹ thuật của láp inox 304 phi 90 bao gồm các yếu tố quan trọng như đường kính danh nghĩa (90mm), dung sai kích thước (tuân theo tiêu chuẩn cụ thể như ASTM A276), thành phần hóa học (Cr: 18-20%, Ni: 8-10.5%, C: ≤0.08%), và các tính chất cơ học (độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài). Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, chống ăn mòn và độ bền của sản phẩm trong các môi trường khác nhau.

    Bên cạnh đó, bảng tra khối lượng láp tròn inox 304 phi 90 là công cụ hữu ích để ước tính trọng lượng của sản phẩm dựa trên chiều dài. Ví dụ, với inox 304 có tỷ trọng khoảng 7.93 g/cm³, ta có thể tính khối lượng trên một mét dài. Công thức tính khối lượng láp tròn: (d/2)² L ρ), trong đó d là đường kính (cm), L là chiều dài (cm), và ρ* là tỷ trọng (g/cm³). Bảng tra khối lượng giúp đơn giản hóa quá trình tính toán, đặc biệt hữu ích cho việc dự toán chi phí và vận chuyển.

    Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật và bảng tra khối lượng chi tiết cho láp tròn đặc inox 304 phi 90, đảm bảo khách hàng có đầy đủ thông tin để đưa ra lựa chọn tối ưu nhất.

    Tiêu Chuẩn Sản Xuất và Kiểm Định Chất Lượng Láp Inox 304 Phi 90

    Tiêu chuẩn sản xuấtkiểm định chất lượng là yếu tố then chốt để đảm bảo láp tròn đặc inox 304 phi 90 đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong các ứng dụng khác nhau. Việc tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt trong sản xuất và kiểm tra giúp đảm bảo sản phẩm có độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao, xứng đáng với danh tiếng của inox 304.

    Các tiêu chuẩn sản xuất thường bao gồm quy trình lựa chọn nguyên liệu đầu vào, công nghệ đúc hoặc cán, gia công cơ khí và xử lý nhiệt. Ví dụ, láp inox 304 phi 90 có thể được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A276 của Hoa Kỳ, quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học và kích thước. Quá trình sản xuất cũng cần tuân thủ các quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ để đảm bảo độ đồng đều của sản phẩm.

    Kiểm định chất lượng là bước không thể thiếu để xác nhận láp tròn đặc inox 304 đạt các tiêu chuẩn đề ra. Các phương pháp kiểm tra phổ biến bao gồm:

    • Kiểm tra thành phần hóa học: Sử dụng phương pháp quang phổ để xác định hàm lượng các nguyên tố như Cr, Ni, Mn, Si…
    • Kiểm tra cơ tính: Đo độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng để đánh giá khả năng chịu lực và biến dạng của vật liệu.
    • Kiểm tra kích thước: Sử dụng thước cặp, panme để kiểm tra đường kính, độ tròn, độ thẳng…
    • Kiểm tra bề mặt: Kiểm tra bằng mắt thường hoặc sử dụng các thiết bị chuyên dụng để phát hiện các khuyết tật như vết nứt, rỗ, xước…

    Vật Liệu Công Nghiệp, với uy tín đã được khẳng định, cam kết cung cấp láp tròn đặc inox 304 phi 90 đạt các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao nhất cho mọi ứng dụng. Chúng tôi thực hiện kiểm tra nghiêm ngặt từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng, cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ) để khách hàng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng.

    Ứng Dụng Thực Tế của Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 90 trong Cơ Khí Chế Tạo

    Láp tròn đặc inox 304 phi 90 đóng vai trò then chốt trong ngành cơ khí chế tạo, nhờ vào khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính công gia công tốt. Ứng dụng đa dạng của nó trải rộng từ các chi tiết máy chịu lực đến các bộ phận trong môi trường khắc nghiệt. Vật liệu này được ưu tiên lựa chọn bởi khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về kỹ thuật và tuổi thọ sản phẩm.

    Trong chế tạo trục, Láp tròn đặc inox 304 phi 90 là lựa chọn hàng đầu cho các loại trục chịu tải trọng lớn và tốc độ cao. Ví dụ, trong ngành sản xuất máy bơm, trục bơm làm từ inox 304 phi 90 đảm bảo hoạt động ổn định và bền bỉ, chống lại sự ăn mòn từ chất lỏng bơm. Khả năng chống oxy hóa của vật liệu này cũng đặc biệt quan trọng trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất.

    Bên cạnh đó, Láp tròn đặc inox 304 phi 90 được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất chi tiết máy như bánh răng, chốt, bulong, và các chi tiết kết nối khác. Kích thước phi 90 phù hợp cho các chi tiết có yêu cầu độ cứng và khả năng chịu lực cao. Các chi tiết này thường xuất hiện trong các thiết bị công nghiệp nặng, máy móc xây dựng, và các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao. Ví dụ, trong ngành thực phẩm, các chi tiết máy tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm đều phải làm từ inox 304 để đảm bảo an toàn vệ sinh.

    Ngoài ra, vật liệu này còn được sử dụng trong chế tạo các bộ phận chịu lực trong các công trình xây dựng, cầu đường, và các kết cấu công nghiệp khác. Độ bềnkhả năng chống ăn mòn của inox 304 giúp kéo dài tuổi thọ của công trình và giảm thiểu chi phí bảo trì.

    So Sánh Láp Tròn Inox 304 Phi 90 với Các Mác Thép Khác (201, 316, 430)

    Việc lựa chọn mác thép phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và độ bền cho các ứng dụng cơ khí, trong đó, láp tròn đặc Inox 304 phi 90 là một lựa chọn phổ biến. Tuy nhiên, để đưa ra quyết định tối ưu, cần so sánh Inox 304 với các mác thép khác như 201, 316, 430 về các khía cạnh như thành phần hóa học, đặc tính cơ học, khả năng chống ăn mòn và giá thành.

