Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 150: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, Độ Cứng Cao

Nội dung chính

    Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 150: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, Độ Cứng Cao

    Láp tròn đặc Inox 440C phi 150 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng cơ khí chính xác, nơi đòi hỏi khả năng chịu lực, chống mài mòn và độ bền vượt trội. Bài viết này thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế, ưu điểm nổi bật của Inox 440C phi 150, đồng thời so sánh với các loại vật liệu khác. Chúng tôi cũng sẽ đề cập đến quy trình gia công, bảo quảnbáo giá Mới Nhất Năm Nay từ Vật Liệu Công Nghiệp, giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu của mình.

    Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 150: Thông số kỹ thuật và đặc tính vật lý

    Láp tròn đặc Inox 440C phi 150 là một loại thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon cao, nổi bật với khả năng chống mài mòn tuyệt vời, độ cứng cao và khả năng duy trì độ sắc bén vượt trội. Với đường kính 150mm, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào những ưu điểm vượt trội về kỹ thuật và vật lý.

    Thông số kỹ thuật chi tiết của láp tròn đặc Inox 440C bao gồm:

    • Thành phần hóa học: Carbon (0.95-1.2%), Chromium (16-18%), Mangan (≤1.0%), Silic (≤1.0%), Phốt pho (≤0.04%), Lưu huỳnh (≤0.03%). Hàm lượng chromium cao giúp inox 440C chống lại sự ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
    • Độ cứng: Thường đạt từ 58-60 HRC sau khi xử lý nhiệt, đảm bảo khả năng chống mài mòn cao.
    • Giới hạn bền kéo: Khoảng 760 MPa (tùy thuộc vào quá trình xử lý nhiệt).
    • Giới hạn chảy: Khoảng 415 MPa (tùy thuộc vào quá trình xử lý nhiệt).
    • Độ dãn dài tương đối: Khoảng 14% (tùy thuộc vào quá trình xử lý nhiệt).
    • Độ co ngót: Khoảng 1.5% (tùy thuộc vào quá trình xử lý nhiệt).

    Về đặc tính vật lý, láp tròn đặc Inox 440C phi 150 có mật độ khoảng 7.7 g/cm³, hệ số giãn nở nhiệt thấp, và khả năng dẫn nhiệt tương đối kém so với các loại thép carbon. Điều này đòi hỏi kỹ thuật gia công và xử lý nhiệt phù hợp để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Khả năng chịu nhiệt của vật liệu này cũng rất đáng chú ý, có thể duy trì độ cứng và độ bền ở nhiệt độ cao, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự ổn định trong môi trường nhiệt độ thay đổi.

    Nhờ vào những đặc tính vượt trội này, láp tròn đặc Inox 440C là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, khả năng chống mài mòn và độ bền lâu dài. Vật Liệu Công Nghiệp, với kinh nghiệm và uy tín trong ngành, cam kết cung cấp sản phẩm láp tròn đặc Inox 440C phi 150 chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.

    Bạn muốn biết láp tròn đặc Inox 440C Phi 150 giá bao nhiêu, mua ở đâu và ứng dụng trong ngành nào? Xem ngay!

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 150 trong các ngành công nghiệp

    Láp tròn đặc Inox 440C phi 150 đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chống mài mòn vượt trội và độ cứng cao. Vật liệu này đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác, độ bền và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Với đường kính 150mm, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu của nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, từ sản xuất chi tiết máy đến dụng cụ y tế.

    Một trong những ứng dụng nổi bật của láp Inox 440C là trong ngành chế tạo dao cắt công nghiệp. Độ cứng cao sau khi nhiệt luyện giúp dao cắt duy trì được độ sắc bén lâu dài, giảm thiểu thời gian dừng máy để bảo trì. Bên cạnh đó, nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, inox 440C cũng được sử dụng trong sản xuất van, trục bơm và các bộ phận khác tiếp xúc với hóa chất hoặc môi trường ẩm ướt. Ví dụ, trong ngành công nghiệp thực phẩm, van làm từ Inox 440C đảm bảo an toàn vệ sinh và độ bền cao.

    Trong ngành y tế, láp tròn đặc Inox 440C là lựa chọn lý tưởng để sản xuất dụng cụ phẫu thuật như dao mổ, kẹp, và kéo. Khả năng chống gỉ sét và dễ dàng khử trùng là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Ngoài ra, độ cứng và độ bền cao của vật liệu giúp dụng cụ duy trì được độ chính xác trong suốt quá trình sử dụng. Thêm vào đó, láp tròn đặc Inox 440C còn được ứng dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ, chế tạo ổ bi và các bộ phận chịu tải trọng lớn, nhờ khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn tuyệt vời.

