Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 36: Bảng Giá, Ứng Dụng & So Sánh (Năm Nay)

Nội dung chính

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 36: Bảng Giá, Ứng Dụng & So Sánh (Năm Nay)

    Láp tròn đặc Inox 304 phi 36 đóng vai trò then chốt trong vô số ứng dụng kỹ thuật, từ chế tạo máy móc chính xác đến xây dựng các công trình đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Bài viết thuộc category “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về láp tròn đặc inox 304 phi 36, đi sâu vào thông số kỹ thuật chi tiết, ưu điểm vượt trội của vật liệu inox 304, ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau, cũng như bảng giá Cập Nhật Mới Nhất Năm Nayhướng dẫn lựa chọn nhà cung cấp uy tín từ Vật Liệu Công Nghiệp. Chúng tôi hy vọng rằng, với những thông tin thực chiến này, quý khách hàng sẽ có thể đưa ra những quyết định sáng suốt nhất cho dự án của mình.

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 36: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và Bảng Tra Cứu

    Để giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm, phần này sẽ cung cấp các thông số kỹ thuật chi tiết của láp tròn đặc inox 304 phi 36, cùng với bảng tra cứu hữu ích. Láp tròn đặc inox 304 với đường kính 36mm (phi 36) là một loại thép không gỉ austenitic phổ biến, được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính công nghệ cao. Việc nắm vững các thông số kỹ thuật giúp bạn lựa chọn và sử dụng sản phẩm hiệu quả.

    Thông số kỹ thuật của láp tròn đặc inox 304 phi 36 bao gồm các yếu tố quan trọng như thành phần hóa học, đặc tính cơ học và kích thước. Về thành phần hóa học, inox 304 chứa khoảng 18-20% Cr, 8-10.5% Ni, ≤ 2% Mn, ≤ 0.08% C, ≤ 1% Si, ≤ 0.045% P, ≤ 0.03% S. Các đặc tính cơ học điển hình bao gồm độ bền kéo (Tensile Strength) từ 520 MPa, độ bền chảy (Yield Strength) từ 210 MPa và độ giãn dài (Elongation) khoảng 40%. Đường kính danh nghĩa của láp là 36mm, tuy nhiên cần lưu ý đến sai số cho phép theo tiêu chuẩn sản xuất.

    Để thuận tiện cho việc tra cứu, dưới đây là bảng tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của láp tròn đặc inox 304 phi 36:

    Thuộc tínhGiá trị tiêu chuẩnĐơn vị
    Đường kính36mm
    Mác thépSUS304/AISI 304
    Độ bền kéo (UTS)≥ 520MPa
    Độ bền chảy (YS)≥ 210MPa
    Độ giãn dài (EL)≥ 40%
    Thành phần Cr18 – 20%
    Thành phần Ni8 – 10.5%
    Tỷ trọng7.93g/cm³

    Lưu ý rằng các giá trị trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng. Để có thông tin chính xác nhất, bạn nên tham khảo tài liệu kỹ thuật của sản phẩm từ nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp.

    Bạn đang tìm kiếm bảng giá, ứng dụng và so sánh chi tiết về láp tròn đặc inox 304 phi 36? Xem thêm: Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 36: Bảng Giá, Ứng Dụng & So Sánh (Năm Nay) để có thông tin đầy đủ nhất.

    Ứng Dụng Thực Tế của Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 36 trong Các Ngành Công Nghiệp

    Láp tròn đặc Inox 304 phi 36 là một vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền vượt trội. Với đường kính 36mm, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu đa dạng từ gia công cơ khí chính xác đến xây dựng và trang trí.

    Trong ngành cơ khí chế tạo, láp tròn đặc inox 304 được sử dụng rộng rãi để sản xuất trục, ty ben, chi tiết máy,… nhờ khả năng gia công tốt và độ chính xác cao. Ví dụ, trong sản xuất van công nghiệp, láp tròn đặc được dùng làm trục van, đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.

    Ngành xây dựng cũng tận dụng láp tròn đặc Inox 304 phi 36 để chế tạo lan can, cầu thang, tay vịn,… mang lại vẻ đẹp hiện đại và độ bền cao cho công trình. Khả năng chống gỉ sét của inox 304 giúp các sản phẩm này duy trì được tính thẩm mỹ trong thời gian dài, ngay cả khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.

    Trong ngành thực phẩm và dược phẩm, láp tròn đặc Inox 304 được ưu tiên sử dụng để chế tạo thiết bị, máy móc, dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và thuốc men. Vật liệu này đảm bảo an toàn vệ sinh, không gây phản ứng hóa học và dễ dàng vệ sinh, khử trùng. Ví dụ, nó được dùng để sản xuất trục khuấy, dao cắt, băng tải trong các nhà máy chế biến thực phẩm.

