Shim Chêm Đồng 0.06mm: Giải Pháp Điều Chỉnh Khe Hở, Mua Bán Giá Tốt
Trong ngành công nghiệp cơ khí chính xác và sản xuất điện tử, việc đảm bảo khe hở và độ phẳng tuyệt đối giữa các bề mặt là yếu tố then chốt, và Shim Chêm Đồng 0.06mm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ đi sâu vào tìm hiểu về độ chính xác và ứng dụng thực tế của shim chêm đồng 0.06mm, một giải pháp không thể thiếu trong việc căn chỉnh và lắp ráp các chi tiết máy móc. Chúng ta sẽ khám phá thông số kỹ thuật chi tiết, ưu điểm vượt trội so với các vật liệu khác, và các lưu ý quan trọng khi sử dụng để đạt hiệu quả tối ưu. Đồng thời, bài viết cũng cung cấp thông tin về quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và địa chỉ mua hàng uy tín từ Vật Liệu Công Nghiệp, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.
Shim Chêm Đồng 0.06mm: Thông Số Kỹ Thuật & Ứng Dụng Quan Trọng
Shim chêm đồng 0.06mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật nhờ độ chính xác cao và tính chất vật lý ưu việt. Với độ dày siêu mỏng, shim đồng 0.06mm cho phép tinh chỉnh các khe hở, điều chỉnh độ cao và bù sai lệch kích thước một cách hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật quan trọng của shim chêm, đồng thời khám phá những ứng dụng không thể thiếu của nó trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết của Shim Chêm Đồng 0.06mm
Để hiểu rõ hơn về shim chêm đồng 0.06mm, chúng ta cần nắm vững các thông số kỹ thuật quan trọng sau:
- Độ dày: Đây là thông số quan trọng nhất, quyết định khả năng điều chỉnh khe hở và độ chính xác của ứng dụng. Độ dày tiêu chuẩn là 0.06mm, tuy nhiên, dung sai cho phép cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
- Kích thước: Shim có thể được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau, từ vài milimet đến vài centimet, tùy thuộc vào yêu cầu của ứng dụng cụ thể.
- Vật liệu: Đồng là vật liệu chính, nhưng thành phần hợp kim có thể thay đổi để tối ưu hóa các tính chất như độ bền kéo, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn. Các loại đồng phổ biến bao gồm đồng thau (brass), đồng đỏ (copper), và đồng berili (beryllium copper).
- Độ cứng: Độ cứng của shim ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và độ bền trong quá trình sử dụng. Thông thường, độ cứng được đo bằng thang đo Rockwell hoặc Vickers.
- Độ dẫn điện và dẫn nhiệt: Đồng nổi tiếng với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, điều này làm cho shim chêm đồng 0.06mm trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng tản nhiệt hoặc kết nối điện.
- Dung sai: Dung sai cho phép đối với độ dày và kích thước là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác của shim. Dung sai càng nhỏ, độ chính xác càng cao.
Ứng Dụng Tiêu Biểu của Shim Chêm Đồng 0.06mm
Shim chêm đồng 0.06mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xác và hiệu suất. Một số ứng dụng quan trọng bao gồm:
- Sản xuất bảng mạch in (PCB): Trong quá trình lắp ráp các linh kiện điện tử lên PCB, shim đồng được sử dụng để điều chỉnh độ cao và đảm bảo tiếp xúc điện tốt giữa các thành phần.
- Điều chỉnh khe hở ổ trục: Shim giúp điều chỉnh khe hở giữa các bộ phận chuyển động, đảm bảo hoạt động trơn tru và giảm thiểu ma sát, từ đó kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
- Căn chỉnh máy móc: Trong các ngành công nghiệp sản xuất, shim được sử dụng để căn chỉnh các bộ phận máy móc, đảm bảo độ chính xác và ổn định trong quá trình vận hành.
- Sản xuất khuôn mẫu: Shim được sử dụng để điều chỉnh kích thước và độ chính xác của khuôn mẫu, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.
- Ứng dụng trong ngành hàng không vũ trụ: Với yêu cầu cao về độ chính xác và độ tin cậy, shim đồng được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ để điều chỉnh các bộ phận quan trọng của máy bay và tàu vũ trụ.
Tóm lại, shim chêm đồng 0.06mm là một chi tiết kỹ thuật quan trọng với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc lựa chọn và sử dụng shim phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết về các thông số kỹ thuật, vật liệu và quy trình sản xuất.
