Lục Giác Inox 304 Phi 90mm: Báo Giá, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu?
Lục Giác Inox 304 Phi 90mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, đảm bảo sự chắc chắn và khả năng chống chịu ăn mòn vượt trội. Bài viết thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật chi tiết, ứng dụng thực tế của lục giác inox 304 phi 90mm trong các ngành công nghiệp khác nhau, quy trình gia công và tiêu chuẩn chất lượng cần tuân thủ. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng sẽ phân tích ưu điểm của loại vật liệu này so với các lựa chọn thay thế, đồng thời đưa ra những lưu ý quan trọng trong quá trình lựa chọn và sử dụng nhằm tối ưu hiệu quả và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Đặc biệt, bạn sẽ tìm thấy những báo cáo thử nghiệm và chứng nhận chất lượng mới nhất được cập nhật đến tháng 01/Năm Nay.
Tổng quan về Lục Giác Inox 304 Phi 90mm: Tiêu chuẩn kỹ thuật và ứng dụng
Lục giác inox 304 phi 90mm là một loại thanh kim loại đặc biệt, được chế tạo từ thép không gỉ 304 với hình dạng mặt cắt ngang là hình lục giác đều, đường kính ngoài 90mm. Vật liệu này nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền cao và tính thẩm mỹ, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Chúng ta sẽ đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật, tiêu chuẩn và ứng dụng thực tế của loại vật liệu này.
Tiêu chuẩn kỹ thuật đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng của lục giác inox 304. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm ASTM A276 (tiêu chuẩn chung cho thép không gỉ dạng thanh), EN 10272 (tiêu chuẩn châu Âu cho thép không gỉ dùng trong áp lực), và JIS G4303 (tiêu chuẩn Nhật Bản cho thép không gỉ dạng thanh). Các tiêu chuẩn này quy định thành phần hóa học, tính chất cơ học (như độ bền kéo, độ giãn dài), kích thước, dung sai và phương pháp kiểm tra. Ví dụ, ASTM A276 quy định hàm lượng Cr (18-20%) và Ni (8-10.5%) trong thành phần hóa học của inox 304.
Ứng dụng của lục giác inox 304 phi 90mm rất đa dạng, trải rộng trên nhiều lĩnh vực công nghiệp. Nhờ đặc tính chống ăn mòn, chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, thực phẩm, và dược phẩm để chế tạo các chi tiết máy, trục, van, và các bộ phận kết cấu khác. Trong ngành xây dựng, chúng có thể được sử dụng làm thanh giằng, cột, hoặc các chi tiết trang trí. Kích thước lớn (phi 90mm) phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ cứng vững và khả năng chịu tải cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết của Lục Giác Inox 304 Phi 90mm
Lục giác inox 304 phi 90mm sở hữu những thông số kỹ thuật đặc trưng, quyết định trực tiếp đến khả năng ứng dụng và độ bền của sản phẩm trong các môi trường khác nhau. Các thông số này bao gồm kích thước, thành phần hóa học, tính chất cơ học và các tiêu chuẩn áp dụng.
Thành phần hóa học của inox 304 là yếu tố then chốt tạo nên khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Thành phần tiêu chuẩn bao gồm: Crom (18-20%), Niken (8-10.5%), Mangan (tối đa 2%), Silic (tối đa 1%), Carbon (tối đa 0.08%), Photpho (tối đa 0.045%), và Lưu huỳnh (tối đa 0.03%). Tỷ lệ Crom cao tạo lớp oxit bảo vệ trên bề mặt, ngăn chặn quá trình oxy hóa, trong khi Niken tăng cường độ dẻo và khả năng gia công.
Về tính chất cơ học, lục giác inox 304 có giới hạn bền kéo tối thiểu 515 MPa, giới hạn chảy tối thiểu 205 MPa, và độ giãn dài tương đối tối thiểu 40%. Độ cứng của vật liệu thường nằm trong khoảng 123-187 HB (Brinell Hardness). Những thông số này cho thấy lục giác inox 304 có khả năng chịu lực tốt, độ dẻo cao, dễ dàng gia công và tạo hình, đồng thời đảm bảo độ bền vững trong quá trình sử dụng.
Kích thước phi 90mm thể hiện đường kính của hình tròn ngoại tiếp mặt cắt ngang hình lục giác. Dung sai kích thước phải tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A484/A484M, đảm bảo sự chính xác và khả năng lắp lẫn trong các ứng dụng thực tế. Sai lệch cho phép thường rất nhỏ, chỉ khoảng ±0.1mm đến ±0.3mm, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của lục giác inox 304 phi 90mm do Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp.
Ưu điểm vượt trội của Lục Giác Inox 304 so với các vật liệu khác
Lục giác inox 304 phi 90mm sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu khác như thép carbon, nhôm, hay nhựa, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Những ưu thế này đến từ thành phần hóa học đặc biệt và quy trình sản xuất hiện đại, mang lại khả năng chống ăn mòn, độ bền cao, và tính thẩm mỹ vượt trội.
