Ống Nhôm 1050 Phi 194: Bảng Giá, Ứng Dụng & Thông Số Kỹ Thuật

Nội dung chính

    Ống Nhôm 1050 Phi 194: Bảng Giá, Ứng Dụng & Thông Số Kỹ Thuật

    Trong lĩnh vực gia công và chế tạo, việc lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò then chốt, và ống nhôm 1050 phi 194 nổi lên như một giải pháp tối ưu nhờ khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời, trọng lượng nhẹ và độ bền ấn tượng. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế của ống nhôm 1050 phi 194 trong các ngành công nghiệp khác nhau. Đồng thời, chúng tôi cũng sẽ cung cấp hướng dẫn lựa chọnbảo quản ống nhôm 1050 phi 194 để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài, kèm theo đó là bảng giá cập nhật và so sánh với các loại ống nhôm khác trên thị trường.

    Ống Nhôm 1050 Phi 194: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và Ứng Dụng

    Ống nhôm 1050 phi 194 là một sản phẩm vật liệu nhôm công nghiệp phổ biến, nổi bật với độ tinh khiết cao và khả năng gia công tuyệt vời. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật của loại ống nhôm này, đồng thời khám phá các ứng dụng đa dạng của nó trong các ngành công nghiệp khác nhau. Độ tinh khiết cao của nhôm 1050 (tối thiểu 99.5% nhôm) mang lại khả năng chống ăn mòn tốt, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng.

    Thông số kỹ thuật của ống nhôm 1050 phi 194 bao gồm: đường kính ngoài (OD) là 194mm, độ dày thành ống đa dạng tùy theo yêu cầu (thường từ 2mm đến 10mm), và chiều dài tiêu chuẩn là 6m hoặc 12m. Mác nhôm 1050 có thành phần hóa học chủ yếu là nhôm (Al) chiếm hơn 99.5%, cùng với một lượng nhỏ các nguyên tố khác như sắt (Fe), silic (Si), đồng (Cu), mangan (Mn), magie (Mg) và kẽm (Zn). Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và tính công nghệ của ống nhôm.

    Ứng dụng của ống nhôm 1050 phi 194 rất rộng rãi, bao gồm:

    • Hệ thống thông gió và điều hòa không khí: Nhờ khả năng chống ăn mòn và dẫn nhiệt tốt, ống nhôm 1050 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống này.
    • Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Tính an toàn và không độc hại của nhôm 1050 làm cho nó phù hợp để sản xuất các thiết bị và đường ống dẫn trong ngành này.
    • Sản xuất thiết bị chiếu sáng: Ống nhôm được sử dụng làm thân đèn, tản nhiệt cho đèn LED, giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
    • Các ứng dụng trang trí và xây dựng: Ống nhôm có thể được sử dụng làm lan can, tay vịn, khung cửa, hoặc các chi tiết trang trí khác.
    • Ngành công nghiệp hóa chất: Với khả năng chống ăn mòn, ống nhôm 1050 được sử dụng để vận chuyển các loại hóa chất không ăn mòn mạnh.

    Việc lựa chọn đúng loại ống nhôm 1050 phi 194 phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và độ bền của sản phẩm.

    Bảng Giá Ống Nhôm 1050 Phi 194 Cập Nhật (Giá Theo Kg, Theo Mét, Theo Tấm)

    Bảng giá ống nhôm 1050 phi 194 là thông tin quan trọng giúp khách hàng dự trù chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu. Vật Liệu Công Nghiệp luôn cập nhật bảng giá mới nhất, chi tiết theo từng đơn vị tính như kg, mét và tấm, đảm bảo tính minh bạch và cạnh tranh trên thị trường ống nhôm.

    Giá ống nhôm 1050 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: biến động giá nhôm nguyên liệu trên thị trường thế giới, chi phí sản xuất, chi phí vận chuyển, số lượng đặt hàng và yêu cầu gia công đặc biệt. Vì vậy, để nhận được báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Công Nghiệp qua hotline hoặc email.

    Dưới đây là bảng giá tham khảo ống nhôm 1050 phi 194 tại Vật Liệu Công Nghiệp (tháng 01/Năm nay):

    • Giá theo Kg: Dao động từ 65.000 – 85.000 VNĐ/Kg (tùy thuộc vào số lượng và yêu cầu kỹ thuật).
    • Giá theo Mét: Ước tính từ 150.000 – 200.000 VNĐ/Mét (tùy thuộc vào độ dày và chiều dài ống).
    • Giá theo Tấm: Giá sẽ được tính dựa trên kích thước tấm, độ dày và số lượng ống nhôm được cắt ra từ tấm.

    Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp ống nhôm 1050 phi 194 với chất lượng tốt nhất, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật của khách hàng. Chúng tôi cũng hỗ trợ tư vấn, báo giá nhanh chóng và cung cấp các dịch vụ gia công ống nhôm theo yêu cầu.

    Hướng Dẫn Lựa Chọn Ống Nhôm 1050 Phi 194 Phù Hợp Với Dự Án

    Việc lựa chọn ống nhôm 1050 phi 194 phù hợp cho dự án đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả, độ bền và tính kinh tế của công trình. Để đưa ra quyết định đúng đắn, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như yêu cầu kỹ thuật, môi trường sử dụng, và ngân sách dự kiến.

    Đầu tiên, hãy xác định rõ mục đích sử dụng của ống nhôm. Độ dày thành ống là một yếu tố quan trọng, cần được lựa chọn dựa trên áp lực và tải trọng mà ống phải chịu. Ví dụ, ống dùng cho hệ thống dẫn khí nén cần độ dày lớn hơn so với ống dùng cho mục đích trang trí. Ngoài ra, mác nhôm 1050 có đặc tính mềm, dễ định hình, phù hợp với các ứng dụng không đòi hỏi độ bền kéo cao, nhưng lại có khả năng chống ăn mòn tốt.

    Tiếp theo, đánh giá môi trường sử dụng. Trong môi trường ăn mòn cao như ven biển hoặc khu công nghiệp, khả năng chống ăn mòn của ống nhôm là một ưu điểm lớn. Tuy nhiên, nếu dự án yêu cầu độ bền cao hơn, bạn có thể cân nhắc các mác nhôm khác như 6061 hoặc 5052, hoặc sử dụng các phương pháp xử lý bề mặt để tăng cường khả năng bảo vệ.

    Cuối cùng, đừng quên xem xét ngân sách. Giá ống nhôm 1050 thường cạnh tranh hơn so với các mác nhôm khác, nhưng chi phí gia công và xử lý bề mặt có thể làm tăng tổng chi phí. Hãy so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp để có được lựa chọn tối ưu nhất về chi phí và chất lượng.

    Quy Trình Sản Xuất Ống Nhôm 1050 Phi 194 Đạt Chuẩn Chất Lượng

    Để đảm bảo chất lượng và độ bền, quy trình sản xuất ống nhôm 1050 phi 194 phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn, từ lựa chọn nguyên liệu đến kiểm tra chất lượng thành phẩm, nhằm mang đến sản phẩm ống nhôm có độ tinh khiết cao và đáp ứng yêu cầu sử dụng.

    Quy trình sản xuất bắt đầu với việc lựa chọn phôi nhôm. Phôi nhôm 1050, với hàm lượng nhôm đạt tối thiểu 99.5%, được kiểm tra kỹ lưỡng về thành phần hóa học và tạp chất. Tiếp theo, phôi nhôm được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp để dễ dàng gia công. Quá trình đùn ép là công đoạn quan trọng, định hình phôi nhôm thành ống nhôm 1050 có đường kính phi 194.

    Sau khi đùn ép, ống nhôm trải qua quá trình kéo nguội để tăng độ cứng và độ bền. Quá trình này cũng giúp cải thiện độ chính xác về kích thước của ống. Tiếp theo, ống nhôm được xử lý nhiệt để giảm ứng suất dư và ổn định cấu trúc.

    Cuối cùng, ống nhôm được cắt theo chiều dài yêu cầu và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt. Các tiêu chí kiểm tra bao gồm kích thước, độ dày, độ tròn đều, và bề mặt. Chỉ những ống nhôm đạt chuẩn mới được đóng gói và đưa ra thị trường. vatlieucongnghiep.com cam kết cung cấp ống nhôm 1050 phi 194 chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.

    Ống Nhôm 1050 Phi 194 So Sánh với Các Mác Nhôm Khác (6061, 5052, v.v.)

    Việc so sánh ống nhôm 1050 phi 194 với các mác nhôm khác như 6061, 5052 là rất quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Ống nhôm 1050, nổi bật với độ tinh khiết cao (99.5% nhôm), mang lại khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và dễ gia công, tuy nhiên độ bền cơ học lại thấp hơn so với các hợp kim nhôm khác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sử dụng trong các dự án kỹ thuật.

    So với ống nhôm 6061, một hợp kim nhôm phổ biến chứa siliconmagnesium, ống nhôm 1050 có độ bền kéo và độ cứng thấp hơn đáng kể. 6061 được ưa chuộng trong các ứng dụng kết cấu, hàng không vũ trụ nhờ khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn cao. Ngược lại, ống nhôm 1050 thích hợp cho các ứng dụng không đòi hỏi cao về độ bền, ví dụ như các chi tiết trang trí, tản nhiệt, hoặc trong ngành công nghiệp thực phẩm.

