Ống Inox Phi 168mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu Uy Tín, Inox 304, 316

Nội dung chính

    Ống Inox Phi 168mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu Uy Tín, Inox 304, 316

    Trong thế giới kỹ thuật và xây dựng, việc lựa chọn vật liệu phù hợp quyết định đến sự bền vững và hiệu quả của công trình, và ống inox phi 168mm đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Bài viết này, thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật“, sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về ống inox 168, từ thông số kỹ thuật chi tiết, tiêu chuẩn chất lượng đến ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp. Chúng tôi sẽ đi sâu vào bảng giá ống inox phi 168 Mới Nhất Năm Nay, phân tích ưu điểm vượt trội so với các loại vật liệu khác, và hướng dẫn cách lựa chọn ống inox 304, 201 phù hợp với nhu cầu sử dụng. Ngoài ra, bài viết còn đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành ống inox và địa chỉ mua ống inox phi 168mm uy tín, chất lượng.

    Thông số kỹ thuật chi tiết ống Inox phi 168mm: Bảng tra cứu và giải thích

    Việc nắm vững thông số kỹ thuật ống Inox phi 168mm là yếu tố then chốt để đảm bảo lựa chọn đúng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và tối ưu chi phí cho các công trình. Bài viết này của Vật Liệu Công Nghiệp sẽ cung cấp bảng tra cứu chi tiết cùng giải thích cặn kẽ về các thông số này, giúp bạn đọc có cái nhìn tổng quan và chính xác nhất.

    Ống Inox phi 168mm, hay còn gọi là ống thép không gỉ DN150, sở hữu đường kính ngoài tiêu chuẩn là 168mm. Các thông số khác như độ dày thành ống (SCH), chiều dài và trọng lượng sẽ biến đổi tùy theo mục đích sử dụng và tiêu chuẩn sản xuất. Ví dụ, độ dày thành ống phổ biến từ SCH5 đến SCH40, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp lực và độ bền của ống.

    Để dễ dàng tra cứu, bảng sau đây tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng của ống Inox phi 168mm:

    Thông sốĐơn vịGiá trị tiêu chuẩn (Ví dụ)Giải thích
    Đường kính ngoàimm168Khoảng cách giữa hai điểm đối diện trên đường tròn ngoài của ống.
    Độ dày thành ốngmm2.0 – 8.0Độ dày của lớp Inox tạo nên thành ống, quyết định khả năng chịu áp lực.
    Chiều dàim6, 12Chiều dài tiêu chuẩn của một cây ống. Có thể cắt theo yêu cầu.
    Trọng lượngkg/mThay đổi theo độ dàyTrọng lượng của một mét ống, phụ thuộc vào độ dày thành ống và mác thép.
    Mác thép304, 316, 201Loại Inox sử dụng, ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn và các đặc tính cơ học.
    Tiêu chuẩn sản xuấtASTM, JIS, ENQuy định các yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử nghiệm đối với ống.

    Lưu ý rằng đây chỉ là các giá trị ví dụ, thông số kỹ thuật cụ thể của ống Inox phi 168mm sẽ phụ thuộc vào nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu của từng công trình. Việc tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp là rất quan trọng để đảm bảo lựa chọn sản phẩm phù hợp.

    Đã nắm vững thông số kỹ thuật? Vậy bạn có biết giá cả và địa chỉ mua ống Inox phi 168mm uy tín nhất hiện nay? Tìm hiểu ngay để không bỏ lỡ thông tin quan trọng!

    Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho ống Inox phi 168mm: ASTM, JIS, EN

    Khi lựa chọn ống Inox phi 168mm, việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như ASTM, JIS, EN là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng của sản phẩm. Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, cơ tính, kích thước, dung sai và phương pháp thử nghiệm, giúp người dùng lựa chọn được loại ống phù hợp với mục đích sử dụng.

    Tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials) là hệ thống tiêu chuẩn Hoa Kỳ được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Đối với ống Inox, ASTM đưa ra các chỉ dẫn về thành phần hợp kim, phương pháp sản xuất và thử nghiệm, ví dụ như ASTM A312 cho ống Inox Austenitic dùng trong nhiệt độ cao và ăn mòn. Việc tuân thủ ASTM đảm bảo ống có khả năng chịu áp lực, nhiệt độ và chống ăn mòn tốt.

    Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) là hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản. JIS quy định chi tiết về kích thước, hình dạng, thành phần và phương pháp kiểm tra chất lượng ống Inox. Ví dụ, JIS G3459 quy định về ống Inox dùng cho đường ống dẫn, yêu cầu khắt khe về độ bền và khả năng chịu áp lực. Ống đáp ứng JIS thường được đánh giá cao về độ chính xác và độ bền.

    Tiêu chuẩn EN (European Standards) là hệ thống tiêu chuẩn châu Âu, được sử dụng rộng rãi trong các nước thành viên Liên minh châu Âu và nhiều quốc gia khác. EN đưa ra các yêu cầu kỹ thuật về ống Inox dựa trên các ứng dụng khác nhau. Chẳng hạn, EN 10217-7 quy định về ống Inox hàn dùng cho áp lực, yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt về chất lượng mối hàn và khả năng chịu áp lực. Sự phù hợp với EN chứng minh ống Inox phi 168mm đáp ứng các yêu cầu an toàn và kỹ thuật của thị trường châu Âu.

    Bảng thành phần hóa học và cơ tính của ống Inox phi 168mm theo từng loại mác thép

    Để lựa chọn ống Inox phi 168mm phù hợp cho nhu cầu sử dụng, việc nắm rõ thành phần hóa học và cơ tính của từng mác thép là vô cùng quan trọng. Bảng dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các mác thép phổ biến như 304, 316, và 201, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác nhất.

    Ống Inox 304, với hàm lượng Crom (Cr) khoảng 18-20% và Niken (Ni) khoảng 8-10.5%, nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và dễ dàng gia công. Cơ tính của ống Inox 304 thể hiện qua độ bền kéo (Tensile Strength) tối thiểu 515 MPa và độ giãn dài (Elongation) tối thiểu 40%.

    Ống Inox 316, được bổ sung thêm khoảng 2-3% Molybdenum (Mo), gia tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa क्लोराइड (Cl-) như nước biển hoặc hóa chất công nghiệp. So với Inox 304, Inox 316 thường có độ bền và độ dẻo tương đương.

    Ống Inox 201 có hàm lượng Niken thấp hơn (3.5-5.5%) và Mangan (Mn) cao hơn (5.5-7.5%) so với Inox 304, giúp giảm giá thành. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 201 sẽ kém hơn so với hai loại trên, và độ bền kéo thường dao động trong khoảng 620 MPa.

    Việc so sánh thành phần hóa học sẽ giúp bạn đánh giá khả năng chống chịu của ống Inox trong các môi trường khác nhau, trong khi cơ tính cho biết khả năng chịu lực và biến dạng của vật liệu. Từ đó, có thể đưa ra lựa chọn ống Inox phi 168mm phù hợp nhất với từng ứng dụng cụ thể.

    Bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế của ống Inox phi 168mm? Xem thêm tại đây để khám phá bảng tra cứu chi tiết và giải thích cặn kẽ.

    Bảng thành phần hóa học và cơ tính của ống Inox phi 168mm theo từng loại mác thép (304, 316, 201)

    Để giúp bạn lựa chọn ống Inox phi 168mm phù hợp nhất với ứng dụng cụ thể, chúng tôi cung cấp bảng tra cứu chi tiết về thành phần hóa học và cơ tính của các mác thép phổ biến như 304, 316, và 201. Việc nắm rõ các thông số này sẽ đảm bảo hiệu quả và độ bền cho công trình của bạn.