Khả năng chống ăn mòn là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của lục giác inox 304. So với thép carbon thông thường dễ bị gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất, inox 304 có khả năng chống lại sự ăn mòn tuyệt vời nhờ lớp crom oxit thụ động trên bề mặt. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường hóa chất, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.
Ngoài ra, độ bền của lục giác inox 304 cũng vượt trội hơn hẳn so với nhôm và nhựa. Với giới hạn bền kéo khoảng 520 MPa, inox 304 có thể chịu được tải trọng lớn và áp lực cao mà không bị biến dạng hoặc gãy vỡ. Trong khi đó, nhôm và nhựa có độ bền thấp hơn nhiều, dễ bị hư hỏng dưới tác động của lực.
Tính thẩm mỹ cũng là một yếu tố quan trọng khiến lục giác inox 304 được ưa chuộng. Bề mặt sáng bóng, dễ dàng vệ sinh và bảo trì của inox 304 mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và hiện đại cho các sản phẩm và công trình. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao như trang trí nội thất, thiết bị y tế, hoặc thực phẩm. Ví dụ, trong ngành thực phẩm, tính trơ của inox 304 giúp đảm bảo an toàn vệ sinh, không gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Cuối cùng, khả năng chịu nhiệt tốt của inox 304 cũng là một lợi thế lớn. Nó có thể duy trì độ bền và tính chất cơ học ở nhiệt độ cao, trong khi nhựa có thể bị biến dạng hoặc nóng chảy. Inox 304 cũng có khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao, đảm bảo độ bền lâu dài trong các ứng dụng nhiệt.
Hướng dẫn lựa chọn Lục Giác Inox 304 Phi 90mm phù hợp với từng ứng dụng
Việc lựa chọn lục giác inox 304 phi 90mm phù hợp với từng ứng dụng là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả, độ bền và an toàn cho công trình. Trên thị trường hiện nay, lục giác inox 304 với kích thước phi 90mm được ứng dụng rộng rãi, nhưng không phải loại nào cũng đáp ứng được mọi yêu cầu kỹ thuật. Do đó, việc cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường làm việc và đặc tính của vật liệu là vô cùng quan trọng.
Để đưa ra quyết định chính xác, cần xem xét đến các yếu tố sau:
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Ưu tiên lựa chọn lục giác inox 304 phi 90mm đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, JIS G4303 để đảm bảo chất lượng và khả năng chịu lực.
- Môi trường làm việc: Xác định rõ môi trường mà lục giác inox 304 sẽ tiếp xúc (ví dụ: môi trường ăn mòn, nhiệt độ cao, áp suất lớn) để chọn loại có khả năng chống chịu phù hợp. Ví dụ, trong môi trường biển, nên chọn loại có hàm lượng Crom và Niken cao hơn để tăng khả năng chống gỉ.
- Yêu cầu về tải trọng: Tính toán kỹ lưỡng tải trọng mà lục giác inox 304 phải chịu để chọn kích thước và độ dày phù hợp.
- Ứng dụng cụ thể: Mỗi ứng dụng (ví dụ: xây dựng, cơ khí, chế tạo) sẽ có những yêu cầu riêng về độ chính xác, độ bóng bề mặt và khả năng gia công.
Ngoài ra, nên lựa chọn nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp để đảm bảo nguồn gốc xuất xứ và chất lượng sản phẩm. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp lục giác inox 304 phi 90mm chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất của khách hàng. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia kỹ thuật cũng là một bước quan trọng để đưa ra lựa chọn tối ưu.
Quy trình sản xuất và kiểm định chất lượng Lục Giác Inox 304 Phi 90mm
Quy trình sản xuất và kiểm định chất lượng lục giác inox 304 phi 90mm đóng vai trò then chốt, đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu về độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Toàn bộ quy trình tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến khi sản phẩm hoàn thiện.
Quy trình sản xuất bắt đầu với việc lựa chọn phôi thép không gỉ 304 chất lượng cao, có chứng nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Phôi thép sau đó trải qua quá trình cán nóng hoặc cán nguội để tạo hình sơ bộ. Tiếp theo là gia công cơ khí chính xác bằng máy CNC để đạt được kích thước phi 90mm và hình dạng lục giác theo yêu cầu kỹ thuật. Quá trình này bao gồm các công đoạn như cắt, tiện, phay, bào, đảm bảo độ chính xác cao và bề mặt sản phẩm nhẵn mịn.
Quá trình xử lý nhiệt được thực hiện để tăng cường độ cứng và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm. Cuối cùng, bề mặt lục giác inox 304 được đánh bóng hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu của khách hàng.
