Hộp Chữ Nhật Inox 201 10×20 Cao Cấp – Mua Ngay Giá Tốt Nhất!

Nội dung chính

    Hộp Chữ Nhật Inox 201 10×20 Cao Cấp – Mua Ngay Giá Tốt Nhất!

    Trong lĩnh vực hộp chữ nhật inox, việc lựa chọn kích thước phù hợp, đặc biệt là hộp chữ nhật inox 201 10×20, đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về sản phẩm, từ thông số kỹ thuật, đặc tính vật liệu inox 201, đến ứng dụng thực tế, tiêu chuẩn chất lượnghướng dẫn lựa chọn hộp inox phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời giải đáp các câu hỏi thường gặp về gia côngbảo quản sản phẩm.

    Thông số kỹ thuật chi tiết Hộp Chữ Nhật Inox 201 10×20

    Hộp chữ nhật inox 201 10×20 là một loại Vật Liệu Công Nghiệp“>thép không gỉ có dạng hình hộp chữ nhật, kích thước mặt cắt ngang là 10mm x 20mm. Sản phẩm này được ưa chuộng bởi khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Thông số kỹ thuật chi tiết của loại hộp này sẽ giúp người dùng hiểu rõ hơn về sản phẩm và lựa chọn phù hợp với nhu cầu.

    Về kích thước, hộp inox 201 10×20 có chiều rộng 10mm và chiều cao 20mm. Độ dày của hộp thường dao động từ 0.5mm đến 2.0mm, tùy thuộc vào yêu cầu chịu lực của ứng dụng. Chiều dài tiêu chuẩn của một cây hộp là 6 mét, tuy nhiên, Vật Liệu Công Nghiệp có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng để tối ưu hóa quá trình sử dụng và giảm thiểu lãng phí.

    Thành phần hóa học của inox 201 bao gồm các nguyên tố như:

    • Cacbon (C): ≤ 0.15%
    • Mangan (Mn): 5.5 – 7.5%
    • Silic (Si): ≤ 1.0%
    • Crom (Cr): 16.0 – 18.0%
    • Niken (Ni): 3.5 – 5.5%
    • Nitơ (N): ≤ 0.25%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
    • Photpho (P): ≤ 0.045%

    Tính chất cơ học của hộp inox 201 10×20 bao gồm:

    • Độ bền kéo: ≥ 520 MPa
    • Độ bền chảy: ≥ 275 MPa
    • Độ giãn dài tương đối: ≥ 40%
    • Độ cứng: ≤ 210 HB

    Bề mặt hoàn thiện của hộp inox 201 có thể là BA (Bright Annealed), 2B (Mill Finish), HL (Hairline), hoặc No.4 (Brushed). Tùy thuộc vào yêu cầu thẩm mỹ và ứng dụng cụ thể, khách hàng có thể lựa chọn loại bề mặt phù hợp. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

    Ứng dụng phổ biến của Hộp Chữ Nhật Inox 201 10×20 trong các ngành công nghiệp

    Hộp chữ nhật inox 201 10×20 là một vật liệu đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào đặc tính chống ăn mòn, độ bền cao và khả năng gia công linh hoạt. Loại hộp inox này, với kích thước 10mm x 20mm, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và tính thẩm mỹ. Nhờ vào những ưu điểm vượt trội, hộp chữ nhật inox 201 này đang ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong sản xuất và xây dựng.

    Trong ngành xây dựng và trang trí nội thất, hộp chữ nhật inox 201 được sử dụng để làm khung cửa, lan can, tay vịn cầu thang, vách ngăn, và các chi tiết trang trí khác. Với khả năng chống gỉ sét, hộp inox 201 đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cho các công trình, đặc biệt ở những khu vực có độ ẩm cao hoặc môi trường ăn mòn. Ví dụ, tại các khu vực ven biển, hộp inox 201 được ưu tiên sử dụng để làm lan can bảo vệ, nhờ đó giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.

    Không chỉ vậy, ứng dụng của hộp chữ nhật inox 201 còn mở rộng sang ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Với tính chất không độc hại và dễ vệ sinh, nó được dùng để chế tạo khung máy móc, bàn, ghế, kệ chứa hàng, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Các nhà máy chế biến sữa, nước giải khát thường sử dụng hộp inox 201 để làm khung sườn cho các thiết bị, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về vệ sinh.

    Ngoài ra, trong ngành cơ khí chế tạo, hộp chữ nhật inox 201 10×20 là vật liệu lý tưởng để sản xuất các chi tiết máy, khung sườn xe, và các bộ phận khác yêu cầu độ chính xác cao. Khả năng gia công dễ dàng bằng các phương pháp như cắt, hàn, uốn giúp tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Nhờ đó, inox 201 đã trở thành một lựa chọn phổ biến, không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

    Tiêu chuẩn chất lượng và quy trình sản xuất Hộp Chữ Nhật Inox 201

    Tiêu chuẩn chất lượng và quy trình sản xuất đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hộp chữ nhật inox 201 10×20 đạt yêu cầu về độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Các tiêu chuẩn này bao gồm kiểm soát chặt chẽ thành phần hóa học của inox 201, đảm bảo kích thước chính xác và bề mặt hoàn thiện.

