Lá Căn Đồng 0.05mm: Mua Ở Đâu? Ứng Dụng, Giá, So Sánh & Thông Số

Nội dung chính

    Lá Căn Đồng 0.05mm: Mua Ở Đâu? Ứng Dụng, Giá, So Sánh & Thông Số

    Lá Căn Đồng 0.05mm đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ thuật chính xác, đòi hỏi độ mỏng và độ bền vật liệu vượt trội. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ đi sâu vào thông số kỹ thuật, quy trình sản xuất nghiêm ngặt đảm bảo độ chính xác, ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là lĩnh vực điện tử và cơ khí chính xác. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng sẽ phân tích ưu nhược điểm so với các vật liệu thay thế, đồng thời cung cấp hướng dẫn bảo quản để kéo dài tuổi thọ lá căn đồng, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong quá trình sử dụng [năm nay].

    Lá Căn Đồng 0.05mm: Tổng Quan và Ứng Dụng Tiêu Biểu

    Lá căn đồng 0.05mm, hay còn gọi là shim đồng, là Vật Liệu Công Nghiệp mỏng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ chính xác cao và khả năng điều chỉnh khe hở, khoảng cách một cách hiệu quả. Với độ dày siêu mỏng chỉ 0.05mm, lá căn đồng này đóng vai trò quan trọng trong việc tinh chỉnh và hiệu chỉnh các chi tiết máy, thiết bị điện tử, đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về lá căn đồng 0.05mm và các ứng dụng tiêu biểu của nó trong thực tế.

    Tính chất vật lý vượt trội của lá đồng 0.05mm, bao gồm độ dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công, đã mở ra nhiều ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực khác nhau.

    • Trong ngành điện tử: lá căn đồng mỏng được sử dụng để tạo ra các kết nối điện, tản nhiệt cho linh kiện và làm lớp chắn nhiễu điện từ (EMI).
    • Trong ngành cơ khí chính xác: tấm căn đồng 0.05mm giúp điều chỉnh khe hở giữa các bộ phận, đảm bảo độ chính xác và ổn định của máy móc.
    • Ngoài ra, lá shim đồng còn được ứng dụng trong sản xuất khuôn mẫu, thiết bị y tế, và nhiều lĩnh vực khác.

    Một trong những ứng dụng quan trọng của lá căn đồng 0.05mm là trong việc hiệu chỉnh khe hở của các chi tiết máy. Ví dụ, trong quá trình lắp ráp động cơ, lá căn đồng được sử dụng để điều chỉnh khe hở giữa các vòng bi và trục khuỷu, đảm bảo động cơ hoạt động trơn tru và hiệu quả. Việc sử dụng lá căn đồng giúp đạt được độ chính xác cao hơn so với các phương pháp điều chỉnh truyền thống, đồng thời giảm thiểu ma sát và mài mòn, kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

    Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Vật Lý của Lá Căn Đồng 0.05mm

    Thành phần hóa học và các đặc tính vật lý là hai yếu tố then chốt quyết định đến chất lượng và ứng dụng của lá căn đồng 0.05mm. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp người dùng lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời đảm bảo độ bền và hiệu quả hoạt động của sản phẩm. Chất lượng của lá căn đồng, đặc biệt là độ tinh khiết của đồng và các nguyên tố hợp kim, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và chống ăn mòn.

    Thành phần hóa học của lá căn đồng thường bao gồm đồng (Cu) là thành phần chính, chiếm tỷ lệ cao, và một số nguyên tố hợp kim khác như kẽm (Zn), thiếc (Sn), chì (Pb), niken (Ni),… với hàm lượng nhỏ nhằm cải thiện một số tính chất cơ học và vật lý. Tỷ lệ phần trăm của từng nguyên tố sẽ quyết định mác đồng và các đặc tính liên quan. Ví dụ, đồng thau (hợp kim đồng-kẽm) có độ bền cao hơn đồng nguyên chất, trong khi đồng thanh (hợp kim đồng-thiếc) có khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Dưới đây là một số thành phần phổ biến:

    • Đồng (Cu): >99.5% (tùy theo mác đồng)
    • Kẽm (Zn): 0-40% (trong đồng thau)
    • Thiếc (Sn): 0-10% (trong đồng thanh)
    • Chì (Pb): <0.25% (để cải thiện khả năng gia công)
    • Niken (Ni): <1% (để tăng độ bền và chống ăn mòn)

    Đặc tính vật lý của lá căn đồng 0.05mm rất quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Các đặc tính này bao gồm:

