Lục Giác Đồng Thau Phi 73: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & Thông Số

Nội dung chính

    Lục Giác Đồng Thau Phi 73: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & Thông Số

    Lục giác đồng thau phi 73 không chỉ là một chi tiết nhỏ, mà còn là yếu tố then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao. Bài viết này thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế của lục giác đồng thau phi 73 trong các ngành công nghiệp khác nhau. Đồng thời, chúng tôi sẽ đề cập đến quy trình sản xuấttiêu chuẩn chất lượng để đảm bảo bạn có được cái nhìn toàn diện nhất về sản phẩm này, giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp cho nhu cầu của mình vào năm nay.

    Lục Giác Đồng Thau Phi 73: Tổng Quan & Ứng Dụng Thực Tế

    Lục giác đồng thau phi 73 là một loại vật liệu cơ khí được ứng dụng rộng rãi nhờ đặc tính ưu việt của đồng thau và hình dạng lục giác đặc trưng. Vậy, lục giác đồng thau phi 73 là gì và chúng được ứng dụng như thế nào trong thực tế? Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và đi sâu vào các ứng dụng thực tế của loại vật liệu này.

    Đồng thau, hợp kim của đồng và kẽm, mang lại khả năng gia công tốt, chống ăn mòn, và dẫn điện, dẫn nhiệt vượt trội. Hình dạng lục giác giúp lục giác đồng thau dễ dàng lắp đặt, siết chặt bằng cờ lê hoặc các dụng cụ tương tự, tạo nên mối nối chắc chắn và ổn định. Kích thước “phi 73” chỉ đường kính lớn nhất của hình lục giác là 73mm, một thông số quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.

    Nhờ sự kết hợp giữa vật liệu và hình dạng, lục giác đồng thau phi 73 có mặt trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành cơ khí chế tạo, chúng được sử dụng để làm các chi tiết máy, bulong, ốc vít, trục, và các bộ phận chịu tải trọng vừa. Trong ngành điện, khả năng dẫn điện tốt giúp lục giác đồng thau trở thành lựa chọn lý tưởng cho các đầu nối, thanh dẫn, và các thành phần trong hệ thống điện. Bên cạnh đó, tính thẩm mỹ cao và khả năng chống ăn mòn cũng giúp lục giác đồng thau phi 73 được ứng dụng trong chế tạo các chi tiết trang trí, đồ nội thất, và các sản phẩm mỹ nghệ. Ví dụ, trong sản xuất van công nghiệp, lục giác đồng thau phi 73 được dùng làm thân van, giúp đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu áp lực của van.

    Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Lục Giác Đồng Thau Phi 73

    Lục giác đồng thau phi 73 là một chi tiết cơ khí quan trọng, sở hữu những thông số kỹ thuật đặc trưng quyết định đến khả năng ứng dụng và hiệu quả hoạt động của nó trong nhiều lĩnh vực. Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật này giúp người dùng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu, đảm bảo chất lượng và độ bền của hệ thống.

    Để hiểu rõ hơn về lục giác đồng thau phi 73, cần xem xét các khía cạnh sau:

    • Đường kính (Phi): Phi 73 (Ø73) thể hiện đường kính ngoài của lục giác, tức là khoảng cách giữa hai cạnh đối diện của hình lục giác. Đây là thông số quan trọng nhất, quyết định khả năng lắp ghép và tương thích của lục giác với các chi tiết khác. Sai số cho phép của đường kính này thường rất nhỏ, đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình sử dụng.

    • Chiều dài: Chiều dài của lục giác đồng thau phi 73 có thể thay đổi tùy theo yêu cầu ứng dụng cụ thể. Các nhà sản xuất thường cung cấp nhiều tùy chọn chiều dài khác nhau, hoặc có thể gia công theo yêu cầu của khách hàng. Chiều dài cũng ảnh hưởng đến độ cứng vững và khả năng chịu lực của lục giác.

