Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 120: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & Gia Công

Nội dung chính

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 120: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & Gia Công

    Láp tròn đặc Inox 303 phi 120 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng cơ khí chính xác, đòi hỏi khả năng gia công tuyệt vời và chống ăn mòn hiệu quả. Bài viết này thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” của Vật Liệu Công Nghiệp, sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thành phần hóa học, đặc tính cơ lý, ứng dụng thực tế của láp tròn đặc Inox 303 phi 120. Ngoài ra, chúng tôi sẽ đi sâu vào quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượnghướng dẫn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư tối ưu nhất Vào Năm Nay. Cuối cùng, bài viết cũng đề cập đến các lưu ý khi gia côngbảo quản để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất làm việc của vật liệu.

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 120: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và Ứng Dụng

    Láp tròn đặc Inox 303 phi 120 là một sản phẩm cơ khí được Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp với độ chính xác cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp. Với đường kính 120mm, mác thép Inox 303 nổi tiếng về khả năng gia công cắt gọt, sản phẩm này mang lại hiệu quả kinh tế và độ bền vượt trội cho các ứng dụng khác nhau. Chúng ta cùng nhau khám phá chi tiết về thông số kỹ thuật và các ứng dụng tiềm năng của loại vật liệu này.

    Thông số kỹ thuật chi tiết của láp tròn Inox 303:

    • Đường kính: 120mm (dung sai theo tiêu chuẩn).
    • Mác thép: Inox 303 (UNS S30300).
    • Chiều dài: Tiêu chuẩn 6m hoặc cắt theo yêu cầu.
    • Bề mặt: Sáng bóng, không gỉ sét, có thể được gia công thêm (mài, đánh bóng).
    • Độ cứng: Thường dao động từ 70-85 HRB (Rockwell B).
    • Khối lượng riêng: Khoảng 8.03 g/cm³.
    • Dung sai kích thước: Tuân thủ theo tiêu chuẩn ASTM A276.

    Nhờ thành phần hóa học đặc biệt (chứa lưu huỳnh), Inox 303 có khả năng gia công cắt gọt tuyệt vời, làm giảm thời gian và chi phí sản xuất. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng chống ăn mòn của Inox 303 thấp hơn so với Inox 304.

    Ứng dụng đa dạng của láp tròn đặc Inox 303 phi 120 bao gồm:

    • Chế tạo trục, bánh răng, van, ốc vít và các chi tiết máy khác.
    • Sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh.
    • Ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất (môi trường ăn mòn nhẹ).
    • Sản xuất các bộ phận trong ngành công nghiệp ô tô và hàng không vũ trụ.
    • Gia công các chi tiết trang trí, kiến trúc.

    Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu khắt khe của khách hàng.

    Bạn muốn biết láp tròn đặc Inox 303 phi 120 giá bao nhiêu, mua ở đâu uy tín và ứng dụng thực tế ra sao? Xem thêm tại đây!

    Thành Phần Hóa Học và Tính Chất Vật Lý của Inox 303

    Inox 303, một biến thể của thép không gỉ Austenitic, nổi bật nhờ khả năng gia công tuyệt vời, đặc biệt quan trọng trong sản xuất láp tròn đặc inox 303 phi 120. Thành phần hóa học được điều chỉnh để tăng cường tính gia công, đồng thời vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tương đối. Sự cân bằng giữa các nguyên tố hóa học và tính chất vật lý giúp inox 303 trở thành lựa chọn ưu việt cho nhiều ứng dụng.

    Thành phần hóa học đặc trưng của inox 303 bao gồm:

    • Crôm (17-19%): Tăng cường khả năng chống ăn mòn.
    • Niken (8-10%): Ổn định cấu trúc Austenitic.
    • Lưu huỳnh (0.15% min): Yếu tố then chốt cải thiện khả năng gia công cắt gọt, tuy nhiên, làm giảm nhẹ khả năng chống ăn mòn và độ dẻo dai so với inox 304.
    • Mangan (2.0% max), Silic (1.0% max), Phốt pho (0.20% max): Các nguyên tố phụ trợ khác.
    • Sắt (cân bằng): Thành phần chính của hợp kim.

    Về tính chất vật lý, láp tròn inox 303 phi 120 sở hữu những đặc điểm sau:

    • Độ bền kéo: Khoảng 515 MPa, thể hiện khả năng chịu lực tốt trước khi đứt gãy.
    • Độ bền chảy: Khoảng 205 MPa, cho biết giới hạn đàn hồi của vật liệu.
    • Độ giãn dài: Khoảng 40%, cho thấy khả năng biến dạng dẻo trước khi phá hủy.
    • Độ cứng: Khoảng 79 HRB (độ cứng Rockwell B), phản ánh khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu khác.
    • Tỷ trọng: Khoảng 8.03 g/cm³, một thông số quan trọng trong thiết kế và tính toán tải trọng.

    Nhờ các tính chất này, inox 303 (và láp tròn đặc inox 303 phi 120 nói riêng) thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng gia công cao và khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình, ví dụ như các chi tiết máy, ốc vít, và trục. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, do hàm lượng lưu huỳnh cao, inox 303 không phù hợp cho các ứng dụng hàn. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật và tư vấn chuyên sâu về lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.