    Ngoài ra, láp tròn đặc Inox 304 phi 36 còn được ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, đóng tàu,… nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường hóa chất, nước biển. Chúng được sử dụng để chế tạo ống dẫn, van, phụ kiện đường ống,… đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình vận hành.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 36 với Các Loại Mác Thép Inox Khác (316, 201)

    Việc so sánh láp tròn đặc Inox 304 phi 36 với các mác thép Inox khác như 316201 là vô cùng quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Mỗi mác thép Inox sở hữu thành phần hóa học, đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn riêng biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm. Do đó, hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng giúp kỹ sư và nhà thiết kế đưa ra quyết định chính xác, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

    Inox 304 phi 36 nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, dễ gia công và có giá thành hợp lý. Ngược lại, Inox 316 chứa molypden, tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường clorua (như nước biển), nên thường được ứng dụng trong ngành hàng hải và hóa chất. Tuy nhiên, giá thành của Inox 316 thường cao hơn so với Inox 304.

    Xét đến Inox 201, mặc dù có giá thành thấp hơn đáng kể so với cả Inox 304Inox 316, nhưng khả năng chống ăn mòn của nó lại kém hơn nhiều. Inox 201 có hàm lượng niken thấp hơn và mangan cao hơn, điều này làm giảm khả năng chống gỉ sét, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt. Vì vậy, Inox 201 thường được sử dụng trong các ứng dụng ít đòi hỏi về khả năng chống ăn mòn, hoặc trong môi trường khô ráo, ít tiếp xúc với hóa chất.

    Tóm lại, lựa chọn giữa Inox 304, 316201 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nếu môi trường có tính ăn mòn cao, Inox 316 là lựa chọn ưu tiên. Nếu yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình với chi phí hợp lý, Inox 304 là lựa chọn tốt. Còn Inox 201 chỉ nên được sử dụng khi chi phí là yếu tố quan trọng nhất và môi trường không quá khắc nghiệt.

    Tiêu Chuẩn Sản Xuất và Kiểm Định Chất Lượng Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 36

    Việc đảm bảo tiêu chuẩn sản xuấtkiểm định chất lượng cho láp tròn đặc Inox 304 phi 36 là yếu tố then chốt, quyết định đến độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ của sản phẩm trong các ứng dụng khác nhau. Quy trình này không chỉ tuân thủ các quy định quốc tế mà còn đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của từng ngành công nghiệp.

    Quy trình sản xuất láp Inox 304 tuân theo các tiêu chuẩn như ASTM A276 (tiêu chuẩn Mỹ) hay EN 10088-3 (tiêu chuẩn Châu Âu). Các tiêu chuẩn này quy định thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng), và kích thước cho phép của láp tròn. Ví dụ, thành phần Inox 304 phải đảm bảo chứa tối thiểu 18% Cr và 8% Ni để đảm bảo khả năng chống ăn mòn.

    Công đoạn kiểm định chất lượng bao gồm kiểm tra thành phần hóa học bằng phương pháp quang phổ, kiểm tra cơ tính bằng máy kéo nén, và kiểm tra kích thước bằng thước cặp, panme. Ngoài ra, các phương pháp kiểm tra không phá hủy như siêu âm, chụp X-quang cũng được áp dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong láp tròn đặc Inox 304.

    Một số nhà sản xuất còn áp dụng các tiêu chuẩn kiểm tra riêng, thậm chí còn khắt khe hơn, để đảm bảo chất lượng sản phẩm ở mức cao nhất. Chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ) là những giấy tờ quan trọng chứng minh láp tròn đặc Inox 304 phi 36 đã trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp sản phẩm đạt chuẩn, minh bạch về nguồn gốc và chất lượng.

    Hướng Dẫn Tính Toán Khối Lượng và Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 36 Phù Hợp

    Việc tính toán khối lượng chính xác và lựa chọn láp tròn đặc inox 304 với đường kính phi 36 phù hợp là bước quan trọng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả cho các công trình, dự án. Hướng dẫn này sẽ cung cấp công thức, ví dụ minh họa và các yếu tố cần cân nhắc để bạn đưa ra quyết định tối ưu. Chúng ta sẽ đi sâu vào cách xác định trọng lượng của thanh láp, từ đó dự trù chi phí vật liệu một cách chính xác.