    • Độ bền kéo: Khả năng chịu lực kéo trước khi đứt.
    • Độ dãn dài: Khả năng vật liệu bị kéo dài trước khi đứt.
    • Độ cứng: Khả năng chống lại sự biến dạng cục bộ trên bề mặt.
    • Độ dẫn điện: Khả năng dẫn điện của vật liệu. Đồng có độ dẫn điện rất cao, là một trong những kim loại dẫn điện tốt nhất.
    • Độ dẫn nhiệt: Khả năng dẫn nhiệt của vật liệu.
    • Hệ số giãn nở nhiệt: Mức độ thay đổi kích thước của vật liệu khi nhiệt độ thay đổi.
    • Khối lượng riêng: Khối lượng trên một đơn vị thể tích.
    • Điểm nóng chảy: Nhiệt độ mà tại đó vật liệu chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.

    Ví dụ, lá căn đồng có độ dày 0.05mm thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, do đó, độ phẳng và độ đồng đều về độ dày là những yếu tố quan trọng. Theo dữ liệu từ Vật Liệu Công Nghiệp, độ bền kéo của lá đồng hợp kim có thể đạt tới 220-250 MPa, trong khi độ giãn dài có thể đạt 30-40%. Những thông số này cần được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

    Quy Trình Sản Xuất và Kiểm Soát Chất Lượng Lá Căn Đồng 0.05mm

    Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng lá căn đồng 0.05mm đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo các lá đồng mỏng này đáp ứng được yêu cầu khắt khe của các ứng dụng kỹ thuật cao. Để tạo ra những lá đồng có độ chính xác và độ đồng đều cao như vậy, nhà sản xuất cần tuân thủ một quy trình nghiêm ngặt từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến kiểm tra thành phẩm, kết hợp các kỹ thuật hiện đại và kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Quy trình này không chỉ đảm bảo chất lượng lá căn đồng mà còn giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy trong các ứng dụng thực tế.

    Quá trình sản xuất lá căn đồng 0.05mm thường bắt đầu bằng việc lựa chọn phôi đồng có độ tinh khiết cao, thường là đồng cathode. Phôi đồng này sau đó trải qua quá trình cán nguội nhiều giai đoạn để giảm dần độ dày đến mức yêu cầu. Trong quá trình cán, việc kiểm soát nhiệt độ, lực cán và tốc độ cán là vô cùng quan trọng để tránh tạo ra các khuyết tật như nứt, gãy hoặc không đồng đều về độ dày. Các thông số này được điều chỉnh cẩn thận dựa trên thành phần hóa học của đồng và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

    Kiểm soát chất lượng là một phần không thể thiếu trong suốt quá trình sản xuất lá căn đồng. Các nhà sản xuất thường áp dụng một loạt các phương pháp kiểm tra, bao gồm:

    • Kiểm tra kích thước: Sử dụng các thiết bị đo chính xác như thước cặp điện tử, máy đo độ dày laser để đảm bảo lá đồng đạt độ dày 0.05mm ± dung sai cho phép.
    • Kiểm tra bề mặt: Quan sát bằng mắt thường và kính hiển vi để phát hiện các khuyết tật bề mặt như vết xước, vết lõm, hoặc các tạp chất.
    • Kiểm tra độ cứng: Sử dụng máy đo độ cứng để đảm bảo lá đồng có độ cứng phù hợp với yêu cầu ứng dụng.
    • Kiểm tra độ dẫn điện: Đo điện trở suất của lá đồng để đảm bảo khả năng dẫn điện tốt.
    • Kiểm tra thành phần hóa học: Phân tích thành phần hóa học bằng các phương pháp như quang phổ phát xạ để đảm bảo đồng có độ tinh khiết cao và không chứa các tạp chất gây ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu.

    Ngoài ra, các nhà sản xuất uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp còn áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tạo dựng niềm tin với khách hàng.

    Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Dung Sai Của Lá Căn Đồng 0.05mm

    Tiêu chuẩn kỹ thuậtdung sai của lá căn đồng 0.05mm là yếu tố then chốt, quyết định đến chất lượng và hiệu quả ứng dụng của vật liệu này trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn giúp đảm bảo tính đồng nhất, độ chính xác và khả năng tương thích của lá căn đồng trong quá trình sử dụng.

