Tấm Đồng 90mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu Giá Tốt, Ứng Dụng, Gia Công

Nội dung chính

    Tấm Đồng 90mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu Giá Tốt, Ứng Dụng, Gia Công

    Trong ngành công nghiệp hiện đại, tấm đồng 90mm đóng vai trò then chốt, đảm bảo hiệu suất và độ bền vượt trội cho nhiều ứng dụng kỹ thuật. Bài viết này thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật“, sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật, ưu điểm vượt trội, và ứng dụng thực tế của tấm đồng 90mm trong các lĩnh vực như cơ khí chế tạo, điện tử công nghiệp, và xây dựng. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết về quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, cũng như báo giá cập nhật nhất năm nay, giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu cho dự án của mình.

    Tấm Đồng 90mm: Thông Số Kỹ Thuật và Ứng Dụng Tiêu Biểu

    Tấm đồng 90mm là một Vật Liệu Công Nghiệp tấm có độ dày 90mm, nổi bật với khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Thông số kỹ thuật của tấm đồng này, bao gồm kích thước, trọng lượng, và các tiêu chuẩn sản xuất, đóng vai trò then chốt trong việc xác định hiệu quả sử dụng và độ bền của sản phẩm.

    Thông số kỹ thuật cơ bản của tấm đồng 90mm:

    • Kích thước: Chiều rộng và chiều dài tấm đồng có thể tùy biến theo yêu cầu của khách hàng, ví dụ: 1000mm x 2000mm, 1220mm x 2440mm, hoặc các kích thước khác.
    • Độ dày: 90mm (Sai số cho phép theo tiêu chuẩn sản xuất).
    • Trọng lượng: Trọng lượng tấm đồng được tính dựa trên kích thước và tỷ trọng của đồng (khoảng 8.96 g/cm³).
    • Mác đồng: C11000, C10200, C12000 (tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng).
    • Tiêu chuẩn: ASTM B152, EN 1652 (hoặc các tiêu chuẩn tương đương).

    Các ứng dụng tiêu biểu của tấm đồng 90mm:

    • Công nghiệp điện: Tấm đồng 90mm được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các thiết bị điện như thanh dẫn điện (busbar), biến áp, tủ điện, và các bộ phận tiếp xúc điện.
    • Công nghiệp nhiệt: Nhờ khả năng dẫn nhiệt tốt, tấm đồng dày 90mm được dùng trong chế tạo các bộ trao đổi nhiệt, tản nhiệt cho thiết bị điện tử, và các ứng dụng cần truyền nhiệt hiệu quả.
    • Xây dựng: Đồng tấm 90mm được sử dụng trong các công trình kiến trúc cao cấp, mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ và độ bền cao.
    • Chế tạo máy: Tấm đồng 90ly được dùng để chế tạo các chi tiết máy, khuôn mẫu, và các bộ phận chịu tải trọng lớn.
    • Năng lượng: Ứng dụng trong các hệ thống năng lượng mặt trời, năng lượng gió, và các thiết bị lưu trữ năng lượng.

    Tại Vật Liệu Công Nghiệp, chúng tôi cung cấp đa dạng các loại tấm đồng 90mm với nhiều mác đồng khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của khách hàng. Chất lượng sản phẩm luôn được đảm bảo, cùng với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh.

    Tìm hiểu thêm về thông số kỹ thuật và ứng dụng của tấm đồng.

    Thành Phần Hóa Học và Tính Chất Vật Lý của Tấm Đồng 90mm

    Tấm đồng 90mm nổi bật với những đặc tính ưu việt, bắt nguồn từ thành phần hóa họctính chất vật lý đặc trưng của nó. Sự kết hợp này không chỉ định hình hiệu suất của đồng tấm 90mm trong nhiều ứng dụng mà còn ảnh hưởng đến quy trình sản xuất và lựa chọn vật liệu thay thế.

    Thành phần hóa học của tấm đồng 90mm thường bao gồm đồng (Cu) là thành phần chính, chiếm tỷ lệ rất cao, thường trên 99%. Một số mác đồng có thể chứa thêm các nguyên tố hợp kim như kẽm (Zn), thiếc (Sn), chì (Pb), hoặc niken (Ni) với hàm lượng nhỏ. Sự pha trộn này ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất cơ học, khả năng gia côngđộ bền ăn mòn của sản phẩm. Ví dụ, việc bổ sung kẽm tạo ra đồng thau với độ bền cao hơn, trong khi thêm thiếc tạo ra đồng thanh với khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường biển.

    Tính chất vật lý của tấm đồng 90mm đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng thực tế.

