Láp Nhôm Phi 164: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & Kích Thước Chuẩn

Nội dung chính

    Láp Nhôm Phi 164: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & Kích Thước Chuẩn

    Trong ngành cơ khí và xây dựng, việc lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò then chốt, và Láp Nhôm Phi 164 nổi bật như một giải pháp tối ưu nhờ độ bền, khả năng gia công và ứng dụng đa dạng. Bài viết này, thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật“, sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về láp nhôm tròn phi 164, từ thông số kỹ thuật chi tiết, ưu điểm vượt trội so với các vật liệu khác, đến quy trình gia côngứng dụng thực tế trong các dự án. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ phân tích bảng giá mới nhất năm naykinh nghiệm lựa chọn để đảm bảo bạn có được sản phẩm chất lượng với chi phí hợp lý. Hãy cùng Vật Liệu Công Nghiệp khám phá tiềm năng của láp nhôm phi 164 và ứng dụng hiệu quả vào công việc của bạn.

    Láp Nhôm Phi 164: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và Ứng Dụng

    Láp nhôm phi 164 là một sản phẩm kim loại công nghiệp quan trọng, nổi bật với đường kính chính xác 164mm, mang lại những ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Kích thước phi 164 này tạo nên sự cân bằng giữa độ cứng vững và khả năng gia công, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy chịu tải trọng trung bình. Thông thường, láp nhôm được sản xuất từ các mác nhôm khác nhau như A6061, A5052, A7075, mỗi loại mang đến những đặc tính cơ lý riêng biệt phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

    Thông số kỹ thuật chi tiết của láp nhôm tròn phi 164 bao gồm:

    • Đường kính: 164mm (sai số theo tiêu chuẩn).
    • Chiều dài: Thường được cắt theo yêu cầu khách hàng, có thể từ vài chục centimet đến vài mét.
    • Mác nhôm: A6061, A5052, A7075,…
    • Độ cứng: Thay đổi tùy theo mác nhôm và phương pháp xử lý nhiệt.
    • Độ bền kéo: Dao động từ 125 MPa đến 572 MPa tùy thuộc vào mác nhôm.
    • Khả năng gia công: Tốt, dễ dàng cắt, gọt, tiện, phay, khoan.

    Ứng dụng của láp nhôm phi 164 rất đa dạng. Trong ngành cơ khí chế tạo, nó được sử dụng để tạo ra các trục, con lăn, chi tiết máy chịu lực, và các bộ phận của hệ thống truyền động. Trong ngành xây dựng, nó có thể được dùng làm thanh giằng, khung đỡ, hoặc các chi tiết trang trí. Ngoài ra, láp nhôm còn được ứng dụng trong sản xuất khuôn mẫu, thiết bị y tế, và các sản phẩm dân dụng khác. Việc lựa chọn mác nhôm phù hợp sẽ quyết định đến hiệu suất và độ bền của sản phẩm cuối cùng. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đa dạng các loại láp nhôm tròn với đầy đủ chứng chỉ chất lượng, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Bảng Tra Khối Lượng và Quy Cách Láp Nhôm Phi 164 Theo Tiêu Chuẩn

    Bảng tra cứu khối lượngquy cách của láp nhôm phi 164 theo tiêu chuẩn là công cụ quan trọng, giúp kỹ sư và nhà thiết kế lựa chọn vật liệu phù hợp cho ứng dụng cụ thể. Việc nắm vững các thông số kỹ thuật, kích thước tiêu chuẩn và trọng lượng tương ứng sẽ đảm bảo tính chính xác trong tính toán, thiết kế và thi công, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu.

    Thông thường, láp nhôm tròn phi 164 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, EN hoặc JIS, mỗi tiêu chuẩn quy định những dung sai và yêu cầu kỹ thuật riêng. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM B221 quy định về yêu cầu đối với nhôm và hợp kim nhôm dạng thanh, ống và hình. Do đó, bảng tra cứu cần chỉ rõ tiêu chuẩn áp dụng để người dùng có thể tham khảo đúng thông tin.

    Dưới đây là ví dụ về cách trình bày thông tin trong bảng tra cứu (lưu ý rằng thông số cụ thể sẽ thay đổi tùy theo mác nhôm và nhà sản xuất):

    • Đường kính danh nghĩa: 164 mm
    • Mác nhôm: A6061, A5052, A7075,…
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 3m, 6m,…
    • Khối lượng trên một mét (kg/m): (Giá trị thay đổi theo mác nhôm, ví dụ: 11.05 kg/m cho A6061)
    • Sai số cho phép: (Theo tiêu chuẩn cụ thể)

    Khối lượng riêng của nhôm (khoảng 2700 kg/m³) là yếu tố then chốt trong việc tính toán khối lượng láp nhôm. Bảng tra cứu thường cung cấp thông tin này hoặc cho phép người dùng tự tính toán dựa trên công thức: Khối lượng = π (d/2)² L ρ, trong đó d là đường kính, L là chiều dài và ρ* là khối lượng riêng. Cần lưu ý rằng các mác nhôm khác nhau (ví dụ: 6061, 5052, 7075) sẽ có khối lượng riêng hơi khác nhau, ảnh hưởng đến trọng lượng cuối cùng. Việc tham khảo bảng tra cứu từ nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp (vatlieucongnghiep.com) sẽ đảm bảo độ chính xác của thông tin.

