Cuộn Inox 201 0.75mm: Bảng Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, Ưu Điểm

Nội dung chính

    Cuộn Inox 201 0.75mm: Bảng Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, Ưu Điểm

    Ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, Cuộn Inox 201 0.75mm đang ngày càng chứng tỏ vai trò không thể thiếu nhờ khả năng gia công tốt và chi phí hợp lý. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ưu điểm vượt trội, các ứng dụng thực tế của cuộn inox 201 0.75mm Trong Năm Nay, đồng thời so sánh với các mác thép inox khác trên thị trường. Đặc biệt, chúng tôi sẽ tập trung phân tích bảng giá mới nhất và hướng dẫn cách lựa chọn nhà cung cấp uy tín để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả nhất. Tất cả thông tin đều được Vật Liệu Công Nghiệp cập nhật và kiểm chứng, đảm bảo tính chính xác và hữu ích cho bạn.

    Tổng Quan Về Cuộn Inox 201 0.75mm: Đặc Tính Kỹ Thuật và Ứng Dụng Phổ Biến

    Cuộn inox 201 0.75mm là một vật liệu phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý. Độ dày 0.75mm mang đến sự cân bằng giữa tính linh hoạt và khả năng chịu lực, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ứng dụng khác nhau. Inox 201 là loại thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, nổi bật với khả năng tạo hình tốt và bề mặt sáng bóng.

    Đặc tính kỹ thuật của cuộn inox 201 0.75mm bao gồm thành phần hóa học đặc trưng, trong đó Crom (Cr) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn. Mangan (Mn) và Nitơ (N) được thêm vào để tăng cường độ bền và khả năng chống chịu, đồng thời giảm hàm lượng Niken (Ni) so với các loại inox khác như 304, giúp giảm giá thành sản phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng inox 201 có khả năng chống ăn mòn kém hơn so với inox 304 trong môi trường khắc nghiệt.

    Nhờ những đặc tính này, cuộn inox 201 0.75mm được ứng dụng rộng rãi. Trong ngành xây dựng, nó được sử dụng để làm tấm ốp, vách ngăn, và các chi tiết trang trí nội ngoại thất. Trong ngành gia dụng, nó có mặt trong các sản phẩm như bồn rửa, tủ lạnh, máy giặt, và các dụng cụ nhà bếp. Ngành thực phẩm cũng sử dụng inox 201 cho các thiết bị chế biến, bảo quản thực phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh. Ngoài ra, cuộn inox 201 0.75mm còn được sử dụng trong sản xuất ống, hộp, và các cấu kiện kim loại khác.

    Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Chi Tiết Của Cuộn Inox 201 0.75mm: Thành Phần Hóa Học, Cơ Tính và Dung Sai

    Tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết của cuộn inox 201 0.75mm đóng vai trò then chốt, định hình chất lượng và ứng dụng của vật liệu này; chúng bao gồm các yếu tố như thành phần hóa học, cơ tính và dung sai kích thước. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh quan trọng này, giúp bạn hiểu rõ hơn về thông số kỹ thuật của cuộn inox 201 dày 0.75mm.

    Thành phần hóa học của inox 201 là yếu tố quyết định đến khả năng chống ăn mòn và độ bền của vật liệu. Theo tiêu chuẩn, inox 201 chứa các nguyên tố chính như Crom (Cr), Niken (Ni), Mangan (Mn), và các nguyên tố khác như Carbon (C), Silic (Si), Photpho (P), và Lưu huỳnh (S) với hàm lượng được kiểm soát chặt chẽ. Ví dụ, hàm lượng Crom thường dao động từ 16-18%, Niken từ 3.5-5.5%, và Mangan từ 5.5-7.5%. Sự cân bằng giữa các nguyên tố này tạo nên đặc tính riêng biệt của inox 201.

    Cơ tính của cuộn inox 201 0.75mm thể hiện khả năng chịu lực và biến dạng của vật liệu dưới tác động của ngoại lực. Các chỉ số quan trọng bao gồm độ bền kéo (Tensile Strength), giới hạn chảy (Yield Strength), độ giãn dài (Elongation), và độ cứng (Hardness). Cuộn inox 201 thường có độ bền kéo tối thiểu 520 MPa, giới hạn chảy tối thiểu 275 MPa và độ giãn dài tối thiểu 40%. Các giá trị này cho thấy khả năng chịu tải và biến dạng dẻo của vật liệu trước khi bị phá hủy.

    Dung sai là sai lệch cho phép so với kích thước danh nghĩa của cuộn inox 201 0.75mm. Dung sai về chiều dày, chiều rộng và chiều dài cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác và khả năng gia công của vật liệu. Ví dụ, dung sai chiều dày cho cuộn inox 201 0.75mm thường là ±0.05mm. Việc kiểm soát dung sai giúp đảm bảo các chi tiết sản xuất từ cuộn inox này lắp ráp chính xác và hoạt động hiệu quả. Vật Liệu Công Nghiệp luôn cam kết cung cấp sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về dung sai, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cho mọi ứng dụng.