    • Độ dẫn điện và nhiệt: Đồng là một trong những vật liệu dẫn điện và nhiệt tốt nhất. Điều này làm cho tấm đồng 90mm trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng liên quan đến truyền tải điện năng và tản nhiệt, ví dụ như trong các thiết bị điện tử, hệ thống điện và các thiết bị trao đổi nhiệt. Cụ thể, độ dẫn điện của đồng có thể đạt tới 59.6 x 10^6 S/m (Siemens trên mét) ở nhiệt độ phòng.
    • Tính dẻo và dễ uốn: Đồng rất dẻo và dễ uốn, cho phép dễ dàng tạo hình và gia công thành nhiều hình dạng khác nhau mà không bị nứt vỡ. Điều này rất quan trọng trong các quy trình sản xuất như dập, uốn, kéo sợi và cán.
    • Độ bền kéo: Tuy không cứng như thép, tấm đồng 90mm vẫn có độ bền kéo đủ để chịu được tải trọng và áp lực nhất định. Độ bền kéo của đồng nguyên chất thường dao động từ 200 đến 250 MPa (Megapascal).
    • Khả năng chống ăn mòn: Đồng có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, đặc biệt là trong điều kiện khí quyển thông thường. Tuy nhiên, nó có thể bị ăn mòn trong môi trường axit hoặc kiềm mạnh.
    • Điểm nóng chảy: Điểm nóng chảy cao (1085°C) cho phép tấm đồng 90mm duy trì được cấu trúc và tính chất của mình ở nhiệt độ cao, mở rộng phạm vi ứng dụng của nó trong các ngành công nghiệp khác nhau.

    Những đặc tính này, kết hợp với kích thước 90mm, giúp tấm đồng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong nhiều ngành công nghiệp.

    Khám phá thành phần hóa học và tính chất vật lý đặc biệt của tấm đồng 90mm.

    Quy Trình Sản Xuất Tấm Đồng 90mm và Tiêu Chuẩn Chất Lượng

    Quy trình sản xuất tấm đồng 90mm là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng, nhằm đảm bảo đạt được các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn, từ luyện kim, đúc phôi, cán, ủ đến hoàn thiện, mỗi công đoạn đều ảnh hưởng trực tiếp đến tính chấtứng dụng của tấm đồng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra sản phẩm tấm đồng có độ dày 90mm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và hiệu suất sử dụng mong muốn.

    Để sản xuất tấm đồng 90mm chất lượng cao, quy trình thường bắt đầu bằng việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào. Đồng cathode, với độ tinh khiết cao (thường là 99.99% Cu), được sử dụng làm nguyên liệu chính. Sau đó, đồng cathode được nung chảy trong lò điện hoặc lò cao, quá trình này có thể bổ sung thêm các nguyên tố hợp kim như kẽm, thiếc, hoặc niken để cải thiện một số tính chất cụ thể của tấm đồng, ví dụ như độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn. Thành phần hợp kimtỷ lệ pha trộn được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo thành phần hóa học của sản phẩm cuối cùng phù hợp với tiêu chuẩn đã định.

    Tiếp theo, đồng nóng chảy được đúc thành phôi. Có nhiều phương pháp đúc khác nhau như đúc liên tục, đúc bán liên tục hoặc đúc khuôn. Phương pháp đúc liên tục thường được ưa chuộng để sản xuất số lượng lớn tấm đồng, do nó tạo ra phôi có chất lượng bề mặt tốt và ít khuyết tật. Phôi đúc sau đó được làm nguội và kiểm tra chất lượng bề mặt, kích thước.

    Sau khi đúc phôi, công đoạn cán là then chốt để tạo ra tấm đồng 90mm với độ dày mong muốn. Phôi đồng được đưa qua các máy cán, giảm dần độ dày qua nhiều lần cán nóng và cán nguội. Cán nóng giúp giảm kích thước hạt và cải thiện tính chất cơ học của tấm đồng. Cán nguội được thực hiện để đạt được độ chính xác về kích thước và độ bóng bề mặt. Sau mỗi lần cán, tấm đồng có thể được ủ để giảm ứng suất dư và cải thiện độ dẻo.

    Tiêu chuẩn chất lượng cho tấm đồng 90mm thường dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ) hoặc EN (Tiêu chuẩn châu Âu), cũng như các tiêu chuẩn quốc gia. Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng), kích thước, dung sai, và chất lượng bề mặt. Các phương pháp kiểm tra như kiểm tra siêu âm, kiểm tra thẩm thấu chất lỏng, và kiểm tra bằng mắt thường được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong và bên ngoài tấm đồng. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp các sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn này, đảm bảo hiệu suất và độ bền cao cho các ứng dụng khác nhau.

    Bạn có tò mò về quy trình sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng tạo nên tấm đồng 90mm?

    Hướng Dẫn Lựa Chọn và Sử Dụng Tấm Đồng 90mm Hiệu Quả

    Việc lựa chọn và sử dụng tấm đồng 90mm hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất, độ bền và tính kinh tế của vật liệu này. Để tối ưu hóa ứng dụng của tấm đồng dày 90mm, người dùng cần xem xét kỹ lưỡng các tiêu chí lựa chọn, phương pháp gia công, bảo quản và các biện pháp an toàn khi sử dụng.