    Để đảm bảo chất lượng lá căn đồng 0.05mm, các tiêu chuẩn kỹ thuật thường bao gồm các yếu tố sau:

    • Thành phần hóa học: Tiêu chuẩn quy định tỷ lệ phần trăm của các nguyên tố đồng (Cu) và các nguyên tố phụ gia khác như kẽm (Zn), chì (Pb),… ảnh hưởng đến tính chất cơ học và hóa học của vật liệu. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM B36/B36M quy định thành phần hóa học cho các loại đồng tấm, đồng dải, bao gồm cả những loại có thể được sử dụng để sản xuất lá căn đồng.
    • Độ dày: Lá căn đồng phải đạt độ dày chính xác là 0.05mm (hoặc 50µm), với dung sai cho phép cực kỳ nhỏ. Sai lệch độ dày có thể ảnh hưởng đến khả năng căn chỉnh và lắp ráp trong các ứng dụng cơ khí chính xác.
    • Độ cứng: Độ cứng của lá đồng (thường đo bằng phương pháp Vickers hoặc Rockwell) cần nằm trong một khoảng nhất định để đảm bảo khả năng gia công, uốn cong và độ bền.
    • Độ bền kéo: Tiêu chuẩn quy định lực kéo tối thiểu mà lá căn đồng có thể chịu được trước khi bị đứt, thể hiện khả năng chịu tải và độ bền của vật liệu.
    • Độ giãn dài: Độ giãn dài (elongation) cho biết khả năng của lá căn đồng biến dạng dẻo trước khi đứt. Độ giãn dài cao cho thấy vật liệu có tính dẻo tốt, dễ uốn cong và tạo hình.
    • Bề mặt: Bề mặt lá căn đồng phải nhẵn mịn, không có vết xước, rỗ, hoặc các khuyết tật khác có thể ảnh hưởng đến tính chất và tuổi thọ của vật liệu. Tiêu chuẩn thường quy định độ nhám bề mặt (surface roughness) tối đa cho phép.
    • Độ phẳng: Lá căn đồng cần đảm bảo độ phẳng nhất định để dễ dàng cắt, dập, và lắp ráp. Độ cong vênh (warpage) tối đa cho phép thường được quy định trong tiêu chuẩn.

    Dung sai của lá căn đồng 0.05mm là phạm vi sai lệch cho phép so với các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn. Dung sai càng nhỏ, độ chính xác của sản phẩm càng cao. Trong sản xuất lá căn đồng, dung sai thường được quy định cho các yếu tố sau:

    • Dung sai độ dày: Đây là yếu tố quan trọng nhất, thường được quy định rất chặt chẽ. Ví dụ, dung sai có thể là ±0.002mm, nghĩa là độ dày thực tế của lá căn đồng phải nằm trong khoảng từ 0.048mm đến 0.052mm.
    • Dung sai chiều rộng và chiều dài: Dung sai cho chiều rộng và chiều dài của lá căn đồng cũng cần được kiểm soát để đảm bảo kích thước phù hợp với ứng dụng.
    • Dung sai độ phẳng: Dung sai quy định mức độ cong vênh tối đa cho phép của lá căn đồng.

    Việc lựa chọn lá căn đồng 0.05mm phù hợp đòi hỏi sự am hiểu về các tiêu chuẩn kỹ thuật và dung sai liên quan. Vật Liệu Công Nghiệp .org khuyến nghị người dùng nên tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể để đảm bảo lựa chọn được sản phẩm chất lượng và phù hợp nhất.

    Ứng Dụng Lá Căn Đồng 0.05mm trong Điện Tử và Cơ Khí Chính Xác

    Lá căn đồng 0.05mm đóng vai trò then chốt trong ngành điện tử và cơ khí chính xác nhờ vào độ mỏng, độ dẫn điện tốt, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công. Nhờ những đặc tính này, lá căn đồng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

    Trong lĩnh vực điện tử, lá căn đồng 0.05mm được ứng dụng để sản xuất mạch in linh hoạt (FPC). FPC được sử dụng trong các thiết bị điện tử nhỏ gọn như điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy ảnh kỹ thuật số, nơi không gian là một yếu tố hạn chế. Độ mỏng của lá đồng cho phép tạo ra các mạch có mật độ linh kiện cao và khả năng uốn cong, đáp ứng yêu cầu thiết kế của các thiết bị này. Ví dụ, theo một báo cáo của Prismark Partners, thị trường FPC toàn cầu dự kiến sẽ đạt 20 tỷ USD vào năm nay, cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của loại vật liệu này trong ngành điện tử.