    Quy Trình Sản Xuất Láp tròn đặc Inox 303 phi 120: Từ Nguyên Liệu Đến Thành Phẩm

    Quy trình sản xuất láp tròn đặc Inox 303 phi 120 là một chuỗi các công đoạn phức tạp, biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Từ khâu lựa chọn phôi thép chất lượng cao đến các công đoạn gia công cơ khí chính xác, mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và độ bền của láp Inox 303. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, áp suất và thời gian để đạt được các thông số kỹ thuật mong muốn.

    Đầu tiên, lựa chọn nguyên liệu phôi thép Inox 303 là bước quan trọng. Phôi thép cần có chứng nhận chất lượng, đảm bảo thành phần hóa học đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A582. Sau đó, phôi thép được đưa vào lò nung để làm nóng đến nhiệt độ thích hợp cho quá trình cán hoặc kéo. Công đoạn cán hoặc kéo giúp định hình phôi thành láp tròn với kích thước gần với phi 120mm.

    Tiếp theo, quá trình gia công cơ khí được thực hiện để đạt được kích thước chính xác và bề mặt hoàn thiện. Các phương pháp gia công thường được sử dụng bao gồm tiện, mài và đánh bóng. Trong đó, tiện là công đoạn quan trọng để đạt được đường kính phi 120 với dung sai cho phép. Sau đó, quá trình mài giúp loại bỏ các khuyết tật bề mặt và tăng độ chính xác kích thước. Cuối cùng, đánh bóng tạo ra bề mặt sáng bóng, tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn cho Láp tròn đặc Inox 303 phi 120.

    Cuối cùng, kiểm tra chất lượng được tiến hành nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng. Các kiểm tra bao gồm kiểm tra kích thước, kiểm tra độ cứng, kiểm tra thành phần hóa học và kiểm tra khuyết tật bề mặt. Chỉ những sản phẩm đạt tiêu chuẩn mới được đóng gói và xuất xưởng, đảm bảo Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp sản phẩm láp tròn đặc Inox 303 phi 120 chất lượng cao nhất đến tay người tiêu dùng.

    Khả Năng Gia Công và Ứng Dụng Gia Công Của Láp tròn đặc Inox 303 phi 120

    Láp tròn đặc inox 303 phi 120 nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời, cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp một cách dễ dàng, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp. Sở dĩ inox 303 có đặc tính này là nhờ thành phần hóa học được điều chỉnh, đặc biệt là việc bổ sung lưu huỳnh (S), giúp cải thiện đáng kể khả năng cắt gọt so với các mác thép không gỉ khác như inox 304.

    Khả năng gia công vượt trội của láp tròn inox 303 mở ra nhiều ứng dụng gia công khác nhau. Cụ thể, nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất ốc vít, bu lông, trục, van, bánh răng và các chi tiết máy khác đòi hỏi độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tốt. Khả năng gia công tốt giúp giảm thời gian sản xuất, giảm chi phí gia công và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. So với inox 304, inox 303 thể hiện ưu thế rõ rệt trong các công đoạn như tiện, phay, khoan, và ta rô, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức.

    Không chỉ dừng lại ở đó, láp tròn inox 303 phi 120 còn được ưa chuộng trong các ứng dụng cần đến khả năng chống ăn mòn ở mức độ vừa phải. Mặc dù khả năng chống ăn mòn không bằng inox 304 hay 316, inox 303 vẫn đủ sức đáp ứng trong nhiều môi trường công nghiệp không quá khắc nghiệt. Điều này kết hợp với khả năng gia công tuyệt vời, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy móc, thiết bị trong ngành thực phẩm, hóa chất, và y tế.

    Tuy nhiên, cần lưu ý rằng inox 303 không phù hợp cho các ứng dụng hàn do hàm lượng lưu huỳnh cao có thể gây ra hiện tượng nứt nóng. Do đó, khi lựa chọn vật liệu, cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như môi trường làm việc, yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và phương pháp gia công để đảm bảo lựa chọn được vật liệu phù hợp nhất.

    Tiêu Chuẩn Chất Lượng và Chứng Nhận Cho Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 120

    Tiêu chuẩn chất lượng và chứng nhận là yếu tố then chốt đảm bảo láp tròn đặc Inox 303 phi 120 đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong các ứng dụng khác nhau. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ khẳng định chất lượng sản phẩm mà còn giúp người dùng an tâm về độ bền, khả năng vận hành và tuổi thọ của thiết bị sử dụng láp Inox 303.

    Để đảm bảo chất lượng, Láp tròn đặc Inox 303 phi 120 cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A582/A582M cho thép không gỉ thanh, và các tiêu chuẩn cụ thể về kích thước, dung sai, độ bóng bề mặt. Các chứng nhận phổ biến bao gồm ISO 9001 (hệ thống quản lý chất lượng), chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ), đảm bảo láp tròn Inox 303 phi 120 có nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đã được kiểm định.