    Để lựa chọn tấm đồng 90mm phù hợp với nhu cầu sử dụng, bạn cần cân nhắc các yếu tố sau:

    • Mục đích sử dụng: Xác định rõ ứng dụng cụ thể của tấm đồng, ví dụ như dẫn điện, tản nhiệt, trang trí, hay chế tạo chi tiết máy. Mỗi ứng dụng sẽ đòi hỏi các yêu cầu khác nhau về thành phần hóa học, độ cứng, độ dẫn điện, và các tính chất cơ lý khác. Ví dụ, tấm đồng dùng trong ngành điện cần có độ dẫn điện cao, trong khi tấm đồng dùng trong chế tạo khuôn cần có độ cứng và độ bền cao.
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Đảm bảo tấm đồng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng quốc tế (ví dụ: ASTM, EN, JIS) hoặc tiêu chuẩn cơ sở của nhà sản xuất. Kiểm tra chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ) để xác minh nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
    • Nhà cung cấp uy tín: Lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm, uy tín và có khả năng cung cấp các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp. vatlieucongnghiep.com tự hào là đơn vị cung cấp tấm đồng 90mm chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
    • Giá cả: So sánh giá cả của các nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá cạnh tranh nhất. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá rẻ thường đi kèm với chất lượng thấp, do đó cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định.

    Để sử dụng tấm đồng 90mm hiệu quả và an toàn, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

    • Gia công: Sử dụng các phương pháp gia công phù hợp với tính chất của đồng, như cắt, uốn, hàn, phay, tiện… Chú ý sử dụng các dụng cụ và thiết bị chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác và an toàn trong quá trình gia công.
    • Bảo quản: Bảo quản tấm đồng ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc với các chất ăn mòn, hóa chất và môi trường ẩm ướt. Có thể sử dụng các biện pháp bảo vệ bề mặt như sơn, mạ, hoặc bọc nilon để ngăn ngừa quá trình oxy hóa.
    • An toàn lao động: Trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như kính bảo hộ, găng tay, khẩu trang, quần áo bảo hộ… khi làm việc với tấm đồng. Tuân thủ các quy tắc an toàn lao động để phòng tránh tai nạn và bảo vệ sức khỏe.
    • Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra tình trạng của tấm đồng trong quá trình sử dụng để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng, ăn mòn, hoặc biến dạng. Thay thế hoặc sửa chữa kịp thời các bộ phận bị hư hỏng để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của hệ thống.

    Tấm đồng 90mm nổi bật với độ dày vượt trội, nhưng việc so sánh với các loại đồng tấm khác và vật liệu thay thế là rất quan trọng để đưa ra lựa chọn tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể. Dưới đây, Vật Liệu Công Nghiệp sẽ phân tích chi tiết về sự khác biệt này, tập trung vào các yếu tố như tính chất vật lý, ứng dụng và chi phí, từ đó giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất. Việc hiểu rõ những ưu và nhược điểm của từng loại vật liệu sẽ đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm chi phí trong quá trình sử dụng.

    Độ dày là yếu tố khác biệt chính giữa tấm đồng 90mm và các loại đồng tấm khác. Trong khi các tấm đồng mỏng hơn (ví dụ: 1mm, 2mm, 5mm) thường được sử dụng trong các ứng dụng điện, điện tử, hoặc trang trí, tấm đồng 90mm lại phù hợp với các ứng dụng kết cấu đòi hỏi độ bền và khả năng chịu lực cao. Ví dụ, trong ngành công nghiệp đóng tàu, tấm đồng dày được dùng để chế tạo các bộ phận chịu tải trọng lớn, trong khi tấm đồng mỏng hơn được dùng để làm hệ thống ống dẫn hoặc tấm ốp.

    Thành phần hóa học và tính chất vật lý cũng là những yếu tố cần xem xét khi so sánh tấm đồng 90mm với các loại đồng tấm khác. Mặc dù đều được làm từ đồng, nhưng các loại đồng tấm khác nhau có thể chứa các nguyên tố hợp kim khác nhau, ảnh hưởng đến độ bền, độ dẻo, khả năng dẫn điện và khả năng chống ăn mòn. Ví dụ, đồng thau (hợp kim của đồng và kẽm) có độ bền cao hơn đồng nguyên chất, nhưng khả năng dẫn điện lại kém hơn. Đồng berili có độ bền và độ cứng vượt trội, nhưng giá thành lại cao hơn nhiều.

    Khi so sánh tấm đồng 90mm với các vật liệu thay thế, như thép, nhôm, hoặc composite, cần xem xét đến các yếu tố như trọng lượng, độ bền, khả năng chống ăn mòn, khả năng gia công và chi phí. Thép có độ bền cao hơn đồng, nhưng lại dễ bị ăn mòn. Nhôm nhẹ hơn đồng, nhưng độ bền lại kém hơn. Composite có thể được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cụ thể về độ bền và trọng lượng, nhưng chi phí thường cao hơn. Quyết định lựa chọn vật liệu nào sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng và sự cân bằng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế.

      //vatlieucongnghiep.org/

    THÔNG TIN LIÊN HỆ