Tấm Inox 301 3.5mm: Báo Giá, Ứng Dụng, So Sánh & Mua Ở Đâu?
Tấm Inox 301 3.5mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cao và tính công nghệ tốt. Bài viết này thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” của Vật Liệu Công Nghiệp, sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật, đặc tính cơ học, ứng dụng thực tế cũng như quy trình gia công tối ưu cho vật liệu này. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ phân tích ưu nhược điểm so với các loại inox khác và đưa ra bảng giá Cập Nhật Mới Nhất Năm Nay, giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho dự án của mình.
Tấm Inox 301 3.5mm: Tổng Quan, Ứng Dụng và Thông Số Kỹ Thuật
Tấm Inox 301 3.5mm là một loại thép không gỉ austenit được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền kéo cao. Với độ dày 3.5mm, tấm inox 301 mang lại sự cân bằng giữa độ cứng và khả năng gia công, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Tìm hiểu tổng quan về vật liệu này giúp người dùng đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng.
Inox 301, về bản chất, là một hợp kim của crom và niken, với thành phần carbon cao hơn so với inox 304. Chính điều này mang lại cho inox 301 độ bền và độ cứng cao hơn sau khi làm nguội, rất quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, hàm lượng carbon cao hơn cũng đồng nghĩa với việc khả năng hàn của inox 301 kém hơn so với inox 304.
Ứng dụng của tấm inox 301 3.5mm rất đa dạng. Trong ngành công nghiệp, nó được sử dụng để sản xuất lò xo, đai ốc, bu lông và các chi tiết kết cấu khác chịu tải trọng lớn. Ngành giao thông vận tải sử dụng vật liệu này cho các bộ phận của xe hơi, xe lửa và máy bay, nơi yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn. Trong lĩnh vực xây dựng, tấm inox 301 3.5mm được dùng làm vật liệu ốp lát, trang trí ngoại thất, và các cấu trúc chịu lực.
Về thông số kỹ thuật, tấm inox 301 3.5mm có các đặc tính cơ học nổi bật như độ bền kéo từ 520 MPa đến 720 MPa, độ bền chảy từ 205 MPa đến 275 MPa và độ giãn dài từ 40% đến 60%. Tỷ trọng của inox 301 là khoảng 7,93 g/cm3. Các thông số này có thể thay đổi tùy thuộc vào quy trình sản xuất và xử lý nhiệt. Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật này giúp kỹ sư và nhà thiết kế lựa chọn và sử dụng vật liệu một cách hiệu quả nhất.
Khám phá chi tiết về tấm inox 301 3.5mm: Báo giá, ứng dụng thực tế, so sánh với các loại khác và địa chỉ mua hàng uy tín.
Thành Phần Hóa Học và Tính Chất Vật Lý của Inox 301 3.5mm
Thành phần hóa học và tính chất vật lý là yếu tố then chốt quyết định đến đặc tính và ứng dụng của tấm inox 301 3.5mm. Việc nắm rõ các thông số này giúp người dùng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời đảm bảo chất lượng và độ bền của công trình.
Thành phần hóa học của inox 301 bao gồm các nguyên tố chính như Crom (Cr), Niken (Ni), Mangan (Mn), Carbon (C), Silic (Si), và các nguyên tố khác với hàm lượng khác nhau. Hàm lượng Crom tối thiểu 16% tạo lớp oxit bảo vệ, chống ăn mòn. Niken giúp tăng độ dẻo và khả năng gia công. Mangan được thêm vào để cải thiện độ bền và khả năng chống mài mòn. Ví dụ, hàm lượng Carbon cao hơn so với inox 304 giúp inox 301 có độ bền kéo và độ cứng cao hơn, nhưng đồng thời làm giảm khả năng hàn.
Về tính chất vật lý, inox 301 3.5mm sở hữu những đặc trưng nổi bật. Mật độ khoảng 7.9 g/cm3, tương đương với các loại thép không gỉ khác. Độ bền kéo đạt từ 520 MPa trở lên, thể hiện khả năng chịu lực tốt. Độ dãn dài ở mức 40%, cho thấy khả năng định hình ở một mức độ nhất định. Độ cứng Brinell khoảng 200 HB. Đặc biệt, tấm inox 301 3.5mm có khả năng hóa bền rèn nguội, tức là độ bền và độ cứng tăng lên khi được gia công nguội, phù hợp cho các ứng dụng cần độ bền cao sau khi tạo hình.