Vật Liệu Đồng & Ảnh Hưởng Đến Tính Năng Shim Chêm
Vật liệu đồng đóng vai trò then chốt, quyết định đến các tính năng của shim chêm đồng 0.06mm, từ độ bền, khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt cho đến khả năng chống ăn mòn. Việc lựa chọn đúng loại đồng, hiểu rõ đặc tính của nó, và cách nó tương tác với các yếu tố môi trường là vô cùng quan trọng để đảm bảo shim chêm đồng 0.06mm hoạt động hiệu quả và bền bỉ trong các ứng dụng khác nhau.
Sự khác biệt về thành phần hóa học giữa các mác đồng như đồng đỏ (C11000), đồng thau (hợp kim đồng-kẽm) hay đồng berili (hợp kim đồng-berili) sẽ tạo ra sự khác biệt đáng kể về độ cứng, độ dẻo, khả năng gia công và đặc biệt là khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt. Ví dụ, đồng đỏ với độ tinh khiết cao mang lại khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tản nhiệt tốt. Ngược lại, đồng thau có độ bền cao hơn và khả năng chống ăn mòn tốt hơn, thường được ưu tiên trong môi trường khắc nghiệt.
So sánh các loại đồng khác nhau
Sự lựa chọn vật liệu đồng cho shim chêm đồng 0.06mm phụ thuộc lớn vào yêu cầu ứng dụng cụ thể. Dưới đây là so sánh ngắn gọn một số loại đồng phổ biến:
- Đồng đỏ (C11000): Độ dẫn điện, dẫn nhiệt cao; dễ uốn, dễ dát mỏng; khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường không khí. Thường được dùng trong các ứng dụng điện, điện tử, tản nhiệt.
- Đồng thau (hợp kim đồng-kẽm): Độ bền cao hơn đồng đỏ; khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong một số môi trường; giá thành rẻ hơn. Ứng dụng: chế tạo các chi tiết máy, ống dẫn, van, phụ kiện.
- Đồng berili (hợp kim đồng-berili): Độ bền và độ cứng rất cao; khả năng chống mỏi tốt; dẫn điện tốt. Ứng dụng: lò xo, công tắc, các chi tiết chịu tải trọng cao.
Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tính chất vật liệu
Nhiệt độ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất của đồng và do đó ảnh hưởng đến hiệu suất của shim chêm đồng 0.06mm. Khi nhiệt độ tăng, độ bền kéo và độ cứng của đồng có xu hướng giảm, trong khi độ dẻo tăng lên. Hệ số giãn nở nhiệt của đồng cũng cần được xem xét, đặc biệt trong các ứng dụng mà shim chêm được sử dụng để kết nối các vật liệu khác nhau, để tránh ứng suất nhiệt có thể gây ra biến dạng hoặc hỏng hóc. Ví dụ, theo Tiêu chuẩn ASTM B152, độ bền kéo của đồng đỏ có thể giảm đáng kể ở nhiệt độ cao.
Dung Sai Kích Thước & Độ Chính Xác Của Shim Chêm 0.06mm
Trong ngành công nghiệp hiện đại, dung sai kích thước và độ chính xác của các chi tiết máy, đặc biệt là những chi tiết nhỏ như shim chêm đồng 0.06mm, đóng vai trò then chốt để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống. Shim chêm đồng 0.06mm, với độ mỏng đặc trưng, đòi hỏi quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đạt được các thông số kỹ thuật mong muốn, từ đó đáp ứng nhu cầu khắt khe của các ứng dụng khác nhau. Sai lệch, dù là nhỏ nhất, đều có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng lắp ráp, vận hành và tuổi thọ của thiết bị.
Độ chính xác về kích thước của shim chêm chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các tiêu chuẩn dung sai quốc tế, như ISO 2768. Các tiêu chuẩn này quy định phạm vi sai số cho phép đối với các kích thước khác nhau, giúp nhà sản xuất và người sử dụng có một chuẩn mực chung để đánh giá và kiểm soát chất lượng sản phẩm. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo tính tương thích và khả năng thay thế lẫn nhau của các chi tiết, giảm thiểu rủi ro trong quá trình lắp ráp và bảo trì. Ví dụ, một shim chêm đồng 0.06mm được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 2768-1 Class m sẽ có dung sai hẹp hơn so với Class c, thể hiện độ chính xác cao hơn.