    Các nhà sản xuất uy tín thường cung cấp đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, chứng chỉ chất lượng và kết quả kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính của sản phẩm. Điều này giúp khách hàng đánh giá một cách khách quan và lựa chọn được sản phẩm láp tròn đặc Inox 303 phù hợp với nhu cầu sử dụng, tránh rủi ro về chất lượng và hiệu suất trong quá trình vận hành.

    Việc lựa chọn nhà cung cấp có uy tín và tuân thủ các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là yếu tố quan trọng để đảm bảo láp Inox 303 đạt tiêu chuẩn và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, từ đó mang lại hiệu quả kinh tế và an toàn cho người sử dụng. Kiểm tra kỹ lưỡng các chứng nhận và thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.

    So Sánh Láp Tròn Inox 303 Phi 120 Với Các Mác Inox Khác (304, 316, 420)

    Việc lựa chọn mác inox phù hợp cho ứng dụng gia công cơ khí là yếu tố then chốt, và láp tròn đặc inox 303 phi 120 là một lựa chọn phổ biến. Tuy nhiên, để đưa ra quyết định tối ưu, cần so sánh inox 303 với các mác inox khác như 304, 316 và 420 về các đặc tính cơ bản, khả năng gia công và ứng dụng cụ thể. Sự so sánh này giúp người dùng của Vật Liệu Công Nghiệp hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng loại, từ đó chọn được vật liệu phù hợp nhất với nhu cầu.

    So với inox 304, inox 303 vượt trội về khả năng gia công cắt gọt nhờ thành phần lưu huỳnh được thêm vào. Tuy nhiên, inox 304 lại có khả năng chống ăn mòn tốt hơn và được sử dụng rộng rãi hơn trong các ứng dụng yêu cầu vệ sinh cao. Inox 304 có thành phần Niken và Crom cao hơn, mang lại khả năng chống gỉ sét tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt. Do đó, tùy thuộc vào yêu cầu về khả năng gia công hay độ bền ăn mòn mà người dùng nên cân nhắc lựa chọn giữa hai loại này.

    Khi so sánh với inox 316, Láp tròn đặc Inox 303 phi 120 có giá thành thấp hơn, nhưng inox 316 lại nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chứa clorua hoặc axit. Inox 316 có thêm thành phần molypden, làm tăng khả năng chống rỗ và ăn mòn kẽ hở. Vì vậy, trong các ứng dụng hàng hải, hóa chất hoặc y tế, inox 316 thường là lựa chọn ưu tiên hơn.

    Cuối cùng, so với inox 420 là mác thép martensitic có thể tôi cứng, inox 303 có khả năng gia công tốt hơn nhưng độ cứng và độ bền kéo kém hơn. Inox 420 thường được sử dụng cho các ứng dụng cần độ cứng cao như dao, dụng cụ phẫu thuật, trong khi inox 303 phù hợp hơn cho các chi tiết máy phức tạp cần gia công nhanh chóng. Như vậy, sự lựa chọn giữa láp tròn đặc inox 303 phi 120 và các mác inox khác phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng, từ khả năng gia công, độ bền ăn mòn, đến độ cứng và chi phí.

    Ứng Dụng Thực Tế Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 120 Trong Các Ngành Công Nghiệp

    Láp tròn đặc Inox 303 phi 120 đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng gia công tuyệt vời và chống ăn mòn hiệu quả. Với đặc tính vượt trội, thanh tròn Inox 303 này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất linh kiện, chế tạo máy móc và các công trình xây dựng đòi hỏi độ bền cao. Nhờ khả năng chịu lực tốt và dễ dàng tạo hình, phôi tròn Inox 303 là lựa chọn hàng đầu cho các chi tiết máy phức tạp.

    Trong ngành công nghiệp thực phẩm, láp tròn đặc Inox 303 phi 120 được sử dụng để chế tạo các bộ phận máy móc tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh. Ví dụ, trục khuấy trong các bồn trộn, các chi tiết của máy xay thịt, hoặc các bộ phận của dây chuyền đóng gói đều có thể được làm từ vật liệu này. Khả năng chống ăn mòn của Inox 303 giúp ngăn ngừa sự nhiễm bẩn và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

    Trong ngành công nghiệp hóa chất, vật liệu này được dùng để sản xuất các chi tiết máy bơm, van, và các thiết bị chịu áp lực cao, nơi tiếp xúc với các hóa chất ăn mòn. Nhờ khả năng chống lại sự tác động của axit và các chất oxy hóa, láp Inox 303 giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và giảm thiểu chi phí bảo trì.

    Ngoài ra, láp tròn đặc Inox 303 phi 120 còn được ứng dụng trong ngành cơ khí chính xác để tạo ra các chi tiết máy có độ chính xác cao, như trục, bánh răng, và các bộ phận của hệ thống truyền động. Khả năng gia công tốt của Inox 303 cho phép tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp và độ hoàn thiện bề mặt cao. Vật liệu Inox 303 cũng được dùng để chế tạo ốc vít, bulong và các chi tiết kết nối trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