Việc hiểu rõ thành phần hóa học và tính chất vật lý của tấm inox 301 3.5mm đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể, đảm bảo hiệu quả và độ bền lâu dài cho công trình.
Quy Trình Sản Xuất và Tiêu Chuẩn Chất Lượng Tấm Inox 301 3.5mm
Quy trình sản xuất tấm inox 301 3.5mm là một chuỗi các công đoạn phức tạp, từ khâu lựa chọn nguyên liệu thô đến khi tạo ra thành phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Quá trình này bao gồm nhiều bước quan trọng như nấu chảy, cán, ủ, tẩy gỉ, cắt và hoàn thiện bề mặt, đảm bảo tấm inox 301 đạt độ dày 3.5mm với các đặc tính cơ lý hóa tối ưu. Các nhà sản xuất uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp luôn chú trọng kiểm soát chặt chẽ từng giai đoạn để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Quá trình sản xuất bắt đầu với việc lựa chọn nguyên liệu thô chất lượng cao, bao gồm quặng sắt, crom, niken và các nguyên tố hợp kim khác. Sau đó, các nguyên liệu này được nấu chảy trong lò điện hoặc lò cao ở nhiệt độ cao để tạo thành thép không gỉ. Tiếp theo, thép nóng chảy được đúc thành phôi, sau đó được cán nóng và cán nguội để đạt được độ dày mong muốn là 3.5mm. Quá trình cán nguội giúp cải thiện độ bền và độ cứng của tấm inox.
Để đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng, tấm inox 301 3.5mm phải trải qua nhiều công đoạn kiểm tra nghiêm ngặt. Các thử nghiệm bao gồm kiểm tra thành phần hóa học, kiểm tra cơ tính (độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng), kiểm tra độ phẳng, độ dày, và kiểm tra khuyết tật bề mặt. Các tiêu chuẩn phổ biến áp dụng cho tấm inox 301 bao gồm ASTM A240 (tiêu chuẩn Mỹ) và EN 10088 (tiêu chuẩn châu Âu). Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp các sản phẩm inox 301 3.5mm đạt hoặc vượt các tiêu chuẩn này, đảm bảo hiệu suất và độ bền tối ưu trong các ứng dụng khác nhau.
Ưu Điểm Vượt Trội và So Sánh với Các Loại Inox Khác (304, 201)
Tấm inox 301 3.5mm nổi bật với khả năng gia công nguội tuyệt vời, mang lại độ bền kéo và độ cứng vượt trội so với nhiều loại thép không gỉ khác. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống biến dạng, đặc biệt khi so sánh với inox 201. Cấu trúc Austenitic của inox 301 có thể chuyển đổi thành Martensite khi gia công nguội, làm tăng đáng kể độ cứng và độ bền của vật liệu.
So với inox 304, inox 301 3.5mm có hàm lượng Cr (Crom) và Ni (Niken) thấp hơn, dẫn đến khả năng chống ăn mòn kém hơn trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, điểm mạnh của inox 301 nằm ở độ bền kéo cao hơn sau khi gia công nguội, phù hợp cho các chi tiết kết cấu cần chịu lực lớn. Ví dụ, trong ngành công nghiệp ô tô, inox 301 được ưu tiên sử dụng cho các lò xo, kẹp và các bộ phận chịu lực khác, nơi độ bền là yếu tố quan trọng hàng đầu.
Xét về mặt kinh tế, inox 201 thường có giá thành thấp hơn so với inox 301 3.5mm và inox 304 do hàm lượng Niken thấp hơn. Tuy nhiên, inox 201 có khả năng chống ăn mòn kém hơn đáng kể so với cả hai loại trên, đặc biệt là trong môi trường chứa clo. Việc lựa chọn giữa các loại inox này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm độ bền, khả năng chống ăn mòn và ngân sách. Do đó, inox 301 3.5mm là sự cân bằng tốt giữa độ bền và chi phí cho nhiều ứng dụng.
Bạn đang phân vân giữa các loại inox? Tìm hiểu thêm về tấm inox 304 để có lựa chọn tốt nhất.
Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Inox 301 3.5mm Trong Các Ngành Công Nghiệp
Tấm Inox 301 3.5mm với những đặc tính ưu việt như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, và tính dẻo dai, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nhờ vào độ dày 3.5mm, loại vật liệu này đảm bảo độ cứng vững cần thiết cho các ứng dụng chịu tải trọng và áp lực lớn, đồng thời vẫn giữ được khả năng gia công linh hoạt.