    Quy trình sản xuất hộp inox 201 tại Vật Liệu Công Nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các bước từ lựa chọn nguyên liệu thô, cán nguội, tạo hình, hàn, xử lý bề mặt và kiểm tra chất lượng. Nguyên liệu thô phải có chứng nhận xuất xứ rõ ràng (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) để đảm bảo thành phần hóa học đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A554.

    Quy trình sản xuất hộp chữ nhật inox 201 10×20 bao gồm các công đoạn chính sau:

    • Cán nguội: Tấm inox 201 được cán nguội để đạt độ dày mong muốn, đồng thời tăng độ cứng và độ bền.
    • Tạo hình: Sử dụng máy tạo hình chuyên dụng để uốn tấm inox thành hình hộp chữ nhật với kích thước 10×20 mm.
    • Hàn: Các cạnh của hộp được hàn lại với nhau bằng công nghệ hàn TIG hoặc laser để đảm bảo mối hàn chắc chắn, không bị rỗ khí hay nứt.
    • Xử lý bề mặt: Bề mặt hộp được xử lý bằng phương pháp mài, đánh bóng hoặc phủ PVD để tạo độ bóng và tăng khả năng chống ăn mòn.
    • Kiểm tra chất lượng: Kiểm tra kích thước, độ dày, độ phẳng, độ bóng và các khuyết tật khác bằng các thiết bị đo kiểm chuyên dụng.

    Các sản phẩm hộp chữ nhật inox 201 10×20 của Vật Liệu Công Nghiệp đều trải qua quá trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế.

    Hướng dẫn lựa chọn Hộp Chữ Nhật Inox 201 10×20 phù hợp với nhu cầu sử dụng

    Việc lựa chọn hộp chữ nhật inox 201 10×20 phù hợp đóng vai trò quan trọng, đảm bảo hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí. Để đưa ra quyết định đúng đắn, người dùng cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố về ứng dụng, môi trường sử dụng và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

    Để chọn được sản phẩm hộp inox 201 kích thước 10×20 ưng ý, trước hết cần xác định rõ mục đích sử dụng. Ví dụ, nếu sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với hóa chất, cần lựa chọn loại inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Ngược lại, nếu chỉ sử dụng trong môi trường khô ráo, ít tác động, có thể lựa chọn loại thông thường để tối ưu chi phí.

    Khi lựa chọn hộp chữ nhật inox, độ dày của vật liệu cũng là một yếu tố then chốt. Độ dày mỏng sẽ ảnh hưởng đến khả năng chịu lực, độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Ví dụ, với các ứng dụng cần chịu tải trọng lớn, nên ưu tiên hộp inox 201 10×20 có độ dày lớn hơn. Thông thường, độ dày phổ biến dao động từ 0.5mm đến 2.0mm.

    Ngoài ra, cần kiểm tra kỹ bề mặt hộp inox. Bề mặt sản phẩm cần đảm bảo độ sáng bóng, không trầy xước, không có dấu hiệu bị ăn mòn hay han gỉ. Các mối hàn phải được thực hiện cẩn thận, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền. Cuối cùng, nên lựa chọn sản phẩm từ các nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Việc lựa chọn đúng sản phẩm không chỉ giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng mà còn kéo dài tuổi thọ và tiết kiệm chi phí bảo trì.

    So sánh Hộp Chữ Nhật Inox 201 với các loại vật liệu khác (như inox 304, thép, nhôm)

    Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và dân dụng là vô cùng quan trọng, và so sánh hộp chữ nhật Inox 201 với các vật liệu khác như Inox 304, thép và nhôm giúp người dùng đưa ra quyết định tối ưu nhất. Mỗi loại vật liệu sở hữu những ưu điểm và nhược điểm riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống ăn mòn, tính thẩm mỹ và chi phí của sản phẩm cuối cùng.

    So với thép, hộp Inox 201 vượt trội về khả năng chống gỉ sét, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất. Tuy nhiên, thép có độ cứng và khả năng chịu lực cao hơn, phù hợp cho các ứng dụng kết cấu chịu tải trọng lớn. Về chi phí, thép thường rẻ hơn Inox 201, nhưng chi phí bảo trì và thay thế do gỉ sét có thể làm tăng tổng chi phí trong dài hạn.

    Khi so sánh với nhôm, ống hộp Inox 201 có độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt hơn. Nhôm lại nhẹ hơn và có khả năng dẫn nhiệt tốt, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tản nhiệt. Nhôm dễ gia công hơn, nhưng độ cứng không bằng Inox 201.