    • Mác đồng thau: Mác đồng thau sử dụng để sản xuất lục giác ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất cơ lý hóa của sản phẩm. Các mác đồng thau phổ biến bao gồm Đồng thau C3604, Đồng thau C2801, Đồng thau C2680… Mỗi mác đồng thau có thành phần hóa học khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về độ bền kéo, độ dẻo, khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công. Ví dụ, đồng thau C3604 nổi tiếng với khả năng gia công tuyệt vời, trong khi đồng thau C2801 có độ bền cao hơn.

    • Sai số kích thước: Sai số kích thước là yếu tố cần quan tâm, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao. Các nhà sản xuất uy tín thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 2768 để đảm bảo sai số kích thước nằm trong phạm vi cho phép. Sai số kích thước nhỏ giúp đảm bảo khả năng lắp ghép và hoạt động ổn định của hệ thống.

    • Độ cứng: Độ cứng của lục giác đồng thau phi 73 thể hiện khả năng chống lại sự biến dạng khi chịu tác dụng của lực. Độ cứng phụ thuộc vào mác đồng thau và quy trình nhiệt luyện. Thông thường, độ cứng được đo bằng phương pháp Brinell hoặc Rockwell.

    • Khối lượng riêng: Khối lượng riêng của đồng thau khoảng 8.4 – 8.73 g/cm3. Thông số này quan trọng trong việc tính toán trọng lượng của chi tiết và ảnh hưởng đến khả năng chịu tải của kết cấu.

    • Tiêu chuẩn sản xuất: Lục giác đồng thau phi 73 cần được sản xuất theo các tiêu chuẩn nhất định để đảm bảo chất lượng và khả năng tương thích. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm ASTM B16 (tiêu chuẩn cho đồng thau dạng thanh), JIS H3250 (tiêu chuẩn Nhật Bản cho đồng thau dạng thanh) và các tiêu chuẩn tương đương.

    Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật chi tiết này là yếu tố then chốt để lựa chọn được lục giác đồng thau phi 73 phù hợp, đáp ứng tối ưu yêu cầu kỹ thuật và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài. Vật Liệu Công Nghiệp luôn cam kết cung cấp các sản phẩm lục giác đồng thau phi 73 chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.

    Xem thêm: Khám phá thông số kỹ thuật chi tiết có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và lựa chọn của bạn.

    Ưu Điểm Vượt Trội Của Lục Giác Đồng Thau Phi 73 So Với Vật Liệu Khác

    Lục giác đồng thau phi 73 nổi bật nhờ sự kết hợp độc đáo giữa tính dẫn điện, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công, tạo nên lợi thế cạnh tranh so với nhiều vật liệu khác trong các ứng dụng kỹ thuật. Sự vượt trội này đến từ thành phần hợp kim đồng và quy trình sản xuất đặc biệt, mang lại những tính năng ưu việt mà các vật liệu như thép, nhôm hoặc nhựa không thể sánh bằng.

    Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của lục giác đồng thau phi 73 là khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất. So với thép, vốn dễ bị gỉ sét, đồng thau duy trì được độ bền và tuổi thọ lâu dài hơn, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng hàng hải, hệ thống ống dẫn nước hoặc các thiết bị tiếp xúc với hóa chất.

    Khả năng dẫn điệndẫn nhiệt cao cũng là một lợi thế lớn của lục giác đồng thau phi 73. So với nhôm, dù nhẹ hơn, đồng thau có điện trở suất thấp hơn, giúp truyền tải điện năng hiệu quả hơn và ít bị nóng lên trong quá trình sử dụng. Điều này làm cho lục giác đồng thau trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng điện, điện tử, cũng như trong các hệ thống trao đổi nhiệt.

    Ngoài ra, lục giác đồng thau phi 73 dễ dàng gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau như cắt, khoan, phay, tiện, tạo hình, hàn, và dập. So với các loại thép hợp kim có độ cứng cao, đồng thau ít gây mài mòn dụng cụ, giúp tiết kiệm chi phí sản xuất và rút ngắn thời gian gia công. Khả năng này cũng cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành cơ khí chế tạo. Hơn nữa, lục giác đồng thau còn có thể được đánh bóng, mạ hoặc sơn phủ để tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt.