    Ngoài ra, lá căn đồng còn được dùng làm lớp chắn điện từ (EMI) để bảo vệ các linh kiện điện tử nhạy cảm khỏi nhiễu điện từ. Với khả năng dẫn điện tốt, lá đồng giúp hấp thụ và phản xạ sóng điện từ, ngăn chặn chúng gây ảnh hưởng đến hoạt động của các linh kiện. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong các thiết bị y tế và viễn thông, nơi độ tin cậy và chính xác là yếu tố sống còn.

    Trong cơ khí chính xác, lá căn đồng 0.05mm được sử dụng để điều chỉnh khe hở và cân bằng trong các máy móc và thiết bị có độ chính xác cao. Ví dụ, trong sản xuất động cơ và hộp số, lá đồng được sử dụng để điều chỉnh khe hở giữa các bộ phận chuyển động, đảm bảo hoạt động trơn tru và giảm thiểu ma sát. Độ mỏng và dễ gia công của lá đồng cho phép điều chỉnh chính xác đến từng micromet, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành cơ khí chính xác. Theo một nghiên cứu của Đại học Tokyo, việc sử dụng lá đồng để điều chỉnh khe hở có thể giúp tăng tuổi thọ của động cơ lên đến 20%.

    Lá căn đồng còn được sử dụng trong sản xuất khuôn mẫu. Trong quá trình gia công khuôn, đôi khi cần điều chỉnh độ dày của các bộ phận để đạt được kích thước và hình dạng mong muốn. Lá đồng có thể được sử dụng để bù đắp cho sự khác biệt nhỏ về kích thước, giúp tạo ra các khuôn mẫu chính xác và chất lượng cao.

    Tóm lại, lá căn đồng 0.05mm là một vật liệu quan trọng trong cả ngành điện tử và cơ khí chính xác, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất, độ tin cậy và tuổi thọ của các thiết bị và máy móc.

    So Sánh Lá Căn Đồng 0.05mm với Các Vật Liệu Tương Tự: Ưu và Nhược Điểm

    Lá căn đồng 0.05mm, mặc dù nổi bật với độ mỏng và tính dẫn điện, không phải là lựa chọn duy nhất cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và khả năng điều chỉnh khe hở; do đó, việc so sánh lá căn đồng với các vật liệu tương tự như thép không gỉ, nhôm và nhựa kỹ thuật là cần thiết để hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại, từ đó đưa ra quyết định phù hợp nhất cho từng ứng dụng cụ thể. Việc xem xét các yếu tố như tính dẫn điện, khả năng chống ăn mòn, độ bền, khả năng gia công và chi phí là rất quan trọng trong quá trình lựa chọn vật liệu.

    So với thép không gỉ, một vật liệu phổ biến trong công nghiệp, lá căn đồng 0.05mm có ưu thế vượt trội về tính dẫn điện và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất; tuy nhiên, thép không gỉ lại chiếm ưu thế về độ bền kéo và khả năng chịu nhiệt cao hơn, khiến nó phù hợp hơn cho các ứng dụng chịu tải trọng lớn hoặc nhiệt độ cao. Cụ thể, độ bền kéo của thép không gỉ có thể gấp 2-3 lần so với đồng, tùy thuộc vào loại thép không gỉ và phương pháp xử lý nhiệt.

    Khi so sánh với nhôm, một kim loại nhẹ và có tính dẫn điện khá, lá căn đồng 0.05mm vẫn thể hiện ưu thế về tính dẫn điện, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng điện tử; ngược lại, nhôm có lợi thế về trọng lượng nhẹ hơn và giá thành thường thấp hơn so với đồng, giúp giảm chi phí sản xuất trong một số ứng dụng nhất định. Ví dụ, trong các ứng dụng tản nhiệt, nhôm thường được ưa chuộng hơn đồng do trọng lượng nhẹ và khả năng tản nhiệt tốt trên một đơn vị trọng lượng.

    Trong khi đó, so với các loại nhựa kỹ thuật như polyimide hoặc PET, lá căn đồng 0.05mm vượt trội về tính dẫn điện và khả năng chịu nhiệt, hai yếu tố quan trọng trong các ứng dụng điện tử và nhiệt; tuy nhiên, nhựa kỹ thuật lại có ưu điểm về khả năng cách điện, trọng lượng nhẹ và khả năng gia công dễ dàng thành các hình dạng phức tạp, mở ra nhiều lựa chọn thiết kế linh hoạt hơn. Ví dụ, các loại nhựa kỹ thuật thường được sử dụng làm lớp cách điện trong các mạch điện tử, nơi đồng đóng vai trò là vật liệu dẫn điện.