    So Sánh Các Mác Nhôm Thường Dùng Cho Láp Nhôm Phi 164: Ưu và Nhược Điểm

    Việc lựa chọn mác nhôm phù hợp cho láp nhôm phi 164 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, độ bền và khả năng ứng dụng của sản phẩm. Bài viết này so sánh chi tiết các mác nhôm phổ biến như A5052, A6061, và A7075, giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu nhất cho nhu cầu sử dụng. Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng loại giúp tối ưu chi phí và đảm bảo tuổi thọ cho công trình.

    Mác nhôm A5052: nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường biển. A5052 có độ bền trung bình, dễ hàn và gia công nguội, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ và khả năng chống chịu thời tiết. Tuy nhiên, độ bền kéo của A5052 thấp hơn so với các mác nhôm khác như A6061 hay A7075, giới hạn khả năng chịu tải trọng cao.

    Mác nhôm A6061: là lựa chọn phổ biến nhờ sự cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành. A6061 có độ bền cao hơn A5052, dễ hàn và gia công, đồng thời có thể xử lý nhiệt để tăng cường độ cứng. Nhôm A6061 thường được sử dụng trong các kết cấu khung, chi tiết máy và các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chịu lực tốt. Điểm yếu của A6061 là khả năng chống ăn mòn kém hơn so với A5052 trong môi trường khắc nghiệt.

    Mác nhôm A7075: là hợp kim nhôm có độ bền cao nhất, thường được gọi là nhôm hàng không. A7075 có độ bền kéo và độ cứng vượt trội so với A5052A6061, thích hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng lớn, cường độ cao như trong ngành hàng không, vũ trụ và quân sự. Tuy nhiên, A7075 khó hàn hơn so với hai mác nhôm trên và có giá thành cao hơn, đồng thời khả năng chống ăn mòn cũng không bằng A5052. Việc lựa chọn A7075 cần cân nhắc kỹ lưỡng về chi phí và yêu cầu kỹ thuật.

    Hướng Dẫn Gia Công và Xử Lý Bề Mặt Láp Nhôm Phi 164

    Gia công và xử lý bề mặt láp nhôm phi 164 là một khâu quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ của sản phẩm, đồng thời tối ưu hóa các đặc tính vật lý và hóa học của vật liệu. Láp nhôm tròn phi 164, với kích thước lớn, đòi hỏi quy trình gia công tỉ mỉ và lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt phù hợp với ứng dụng cụ thể.

    Các phương pháp gia công láp nhôm phi 164 phổ biến bao gồm tiện, phay, khoan, cắt và mài. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào hình dạng, kích thước và độ chính xác yêu cầu của chi tiết. Ví dụ, tiện và phay thường được sử dụng để tạo hình các chi tiết tròn hoặc phức tạp, trong khi khoan và cắt được sử dụng để tạo lỗ hoặc cắt phôi theo kích thước mong muốn. Quá trình gia công cần kiểm soát chặt chẽ tốc độ cắt, lượng ăn dao và sử dụng dầu làm mát phù hợp để tránh biến dạng nhiệt và đảm bảo độ bóng bề mặt.

    Xử lý bề mặt láp nhôm giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, cải thiện độ cứng và độ bền, cũng như tạo lớp phủ thẩm mỹ. Các phương pháp xử lý bề mặt thường được áp dụng bao gồm anod hóa, sơn tĩnh điện và mạ. Anod hóa tạo lớp oxit nhôm bảo vệ, tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn. Sơn tĩnh điện tạo lớp phủ màu sắc đa dạng và bảo vệ khỏi tác động của môi trường. Mạ có thể được sử dụng để cải thiện tính dẫn điện hoặc tạo lớp phủ trang trí.

    Khi gia công và xử lý láp nhôm tròn phi 164, cần lưu ý đến các yếu tố như mác nhôm, độ cứng, độ dẻo và khả năng hàn của vật liệu. Việc lựa chọn đúng phương pháp và quy trình sẽ đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt được chất lượng và hiệu suất tối ưu. vatlieucongnghiep.com cung cấp đa dạng các dịch vụ gia công và xử lý bề mặt nhôm theo yêu cầu, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Tính Toán Ứng SuấtĐộ Bền Kéo Của Láp Nhôm Phi 164 Trong Thiết Kế Cơ Khí

    Việc tính toán ứng suấtđộ bền kéo của láp nhôm phi 164 là yếu tố then chốt trong thiết kế cơ khí, đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động của cấu trúc. Những thông số này cho phép kỹ sư dự đoán khả năng chịu tải của vật liệu, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp về mác nhôm và kích thước, tránh các sự cố đáng tiếc trong quá trình vận hành.