Để đảm bảo độ dày của shim chêm đồng 0.06mm nằm trong phạm vi cho phép, các phương pháp đo lường độ dày chính xác cần được áp dụng. Các phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng panme (micrometer), thước cặp điện tử (digital caliper), hoặc các thiết bị đo lường chuyên dụng như máy đo độ dày bằng laser. Ví dụ, panme có độ phân giải 0.001mm có thể được sử dụng để đo độ dày của shim chêm tại nhiều điểm khác nhau, từ đó xác định độ đồng đều và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, kỹ thuật đo lường không tiếp xúc bằng laser ngày càng được ưa chuộng do khả năng đo nhanh chóng, chính xác và không gây biến dạng mẫu.
Ứng Dụng Của Shim Chêm Đồng 0.06mm Trong Các Ngành Công Nghiệp
Shim chêm đồng 0.06mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ chính xác cao và khả năng điều chỉnh khe hở, dung sai một cách hiệu quả. Với độ dày siêu mỏng, shim chêm đồng này được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi sự tinh vi và chính xác tuyệt đối. Tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt cùng khả năng chống ăn mòn của đồng giúp shim chêm đảm bảo hiệu suất và độ bền cho các thiết bị, máy móc.
Trong sản xuất bảng mạch in (PCB), shim chêm đồng 0.06mm được sử dụng để:
- Tản nhiệt cho các linh kiện điện tử: Giúp duy trì nhiệt độ ổn định, tăng tuổi thọ và hiệu suất của PCB.
- Kết nối điện: Tạo kết nối tin cậy giữa các lớp mạch, đảm bảo truyền dẫn tín hiệu ổn định.
- Điều chỉnh độ dày: Cân bằng độ dày giữa các thành phần, giúp quá trình lắp ráp diễn ra suôn sẻ.
Ứng dụng quan trọng khác của shim chêm đồng là trong việc điều chỉnh khe hở ổ trục, nơi chúng giúp:
- Đảm bảo độ chính xác: Điều chỉnh khe hở đến mức tối ưu, giảm thiểu ma sát và mài mòn.
- Tăng tuổi thọ: Giúp ổ trục hoạt động trơn tru, kéo dài tuổi thọ của máy móc.
- Giảm tiếng ồn: Giảm rung động và tiếng ồn phát ra từ ổ trục, tạo môi trường làm việc yên tĩnh hơn.
Ngoài ra, shim chêm đồng 0.06mm còn được ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô (điều chỉnh van, lắp ráp động cơ), hàng không vũ trụ (lắp ráp các bộ phận chính xác), và sản xuất thiết bị y tế (đảm bảo độ kín khít và an toàn). Vật Liệu Công Nghiệp, với kinh nghiệm và uy tín, tự hào cung cấp các loại shim chêm đồng chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu khắt khe của khách hàng.
Phương Pháp Gia Công & Sản Xuất Shim Chêm Đồng 0.06mm
Việc gia công và sản xuất shim chêm đồng 0.06mm đòi hỏi độ chính xác cao và quy trình tỉ mỉ để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Các phương pháp gia công phải đảm bảo duy trì được độ mỏng chính xác, đồng thời không làm thay đổi tính chất vật lý của vật liệu đồng.
So sánh các phương pháp gia công khác nhau
Có nhiều phương pháp gia công được sử dụng để sản xuất shim chêm đồng 0.06mm, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng.
Ăn mòn hóa học (Chemical Etching): Phương pháp này sử dụng hóa chất để loại bỏ vật liệu đồng không mong muốn, tạo ra hình dạng shim chêm theo thiết kế. Ưu điểm là có thể tạo ra các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao, phù hợp với số lượng lớn. Tuy nhiên, nhược điểm là có thể gây ô nhiễm môi trường và khó kiểm soát độ sâu ăn mòn.
Dập (Stamping): Sử dụng khuôn dập để cắt và tạo hình shim chêm từ tấm đồng. Ưu điểm là tốc độ sản xuất nhanh và chi phí thấp cho số lượng lớn. Nhược điểm là độ chính xác có thể không cao bằng các phương pháp khác, và có thể gây biến dạng vật liệu.