    So sánh về thành phần hóa học, Inox 304 chứa khoảng 18-20% Cr và 8-10.5% Ni, tạo nên khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường. Inox 201 có hàm lượng Ni thấp hơn (3.5-5.5%) và thay thế bằng Mn, dẫn đến khả năng chống ăn mòn kém hơn. Inox 316 được bổ sung thêm Mo (2-3%), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa clorua. Inox 430 là thép không gỉ ferritic với Cr (16-18%) nhưng không chứa Ni, có khả năng chống ăn mòn thấp hơn Inox 304.

    Về đặc tính cơ học, Inox 304 có độ bền kéo và độ dẻo dai tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng gia công. Inox 201 có độ bền tương đương nhưng độ dẻo thấp hơn, dễ bị nứt gãy khi gia công. Inox 316 có độ bền và độ dẻo tương tự Inox 304, nhưng khả năng chịu nhiệt tốt hơn. Inox 430 có độ bền cao hơn nhưng độ dẻo thấp hơn, thường được sử dụng trong các ứng dụng ít đòi hỏi khả năng tạo hình.

    Khả năng chống ăn mòn là yếu tố quan trọng khi lựa chọn vật liệu. Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước ngọt, không khí và nhiều hóa chất. Inox 316, với thành phần Mo, vượt trội hơn trong môi trường biển, hóa chất mạnh, và các ứng dụng y tế. Inox 201Inox 430 có khả năng chống ăn mòn kém hơn, thích hợp cho môi trường ít khắc nghiệt hơn.

    Cuối cùng, giá thành cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Inox 201 thường có giá thành thấp nhất do hàm lượng Ni thấp. Inox 430 có giá trung bình. Inox 304 có giá cao hơn 201430, nhưng vẫn là lựa chọn kinh tế cho nhiều ứng dụng. Inox 316 có giá thành cao nhất do chứa Mo, thường chỉ được sử dụng khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn đặc biệt cao. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đầy đủ các mác thép Inox với các thông số kỹ thuật và báo giá cạnh tranh.

    Hướng Dẫn Gia Công và Xử Lý Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 90

    Gia công và xử lý bề mặt láp tròn đặc inox 304 phi 90 là công đoạn quan trọng để tạo ra sản phẩm hoàn thiện, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn khác nhau, đòi hỏi kỹ thuật và kinh nghiệm để đạt được kết quả tốt nhất.

    Để gia công láp inox 304 phi 90, các phương pháp phổ biến bao gồm cắt, tiện, phay, khoan và mài. Việc lựa chọn phương pháp gia công phụ thuộc vào hình dạng, kích thước và độ chính xác yêu cầu của sản phẩm. Ví dụ, để cắt láp tròn inox 304, có thể sử dụng máy cắt plasma, máy cắt laser hoặc máy cắt cơ khí. Sau khi gia công, bề mặt láp inox có thể được xử lý để cải thiện độ bóng, độ cứng hoặc khả năng chống ăn mòn.

    Các phương pháp xử lý bề mặt thường dùng cho láp tròn đặc inox 304 bao gồm đánh bóng, mạ điện, sơn tĩnh điện và xử lý nhiệt. Đánh bóng giúp tạo bề mặt sáng bóng, tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Mạ điện có thể cải thiện khả năng chống ăn mòn và tăng độ cứng bề mặt. Sơn tĩnh điện tạo lớp phủ bảo vệ, tăng độ bền màu và khả năng chống trầy xước. Xử lý nhiệt có thể làm tăng độ cứng và độ bền của láp inox.

    Ví dụ, trong ngành cơ khí chế tạo, láp tròn đặc inox 304 phi 90 thường được sử dụng để chế tạo trục và các chi tiết máy. Sau khi gia công tiện và phay, bề mặt trục cần được đánh bóng để giảm ma sát và tăng tuổi thọ. Ngoài ra, việc lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt phù hợp không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn kéo dài tuổi thọ của sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong nhiều ứng dụng khác nhau.

    Báo Giá và Địa Chỉ Mua Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 90 Uy Tín, Chất Lượng

    Tìm kiếm báo giá láp tròn đặc inox 304 phi 90 và địa chỉ mua uy tín là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế cho dự án của bạn. Thị trường hiện nay cung cấp đa dạng các nhà cung cấp, nhưng việc lựa chọn đối tác đáng tin cậy, cung cấp sản phẩm chất lượng, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ tốt là điều cần thiết.

    Giá láp tròn inox 304 phi 90 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: biến động giá nguyên liệu thô nikencrom trên thị trường thế giới, quy cách sản phẩm (chiều dài, độ bóng), số lượng mua, và chính sách giá của từng nhà cung cấp. Để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp để được tư vấn và hỗ trợ. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp sản phẩm inox 304 chất lượng cao, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất.

    Ngoài yếu tố giá cả, uy tín của nhà cung cấp cũng là một tiêu chí quan trọng cần xem xét. Một nhà cung cấp uy tín sẽ đảm bảo chất lượng sản phẩm, cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc xuất xứ, và có chính sách bảo hành, đổi trả rõ ràng. Vật Liệu Công Nghiệp tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp thép không gỉ, với nhiều năm kinh nghiệm và đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, sẵn sàng phục vụ mọi nhu cầu của khách hàng. Liên hệ ngay với Vật Liệu Công Nghiệp để được tư vấn và nhận báo giá láp tròn đặc inox 304 phi 90 tốt nhất thị trường.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