    Xét đến ống nhôm 5052, hợp kim nhôm chứa magnesiumcrom, ống nhôm 1050 cũng có sự khác biệt rõ rệt về đặc tính. 5052 nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường nước biển, và độ bền cao hơn so với ống nhôm 1050. Do đó, 5052 thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải, bồn chứa hóa chất, và các cấu trúc tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.

    Tóm lại, việc lựa chọn giữa ống nhôm 1050 phi 194 và các mác nhôm khác phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nếu độ bền và khả năng chống ăn mòn là yếu tố then chốt, 6061 hoặc 5052 sẽ là lựa chọn ưu tiên. Ngược lại, nếu khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và dễ gia công quan trọng hơn, đồng thời không đòi hỏi cao về độ bền, ống nhôm 1050 sẽ là giải pháp kinh tế và hiệu quả.

    Mua Ống Nhôm 1050 Phi 194 Uy Tín: Địa Chỉ Nhà Cung Cấp và Lưu Ý Quan Trọng

    Việc lựa chọn địa chỉ mua ống nhôm 1050 phi 194 uy tín là yếu tố then chốt đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế cho dự án của bạn. Trên thị trường Vật Liệu Công Nghiệp hiện nay, có rất nhiều nhà cung cấp ống nhôm 1050, nhưng không phải đơn vị nào cũng đáp ứng được các tiêu chuẩn về chất lượng, nguồn gốc xuất xứ và dịch vụ hậu mãi. Do đó, việc tìm hiểu kỹ lưỡng thông tin và lựa chọn nhà cung cấp uy tín là vô cùng quan trọng.

    Khi tìm kiếm nhà cung cấp ống nhôm 1050 phi 194, bạn cần đặc biệt lưu ý đến các yếu tố sau:

    • Uy tín và kinh nghiệm: Ưu tiên các nhà cung cấp có thâm niên hoạt động trong ngành, có giấy phép kinh doanh đầy đủ và được đánh giá cao bởi khách hàng.
    • Chất lượng sản phẩm: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ các chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) để đảm bảo ống nhôm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.
    • Nguồn gốc xuất xứ: Tìm hiểu rõ nguồn gốc của ống nhôm 1050, ưu tiên các sản phẩm được sản xuất bởi các nhà máy uy tín trong và ngoài nước.
    • Giá cả cạnh tranh: So sánh giá cả giữa các nhà cung cấp khác nhau để lựa chọn được mức giá phù hợp với ngân sách của bạn.
    • Dịch vụ hậu mãi: Lựa chọn nhà cung cấp có chính sách bảo hành, đổi trả rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật tận tình để đảm bảo quyền lợi của bạn.

    vatlieucongnghiep.com tự hào là đơn vị cung cấp ống nhôm 1050 phi 194 uy tín, chất lượng hàng đầu trên thị trường. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp, tận tâm. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chi tiết!

    Gia Công Ống Nhôm 1050 Phi 194: Các Phương Pháp Phổ Biến và Báo Giá Dịch Vụ

    Gia công ống nhôm 1050 phi 194 là quá trình biến đổi hình dạng và kích thước của ống nhôm 1050 có đường kính 194mm, nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng ứng dụng. Nhôm 1050 nổi tiếng với khả năng định hình tốt, tính hàn tuyệt vời, và khả năng chống ăn mòn cao, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều phương pháp gia công khác nhau.

    Các phương pháp gia công ống nhôm phổ biến bao gồm cắt, uốn, hàn, đột dập, và gia công CNC. Cắt thường được thực hiện bằng máy cưa, máy cắt plasma hoặc laser để tạo ra các đoạn ống có chiều dài mong muốn. Uốn ống nhôm đòi hỏi kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng để tránh làm biến dạng hoặc nứt vật liệu. Hàn ống nhôm 1050 có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp như hàn TIG, MIG, hoặc hàn điểm, tùy thuộc vào yêu cầu về độ bền và tính thẩm mỹ của mối hàn.

    Ngoài ra, Vật Liệu Công Nghiệp còn cung cấp dịch vụ gia công CNC chính xác cao cho ống nhôm 1050 phi 194, tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp và độ chính xác tuyệt đối. Đột dập được sử dụng để tạo ra các lỗ hoặc hình dạng đặc biệt trên bề mặt ống.

    Về báo giá dịch vụ gia công ống nhôm 1050 phi 194, chi phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phương pháp gia công, độ phức tạp của chi tiết, số lượng sản phẩm, và thời gian giao hàng. Để nhận báo giá chi tiết và cạnh tranh nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Công Nghiệp để được tư vấn và hỗ trợ. Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ gia công chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất của khách hàng.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