    Cuối cùng, tính thẩm mỹ của lục giác đồng thau phi 73 cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong các ứng dụng trang trí, nội thất hoặc chế tạo đồ thủ công mỹ nghệ. Màu vàng đặc trưng của đồng thau mang lại vẻ đẹp sang trọng, cổ điển và dễ dàng kết hợp với các vật liệu khác. So với nhựa, vốn có màu sắc đơn điệu và dễ bị phai màu, lục giác đồng thau giữ được vẻ đẹp lâu dài và tạo điểm nhấn cho sản phẩm. vatlieucongnghiep.com cung cấp các sản phẩm lục giác đồng thau đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

    Quy Trình Sản Xuất Lục Giác Đồng Thau Phi 73 Đạt Chuẩn Chất Lượng Cao

    Để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của lục giác đồng thau phi 73, quy trình sản xuất đóng vai trò then chốt, đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Quy trình này không chỉ ảnh hưởng đến độ bền và khả năng ứng dụng của sản phẩm mà còn quyết định đến hiệu quả kinh tế trong quá trình sử dụng. Bài viết này sẽ trình bày chi tiết các bước trong quy trình sản xuất, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến kiểm tra chất lượng cuối cùng, nhằm đảm bảo lục giác đồng thau đạt chuẩn và đáp ứng yêu cầu khắt khe của khách hàng.

    Lựa chọn nguyên liệu đồng thau phù hợp là bước đầu tiên và vô cùng quan trọng. Chất lượng đồng thau quyết định trực tiếp đến các đặc tính cơ học, khả năng chống ăn mòn và độ bền của thành phẩm.

    • Xác định mác đồng thau: Các mác đồng thau phổ biến như C3604, C28000, hoặc các mác đồng thau hợp kim khác nhau có thành phần hóa học và tính chất khác nhau, phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Ví dụ, đồng thau C3604 có khả năng gia công cắt gọt tốt, trong khi C28000 có độ bền cao hơn.
    • Kiểm tra tạp chất: Đảm bảo nguyên liệu không lẫn tạp chất, đặc biệt là các kim loại có hại như chì (Pb) vượt quá giới hạn cho phép, ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường.
    • Nguồn gốc xuất xứ: Ưu tiên lựa chọn nguyên liệu từ các nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận chất lượng rõ ràng để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng của đồng thau.

    Gia công chính xác theo kích thước yêu cầu là bước tiếp theo, đòi hỏi công nghệ và kỹ thuật hiện đại.

    • Cắt phôi: Sử dụng máy cắt hiện đại (ví dụ, máy cắt CNC) để cắt phôi đồng thau theo kích thước sơ bộ, đảm bảo độ chính xác và giảm thiểu lượng vật liệu thừa.
    • Gia công thô: Thực hiện các công đoạn gia công thô như tiện, phay, bào để tạo hình lục giác và đạt gần đến kích thước phi 73 mong muốn.
    • Gia công tinh: Sử dụng máy CNC hoặc các phương pháp gia công chính xác khác để hoàn thiện bề mặt, đảm bảo độ nhẵn bóng và dung sai kích thước nằm trong phạm vi cho phép.
    • Xử lý bề mặt (nếu cần): Tùy thuộc vào yêu cầu của sản phẩm, có thể thực hiện các công đoạn xử lý bề mặt như đánh bóng, mạ, hoặc phủ lớp bảo vệ để tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn.

    Kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt là khâu cuối cùng, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.