    Thành phần hóa học của từng mác thép Inox quyết định khả năng chống ăn mòn và các đặc tính gia công. Ví dụ, Inox 304 nổi tiếng với khả năng chống gỉ sét tốt trong môi trường thông thường, nhờ hàm lượng Crôm ( khoảng 18-20%) và Niken (khoảng 8-10.5%). Ngược lại, Inox 316 có thêm Molybdenum (Mo) giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường क्लोराइड (như nước biển), phù hợp cho các ứng dụng hàng hải.

    Cơ tính, bao gồm độ bền kéo, giới hạn chảy và độ giãn dài, cho biết khả năng chịu lực và biến dạng của ống Inox. Ống Inox 201, với hàm lượng Niken thấp hơn và thay thế bằng Mangan (Mn), có độ bền cao hơn nhưng khả năng chống ăn mòn lại kém hơn so với Inox 304. Do đó, việc cân nhắc giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn là rất quan trọng.

    Dưới đây là bảng tóm tắt thành phần hóa học và cơ tính của các mác thép Inox thông dụng, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác nhất khi lựa chọn ống Inox phi 168mm cho dự án của mình. Hãy liên hệ Vật Liệu Công Nghiệp để được tư vấn chi tiết hơn về loại ống phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của bạn.

    Ứng dụng thực tế của ống Inox phi 168mm trong các ngành công nghiệp

    Ống Inox phi 168mm là một vật liệu quan trọng với nhiều ứng dụng thực tế trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, nhờ vào đặc tính vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Chúng ta sẽ khám phá chi tiết hơn về những ứng dụng này.

    Trong ngành xây dựng, ống Inox cỡ phi 168mm được sử dụng rộng rãi cho hệ thống dẫn nước, hệ thống thông gió và thoát nước, cũng như làm khung kết cấu cho các công trình. Ví dụ, tại các tòa nhà cao tầng, ống Inox giúp đảm bảo sự ổn định và tuổi thọ cho hệ thống cấp thoát nước do khả năng chống chịu áp lực và nhiệt độ cao.

    Ngành công nghiệp hóa chấtdầu khí cũng là những lĩnh vực ứng dụng quan trọng của ống Inox 168mm. Với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, ống Inox được dùng để vận chuyển hóa chất, dầu, khí đốt và các chất lỏng ăn mòn khác. Điều này giúp đảm bảo an toàn cho quá trình sản xuất và bảo vệ môi trường.

    Trong ngành thực phẩm và đồ uống, ống Inox đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt, được sử dụng trong hệ thống dẫn nước sạch, hệ thống chế biến thực phẩm và hệ thống chiết rót đồ uống. Ví dụ, các nhà máy sữa, bia, nước giải khát đều sử dụng ống Inox để đảm bảo sản phẩm không bị nhiễm bẩn và an toàn cho người tiêu dùng.

    Ngoài ra, ống Inox phi 168mm còn được ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác như:

    • Ngành đóng tàu: Sử dụng cho hệ thống ống dẫn nước biển, hệ thống thông gió và hệ thống xử lý nước thải.
    • Ngành năng lượng: Dùng trong các nhà máy điện, nhà máy nhiệt điện để dẫn hơi nước, nước làm mát và các chất lỏng khác.

    Với những ưu điểm vượt trội và tính ứng dụng linh hoạt, ống Inox phi 168mm đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp.

    Hướng dẫn lựa chọn ống Inox phi 168mm phù hợp với nhu cầu sử dụng: Yếu tố và tiêu chí

    Việc lựa chọn ống Inox phi 168mm phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu quả và độ bền cho các công trình và ứng dụng công nghiệp. Để đưa ra quyết định đúng đắn, người dùng cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố then chốt và tuân thủ các tiêu chí đánh giá khách quan, dựa trên đặc thù dự án và yêu cầu kỹ thuật. Việc cân nhắc kỹ lưỡng giúp tối ưu chi phí, đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ công trình.

