Lá Căn Inox 304 0.19mm: Mua Giá Tốt, Căn Chỉnh Chính Xác, Chống Ăn Mòn

Nội dung chính

    Lá Căn Inox 304 0.19mm: Mua Giá Tốt, Căn Chỉnh Chính Xác, Chống Ăn Mòn

    Trong ngành gia công và chế tạo, việc lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò then chốt, và Lá Căn Inox 304 0.19mm chính là giải pháp tối ưu cho độ chính xác tuyệt đối. Không chỉ đảm bảo tính ổn định về kích thước, lá căn inox 304 với độ dày 0.19mm còn nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, đáp ứng yêu cầu khắt khe của nhiều ứng dụng công nghiệp. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế, quy trình gia côngbáo giá Mới Nhất Năm Nay, giúp kỹ sư và nhà sản xuất hiểu rõ hơn về vật liệu này và đưa ra lựa chọn phù hợp. Ngoài ra, chúng tôi sẽ đi sâu vào ưu điểm vượt trội so với các loại vật liệu khác và hướng dẫn cách bảo quản để kéo dài tuổi thọ của lá căn inox 304.

    Tìm hiểu về Lá Căn Inox 304 0.19mm: Thông số kỹ thuật và Ứng dụng

    Lá căn inox 304 0.19mm là một vật liệu kỹ thuật quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ chính xác cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Vậy, lá căn inox 304 với độ dày 0.19mm có những thông số kỹ thuật nào đáng chú ý và chúng được ứng dụng ra sao trong thực tế?

    Thông số kỹ thuật của lá căn inox 304 0.19mm bao gồm: độ dày chính xác 0.19mm (sai số cực nhỏ), thành phần vật liệu là thép không gỉ 304 (với hàm lượng Crom khoảng 18-20% và Niken 8-10.5%), kích thước tấm (đa dạng, tùy theo yêu cầu), và dung sai về độ phẳng. Độ dày 0.19mm mang lại sự linh hoạt và dễ dàng điều chỉnh trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.

    Ứng dụng của lá căn inox 304 0.19mm rất đa dạng. Trong ngành cơ khí chế tạo, chúng được dùng để căn chỉnh khe hở, lấp đầy khoảng trống, hoặc điều chỉnh độ cao giữa các chi tiết máy. Trong ngành khuôn mẫu, lá căn giúp điều chỉnh độ chính xác của khuôn, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt yêu cầu kỹ thuật. Ngoài ra, lá căn inox còn được sử dụng trong ngành điện tử (căn chỉnh bo mạch), ngành xây dựng (căn chỉnh kết cấu), và nhiều lĩnh vực khác. Khả năng chống ăn mòn của inox 304 đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của các ứng dụng, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.

    Nhờ những ưu điểm vượt trội về độ chính xác, khả năng chống ăn mòn, và tính linh hoạt, lá căn inox 304 0.19mm đã trở thành một giải pháp không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đa dạng các loại lá căn inox, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Thành phần hóa học và đặc tính vật lý của Inox 304

    Inox 304, hay còn gọi là thép không gỉ 304, đóng vai trò then chốt trong việc tạo nên chất lượng vượt trội của lá căn inox 304 0.19mm. Thành phần hóa học đặc biệt và những đặc tính vật lý ưu việt của loại vật liệu này trực tiếp ảnh hưởng đến độ bền, khả năng chống ăn mòn, và tính ứng dụng rộng rãi của lá căn trong nhiều ngành công nghiệp.

    Thành phần hóa học của inox 304 bao gồm các nguyên tố chính như Crôm (18-20%), Niken (8-10.5%), Mangan (tối đa 2%), Silic (tối đa 1%), và Carbon (tối đa 0.08%), cùng với Sắt là thành phần còn lại. Hàm lượng Crôm cao tạo nên lớp màng oxit thụ động, bảo vệ bề mặt khỏi sự ăn mòn và gỉ sét. Niken giúp tăng cường độ dẻo dai, khả năng gia công và chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Chính sự kết hợp hài hòa này mang lại cho inox 304 khả năng chống chịu tuyệt vời trong nhiều điều kiện khác nhau.

    Về đặc tính vật lý, inox 304 sở hữu độ bền kéo khoảng 520 MPa, độ giãn dài đạt 40%, và độ cứng khoảng 201 HB. Tỷ trọng của nó là khoảng 8.0 g/cm3. Những thông số này cho thấy inox 304 vừa đủ cứng cáp để chịu lực, vừa dẻo dai để dễ dàng tạo hình, cán mỏng thành lá căn inox 304 0.19mm. Ngoài ra, khả năng chịu nhiệt tốt của inox 304 cũng là một ưu điểm, cho phép lá căn hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cao.

