Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 165: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, Thông Số Kỹ Thuật

Nội dung chính

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 165: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, Thông Số Kỹ Thuật

    Việc lựa chọn đúng láp tròn đặc Inox 440 phi 165 là yếu tố then chốt, quyết định độ bền và hiệu suất của nhiều ứng dụng kỹ thuật quan trọng. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về sản phẩm này, bắt đầu từ thông số kỹ thuật chi tiết, ưu điểm vượt trội, ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau, cho đến quy trình gia cônglưu ý khi lựa chọn để đảm bảo bạn có được sản phẩm chất lượng nhất, đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng Vào Năm Nay.

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 165: Thông Số Kỹ Thuật & Ứng Dụng Thực Tế

    Bài viết này sẽ đi sâu vào láp tròn đặc inox 440 phi 165, một vật liệu kỹ thuật quan trọng, bằng cách khám phá thông số kỹ thuật chi tiết và các ứng dụng thực tế của nó. Từ khóa láp tròn đặc inox 440 phi 165 được tìm kiếm rộng rãi, cho thấy nhu cầu thông tin lớn về sản phẩm này, đặc biệt từ các kỹ sư, nhà thiết kế và nhà sản xuất. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện và hữu ích để đáp ứng nhu cầu đó, vượt trội hơn hẳn các nội dung hiện có trên thị trường.

    Thông số kỹ thuật của láp inox 440 phi 165 là yếu tố then chốt quyết định khả năng ứng dụng của nó. Đường kính danh nghĩa là 165mm (phi 165), đây là kích thước tiêu chuẩn. Dung sai kích thước cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A484/A484M để đảm bảo tính chính xác và khả năng gia công. Chiều dài láp thường được cung cấp theo yêu cầu của khách hàng, có thể dao động từ vài mét đến các đoạn ngắn hơn tùy theo mục đích sử dụng. Ngoài ra, độ bóng bề mặt, thường được đo bằng Ra (Roughness Average), cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao hoặc ma sát thấp.

    Ứng dụng thực tế của láp tròn đặc inox 440 rất đa dạng, trải rộng trên nhiều ngành công nghiệp. Trong ngành chế tạo máy, nó được sử dụng để sản xuất các chi tiết chịu mài mòn cao như trục, bánh răng, và van. Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ cứng cao, inox 440 còn được ứng dụng trong sản xuất dao, dụng cụ y tế, và các bộ phận của máy bơm hóa chất. Trong ngành hàng không vũ trụ, láp tròn đặc inox 440 phi 165 được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu lực, chịu nhiệt và chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp láp tròn đặc inox 440 đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất, đảm bảo hiệu suất và độ bền tối ưu cho mọi ứng dụng.

    Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Cơ Lý của Inox 440 Phi 165

    Thành phần hóa họcđặc tính cơ lý là yếu tố then chốt quyết định chất lượng và ứng dụng của láp tròn đặc Inox 440 phi 165. Inox 440, với hàm lượng cacbon cao, nổi bật với khả năng đạt độ cứng rất cao sau quá trình nhiệt luyện. Thành phần hóa học tiêu biểu của Inox 440 bao gồm:

    • Cacbon (C): 0.95 – 1.20%
    • Crom (Cr): 16.00 – 18.00%
    • Mangan (Mn): ≤ 1.00%
    • Silic (Si): ≤ 1.00%
    • Photpho (P): ≤ 0.040%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.030%
    • Molypden (Mo): ≤ 0.75%

    Hàm lượng crom cao giúp Inox 440 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.

    Đặc tính cơ lý của láp tròn đặc Inox 440 cũng rất đáng chú ý. Độ cứng của vật liệu sau khi nhiệt luyện có thể đạt tới 58 HRC, đảm bảo khả năng chịu mài mòn và độ bền cao trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe. Các đặc tính cơ lý quan trọng khác bao gồm:

    • Độ bền kéo (Tensile Strength): 760 MPa
    • Giới hạn chảy (Yield Strength): 415 MPa
    • Độ giãn dài (Elongation): 14%
    • Độ cứng (Hardness): 58 HRC

    Sự kết hợp giữa thành phần hóa học và đặc tính cơ lý này giúp Inox 440 phi 165 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng như sản xuất dao, van, ổ bi, khuôn mẫu và các chi tiết máy chịu mài mòn cao. Quá trình nhiệt luyện đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa các đặc tính này, đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể. Vật Liệu Công Nghiệp luôn cam kết cung cấp sản phẩm láp tròn đặc Inox 440 với thành phần và đặc tính đạt chuẩn, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Quy Trình Sản Xuất và Kiểm Định Chất Lượng Láp Tròn Đặc Inox 440

    Quy trình sản xuất và kiểm định chất lượng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo láp tròn đặc Inox 440 phi 165 đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật và đáp ứng yêu cầu sử dụng khắt khe. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình này không chỉ ảnh hưởng đến độ bền, khả năng chống ăn mòn mà còn quyết định đến sự an toàn và hiệu quả của các ứng dụng thực tế. Quá trình sản xuất Inox 440 bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ lựa chọn nguyên liệu thô đến gia công và xử lý nhiệt.

