Thép 1.7361 (42CrMo4): Đặc Tính, Ứng Dụng, Báo Giá & Địa Chỉ Mua Uy Tín

Nội dung chính

    Thép 1.7361 (42CrMo4): Đặc Tính, Ứng Dụng, Báo Giá & Địa Chỉ Mua Uy Tín

    Thép 1.7361 – loại thép hợp kim đặc biệt với khả năng chịu nhiệt và độ bền kéo vượt trội, đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi khắt khe nhất. Bài viết thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thành phần hóa học, đặc tính cơ học, quy trình nhiệt luyện, và các ứng dụng thực tế của thép 1.7361. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng sẽ đi sâu vào so sánh với các loại thép tương đương, hướng dẫn lựa chọn mác thép phù hợp cho từng mục đích sử dụng cụ thể, và cung cấp thông tin về nhà cung cấp uy tín thép 1.7361 trên thị trường, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả nhất.

    Thép 1.7361: Tổng quan và ứng dụng trong kỹ thuật

    Thép 1.7361, hay còn gọi là thép 25CrMo4 theo tiêu chuẩn EN, là một loại thép hợp kim đặc biệt, nổi bật với khả năng chịu nhiệt và độ bền cao, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Loại thép này được biết đến rộng rãi nhờ sự kết hợp cân bằng giữa các nguyên tố hợp kim như Crom (Cr) và Molypden (Mo), mang lại những đặc tính cơ học ưu việt.

    Sự pha trộn hợp lý của các nguyên tố hợp kim trong thành phần thép 1.7361 không chỉ cải thiện đáng kể độ bền kéo và độ bền chảy, mà còn nâng cao khả năng chống mài mòn và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Điều này làm cho thép 1.7361 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy móc phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, chịu tải trọng lớn và nhiệt độ biến đổi liên tục.

    Nhờ những ưu điểm vượt trội, ứng dụng của thép 1.7361 trải rộng trên nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau. Trong ngành công nghiệp ô tô, nó được sử dụng để chế tạo các bộ phận quan trọng như trục khuỷu, bánh răng, và các chi tiết chịu lực khác. Trong ngành hàng không vũ trụ, thép 1.7361 đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất các bộ phận động cơ và khung máy bay, nơi độ tin cậy và hiệu suất là yếu tố sống còn. Ngoài ra, loại thép này còn được ứng dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, năng lượng, và chế tạo máy móc công nghiệp, khẳng định vị thế không thể thay thế của nó trong kỹ thuật hiện đại. Vật Liệu Công Nghiệp tự hào cung cấp các loại mác thép chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Thành phần hóa học và cơ tính của thép 1.7361 theo tiêu chuẩn

    Thành phần hóa họccơ tính là hai yếu tố then chốt quyết định đến khả năng ứng dụng của thép 1.7361 trong kỹ thuật. Thép 1.7361, hay còn gọi là thép 25CrMo4 theo tiêu chuẩn EN 10083-3, là loại thép hợp kim crom-molypden có khả năng chịu nhiệt và độ bền cao, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

    Thành phần hóa học của thép 1.7361 được quy định chặt chẽ theo tiêu chuẩn, đảm bảo các tính chất cơ lý đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Theo đó, thép 1.7361 có hàm lượng cacbon (C) dao động từ 0.22% đến 0.29%, crom (Cr) từ 0.90% đến 1.20%, và molypden (Mo) từ 0.15% đến 0.30%. Sự kết hợp của crom và molypden giúp tăng cường độ bền, độ cứng, và khả năng chống mài mòn của thép. Ngoài ra, thép còn chứa một lượng nhỏ các nguyên tố khác như mangan (Mn), silic (Si), phốt pho (P), và lưu huỳnh (S), với hàm lượng được kiểm soát để đảm bảo chất lượng.

    Về cơ tính, thép 1.7361 thể hiện các đặc trưng nổi bật như độ bền kéo cao (từ 600 đến 800 MPa), giới hạn chảy dẻo tốt (tối thiểu 440 MPa), và độ giãn dài tương đối ổn định (từ 17% trở lên). Độ cứng của thép 1.7361 thường nằm trong khoảng 179-229 HB (Brinell Hardness). Các giá trị này có thể thay đổi tùy thuộc vào quy trình nhiệt luyện được áp dụng. Ví dụ, tôi và ram thép 1.7361 có thể làm tăng đáng kể độ bền và độ cứng, đồng thời cải thiện khả năng chống mỏi. Các tiêu chuẩn cụ thể như EN 10083-3 quy định chi tiết các yêu cầu về thành phần hóa học và cơ tính, đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu.

    Quy trình nhiệt luyện và ảnh hưởng đến tính chất của thép 1.7361

    Nhiệt luyện là một yếu tố then chốt để tối ưu hóa các đặc tính của thép 1.7361, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ dẻo và khả năng chống mài mòn của vật liệu. Quá trình này bao gồm việc nung nóng thép đến một nhiệt độ nhất định, giữ nhiệt trong một khoảng thời gian nhất định và sau đó làm nguội với tốc độ được kiểm soát, từ đó tạo ra những thay đổi mong muốn trong cấu trúc tế vi của thép.