    • Kiểm tra kích thước: Sử dụng các dụng cụ đo chính xác như thước cặp, panme, đồng hồ so để kiểm tra đường kính, chiều dài cạnh, độ vuông góc và các kích thước khác của lục giác đồng thau.
    • Kiểm tra bề mặt: Kiểm tra bằng mắt thường hoặc sử dụng kính lúp để phát hiện các khuyết tật bề mặt như vết nứt, trầy xước, hoặc rỗ khí.
    • Kiểm tra độ cứng: Sử dụng máy đo độ cứng để kiểm tra độ cứng của vật liệu, đảm bảo đạt yêu cầu kỹ thuật.
    • Kiểm tra thành phần hóa học (khi cần): Sử dụng phương pháp phân tích quang phổ hoặc các phương pháp khác để kiểm tra thành phần hóa học của đồng thau, đảm bảo tuân thủ đúng mác đồng thau đã chọn.
    • Thử nghiệm cơ tính (khi cần): Tiến hành các thử nghiệm kéo, nén, uốn để đánh giá khả năng chịu lực và độ bền của lục giác đồng thau.

    Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sản xuất này, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến kiểm tra chất lượng cuối cùng, sẽ đảm bảo sản phẩm lục giác đồng thau phi 73 của Vật Liệu Công Nghiệp đạt chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và mang lại giá trị sử dụng lâu dài cho khách hàng.

    Các Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Cần Biết Về Lục Giác Đồng Thau Phi 73

    Để đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng tối ưu của lục giác đồng thau phi 73, việc nắm vững các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan là vô cùng quan trọng. Các tiêu chuẩn này không chỉ định nghĩa về thành phần vật liệu, kích thước, dung sai mà còn quy định về các yêu cầu cơ tính, hóa tính, và phương pháp kiểm tra, thử nghiệm để xác nhận chất lượng sản phẩm.

    Việc lựa chọn mác đồng thau phù hợp là yếu tố then chốt. Các tiêu chuẩn như ASTM B36 (cho tấm và dải đồng thau), ASTM B16 (cho thanh đồng thau) quy định chi tiết thành phần hóa học của từng mác đồng, chẳng hạn như đồng thau C36000 (đồng thau dễ cắt gọt) với hàm lượng đồng khoảng 60-63% và kẽm khoảng 34-37%, hoặc đồng thau C26000 (đồng thau 70/30) với hàm lượng đồng khoảng 68.5-71.5% và kẽm khoảng 27-32%. Thành phần hóa học này ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính như độ bền, độ dẻo, khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công của lục giác đồng thau.

    Bên cạnh thành phần vật liệu, kích thước và dung sai là các thông số không thể bỏ qua. Đường kính phi 73 là kích thước danh nghĩa, nhưng kích thước thực tế phải nằm trong một khoảng dung sai nhất định, thường được quy định theo các tiêu chuẩn như ISO 2768 hoặc DIN EN 10278. Ví dụ, đối với dung sai thông thường (General Tolerance) theo ISO 2768-1 Class m (medium), sai lệch cho phép đối với kích thước danh nghĩa 73mm có thể là ±0.3mm. Ngoài ra, độ thẳng, độ vuông góc và độ nhám bề mặt cũng cần tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật cụ thể để đảm bảo khả năng lắp ráp và vận hành của lục giác đồng thau phi 73 trong các ứng dụng thực tế.

    Cuối cùng, các yêu cầu về cơ tính như độ bền kéo, độ bền chảy và độ giãn dài cũng cần được kiểm tra và xác nhận theo các tiêu chuẩn như ASTM E8 hoặc EN ISO 6892. Các tiêu chuẩn này quy định phương pháp thử nghiệm kéo để xác định các thông số cơ tính quan trọng, đảm bảo lục giác đồng thau phi 73 có đủ khả năng chịu tải và đáp ứng yêu cầu của ứng dụng.

    Ứng Dụng Cụ Thể Của Lục Giác Đồng Thau Phi 73 Trong Ngành Cơ Khí Chế Tạo

    Lục giác đồng thau phi 73, với những đặc tính ưu việt như độ bền, khả năng gia công tốt và tính dẫn điện, dẫn nhiệt cao, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng của ngành cơ khí chế tạo. Nhờ vào các đặc tính này, vật liệu đồng thau này không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm. Việc ứng dụng lục giác đồng thau kích thước phi 73 mang lại giải pháp tối ưu cho nhiều chi tiết máy và bộ phận quan trọng.