    Khi thiết kế các chi tiết máy hoặc kết cấu sử dụng láp nhôm phi 164, kỹ sư cần xem xét các yếu tố như loại tải trọng (tĩnh, động, va đập), phương pháp gia công, và điều kiện môi trường. Ứng suất phát sinh do tải trọng tác dụng lên láp nhôm cần được so sánh với giới hạn bền kéogiới hạn chảy của vật liệu. Ví dụ, với mác nhôm 6061-T6, giới hạn bền kéo vào khoảng 310 MPa, trong khi giới hạn chảy là 276 MPa. Nếu ứng suất vượt quá giới hạn chảy, vật liệu sẽ bị biến dạng dẻo vĩnh viễn.

    Các công thức tính toán ứng suấtđộ bền phụ thuộc vào hình dạng và kích thước của láp nhôm, cũng như loại tải trọng. Đối với tải trọng kéo, ứng suất được tính bằng lực chia cho diện tích mặt cắt ngang. Đối với tải trọng uốn, công thức phức tạp hơn, liên quan đến mômen uốn, khoảng cách từ trục trung hòa, và mômen quán tính. Ngoài ra, phần mềm CAE (Computer-Aided Engineering) như ANSYS hoặc SolidWorks có thể được sử dụng để mô phỏng và phân tích ứng suất trong các cấu trúc phức tạp, giúp tối ưu hóa thiết kế và giảm thiểu rủi ro. Việc lựa chọn nhà cung cấp vật liệu uy tín như vatlieucongnghiep.com cũng góp phần đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của láp nhôm phi 164 sử dụng trong các ứng dụng cơ khí.

    Tìm Hiểu Về Dung Sai Kích ThướcĐộ Chính Xác Của Láp Nhôm Phi 164

    Dung sai kích thướcđộ chính xác là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ứng dụng và hiệu quả của láp nhôm phi 164 trong các thiết kế cơ khí và xây dựng. Hiểu rõ về các tiêu chuẩn và quy định liên quan đến hai thông số này giúp kỹ sư và nhà sản xuất lựa chọn được vật liệu phù hợp, đảm bảo tính ổn định và an toàn cho công trình.

    Dung sai kích thước của láp nhôm phi 164 thể hiện phạm vi cho phép sai lệch so với kích thước danh nghĩa 164mm. Tiêu chuẩn quốc tế như EN 754-3 quy định các mức dung sai khác nhau tùy thuộc vào phương pháp sản xuất (ví dụ: ép đùn, kéo nguội) và mác nhôm. Việc lựa chọn dung sai phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể. Ví dụ, trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao như chế tạo khuôn mẫu, cần lựa chọn láp nhôm có dung sai hẹp.

    Độ chính xác của láp nhôm phi 164 không chỉ giới hạn ở dung sai đường kính, mà còn bao gồm độ tròn, độ thẳngđộ đồng đều của bề mặt. Các yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng lắp ráp, vận hành và tuổi thọ của sản phẩm. Để đảm bảo độ chính xác, quy trình sản xuất cần được kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến gia công và xử lý bề mặt.

    Các nhà cung cấp uy tín như vatlieucongnghiep.com thường cung cấp thông tin chi tiết về dung sai kích thướcđộ chính xác của láp nhôm phi 164 trong tài liệu kỹ thuật sản phẩm. Điều này giúp khách hàng có cơ sở để đánh giá và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời đảm bảo chất lượng và hiệu quả của công trình.

    Mua Láp Nhôm Phi 164 Ở Đâu? So Sánh Giá và Chất Lượng Từ Các Nhà Cung Cấp Uy Tín

    Việc tìm kiếm địa chỉ mua láp nhôm phi 164 uy tín, đảm bảo chất lượng và giá cả cạnh tranh là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả cho các dự án cơ khí. Trên thị trường hiện nay, có rất nhiều nhà cung cấp láp nhôm với đa dạng chủng loại và giá thành, do đó việc lựa chọn một đơn vị phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.

    Để đưa ra quyết định sáng suốt, bạn nên xem xét một số yếu tố quan trọng. Đầu tiên, hãy ưu tiên các nhà cung cấp có kinh nghiệm lâu năm, được đánh giá cao bởi khách hàng và có chứng nhận chất lượng sản phẩm rõ ràng. Tiếp theo, so sánh giá láp nhôm phi 164 từ nhiều nguồn khác nhau, đồng thời đánh giá chất lượng sản phẩm thông qua các thông số kỹ thuật chi tiết, mác nhôm sử dụng và chính sách bảo hành. Ví dụ, láp nhôm A6061 thường có độ bền cao hơn so với A5052, nhưng giá thành cũng sẽ nhỉnh hơn.

    vatlieucongnghiep.com tự hào là một trong những đơn vị cung cấp láp nhôm hàng đầu tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm láp nhôm phi 164 chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Bên cạnh đó, vatlieucongnghiep.com còn cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Để đảm bảo quyền lợi của khách hàng, chúng tôi luôn có chính sách bảo hành và đổi trả rõ ràng, minh bạch. Hãy liên hệ ngay với vatlieucongnghiep.com để được tư vấn và báo giá tốt nhất. Chúng tôi tin rằng với uy tín và kinh nghiệm của mình, vatlieucongnghiep.com sẽ là đối tác tin cậy của bạn trong mọi dự án.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