    Quy trình sản xuất láp tròn đặc Inox 440 bắt đầu với việc lựa chọn phôi thép chất lượng cao, đảm bảo thành phần hóa học và độ tinh khiết. Phôi thép sau đó trải qua quá trình cán nóng hoặc kéo nguội để tạo hình dạng láp tròn theo kích thước yêu cầu (phi 165). Tiếp theo là quá trình ủ hoặc ram để cải thiện cơ tính, tăng độ dẻo dai và giảm ứng suất dư. Quá trình gia công cơ khí (tiện, phay, mài) được thực hiện để đạt độ chính xác về kích thước và bề mặt.

    Kiểm định chất lượng là bước không thể thiếu, bao gồm kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính (độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài, độ cứng), kích thước, khuyết tật bề mặt và bên trong (sử dụng phương pháp siêu âm, chụp X-quang). Các mẫu láp tròn Inox 440 được kiểm tra ngẫu nhiên hoặc toàn bộ lô hàng tùy theo yêu cầu. Chứng nhận chất lượng (CO) và chứng nhận xuất xứ (CQ) được cung cấp để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.

    Cuối cùng, láp tròn đặc Inox 440 phi 165 được xử lý bề mặt (đánh bóng, mạ) để tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn. Đơn vị Vật Liệu Công Nghiệp, với kinh nghiệm lâu năm trong ngành, cam kết cung cấp sản phẩm láp tròn đặc Inox 440 phi 165 chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng. Chúng tôi luôn chú trọng đến từng công đoạn sản xuất và kiểm định, đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng là tốt nhất.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 165 với Các Mác Thép Inox Khác

    Láp tròn đặc Inox 440 phi 165 nổi bật với khả năng chịu mài mòn và độ cứng cao, nhưng để lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể, việc so sánh nó với các mác thép không gỉ khác là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt giữa inox 440 và các loại thép không gỉ phổ biến khác như 304, 316, và 420, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.

    So với inox 304, mác thép được biết đến với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và dễ gia công, inox 440 có hàm lượng carbon cao hơn đáng kể. Điều này mang lại cho láp tròn đặc 440 độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội, rất thích hợp cho các ứng dụng cần độ bền cao như dao, ổ bi, và van. Tuy nhiên, độ dẻo của inox 304 tốt hơn, khiến nó dễ uốn, hàn và tạo hình hơn.

    So sánh với inox 316, vốn nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn clorua, đặc biệt trong môi trường biển, inox 440 lại không có khả năng này. Inox 316 chứa molypden, tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt hơn. Do đó, láp tròn đặc inox 440 sẽ không phù hợp bằng inox 316 cho các ứng dụng tiếp xúc với nước biển hoặc hóa chất mạnh.

    Xét đến inox 420, một loại thép không gỉ martensitic khác, ta thấy inox 440 có hàm lượng carbon cao hơn, giúp nó đạt được độ cứng cao hơn sau khi xử lý nhiệt. Tuy nhiên, điều này cũng có nghĩa là inox 440 có thể giòn hơn inox 420. Quyết định chọn láp tròn đặc Inox 440 phi 165 hay inox 420 sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể về độ cứng và độ dẻo dai của ứng dụng.

    Ưu Điểm Vượt Trội của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 165 Trong Môi Trường Khắc Nghiệt

    Láp tròn đặc Inox 440 phi 165 nổi bật với khả năng chống chịu ăn mòn và độ cứng vượt trội, đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt. Nhờ thành phần hóa học đặc biệt, inox 440 thể hiện khả năng chống lại sự oxy hóa, ăn mòn hóa học và tác động của nhiệt độ cao, điều này làm cho vật liệu này trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều ngành công nghiệp.

    Một trong những ưu điểm nổi bật của láp tròn đặc Inox 440 phi 165 là khả năng duy trì độ bền và tính ổn định trong môi trường có hóa chất ăn mòn. Ví dụ, trong ngành công nghiệp hóa chất, láp Inox 440 được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy bơm, van, và thiết bị xử lý hóa chất, nơi mà các vật liệu khác có thể bị ăn mòn nhanh chóng. Khả năng này giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và giảm thiểu chi phí bảo trì, thay thế.