Cắt laser (Laser Cutting): Sử dụng tia laser để cắt tấm đồng theo hình dạng mong muốn. Ưu điểm là độ chính xác cao, có thể cắt được các chi tiết phức tạp và không gây biến dạng vật liệu. Nhược điểm là chi phí cao hơn so với các phương pháp khác và tốc độ sản xuất chậm hơn.
Gia công CNC (CNC Machining): Sử dụng máy CNC để phay, tiện, hoặc khoan tấm đồng theo thiết kế. Ưu điểm là độ chính xác rất cao và có thể tạo ra các chi tiết phức tạp. Nhược điểm là chi phí cao và thời gian gia công lâu.
Quy trình xử lý bề mặt sau gia công
Sau khi gia công, shim chêm đồng 0.06mm thường cần được xử lý bề mặt để cải thiện các đặc tính như độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Quy trình xử lý bề mặt có thể bao gồm:
- Tẩy dầu mỡ và làm sạch: Loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và các tạp chất khác trên bề mặt shim chêm.
- Đánh bóng: Cải thiện độ bóng và độ mịn của bề mặt.
- Mạ: Phủ một lớp kim loại khác lên bề mặt shim chêm để tăng khả năng chống ăn mòn hoặc cải thiện tính dẫn điện. Các lớp mạ phổ biến bao gồm niken, vàng, bạc, và thiếc.
- Thụ động hóa: Tạo một lớp oxit mỏng trên bề mặt shim chêm để tăng khả năng chống ăn mòn.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng & Chứng Nhận Cho Shim Chêm Đồng 0.06mm
Trong sản xuất công nghiệp, shim chêm đồng 0.06mm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác và hiệu suất hoạt động của máy móc, thiết bị, do đó, việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và đạt được các chứng nhận uy tín là yếu tố then chốt. Các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn thể hiện cam kết của nhà sản xuất đối với an toàn và bảo vệ môi trường.
Để đảm bảo chất lượng shim chêm đồng, các nhà sản xuất thường áp dụng các tiêu chuẩn ISO như ISO 9001 (hệ thống quản lý chất lượng), ISO 14001 (hệ thống quản lý môi trường) và các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể liên quan đến vật liệu đồng và độ chính xác gia công. Ví dụ, tiêu chuẩn ISO 9001 giúp đảm bảo quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến kiểm tra chất lượng sản phẩm đầu ra, giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính đồng nhất của shim chêm.
Ngoài ra, các chứng nhận RoHS (Restriction of Hazardous Substances) và REACH (Registration, Evaluation, Authorisation and Restriction of Chemicals) cũng vô cùng quan trọng, đặc biệt khi shim chêm đồng 0.06mm được sử dụng trong các ngành công nghiệp điện tử và sản xuất thiết bị y tế. Chứng nhận RoHS đảm bảo rằng sản phẩm không chứa các chất độc hại như chì, thủy ngân, cadmi và crom hóa trị sáu, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Chứng nhận REACH quản lý việc sử dụng hóa chất trong sản xuất, đảm bảo rằng các hóa chất được sử dụng an toàn và tuân thủ các quy định về bảo vệ sức khỏe và môi trường.
Lựa Chọn & Sử Dụng Shim Chêm Đồng 0.06mm Hiệu Quả
Việc lựa chọn và sử dụng shim chêm đồng 0.06mm một cách hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ chính xác và hiệu suất hoạt động của nhiều thiết bị và hệ thống. Để đạt được hiệu quả tối ưu, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn shim chêm, cũng như nắm vững quy trình lắp đặt và bảo trì đúng cách.
Việc lựa chọn shim chêm đồng phù hợp không chỉ dựa vào độ dày 0.06mm, mà còn phụ thuộc vào các yếu tố như loại vật liệu đồng, yêu cầu về độ chính xác, môi trường làm việc và ứng dụng cụ thể. Ví dụ, trong môi trường có nhiệt độ cao, cần chọn loại đồng có khả năng chịu nhiệt tốt để tránh biến dạng. Ngược lại, trong môi trường yêu cầu độ dẫn điện cao, nên ưu tiên các loại đồng có hàm lượng đồng nguyên chất cao. Các yếu tố này đảm bảo shim chêm đồng 0.06mm hoạt động ổn định và hiệu quả trong các điều kiện khác nhau.
Các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn shim chêm
- Vật liệu: Lựa chọn loại đồng phù hợp với yêu cầu về độ dẫn điện, độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt. Ví dụ, đồng thau có độ bền cao hơn đồng nguyên chất, nhưng độ dẫn điện lại kém hơn.