    Để chọn ống Inox đường kính 168mm tối ưu, hãy xem xét các yếu tố sau:

    • Mác thép Inox: Xác định dựa vào môi trường làm việc (ăn mòn, nhiệt độ). Ví dụ, Inox 304 phù hợp môi trường thông thường, Inox 316 cho môi trường hóa chất, Inox 201 có giá thành cạnh tranh hơn nhưng độ bền kém hơn.
    • Độ dày thành ống: Chọn độ dày phù hợp với áp lực và tải trọng dự kiến. Tham khảo bảng tra cứu áp suất cho phép theo độ dày và tiêu chuẩn kỹ thuật.
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Đảm bảo ống đáp ứng các tiêu chuẩn như ASTM, JIS, EN để đảm bảo chất lượng và khả năng tương thích.
    • Ứng dụng cụ thể: Xem xét mục đích sử dụng ống (dẫn nước, dẫn khí, kết cấu,…). Mỗi ứng dụng có yêu cầu riêng về cơ tính, thành phần hóa học.

    Ngoài ra, nên ưu tiên lựa chọn nhà cung cấp ống Inox uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp để đảm bảo nguồn gốc, chất lượng sản phẩm và chế độ bảo hành tốt. So sánh giá cả từ các nhà cung cấp khác nhau, nhưng không nên chỉ tập trung vào giá rẻ mà bỏ qua yếu tố chất lượng.

    Quy trình kiểm tra chất lượng ống Inox phi 168mm: Phương pháp và tiêu chuẩn

    Kiểm tra chất lượng ống Inox phi 168mm là một bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong quá trình sử dụng. Quy trình này bao gồm nhiều công đoạn khác nhau, sử dụng các phương pháp kiểm tratiêu chuẩn cụ thể để đánh giá toàn diện chất lượng của ống. Mục tiêu là phát hiện và loại bỏ các sản phẩm không đạt yêu cầu, đảm bảo ống Inox phi 168mm cung cấp cho thị trường có độ bền, độ an toàn và tuổi thọ cao.

    Quy trình kiểm tra kích thước là bước đầu tiên và cơ bản nhất, bao gồm việc đo đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày thành ống và chiều dài. Sai số cho phép thường rất nhỏ, tuân theo các tiêu chuẩn như ASTM A530/A530M hoặc EN 10219-2. Ví dụ, độ dày thành ống có thể được kiểm tra bằng thước cặp điện tử với độ chính xác 0.01mm.

    Tiếp theo là kiểm tra độ bền, bao gồm thử nghiệm kéo, thử nghiệm uốn và thử nghiệm nén. Các thử nghiệm này nhằm xác định khả năng chịu lực của ống Inox dưới các tác động khác nhau. Kết quả phải đáp ứng các yêu cầu về giới hạn bền kéo, giới hạn chảy và độ giãn dài được quy định trong các tiêu chuẩn như ASTM A312 hoặc JIS G3459.

    Cuối cùng, kiểm tra thành phần hóa học là công đoạn không thể thiếu để đảm bảo mác thép của ống Inox đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật. Phương pháp thường được sử dụng là quang phổ phát xạ (OES) hoặc phân tích hóa học ướt. Thành phần các nguyên tố như Cr, Ni, Mo, Mn, Si, C… phải nằm trong khoảng giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn của từng mác thép (ví dụ: 304, 316, 201). Các tiêu chuẩn áp dụng có thể là ASTM A240 hoặc EN 10088-2. Vật Liệu Công Nghiệp luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kiểm tra này để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

    Quy trình kiểm tra chất lượng ống Inox phi 168mm: Phương pháp và tiêu chuẩn

    Quy trình kiểm tra chất lượng ống Inox phi 168mm là bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu sử dụng, bao gồm các phương pháp như kiểm tra kích thước, kiểm tra độ bềnkiểm tra thành phần hóa học. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp cho khách hàng những sản phẩm ống Inox chất lượng cao, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình vận hành.