    Quy trình gia công và xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 150

    Quy trình gia công và xử lý nhiệt đóng vai trò then chốt trong việc định hình láp tròn đặc Inox 440C phi 150 và tối ưu hóa các đặc tính cơ học, từ đó đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ứng dụng công nghiệp. Gia công Inox 440C đòi hỏi kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng do độ cứng cao của vật liệu.

    Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm tiện, phay, khoan, mài, và cắt dây EDM. Ví dụ, tiện được sử dụng để tạo hình trụ, phay để tạo các rãnh và bề mặt phẳng, trong khi cắt dây EDM thích hợp cho các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao. Quá trình xử lý nhiệt, bao gồm tôi và ram, giúp tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn của láp tròn đặc Inox 440C phi 150.

    Cụ thể, quy trình tôi thường được thực hiện ở nhiệt độ 1010-1065°C, sau đó làm nguội nhanh trong dầu hoặc không khí. Tiếp theo là quá trình ram ở nhiệt độ thích hợp để đạt được độ cứng mong muốn, thường dao động từ 150-400°C. Nhiệt độ ram cao hơn sẽ làm giảm độ cứng nhưng tăng độ dẻo dai. Ví dụ, láp Inox 440C sau khi tôi và ram có thể đạt độ cứng lên đến 58 HRC, phù hợp cho các ứng dụng chịu mài mòn cao như dao cắt, van, và ổ bi.

    Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số gia côngxử lý nhiệt là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của láp tròn đặc Inox 440C phi 150.

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 150 với các loại vật liệu khác

    So sánh láp tròn đặc Inox 440C phi 150 với các vật liệu khác là yếu tố quan trọng để đánh giá tính phù hợp của nó trong các ứng dụng kỹ thuật. Việc xem xét các yếu tố như độ bền, khả năng chống ăn mòn và chi phí sẽ giúp người dùng đưa ra quyết định sáng suốt.

    So với thép carbon, inox 440C vượt trội về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt. Trong khi thép carbon dễ bị gỉ sét, láp tròn đặc Inox 440C duy trì độ bền và tuổi thọ cao hơn. Tuy nhiên, thép carbon có thể có độ bền kéo cao hơn và giá thành thấp hơn. Ví dụ, trong ngành công nghiệp thực phẩm, nơi yêu cầu vệ sinh cao, inox 440C là lựa chọn ưu tiên hơn thép carbon.

    So với nhôm, inox 440C có độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể. Nhôm nhẹ hơn và dẫn nhiệt tốt hơn, nhưng không thể chịu được tải trọng và nhiệt độ cao như láp tròn đặc Inox 440C. Trong các ứng dụng đòi hỏi sự chắc chắn và ổn định, như trục và bánh răng, inox 440C là vật liệu phù hợp hơn.

    So với các loại inox khác như 304 hoặc 316, inox 440C có độ cứng cao hơn sau khi xử lý nhiệt. Inox 304 và 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, nhưng inox 440C lại vượt trội về khả năng chống mài mòn, điều này rất quan trọng trong các ứng dụng chịu ma sát lớn. Ví dụ, trong sản xuất dao kéo và van công nghiệp, độ cứng của inox 440C là yếu tố quyết định. Vật Liệu Công Nghiệp của chúng tôi luôn đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.

    Tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận chất lượng cho Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 150

    Để đảm bảo hiệu suất và độ bền, láp tròn đặc inox 440C phi 150 cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và được chứng nhận chất lượng bởi các tổ chức uy tín. Các tiêu chuẩn này bao gồm thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ cứng, độ bền kéo, độ dẻo), kích thước, dung sai và các yêu cầu đặc biệt khác tùy theo ứng dụng cụ thể.

    Thành phần hóa học của inox 440C phải nằm trong giới hạn quy định để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ cứng cao. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm ASTM A276 (tiêu chuẩn cho thanh và hình dạng thép không gỉ), EN 10088-3 (tiêu chuẩn châu Âu cho thép không gỉ), và JIS G4303 (tiêu chuẩn Nhật Bản cho thanh thép không gỉ). Mỗi tiêu chuẩn này quy định chi tiết về hàm lượng carbon, chromium, molybdenum, và các nguyên tố khác.