    Quy trình sản xuất lá căn inox 304 0.19mm: Từ nguyên liệu đến thành phẩm

    Quy trình sản xuất lá căn inox 304 0.19mm là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng thành phẩm. Từ việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào cho đến khâu kiểm tra cuối cùng, mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm lá căn inox đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.

    Quá trình bắt đầu với việc lựa chọn nguyên liệu thô, trong đó inox 304 được lựa chọn vì khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Nguyên liệu thô này thường ở dạng tấm hoặc cuộn lớn, sau đó trải qua quá trình cán nguội để đạt được độ dày yêu cầu là 0.19mm. Cán nguội không chỉ giúp định hình độ dày mà còn cải thiện độ cứng và độ bền kéo của vật liệu.

    Tiếp theo là các công đoạn xử lý nhiệt, nhằm loại bỏ ứng suất dư sau quá trình cán, đồng thời tăng tính dẻo dai cho lá căn. Quá trình này thường bao gồm ủ và làm nguội nhanh. Sau khi xử lý nhiệt, lá căn inox 304 sẽ được làm sạch bề mặt bằng phương pháp hóa học hoặc cơ học để loại bỏ dầu mỡ và các tạp chất khác.

    Cuối cùng, lá căn inox sẽ trải qua quá trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm kiểm tra kích thước, độ phẳng, độ cứng và khả năng chống ăn mòn. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn sẽ được đóng gói và sẵn sàng xuất xưởng, cung cấp cho các ngành công nghiệp khác nhau. Các nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp đảm bảo mọi công đoạn đều tuân thủ quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ.

    Ưu điểm vượt trội của Lá Căn Inox 304 0.19mm so với vật liệu khác

    So với các vật liệu khác, lá căn inox 304 0.19mm nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Những ưu điểm này đến từ chính thành phần và đặc tính độc đáo của inox 304, mang lại hiệu quả và độ bền cao hơn so với các vật liệu truyền thống.

    Một trong những ưu điểm đáng kể nhất của lá căn inox 304 là khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Khác với thép carbon dễ bị gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất, inox 304 chứa crôm, tạo thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, ngăn chặn quá trình ăn mòn. Điều này giúp lá căn duy trì được độ chính xác và tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt.

    Bên cạnh đó, lá căn inox 304 0.19mm còn sở hữu độ bền kéo và độ dẻo dai cao hơn so với nhiều vật liệu khác như nhôm hoặc đồng. Điều này cho phép nó chịu được lực tác động lớn mà không bị biến dạng hoặc gãy vỡ, đảm bảo sự ổn định và an toàn trong quá trình sử dụng. Với độ dày chỉ 0.19mm, lá căn inox 304 vẫn đảm bảo độ cứng cần thiết cho các ứng dụng đòi hỏi sự chính xác cao.

    Ngoài ra, inox 304 còn được biết đến với khả năng chịu nhiệt tốt, có thể hoạt động hiệu quả trong phạm vi nhiệt độ rộng mà không bị mất đi các đặc tính cơ học. Trong khi đó, các vật liệu như nhựa hoặc cao su có thể bị biến dạng hoặc phân hủy ở nhiệt độ cao.

    Cuối cùng, lá căn inox 304 0.19mm còn được ưa chuộng nhờ tính thẩm mỹ cao, dễ dàng gia công và vệ sinh. Bề mặt sáng bóng của inox 304 mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và hiện đại cho các sản phẩm công nghiệp. So với các vật liệu khác, lá căn inox 304 thể hiện rõ rệt ưu thế về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính ứng dụng linh hoạt.

    Ứng dụng thực tế của Lá Căn Inox 304 0.19mm trong các ngành công nghiệp

    Lá căn inox 304 0.19mm ngày càng chứng tỏ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ độ chính xác cao, khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội. Với độ dày lý tưởng, lá căn inox 304 mang lại giải pháp hiệu quả cho việc điều chỉnh khe hở, cân bằng và định vị chi tiết máy.

    Trong ngành cơ khí chế tạo, lá căn inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong lắp ráp, sửa chữa và bảo trì máy móc. Chúng được sử dụng để điều chỉnh độ hở giữa các bộ phận chuyển động, đảm bảo hoạt động trơn tru và giảm thiểu rung động. Ví dụ, trong lắp ráp hộp số, lá căn giúp thiết lập khe hở bánh răng chính xác, tăng tuổi thọ và hiệu suất của hộp số.