    Ưu Điểm Vượt Trội Của Cuộn Inox 201 0.75mm So Với Các Loại Inox Khác Trong Ứng Dụng Thực Tế

    Cuộn inox 201 0.75mm nổi bật với sự cân bằng giữa chi phí và hiệu năng, mang đến nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại thép không gỉ khác trong một số ứng dụng nhất định. Sự khác biệt này đến từ thành phần hóa học đặc trưng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn của vật liệu.

    So với các dòng inox cao cấp như 304 hay 316, cuộn inox 201 có giá thành cạnh tranh hơn đáng kể, nhờ hàm lượng niken thấp hơn. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cực cao, chẳng hạn như trong sản xuất đồ gia dụng, trang trí nội thất hoặc các chi tiết kết cấu trong nhà. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng chống ăn mòn của inox 201 không bằng các loại inox 304 hay 316 trong môi trường khắc nghiệt.

    Một ưu điểm khác của cuộn inox 201 0.75mm là độ bền kéo và độ cứng cao hơn so với một số loại inox khác. Điều này cho phép nó chịu được tải trọng và áp lực tốt hơn trong các ứng dụng kết cấu. Ví dụ, trong sản xuất ống hộp inox, độ cứng cao của inox 201 giúp sản phẩm duy trì hình dạng và chịu được va đập tốt hơn.

    Ngoài ra, cuộn inox 201 0.75mm có khả năng tạo hình tốt, dễ dàng uốn, dập và gia công thành các hình dạng phức tạp. Điều này rất quan trọng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tính thẩm mỹ cao, như sản xuất đồ gia dụng, thiết bị nhà bếp và các sản phẩm trang trí. Dù không thể so sánh với inox 304 về khả năng chống gỉ sét tuyệt đối, nhưng inox 201, đặc biệt ở độ dày 0.75mm, vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

    Quy Trình Sản Xuất Cuộn Inox 201 0.75mm: Từ Nguyên Liệu Đến Thành Phẩm Hoàn Chỉnh

    Quy trình sản xuất cuộn inox 201 0.75mm là một chuỗi các công đoạn phức tạp, biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm có độ chính xác cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nhằm đảm bảo chất lượng và độ bền của inox 201.

    Quy trình bắt đầu với việc lựa chọn nguyên liệu thô, bao gồm quặng sắt, crom, niken, mangan và các nguyên tố hợp kim khác theo tỷ lệ được xác định bởi thành phần hóa học của inox 201. Các nguyên liệu này được nung chảy trong lò điện hồ quang (EAF) hoặc lò thổi oxy (BOF) ở nhiệt độ cao, tạo thành thép nóng chảy. Sau đó, thép nóng chảy được đưa qua quá trình tinh luyện để loại bỏ tạp chất và điều chỉnh thành phần hóa học, đảm bảo đạt được mác thép inox 201 mong muốn.

    Thép nóng chảy sau đó được đúc thành phôi (slab) thông qua quá trình đúc liên tục. Các phôi này được làm nguội và chuyển đến nhà máy cán. Tại đây, phôi được gia nhiệt lại và cán nóng thành các dải thép có độ dày lớn hơn 0.75mm. Tiếp theo, dải thép cán nóng được cán nguội để đạt được độ dày chính xác là 0.75mm. Quá trình cán nguội giúp cải thiện độ bền, độ cứng và độ bóng bề mặt của cuộn inox.

    Sau khi cán nguội, cuộn inox 201 0.75mm trải qua các công đoạn xử lý nhiệt như ủ (annealing) để giảm ứng suất dư và cải thiện độ dẻo. Tiếp theo là quá trình tẩy gỉ (pickling) để loại bỏ lớp oxit trên bề mặt, giúp bề mặt sáng bóng và chống ăn mòn. Cuối cùng, cuộn inox được kiểm tra chất lượng, đóng gói và xuất xưởng. Vật Liệu Công Nghiệp đảm bảo mỗi cuộn inox 201 0.75mm đạt tiêu chuẩn trước khi đến tay khách hàng.

    Ứng Dụng Thực Tế Của Cuộn Inox 201 0.75mm Trong Các Ngành Công Nghiệp: Xây Dựng, Gia Dụng, Thực Phẩm,…

    Cuộn inox 201 0.75mm là vật liệu đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào đặc tính kỹ thuật và độ bền ấn tượng. Tính linh hoạt và khả năng gia công tốt giúp inox 201 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng khác nhau, từ những công trình xây dựng quy mô lớn đến các sản phẩm gia dụng hàng ngày.

    Trong ngành xây dựng, cuộn inox 201 0.75mm được sử dụng để tạo ra các chi tiết trang trí ngoại thất như ốp tường, vách ngăn, lan can, mang lại vẻ đẹp hiện đại và sang trọng cho công trình. Với khả năng chống ăn mòn tốt, nó cũng được dùng trong các hệ thống thoát nước, ống dẫn, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho công trình xây dựng. Ví dụ, các tấm inox 201 có thể được sử dụng để bọc các cột trụ, tạo điểm nhấn kiến trúc độc đáo và bảo vệ cột khỏi tác động của thời tiết.