    Chứng nhận chất lượng là bằng chứng khách quan cho thấy láp tròn đặc inox 440C phi 150 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Các chứng nhận phổ biến bao gồm:

    • ISO 9001: Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng, đảm bảo quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ.
    • RoHS: Chứng nhận tuân thủ các quy định về hạn chế sử dụng các chất độc hại trong sản phẩm điện và điện tử.
    • REACH: Chứng nhận tuân thủ các quy định của Liên minh châu Âu về đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế hóa chất.

    Việc lựa chọn sản phẩm có đầy đủ chứng nhận chất lượng giúp khách hàng của Vật Liệu Công Nghiệp an tâm về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đồng thời đảm bảo láp tròn đặc inox 440C phi 150 hoạt động hiệu quả và bền bỉ trong các ứng dụng khác nhau.

    Mẹo lựa chọn và bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 150

    Việc lựa chọn và bảo quản láp tròn đặc Inox 440C phi 150 đúng cách đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của vật liệu, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Inox 440C nổi tiếng với độ cứng cao sau khi nhiệt luyện, khả năng chống mài mòn tốt, tuy nhiên, cần lưu ý đến các yếu tố như nguồn gốc xuất xứ, quy trình gia công và điều kiện bảo quản để tối ưu hóa giá trị sử dụng.

    Khi lựa chọn láp tròn đặc Inox 440C, hãy ưu tiên các nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm. Kiểm tra kỹ lưỡng bề mặt vật liệu, tránh các vết trầy xước, rỗ hoặc dấu hiệu ăn mòn. Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng từ, chứng nhận chất lượng (CO, CQ) để xác minh thành phần hóa học và cơ tính của Inox 440C. Một mẹo nhỏ là nên kiểm tra độ cứng bằng phương pháp đo thích hợp (ví dụ: Rockwell) để đảm bảo vật liệu đã được xử lý nhiệt đúng cách.

    Để bảo quản láp tròn đặc Inox 440C phi 150 hiệu quả, cần chú ý đến các yếu tố môi trường. Lưu trữ vật liệu ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các chất ăn mòn như axit, muối. Sử dụng các vật liệu bảo vệ như giấy gói, màng PE hoặc hộp đựng chuyên dụng để ngăn ngừa trầy xước và bụi bẩn. Thường xuyên kiểm tra bề mặt vật liệu và lau chùi bằng dung dịch vệ sinh Inox chuyên dụng để loại bỏ các vết bẩn và dấu vân tay. Đối với môi trường có độ ẩm cao, có thể sử dụng các chất hút ẩm để giảm thiểu nguy cơ ăn mòn.

    Bảng tra cứu trọng lượng và quy cách Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 150

    Bảng tra cứu trọng lượngquy cách của láp tròn đặc Inox 440C phi 150 là công cụ cần thiết để tính toán, lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật. Việc nắm vững thông tin này giúp kỹ sư, nhà thiết kế và người sử dụng dự trù chi phí, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sản xuất, gia công.

    Để xác định trọng lượng của láp tròn đặc Inox 440C phi 150, cần biết chiều dài của thanh láp. Công thức tính toán dựa trên thể tích và khối lượng riêng của Inox 440C, với khối lượng riêng khoảng 7.7 g/cm³. Ví dụ, một thanh láp dài 1 mét (100cm) sẽ có thể tích là π (7.5 cm)² 100 cm ≈ 17671.5 cm³, do đó trọng lượng sẽ là 17671.5 cm³ * 7.7 g/cm³ ≈ 136 kg.

    Ngoài ra, cần lưu ý đến các quy cách phổ biến của láp tròn đặc Inox 440C, bao gồm các chiều dài tiêu chuẩn như 1 mét, 2 mét, 3 mét hoặc theo yêu cầu cắt lẻ. Dung sai về đường kính và chiều dài cũng là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến độ chính xác của sản phẩm cuối cùng. Các nhà cung cấp như Vật Liệu Công Nghiệp thường cung cấp thông tin chi tiết về dung sai này trong tài liệu kỹ thuật sản phẩm.

    Bảng tra cứu dưới đây cung cấp thông tin tham khảo về trọng lượng ước tính của láp tròn đặc Inox 440C phi 150 theo chiều dài:

    Chiều dài (mét)Trọng lượng ước tính (kg)
    0.568
    1136
    1.5204
    2272
    2.5340
    3408

    Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể sai lệch nhỏ tùy thuộc vào nhà sản xuất và dung sai cho phép. Để có thông tin chính xác nhất, hãy liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Công Nghiệp để được tư vấn và cung cấp bảng tra cứu chi tiết.

    Tìm hiểu thêm: Báo giá, địa chỉ mua và ứng dụng độ cứng cao của Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 150.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