    Ưu điểm của lá căn đồng 0.05mm:

    • Tính dẫn điện cao: Thích hợp cho các ứng dụng điện tử.
    • Khả năng chống ăn mòn tốt: Đảm bảo độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
    • Dễ gia công: Có thể cắt, uốn, dập dễ dàng.
    • Độ mỏng chính xác: Lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.

    Nhược điểm của lá căn đồng 0.05mm:

    • Độ bền kéo thấp hơn so với thép không gỉ: Không phù hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng lớn.
    • Giá thành cao hơn so với nhôm và nhựa: Có thể làm tăng chi phí sản xuất.
    • Trọng lượng nặng hơn so với nhôm và nhựa: Có thể là một yếu tố cần cân nhắc trong một số ứng dụng.

    Việc lựa chọn vật liệu phù hợp nhất đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và môi trường, đồng thời hiểu rõ yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

    Hướng Dẫn Sử Dụng và Bảo Quản Lá Căn Đồng 0.05mm Để Đảm Bảo Tuổi Thọ

    Việc sử dụng và bảo quản đúng cách lá căn đồng 0.05mm đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chất lượng, độ chính xác, và kéo dài tuổi thọ của vật liệu này, đặc biệt khi ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao như điện tử và cơ khí chính xác. Thực tế, những thao tác tưởng chừng như đơn giản trong quá trình sử dụng và bảo quản lại có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của lá đồng mỏng, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.

    Để đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu, cần tuân thủ các nguyên tắc sau trong quá trình sử dụng lá căn đồng:

    • Xử lý cẩn thận: Tránh làm trầy xước, móp méo hoặc gấp khúc lá đồng. Sử dụng găng tay sạch khi thao tác để ngăn ngừa dầu mỡ và bụi bẩn bám vào bề mặt, ảnh hưởng đến độ dẫn điện và khả năng kết dính.
    • Cắt và tạo hình chính xác: Sử dụng các dụng cụ chuyên dụng như dao cắt kim loại, máy cắt laser hoặc EDM (Electrical Discharge Machining) để đảm bảo đường cắt sắc nét, không gây biến dạng vật liệu.
    • Làm sạch bề mặt: Loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn, dầu mỡ hoặc các chất ô nhiễm khác trên bề mặt lá căn đồng trước khi sử dụng. Có thể sử dụng các dung môi làm sạch chuyên dụng như isopropyl alcohol hoặc acetone, sau đó lau khô bằng vải mềm không xơ.
    • Sử dụng đúng mục đích: Lá căn đồng 0.05mm được thiết kế cho các ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như tạo khe hở chính xác, làm lá chắn EMI/RFI, hoặc dẫn điện trong các thiết bị điện tử. Tránh sử dụng sai mục đích, có thể gây hư hỏng vật liệu hoặc ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị.

    Bên cạnh sử dụng đúng cách, việc bảo quản lá căn đồng cũng quan trọng không kém để ngăn ngừa sự oxy hóa, ăn mòn và các tác động tiêu cực khác từ môi trường.

    • Bảo quản trong môi trường khô ráo: Độ ẩm là kẻ thù của kim loại. Bảo quản lá căn đồng trong hộp kín, túi hút chân không, hoặc tủ chống ẩm để ngăn ngừa sự oxy hóa và ăn mòn.
    • Tránh tiếp xúc với hóa chất: Hóa chất có thể gây ăn mòn hoặc làm biến đổi tính chất của lá đồng. Tránh để lá căn đồng tiếp xúc với axit, kiềm, muối, hoặc các hóa chất khác.
    • Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra lá căn đồng để phát hiện sớm các dấu hiệu của oxy hóa, ăn mòn, hoặc hư hỏng khác. Loại bỏ các tấm lá đồng bị hư hỏng để tránh ảnh hưởng đến các tấm còn lại.
    • Sắp xếp gọn gàng: Sắp xếp lá căn đồng theo kích thước, độ dày và chủng loại để dễ dàng tìm kiếm và tránh làm trầy xước khi lấy ra sử dụng. Sử dụng các vật liệu đệm mềm như giấy hoặc vải để ngăn cách các tấm lá đồng với nhau.

    Áp dụng đúng các hướng dẫn sử dụng và bảo quản trên sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của lá căn đồng 0.05mm, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và tiết kiệm chi phí thay thế cho doanh nghiệp.

      //vatlieucongnghiep.org/

    THÔNG TIN LIÊN HỆ