- Độ chính xác: Xác định mức độ chính xác cần thiết cho ứng dụng. Shim chêm đồng 0.06mm có dung sai kích thước nhất định, cần đảm bảo dung sai này phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
- Môi trường làm việc: Xem xét các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất và rung động. Chọn loại đồng có khả năng chống chịu tốt với các yếu tố này để đảm bảo tuổi thọ của shim chêm.
- Ứng dụng cụ thể: Mỗi ứng dụng có những yêu cầu riêng về kích thước, hình dạng và tính chất của shim chêm. Cần lựa chọn loại shim chêm đáp ứng tốt nhất các yêu cầu này. Ví dụ, trong sản xuất PCB, shim chêm đồng được sử dụng để đảm bảo sự tiếp xúc điện tốt giữa các thành phần.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì shim chêm
- Chuẩn bị bề mặt: Đảm bảo bề mặt tiếp xúc sạch sẽ và không có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc các chất gây ô nhiễm khác. Sử dụng chất tẩy rửa phù hợp để làm sạch bề mặt trước khi lắp đặt shim chêm đồng.
- Lắp đặt chính xác: Đặt shim chêm vào đúng vị trí và đảm bảo tiếp xúc đều với các bề mặt. Sử dụng dụng cụ phù hợp để cố định shim chêm, tránh làm biến dạng hoặc hư hỏng.
- Kiểm tra và bảo trì: Định kỳ kiểm tra tình trạng của shim chêm để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng hoặc ăn mòn. Thay thế shim chêm khi cần thiết để đảm bảo hiệu suất hoạt động của hệ thống. Ví dụ, nếu phát hiện shim chêm đồng bị oxy hóa, cần làm sạch hoặc thay thế để đảm bảo tính dẫn điện.
Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục Khi Sử Dụng Shim Chêm Đồng 0.06mm
Shim chêm đồng 0.06mm là một chi tiết kỹ thuật nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, người dùng có thể gặp phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận biết và khắc phục kịp thời những lỗi này không chỉ giúp đảm bảo hiệu quả hoạt động của máy móc, thiết bị mà còn kéo dài tuổi thọ của shim chêm và các bộ phận liên quan.
Một trong những lỗi thường gặp nhất là biến dạng hoặc cong vênh. Điều này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, bao gồm lực siết quá lớn khi lắp đặt, nhiệt độ môi trường khắc nghiệt hoặc do chất lượng vật liệu đồng không đảm bảo. Để khắc phục, cần kiểm tra lại lực siết theo khuyến cáo của nhà sản xuất, sử dụng shim chêm đồng có độ cứng phù hợp với ứng dụng và bảo quản shim chêm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao. Ví dụ, nếu sử dụng shim chêm đồng 0.06mm trong môi trường có nhiệt độ cao, hãy chọn loại đồng có khả năng chịu nhiệt tốt hơn như đồng berili.
Một vấn đề khác là ăn mòn. Mặc dù đồng có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều kim loại khác, nhưng trong môi trường hóa chất hoặc độ ẩm cao, shim chêm đồng vẫn có thể bị ăn mòn, làm giảm độ chính xác và tuổi thọ. Để phòng tránh, nên sử dụng các biện pháp bảo vệ bề mặt như mạ niken, crom hoặc sử dụng các loại dầu mỡ bôi trơn chuyên dụng. Ngoài ra, cần thường xuyên kiểm tra và vệ sinh shim chêm để loại bỏ các chất gây ăn mòn. Ví dụ, trong môi trường biển, shim chêm đồng cần được bảo vệ kỹ lưỡng để tránh tác động của muối biển.
Ngoài ra, việc lựa chọn sai kích thước hoặc chủng loại cũng là một lỗi phổ biến. Sử dụng shim chêm đồng 0.06mm không đúng với yêu cầu kỹ thuật có thể dẫn đến các vấn đề như rung lắc, tiếng ồn hoặc thậm chí là hư hỏng máy móc. Do đó, trước khi sử dụng, cần kiểm tra kỹ thông số kỹ thuật của shim chêm và đảm bảo chúng phù hợp với ứng dụng. Ví dụ, nếu khe hở cần điều chỉnh là 0.08mm, thì không nên sử dụng shim chêm đồng 0.06mm mà nên chọn loại có độ dày phù hợp hơn.