Trong ngành công nghiệp chế tạo ô tô, Inox 301 được sử dụng để sản xuất các bộ phận chịu lực, chi tiết trang trí ngoại thất nhờ khả năng chống gỉ sét và tạo hình tốt. Ví dụ, nó có thể được dùng để làm ốp cản trước, lưới tản nhiệt hoặc các chi tiết khung xe. Tương tự, trong ngành hàng không vũ trụ, tấm Inox 301 3.5mm là lựa chọn lý tưởng cho các bộ phận kết cấu, vỏ máy bay, hoặc ống dẫn nhiên liệu do khả năng chịu nhiệt và áp suất cao.
Ngoài ra, tấm Inox 301 3.5mm còn đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Chúng được dùng để chế tạo bồn chứa, đường ống dẫn, và các thiết bị chế biến thực phẩm do đặc tính không gỉ, dễ vệ sinh và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Trong ngành xây dựng, loại vật liệu này thường được sử dụng cho các ứng dụng trang trí ngoại thất, ốp mặt tiền, hoặc làm vật liệu lợp mái, nhờ vẻ ngoài sáng bóng và khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt. Cuối cùng, ngành điện tử cũng tận dụng Inox 301 để sản xuất vỏ máy, khung đỡ, và các linh kiện điện tử khác, giúp bảo vệ thiết bị khỏi tác động từ môi trường.
Hướng Dẫn Chọn Mua và Bảo Quản Tấm Inox 301 3.5mm
Việc lựa chọn và bảo quản tấm inox 301 3.5mm đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt và duy trì tuổi thọ cho tấm inox.
Trước khi mua tấm inox 301 3.5mm, hãy kiểm tra kỹ lưỡng bề mặt để phát hiện các vết trầy xước, móp méo hoặc rỉ sét. Đảm bảo sản phẩm có đầy đủ chứng từ, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, cũng như thông số kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sử dụng. Ưu tiên lựa chọn nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp, nơi có chính sách bảo hành và hỗ trợ khách hàng tốt.
Trong quá trình bảo quản tấm inox 301 3.5mm, tránh tiếp xúc trực tiếp với các hóa chất ăn mòn, axit hoặc muối. Vệ sinh bề mặt inox thường xuyên bằng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng và khăn mềm để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các vết bẩn khác. Nếu tấm inox được sử dụng ngoài trời, hãy che chắn hoặc sơn phủ để bảo vệ khỏi tác động của thời tiết.
Để kéo dài tuổi thọ tấm inox 301 3.5mm, cần lưu ý đến các yếu tố sau:
- Tránh va đập mạnh: Va đập có thể gây biến dạng, trầy xước hoặc thậm chí là nứt vỡ tấm inox.
- Không sử dụng vật liệu mài mòn: Các vật liệu này có thể làm hỏng lớp bảo vệ và gây rỉ sét.
- Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra tình trạng của tấm inox để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng và có biện pháp xử lý kịp thời.
Bảng Giá Chi Tiết và Nhà Cung Cấp Tấm Inox 301 3.5mm Uy Tín
Bảng giá tấm inox 301 3.5mm và địa chỉ các nhà cung cấp uy tín luôn là mối quan tâm hàng đầu của khách hàng khi tìm mua sản phẩm. Việc nắm rõ thông tin này giúp bạn dự toán chi phí, so sánh giá cả và lựa chọn được đối tác tin cậy, đảm bảo chất lượng cho công trình.
Giá thành của tấm inox 301 3.5mm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm biến động thị trường nguyên liệu, chi phí sản xuất, kích thước và số lượng đặt hàng. Thông thường, giá sẽ dao động từ 50.000 VNĐ đến 70.000 VNĐ/kg, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Để nhận báo giá chính xác và cạnh tranh nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp.
Hiện nay, Vật Liệu Công Nghiệp là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp inox tấm 301 3.5mm. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, cùng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp. Ngoài ra, một số nhà cung cấp uy tín khác trên thị trường có thể kể đến như Inox Kim Phát, Inox Đại Dương, và các đại lý ủy quyền của các nhà máy sản xuất inox lớn.
Khi lựa chọn nhà cung cấp, bạn nên ưu tiên các đơn vị có chứng nhận chất lượng sản phẩm, chính sách bảo hành rõ ràng và kinh nghiệm lâu năm trong ngành. Đồng thời, đừng quên tham khảo ý kiến từ các khách hàng trước đó để có cái nhìn khách quan nhất. So sánh kỹ lưỡng các yếu tố trên sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt và tiết kiệm chi phí.