    Để tính khối lượng láp tròn đặc inox 304 phi 36, bạn cần áp dụng công thức: Khối lượng = (π (d/2)^2 L) ρ, trong đó d là đường kính (36mm), L là chiều dài và ρ* là khối lượng riêng của inox 304 (khoảng 7.93 g/cm3). Ví dụ, một thanh láp dài 1 mét sẽ có khối lượng khoảng 8.06 kg.

    Khi lựa chọn láp tròn đặc inox 304 phi 36, cần xem xét các yếu tố như tải trọng, môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật. Với đặc tính chống ăn mòn tốt và độ bền cao, inox 304 thích hợp cho nhiều ứng dụng, từ cơ khí chế tạo đến xây dựng và trang trí. Tuy nhiên, nếu môi trường có độ ăn mòn cao hơn (ví dụ: tiếp xúc với axit mạnh), nên cân nhắc sử dụng các mác thép inox khác như 316.

    Ngoài ra, bạn cần chú ý đến tiêu chuẩn sản xuất của láp tròn đặc. Sản phẩm đạt chuẩn sẽ có độ chính xác về kích thước, độ đồng đều về chất lượng và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất.

    Bảng Giá Tham Khảo và Nhà Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 36 Uy Tín

    Việc tìm kiếm bảng giá tham khảonhà cung cấp uy tín cho láp tròn đặc inox 304 phi 36 là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí. Thông tin này giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan về thị trường, so sánh giá cả, và lựa chọn đối tác phù hợp với nhu cầu sử dụng. Giá của láp inox 304 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như biến động giá nguyên vật liệu, chi phí sản xuất, và chính sách của từng nhà cung cấp.

    Để đưa ra quyết định sáng suốt, bạn nên tham khảo giá từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các đại lý thép không gỉ lớn và các nhà phân phối trực tiếp. Tại Vật Liệu Công Nghiệp, chúng tôi cung cấp láp tròn đặc inox 304 phi 36 với nhiều quy cách và kích thước khác nhau. Bảng giá chi tiết sẽ được cập nhật thường xuyên để phản ánh chính xác nhất tình hình thị trường. Hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận báo giá cạnh tranh và tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.

    Ngoài ra, khi lựa chọn nhà cung cấp, bên cạnh yếu tố giá cả, cần xem xét thêm các yếu tố khác như uy tín, kinh nghiệm, chứng chỉ chất lượng, và dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng. Một nhà cung cấp uy tín sẽ đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ, và sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong quá trình sử dụng sản phẩm. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp sản phẩm inox 304 chất lượng cao, đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật, và mang đến sự hài lòng cho khách hàng.

    Gia Công và Xử Lý Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 36: Các Phương Pháp và Lưu Ý

    Gia công và xử lý bề mặt láp tròn đặc inox 304 phi 36 đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, tuổi thọ và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Việc lựa chọn phương pháp gia công, xử lý bề mặt phù hợp sẽ tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể.

    Các phương pháp gia công láp inox 304 phổ biến bao gồm cắt, tiện, phay, bào, khoan, mài, và đánh bóng. Ví dụ, cắt laser đảm bảo độ chính xác cao, giảm thiểu biến dạng nhiệt, phù hợp cho các chi tiết phức tạp. Ngược lại, gia công CNC cho phép sản xuất hàng loạt các chi tiết đồng đều với độ chính xác cao. Lưu ý rằng, tốc độ cắt và chế độ làm mát cần được điều chỉnh phù hợp để tránh hiện tượng hóa bền nguội, ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu.

    Xử lý bề mặt giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, tăng độ cứng, hoặc tạo lớp phủ thẩm mỹ cho láp tròn đặc inox 304. Các phương pháp thường gặp bao gồm: tẩy bóng điện hóa (electropolishing), mạ crom, anot hóa, sơn tĩnh điện, và phun cát. Tẩy bóng điện hóa giúp tạo bề mặt sáng bóng, loại bỏ các tạp chất, tăng khả năng chống ăn mòn. Phun cát tạo độ nhám bề mặt, tăng độ bám dính cho lớp sơn phủ.

    Khi gia công và xử lý bề mặt láp tròn inox 304, cần lưu ý chọn đơn vị uy tín, có kinh nghiệm, trang thiết bị hiện đại. Kiểm tra kỹ chất lượng sau gia công để đảm bảo đạt yêu cầu kỹ thuật, tránh các lỗi như trầy xước, biến dạng, hoặc sai lệch kích thước. Việc tuân thủ quy trình và lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa giá trị sử dụng của láp tròn đặc inox 304 phi 36.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