    Bên cạnh đó, khả năng chịu nhiệt của inox 440 cũng là một yếu tố quan trọng. Với khả năng duy trì độ cứng và độ bền ở nhiệt độ cao, láp tròn đặc Inox 440 phi 165 được ứng dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ và sản xuất năng lượng. Cụ thể, nó được sử dụng để chế tạo các bộ phận của động cơ phản lực, tuabin khí, và các thiết bị chịu nhiệt khác, nơi mà nhiệt độ có thể lên đến hàng trăm độ C.

    Ngoài ra, láp tròn đặc Inox 440 phi 165 còn có khả năng chống mài mòn cao, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường có ma sát lớn. Ví dụ, trong ngành khai thác mỏ, láp Inox 440 được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy nghiền, máy sàng, và các thiết bị vận chuyển vật liệu, nơi mà vật liệu phải chịu sự mài mòn liên tục do tiếp xúc với đá, quặng, và các vật liệu cứng khác.

    Bảng Tra Khối Lượng và Tính Toán Chiều Dài Cắt Láp Inox 440 Phi 165

    Phần này cung cấp bảng tra khối lượng và hướng dẫn tính toán chiều dài cắt cho láp tròn đặc Inox 440 phi 165, giúp khách hàng dự toán chi phí và sử dụng vật liệu hiệu quả. Việc nắm rõ các thông số này rất quan trọng trong quá trình thiết kế, gia công và xây dựng, đặc biệt khi sử dụng vật liệu láp Inox 440 trong các ứng dụng kỹ thuật.

    Để xác định khối lượng của láp tròn đặc Inox 440 phi 165, cần dựa vào công thức tính toán thể tích hình trụ và trọng lượng riêng của Inox 440. Công thức tính thể tích hình trụ là V = πr²h, trong đó r là bán kính (82.5mm cho phi 165), h là chiều dài đoạn cắt và π ≈ 3.14159. Trọng lượng riêng của Inox 440 vào khoảng 7.7 g/cm³. Từ đó, khối lượng (m) có thể tính bằng công thức: m = V x trọng lượng riêng.

    Ví dụ, để tính khối lượng của một đoạn láp Inox 440 phi 165 dài 1 mét (100cm), ta có: V = 3.14159 x (8.25cm)² x 100cm ≈ 21382.5 cm³. Do đó, m = 21382.5 cm³ x 7.7 g/cm³ ≈ 164645.25g, tương đương 164.65 kg. Lưu ý rằng đây là giá trị lý thuyết; khối lượng thực tế có thể sai lệch do dung sai sản xuất.

    Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp dịch vụ cắt láp tròn đặc Inox 440 theo yêu cầu, đảm bảo độ chính xác cao và giảm thiểu hao hụt vật liệu. Để yêu cầu báo giá và đặt hàng, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ tốt nhất.

    Hướng Dẫn Sử Dụng và Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 165

    Để láp tròn đặc Inox 440 phi 165 phát huy tối đa hiệu quả và kéo dài tuổi thọ, việc sử dụng và bảo quản đúng cách đóng vai trò then chốt. Hướng dẫn này cung cấp những thông tin cần thiết để bạn khai thác tối ưu sản phẩm láp Inox 440, từ đó đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng.

    Trong quá trình gia công, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật. Sử dụng các dụng cụ cắt phù hợp với thép không gỉ, tránh dùng chung dụng cụ với các loại thép khác để ngăn ngừa nhiễm bẩn và giảm độ bền của láp tròn đặc Inox 440. Đặc biệt, khi thực hiện các công đoạn như hàn hoặc mài, cần kiểm soát nhiệt độ để tránh làm thay đổi cấu trúc vật liệu, ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.

    Để bảo quản láp Inox 440 phi 165 một cách tốt nhất, hãy lưu trữ chúng ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các chất hóa học. Nếu sản phẩm được lưu trữ ngoài trời, cần có biện pháp che chắn để tránh bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Thường xuyên kiểm tra bề mặt láp tròn để phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn và có biện pháp xử lý kịp thời.

    Ngoài ra, việc vệ sinh định kỳ cũng rất quan trọng. Sử dụng các chất tẩy rửa chuyên dụng cho thép không gỉ để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các tạp chất khác. Sau khi vệ sinh, lau khô hoàn toàn bề mặt láp tròn đặc để tránh hình thành các vết ố hoặc gỉ sét. Việc bảo dưỡng đúng cách không chỉ giúp duy trì vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền của sản phẩm trong suốt quá trình sử dụng.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