    Công tác kiểm tra kích thước bao gồm đo đường kính ngoài, độ dày thành ống và chiều dài. Các sai số cho phép đều được quy định rõ ràng trong các tiêu chuẩn như ASTM A312 hoặc JIS G3459. Sử dụng thước cặp, thước đo chiều dài và các thiết bị đo chuyên dụng khác, kỹ thuật viên sẽ xác định xem ống Inox phi 168mm có đáp ứng yêu cầu về kích thước hay không. Nếu kích thước không đạt yêu cầu, ống sẽ bị loại bỏ để tránh ảnh hưởng đến quá trình lắp đặt và vận hành.

    Kiểm tra độ bền là một phần không thể thiếu, bao gồm thử nghiệm kéo, thử nghiệm uốn và thử nghiệm áp lực. Thử nghiệm kéo xác định giới hạn bền và độ dãn dài của vật liệu, trong khi thử nghiệm uốn kiểm tra khả năng chịu uốn của ống mà không bị nứt gãy. Thử nghiệm áp lực được thực hiện bằng cách bơm chất lỏng hoặc khí vào ống đến một áp suất nhất định để kiểm tra khả năng chịu áp lực của ống. Các tiêu chuẩn như EN 10217 quy định rõ các yêu cầu về độ bền cơ học mà ống Inox phải đáp ứng.

    Cuối cùng, kiểm tra thành phần hóa học được thực hiện để xác định hàm lượng các nguyên tố trong thành phần của ống Inox. Phương pháp phổ biến là sử dụng quang phổ phát xạ (OES) hoặc phương pháp phân tích hóa học ướt. Kết quả kiểm tra được so sánh với các tiêu chuẩn như ASTM A240 để đảm bảo mác thép của ống đúng với yêu cầu (ví dụ: 304, 316, 201). Việc đảm bảo thành phần hóa học chính xác là yếu tố then chốt để ống có khả năng chống ăn mòn và các đặc tính cơ học phù hợp.

    Bảng giá ống Inox phi 168mm cập nhật và so sánh giữa các nhà cung cấp uy tín

    Việc tìm hiểu bảng giá ống Inox phi 168mm cập nhật từ các nhà cung cấp uy tín là bước quan trọng để đảm bảo dự án của bạn có chi phí tối ưu và chất lượng đảm bảo. Thông tin giá cả biến động theo thị trường và chủng loại Inox (ví dụ: Ống inox đúc, ống inox hàn), đòi hỏi sự cập nhật liên tục và so sánh kỹ lưỡng. Để có được quyết định sáng suốt, người mua cần nắm bắt được các yếu tố ảnh hưởng đến giá, cũng như sự khác biệt về chính sách giá giữa các đơn vị cung cấp.

    Giá ống Inox phi 168mm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như mác thép (ví dụ: 304, 316, 201), độ dày, chiều dài, phương pháp sản xuất (hàn hay đúc), và số lượng mua. Ví dụ, ống Inox 304 thường có giá cao hơn so với ống Inox 201 do khả năng chống ăn mòn vượt trội. Ngoài ra, biến động giá nguyên vật liệu đầu vào và chi phí vận chuyển cũng tác động đến giá thành cuối cùng.

    Để đưa ra lựa chọn tốt nhất, bạn nên tham khảo bảng giá từ nhiều nhà cung cấp ống Inox uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp, so sánh các yếu tố như giá niêm yết, chiết khấu, chính sách vận chuyển, và chế độ bảo hành. Một số nhà cung cấp có thể cung cấp mức giá cạnh tranh hơn khi mua số lượng lớn, hoặc có chương trình ưu đãi đặc biệt cho khách hàng thân thiết. Liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để nhận báo giá chi tiết và tư vấn cụ thể về sản phẩm, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