    Việc lựa chọn quy trình nhiệt luyện phù hợp cho thép 1.7361 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Các phương pháp phổ biến bao gồm:

    • Ủ: Giúp làm mềm thép, giảm ứng suất dư và cải thiện độ dẻo, thường được thực hiện ở nhiệt độ cao rồi làm nguội chậm.
    • Ram: Quá trình nung nóng lại thép đã tôi ở nhiệt độ thấp hơn để giảm độ cứng và tăng độ dẻo dai.
    • Tôi: Nung nóng thép đến nhiệt độ austenit hóa, sau đó làm nguội nhanh (ví dụ: trong dầu hoặc nước) để tạo thành martensite, một pha rất cứng.
    • Thấm carbon: Làm giàu bề mặt thép bằng carbon để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

    Ảnh hưởng của nhiệt luyện đến tính chất của thép 1.7361 rất đáng kể. Ví dụ, quá trình tôi có thể làm tăng đáng kể độ cứng của thép, nhưng đồng thời làm giảm độ dẻo. Ngược lại, quá trình ram có thể cải thiện độ dẻo dai, nhưng làm giảm độ cứng so với trạng thái tôi. Do đó, việc lựa chọn và kiểm soát chặt chẽ các thông số của quy trình nhiệt luyện, như nhiệt độ, thời gian giữ nhiệt và tốc độ làm nguội, là rất quan trọng để đạt được các tính chất cơ học mong muốn cho thép 1.7361 trong từng ứng dụng cụ thể.

    So sánh thép 1.7361 với các loại thép kỹ thuật tương đương

    Việc so sánh thép 1.7361 với các loại thép kỹ thuật khác là rất quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Thép 1.7361, một loại thép hợp kim Cr-Mo chất lượng cao, thường được so sánh với các loại thép có tính năng tương tự về độ bền, độ dẻo, khả năng chịu nhiệt và khả năng gia công.

    Để đánh giá thép 1.7361 một cách khách quan, cần xem xét các thông số kỹ thuật quan trọng. So với thép 4140 (thép hợp kim Cr-Mo tương đương), thép 1.7361 có hàm lượng Crom và Molypden cao hơn, mang lại độ bền kéo và độ bền chảy tốt hơn, đặc biệt ở nhiệt độ cao. Ví dụ, ở nhiệt độ 400°C, thép 1.7361 vẫn giữ được độ bền đáng kể, trong khi thép 4140 có thể bị suy giảm tính chất cơ học.

    Một lựa chọn khác để so sánh là thép 34CrNiMo6. So sánh với 34CrNiMo6, thép 1.7361 có ưu điểm về khả năng chịu nhiệt tốt hơn, nhưng lại có độ bền thấp hơn một chút. Điều này làm cho thép 1.7361 phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng làm việc ở nhiệt độ cao, trong khi 34CrNiMo6 thích hợp hơn cho các chi tiết chịu tải trọng lớn ở nhiệt độ thường.

    Ngoài ra, cần xem xét đến khả năng gia công và chi phí. Thép 1.7361 có khả năng gia công tương đối tốt, nhưng có thể đòi hỏi các quy trình nhiệt luyện phức tạp để đạt được tính chất tối ưu. So với các loại thép cacbon thông thường, thép 1.7361 có giá thành cao hơn, nhưng sự vượt trội về tính chất cơ học và khả năng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt làm cho nó trở thành một lựa chọn kinh tế trong nhiều ứng dụng kỹ thuật cao. vatlieucongnghiep.com cung cấp đa dạng các loại thép kỹ thuật, bao gồm cả thép 1.7361, giúp khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu.

    Ứng dụng thực tế của thép 1.7361 trong các ngành công nghiệp

    Thép 1.7361 thể hiện vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào sự kết hợp độc đáo giữa độ bền, độ dẻo dai và khả năng chịu nhiệt. Khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về hiệu suất và độ tin cậy giúp thép hợp kim này trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng chịu tải trọng cao, nhiệt độ biến đổi và môi trường khắc nghiệt. Nhờ vậy, thép 1.7361 đóng góp quan trọng vào sự phát triển của nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau.

    Trong ngành chế tạo máy, thép 1.7361 là vật liệu lý tưởng cho chế tạo bánh răng, đặc biệt là các bánh răng truyền động trong hộp số, nơi yêu cầu độ bền và khả năng chống mài mòn cao. Với khả năng chịu được tải trọng lớn và tốc độ quay cao, thép 1.7361 đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống truyền động. Bên cạnh đó, thép 1.7361 còn được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất trục khuỷu cho động cơ đốt trong, một bộ phận quan trọng chịu trách nhiệm chuyển đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay.