    Trong ngành khuôn mẫu, lá căn inox 304 0.19mm đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh độ chính xác của khuôn. Chúng được sử dụng để cân bằng các bộ phận khuôn, đảm bảo sản phẩm đúc hoặc ép có kích thước và hình dạng đúng tiêu chuẩn. Nhờ khả năng chống ăn mòn, lá căn inox cũng được sử dụng trong môi trường sản xuất khắc nghiệt, tiếp xúc với hóa chất và nhiệt độ cao.

    Ứng dụng trong ngành điện tử cũng rất phổ biến, lá căn inox 304 được sử dụng để cố định và cách điện các linh kiện điện tử, đảm bảo an toàn và độ tin cậy của thiết bị. Độ mỏng và độ bền của vật liệu này cho phép nó được sử dụng trong các thiết bị điện tử nhỏ gọn.

    Ngoài ra, lá căn inox 304 còn được ứng dụng trong ngành xây dựng (cân chỉnh kết cấu), ngành dầu khí (lắp ráp van, bơm), ngành hàng không vũ trụ (điều chỉnh khe hở trong động cơ và hệ thống điều khiển). Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đa dạng các loại lá căn inox 304 đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Xem thêm: Khám phá những ứng dụng thực tế ấn tượng của lá căn inox 304 0.19mm trong các ngành công nghiệp khác nhau.

    Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng Lá Căn Inox 304 0.19mm đúng cách

    Việc lựa chọn và sử dụng lá căn inox 304 với độ dày 0.19mm đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả và độ bền của các ứng dụng công nghiệp. Để đạt được kết quả tốt nhất, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố liên quan đến nhu cầu sử dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình lắp đặt.

    Trước khi quyết định mua lá căn, bạn cần xác định rõ mục đích sử dụng. Ví dụ, nếu bạn cần lá căn để điều chỉnh khe hở trong môi trường chịu nhiệt độ cao, hãy chọn loại inox 304 có khả năng chịu nhiệt tốt. Ngược lại, nếu môi trường có tính ăn mòn, hãy ưu tiên loại có khả năng chống ăn mòn cao. Hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ thông tin về thông số kỹ thuật, chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. Điều này giúp bạn đảm bảo rằng lá căn đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn.

    Trong quá trình sử dụng lá căn inox 304 0.19mm, bạn cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

    • Đảm bảo bề mặt tiếp xúc sạch sẽ và không có bụi bẩn, dầu mỡ.
    • Sử dụng dụng cụ phù hợp để cắt, tạo hình lá căn mà không làm biến dạng hoặc hư hỏng vật liệu.
    • Siết chặt các bu lông, ốc vít với lực vừa đủ để đảm bảo lá căn được giữ cố định và không bị lỏng lẻo trong quá trình vận hành.
    • Thực hiện kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng, ăn mòn và thay thế lá căn khi cần thiết.

    Tuân thủ hướng dẫn này giúp bạn khai thác tối đa ưu điểm của lá căn inox 304 0.19mm, đồng thời kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn cho hệ thống.

    Bảng thông số kỹ thuật chi tiết và báo giá Lá Căn Inox 304 0.19mm từ nhà cung cấp uy tín

    Để giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và đưa ra lựa chọn tối ưu nhất, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết và báo giá tham khảo của lá căn inox 304 0.19mm từ Vật Liệu Công Nghiệp, nhà cung cấp uy tín hàng đầu. Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn đánh giá được chất lượng, độ phù hợp của sản phẩm với nhu cầu sử dụng.

    Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của lá căn inox 304 độ dày 0.19mm:

    • Mác thép: Inox 304/304L
    • Độ dày: 0.19mm (sai số cho phép)
    • Khổ rộng tiêu chuẩn: 100mm, 150mm, 200mm, 300mm (hoặc cắt theo yêu cầu)
    • Chiều dài: Dạng cuộn hoặc tấm (cắt theo yêu cầu)
    • Bề mặt: 2B (cán nguội), BA (bóng)
    • Tiêu chuẩn: ASTM A240/A240M

    Về báo giá lá căn inox 304 0.19mm, giá thành sẽ phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, khổ rộng, chiều dài, bề mặt và yêu cầu gia công cụ thể. Để nhận báo giá chính xác và cạnh tranh nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Công Nghiệp qua hotline hoặc email. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất. Vật Liệu Công Nghiệp luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn sản phẩm phù hợp và cung cấp dịch vụ gia công theo yêu cầu của khách hàng.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