    Đối với Inox 304, đây là một lựa chọn cao cấp hơn so với hộp chữ nhật Inox 201. Inox 304 có hàm lượng Niken cao hơn, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt, đặc biệt trong môi trường axit hoặc muối. Tuy nhiên, giá thành của Inox 304 cũng cao hơn đáng kể so với Inox 201. Việc lựa chọn giữa hai loại Inox này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và ngân sách dự kiến. Ví dụ, nếu ứng dụng ngoài trời, thường xuyên tiếp xúc với nước biển, Inox 304 sẽ là lựa chọn tốt hơn.

    Hướng dẫn gia công và bảo quản Hộp Chữ Nhật Inox 201 10×20

    Gia công và bảo quản hộp chữ nhật inox 201 10×20 đúng cách là yếu tố then chốt để duy trì tính thẩm mỹ, độ bền và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Việc hiểu rõ các phương pháp gia công phù hợp và quy trình bảo quản hiệu quả sẽ giúp bạn tối ưu hóa giá trị sử dụng của hộp inox 201, một vật liệu phổ biến trong nhiều ứng dụng.

    Để gia công hộp inox 201 10×20, cần lưu ý lựa chọn phương pháp phù hợp để tránh làm ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu. Các phương pháp phổ biến bao gồm cắt bằng laser, plasma hoặc cưa; uốn bằng máy chấn; hàn TIG hoặc MIG. Đặc biệt, khi hàn cần sử dụng que hàn phù hợp với inox 201 và khí bảo vệ để tránh oxy hóa mối hàn. Sau gia công, cần loại bỏ ba via và đánh bóng để tăng tính thẩm mỹ. Ví dụ, sử dụng phớt đánh bóng và lơ đánh bóng chuyên dụng cho inox.

    Bảo quản hộp chữ nhật inox 201 đúng cách giúp ngăn ngừa gỉ sét và duy trì vẻ sáng bóng. Cần tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với các chất ăn mòn như axit, muối. Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch tẩy rửa nhẹ và khăn mềm. Đối với các vết bẩn cứng đầu, có thể sử dụng các chất tẩy rửa chuyên dụng cho inox. Ví dụ, dung dịch vệ sinh inox 3M Stainless Steel Cleaner & Polish.

    Ngoài ra, trong quá trình sử dụng và bảo quản hộp inox 201 10×20, cần tránh va đập mạnh hoặc cọ xát với các vật cứng để tránh trầy xước bề mặt. Nếu sản phẩm được sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc gần biển, cần tăng cường vệ sinh và bảo dưỡng để ngăn ngừa gỉ sét. Việc tuân thủ các hướng dẫn gia công và bảo quản trên sẽ giúp hộp chữ nhật inox 201 luôn bền đẹp và đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của bạn, gia tăng tuổi thọ vật liệu.

    Bảng tra cứu khối lượng và quy cách Hộp Chữ Nhật Inox 201 10×20

    Bảng tra cứu khối lượng và quy cách của hộp chữ nhật Inox 201 10×20 là công cụ hữu ích giúp người dùng dễ dàng xác định thông số kỹ thuật cần thiết cho các ứng dụng khác nhau. Thông tin này đặc biệt quan trọng trong việc dự toán vật tư, thiết kế kết cấu và đảm bảo tính chính xác trong thi công.

    Khối lượng của hộp Inox 201 10×20 phụ thuộc trực tiếp vào độ dày của vật liệu và chiều dài của hộp. Ví dụ, với độ dày 1.0mm, hộp có khối lượng khác so với hộp có độ dày 1.2mm hoặc 1.5mm. Chiều dài hộp cũng ảnh hưởng đáng kể, hộp dài 6 mét sẽ nặng hơn hộp dài 3 mét. Do đó, bảng tra cứu cung cấp thông tin chi tiết về khối lượng trên một mét chiều dài ứng với từng độ dày phổ biến.

    Để sử dụng bảng tra cứu hiệu quả, cần xác định rõ độ dày và chiều dài hộp Inox 201 10×20 cần thiết. Sau đó, đối chiếu với bảng để tìm ra khối lượng tương ứng. Ngoài ra, bảng cũng cung cấp thông tin về sai số cho phép theo tiêu chuẩn sản xuất, giúp người dùng đánh giá chất lượng sản phẩm. Ví dụ, sai số về độ dày có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của hộp.

    Bên cạnh khối lượng, bảng tra cứu còn bao gồm các thông tin về quy cách như tiêu chuẩn sản xuất (ASTM, JIS, EN), mác thép, và xử lý bề mặt. Các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng của hộp trong các môi trường khác nhau. Ví dụ, hộp Inox 201 được xử lý bề mặt bóng BA sẽ có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với bề mặt 2B. Việc tra cứu kỹ lưỡng các thông số này sẽ giúp bạn chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