    Trong lĩnh vực gia dụng, tấm inox 201 với độ dày 0.75mm được ứng dụng để sản xuất các thiết bị nhà bếp như bồn rửa, mặt bếp, tủ lạnh, lò vi sóng. Độ sáng bóng và dễ dàng vệ sinh của inox 201 làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Không chỉ vậy, nó còn được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất như bàn ghế, kệ, tạo nên phong cách hiện đại và tinh tế cho không gian sống.

    Ngành công nghiệp thực phẩm cũng đánh giá cao cuộn inox 201, đặc biệt trong việc chế tạo các thiết bị chế biến và bảo quản thực phẩm như bồn chứa, đường ống dẫn, máy móc sản xuất. Inox 201 đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để sản xuất các dụng cụ nhà bếp như dao, kéo, nồi, chảo, mang lại độ bền và an toàn khi sử dụng.

    Hướng Dẫn Lựa Chọn, Bảo Quản và Sử Dụng Cuộn Inox 201 0.75mm Đúng Cách Để Đảm Bảo Độ Bền và An Toàn

    Việc lựa chọn, bảo quản và sử dụng đúng cách cuộn inox 201 0.75mm là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và an toàn cho các công trình và sản phẩm. Trên thị trường Vật Liệu Công Nghiệp, cuộn inox 201 với độ dày 0.75mm được ứng dụng rộng rãi, tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ quy trình để khai thác tối đa tiềm năng của nó.

    Để lựa chọn cuộn inox 201 0.75mm chất lượng, cần kiểm tra kỹ bề mặt, đảm bảo không bị trầy xước, han gỉ hoặc các khuyết tật khác. Ưu tiên mua từ các nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp, nơi có đầy đủ chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Ngoài ra, cần xem xét đến các yếu tố như độ bóng, độ phẳng và độ cứng của cuộn inox để đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

    Trong quá trình bảo quản, cuộn inox 201 0.75mm cần được đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các chất ăn mòn. Nên sử dụng các vật liệu bảo vệ như giấy hoặc màng PE để bọc cuộn inox, hạn chế trầy xước và bụi bẩn. Khi vận chuyển, cần cố định cuộn inox chắc chắn để tránh va đập, biến dạng.

    Sử dụng cuộn inox đúng cách cũng góp phần quan trọng vào việc kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Cần lựa chọn phương pháp gia công phù hợp với đặc tính của inox 201, tránh sử dụng các dụng cụ cắt, hàn hoặc mài mòn có thể gây ảnh hưởng đến bề mặt và cấu trúc của vật liệu. Vệ sinh định kỳ bằng các chất tẩy rửa chuyên dụng sẽ giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các vết ố, giữ cho cuộn inox luôn sáng bóng và bền đẹp.

    Bảng Giá Tham Khảo và Các Nhà Cung Cấp Cuộn Inox 201 0.75mm Uy Tín Trên Thị Trường

    Việc tìm hiểu bảng giá cuộn inox 201 0.75mm và lựa chọn nhà cung cấp uy tín là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí cho dự án của bạn. Thị trường hiện nay cung cấp đa dạng các đơn vị phân phối inox 201 với mức giá khác nhau, phụ thuộc vào nguồn gốc, thương hiệu, số lượng mua và các yếu tố khác.

    Giá cuộn inox 201 0.75mm biến động theo thị trường thép không gỉ toàn cầu và trong nước. Mức giá thường dao động từ [Giá tham khảo: Ví dụ 30.000 – 45.000 VNĐ/kg] tùy thuộc vào các yếu tố như: độ bóng bề mặt (BA, 2B, HL), khổ rộng cuộn, và số lượng đặt hàng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất.

    Để lựa chọn được nhà cung cấp cuộn inox 201 0.75mm uy tín, cần xem xét các yếu tố sau: kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chứng chỉ chất lượng sản phẩm (ISO, ASTM), khả năng cung cấp số lượng lớn, chính sách bảo hành và đổi trả rõ ràng, và đánh giá từ các khách hàng trước đó. Vật Liệu Công Nghiệp là một trong những đơn vị hàng đầu chuyên cung cấp các sản phẩm inox chất lượng cao, bao gồm cả cuộn inox 201 0.75mm, với đầy đủ chứng từ và dịch vụ hỗ trợ tận tâm.

    Ngoài ra, bạn có thể tham khảo một số nhà cung cấp khác như: [Liệt kê 2-3 nhà cung cấp uy tín khác trên thị trường] để có thêm sự lựa chọn. Việc so sánh giá cả và chính sách của các nhà cung cấp khác nhau sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất. Hãy luôn yêu cầu cung cấp chứng chỉ chất lượng và kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi mua để đảm bảo quyền lợi của mình.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