Kiểm định chất lượng được thực hiện nghiêm ngặt ở từng giai đoạn sản xuất. Các thông số kỹ thuật như kích thước, độ cứng, độ bền kéo, thành phần hóa học được kiểm tra bằng các thiết bị đo lường hiện đại. Sản phẩm chỉ được xuất xưởng khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng. Các phương pháp kiểm tra phổ biến bao gồm: kiểm tra bằng mắt thường, kiểm tra bằng thước cặp, kiểm tra bằng máy đo độ cứng, và kiểm tra bằng phương pháp thử nghiệm ăn mòn. Chúng tôi tại Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp lục giác inox 304 phi 90mm chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Ứng dụng thực tế của Lục Giác Inox 304 Phi 90mm trong các ngành công nghiệp
Lục giác inox 304 phi 90mm nhờ vào đặc tính ưu việt của thép không gỉ 304 như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính thẩm mỹ, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Các ứng dụng này trải dài từ những công việc đòi hỏi độ chính xác cao đến những môi trường khắc nghiệt nhất, chứng minh tính linh hoạt và đáng tin cậy của vật liệu này.
Trong ngành xây dựng, lục giác inox 304 phi 90mm được sử dụng làm các chi tiết kết cấu quan trọng, đặc biệt là ở những công trình gần biển hoặc trong môi trường hóa chất, nơi mà các vật liệu khác dễ bị ăn mòn. Ví dụ, chúng được dùng để cố định các tấm panel, tạo liên kết giữa các cấu kiện thép, hay thậm chí là làm trụ đỡ cho các công trình ngoài trời.
Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm cũng là những lĩnh vực ứng dụng quan trọng của lục giác inox 304. Do đặc tính không gỉ, không độc hại và dễ vệ sinh, chúng được sử dụng trong chế tạo các thiết bị, máy móc chế biến thực phẩm, bồn chứa, đường ống dẫn và các chi tiết máy khác. Việc sử dụng inox 304 đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và dược phẩm, ngăn ngừa sự nhiễm bẩn và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
Trong công nghiệp hóa chất và dầu khí, lục giác inox 304 phi 90mm được dùng để chế tạo các chi tiết máy, van, bơm và đường ống dẫn hóa chất, dầu, khí. Khả năng chống ăn mòn của inox 304 giúp bảo vệ thiết bị khỏi tác động của các hóa chất ăn mòn, kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc.
Ngoài ra, lục giác inox 304 còn được ứng dụng trong ngành hàng hải, sản xuất ô tô, năng lượng tái tạo và nhiều lĩnh vực khác, chứng tỏ vai trò không thể thiếu của nó trong nền công nghiệp hiện đại. Với những ưu điểm vượt trội và tính ứng dụng đa dạng, lục giác inox 304 phi 90mm tiếp tục khẳng định vị thế là một vật liệu quan trọng, góp phần vào sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Bảng tra cứu dung sai và khối lượng Lục Giác Inox 304 Phi 90mm theo tiêu chuẩn
Bảng tra cứu dung sai và khối lượng của lục giác inox 304 phi 90mm theo tiêu chuẩn là công cụ thiết yếu giúp kỹ sư, nhà thiết kế và người sử dụng lựa chọn và tính toán vật liệu chính xác cho các ứng dụng khác nhau. Việc nắm rõ các thông số này đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và độ bền của công trình.
Các tiêu chuẩn áp dụng cho lục giác inox 304 thường là ASTM A276, EN 10272. Mỗi tiêu chuẩn quy định mức dung sai khác nhau về kích thước (đường kính, chiều dài cạnh, độ oval), độ thẳng và các khuyết tật bề mặt. Ví dụ, theo tiêu chuẩn ASTM A276, dung sai đường kính cho lục giác inox 304 phi 90mm có thể dao động trong khoảng ±0.3mm, tùy thuộc vào phương pháp sản xuất và yêu cầu đặc biệt. Sai lệch về kích thước có thể ảnh hưởng đến khả năng lắp ráp và chức năng của chi tiết.
Khối lượng của lục giác inox 304 phi 90mm phụ thuộc vào chiều dài. Với inox 304 có tỉ trọng khoảng 7.93 g/cm³, ta có thể tính được khối lượng lý thuyết cho mỗi mét chiều dài. Tuy nhiên, bảng tra cứu thường cung cấp thông tin chi tiết hơn, bao gồm cả sai số do dung sai kích thước gây ra. Ví dụ, một mét lục giác inox 304 phi 90mm có thể nặng khoảng X kg (số liệu này cần được tính toán chính xác dựa trên công thức và tiêu chuẩn).
Việc sử dụng bảng tra cứu giúp hạn chế sai sót trong quá trình thiết kế và gia công, đồng thời tối ưu hóa chi phí vật liệu. Vật Liệu Công Nghiệp luôn cập nhật thông tin mới nhất về dung sai và khối lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế, cung cấp cho khách hàng nguồn dữ liệu tin cậy và chính xác.