    Không chỉ dừng lại ở đó, ứng dụng của thép 1.7361 còn mở rộng sang ngành công nghiệp ô tô, nơi nó được sử dụng để sản xuất các chi tiết chịu lực cao như trục, bánh răng và các bộ phận của hệ thống treo. Trong ngành hàng không vũ trụ, thép 1.7361 góp mặt trong các bộ phận của động cơ máy bay và hệ thống hạ cánh, đòi hỏi khả năng chịu nhiệt và độ bền vượt trội. Ngoài ra, vật liệu này còn được ứng dụng trong ngành năng lượng, đặc biệt là trong sản xuất các van và phụ kiện cho đường ống dẫn dầu và khí đốt, nơi khả năng chống ăn mòn và chịu áp lực cao là yếu tố then chốt. Những ứng dụng đa dạng này chứng minh tầm quan trọng của thép 1.7361 trong nền công nghiệp hiện đại.

    Hướng dẫn gia công thép 1.7361: Các phương pháp và lưu ý quan trọng

    Gia công thép 1.7361 đòi hỏi sự hiểu biết về tính chất vật liệu và lựa chọn phương pháp phù hợp để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Thép 1.7361, hay còn gọi là thép 25CrMo4, là loại thép hợp kim Cr-Mo được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng kỹ thuật, đòi hỏi độ bền và độ dẻo dai cao. Việc lựa chọn đúng phương pháp gia công và tuân thủ các lưu ý quan trọng sẽ giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và kéo dài tuổi thọ của chi tiết.

    Các phương pháp gia công cơ khí phổ biến cho thép 1.7361 bao gồm tiện, phay, khoan, mài, và cắt dây. Khả năng gia công của thép 1.7361 phụ thuộc vào độ cứng và trạng thái nhiệt luyện. Thép đã qua tôi và ram sẽ khó gia công hơn so với thép ở trạng thái ủ. Do đó, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp (tốc độ cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt) để tránh làm cứng bề mặt và giảm tuổi thọ của dụng cụ cắt. Sử dụng dầu cắt gọt phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng để làm mát, bôi trơn và loại bỏ phoi, giúp cải thiện chất lượng bề mặt và kéo dài tuổi thọ dụng cụ.

    Nhiệt luyện đóng vai trò quan trọng trong quá trình gia công thép 1.7361. Ủ thép trước khi gia công giúp giảm độ cứng, cải thiện khả năng gia công cắt gọt. Sau khi gia công, các phương pháp nhiệt luyện như tôi và ram có thể được áp dụng để đạt được độ bền và độ dẻo dai mong muốn. Lưu ý đặc biệt đến nhiệt độ và thời gian giữ nhiệt trong quá trình nhiệt luyện để tránh làm thay đổi thành phần hóa học và cơ tính của thép.

    Ngoài ra, khi gia công thép 1.7361, cần chú ý đến ứng suất dư có thể phát sinh trong quá trình gia công. Ứng suất dư có thể làm giảm độ bền mỏi và gây ra biến dạng sau gia công. Để giảm thiểu ứng suất dư, có thể áp dụng các biện pháp như gia công tinh, mài bóng, hoặc xử lý nhiệt sau gia công. Bên cạnh đó, việc lựa chọn dụng cụ cắt phù hợp, sắc bén và được bảo trì thường xuyên cũng góp phần quan trọng vào việc giảm thiểu ứng suất dư và đảm bảo chất lượng bề mặt sản phẩm.

    Mua thép 1.7361 ở đâu: Nhà cung cấp uy tín và bảng giá tham khảo

    Việc tìm kiếm nguồn cung cấp thép 1.7361 uy tín với mức giá hợp lý là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp. Thép 1.7361 là loại thép hợp kim chất lượng cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, do đó việc lựa chọn nhà cung cấp có năng lực và kinh nghiệm là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các nhà cung cấp uy tín và bảng giá tham khảo thép 1.7361 trên thị trường hiện nay.

    Để đảm bảo mua được thép 1.7361 chất lượng, bạn nên ưu tiên các nhà cung cấp có chứng nhận chất lượng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, và kinh nghiệm lâu năm trong ngành. Một số tiêu chí đánh giá nhà cung cấp uy tín bao gồm:

    • Khả năng cung cấp đa dạng quy cách, kích thước.
    • Chính sách bảo hành, đổi trả linh hoạt.
    • Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
    • Báo giá cạnh tranh và minh bạch.

    vatlieucongnghiep.com tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp thép công nghiệp, bao gồm cả thép 1.7361, với cam kết về chất lượng và giá cả cạnh tranh. Chúng tôi cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Bên cạnh đó, vatlieucongnghiep.com còn hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn mác thép phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và gia công sản phẩm theo yêu cầu. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá thép 1.7361 tốt nhất và được tư vấn chi tiết bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm thông tin từ các nhà cung cấp khác trên thị trường để so sánh và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

      //vatlieucongnghiep.org/

    THÔNG TIN LIÊN HỆ