    Trong ngành cơ khí chế tạo, lục giác đồng thau phi 73 được sử dụng rộng rãi trong các chi tiết máy chịu tải trọng vừa, nơi mà sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn là yếu tố then chốt. Ví dụ, chúng được dùng để chế tạo các bulong, ốc vít, trụcbánh răng trong các thiết bị công nghiệp, máy móc nông nghiệp và các phương tiện vận tải. Khả năng gia công dễ dàng của đồng thau cho phép tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt của các ứng dụng này.

    Ngoài ra, lục giác đồng thau phi 73 còn là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng liên quan đến hệ thống dẫn điện, dẫn nhiệt nhờ khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt. Trong các thiết bị điện, chúng được sử dụng làm các đầu nối, chân cắm và bộ phận tản nhiệt, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và an toàn. Đồng thời, tính chống ăn mòn của đồng thau giúp bảo vệ các chi tiết này khỏi tác động của môi trường, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

    Không chỉ giới hạn trong các ứng dụng kỹ thuật, lục giác đồng thau kích thước phi 73 còn được ưa chuộng trong việc chế tạo các chi tiết trang trí, thẩm mỹ. Với màu sắc sáng bóng tự nhiên, đồng thau mang lại vẻ đẹp sang trọng và tinh tế cho các sản phẩm. Chúng thường được sử dụng để làm tay nắm cửa, bản lề, chi tiết trang trí nội thất và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Đồng thời, khả năng gia công linh hoạt của đồng thau cho phép tạo ra các thiết kế đa dạng, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ khác nhau của khách hàng. AI Metal cung cấp các sản phẩm lục giác đồng thau chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng trong lĩnh vực cơ khí chế tạo và các ứng dụng khác.

    Mua Lục Giác Đồng Thau Phi 73 Chính Hãng, Uy Tín Ở Đâu?

    Việc tìm kiếm địa chỉ mua lục giác đồng thau phi 73 chính hãnguy tín là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm, độ bền và hiệu quả sử dụng. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều nhà cung cấp Vật Liệu Công Nghiệp, nhưng không phải đơn vị nào cũng đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và dịch vụ. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp giúp bạn tránh được những rủi ro về sản phẩm kém chất lượng, sai quy cách, ảnh hưởng đến quá trình sản xuất và hiệu quả kinh tế.

    Để mua lục giác đồng thau phi 73 đảm bảo chất lượng, bạn nên ưu tiên các nhà cung cấp đáp ứng các tiêu chí sau:

    • Uy tín và kinh nghiệm: Lựa chọn các đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, được khách hàng đánh giá cao về chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
    • Chứng nhận chất lượng: Ưu tiên các nhà cung cấp có đầy đủ chứng nhận về chất lượng sản phẩm, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng (CO, CQ).
    • Đa dạng sản phẩm: Nhà cung cấp có nhiều chủng loại, kích thước lục giác đồng thau khác nhau, đáp ứng được nhu cầu đa dạng của khách hàng.
    • Giá cả cạnh tranh: So sánh giá cả giữa các nhà cung cấp khác nhau để lựa chọn được đơn vị có mức giá hợp lý nhất.
    • Dịch vụ hỗ trợ: Nhà cung cấp có chính sách hỗ trợ khách hàng tốt, tư vấn kỹ thuật tận tình, giao hàng nhanh chóng và bảo hành sản phẩm chu đáo.

    Vật Liệu Công Nghiệp tự hào là nhà cung cấp lục giác đồng thau phi 73 chính hãng, uy tín hàng đầu trên thị trường. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ tốt nhất. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, Vật Liệu Công Nghiệp đã xây dựng được mối quan hệ hợp tác bền vững với nhiều đối tác lớn trong và ngoài nước, đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng sản phẩm luôn được kiểm soát chặt chẽ. Khi lựa chọn Vật Liệu Công Nghiệp, quý khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm về chất lượng sản phẩm, giá cả và dịch vụ.

      //vatlieucongnghiep.org/

    THÔNG TIN LIÊN HỆ