Láp Nhôm 1050 Phi 106: Bảng Giá, Thông Số, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu?

Nội dung chính

    Láp Nhôm 1050 Phi 106: Bảng Giá, Thông Số, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu?

    Láp Nhôm 1050 Phi 106 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, từ gia công cơ khí chính xác đến chế tạo các chi tiết máy móc quan trọng. Bài viết này thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” của Vật Liệu Công Nghiệp, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về sản phẩm này, bắt đầu từ thông số kỹ thuật chi tiết, đặc tính vật lý nổi bật, đến ứng dụng thực tế trong ngành công nghiệp. Chúng tôi cũng sẽ phân tích ưu điểm vượt trội so với các vật liệu khác, đồng thời hướng dẫn cách lựa chọnbảo quản láp nhôm 1050 phi 106 để đạt hiệu quả cao nhất, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác và tối ưu chi phí.

    Tổng quan về Láp Nhôm 1050 Phi 106: Đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng

    Láp nhôm 1050 phi 106 là một sản phẩm kim loại công nghiệp được sử dụng rộng rãi nhờ vào đặc tính dễ gia công, khả năng chống ăn mòn tốt và độ dẫn điện cao. Sản phẩm này thuộc dòng nhôm 1050, nổi tiếng với hàm lượng nhôm nguyên chất lên đến 99.5%, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các hợp kim nhôm khác trong một số ứng dụng nhất định. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm kỹ thuật, các ứng dụng phổ biến của láp nhôm 1050 đường kính 106mm, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về vật liệu này.

    Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của láp nhôm 1050 phi 106 bao gồm độ bền kéo (Tensile Strength) thường dao động trong khoảng 75-105 MPa và độ dãn dài (Elongation) có thể đạt tới 20-40%, tùy thuộc vào phương pháp gia công và nhiệt luyện. Kích thước phi 106 (tức đường kính 106mm) là một kích thước tiêu chuẩn, đáp ứng nhu cầu của nhiều ứng dụng khác nhau. Ngoài ra, nhôm 1050 có khả năng hàn tốt, dễ dàng tạo hình bằng các phương pháp gia công cơ khí thông thường như tiện, phay, bào.

    Ứng dụng của láp nhôm 1050 rất đa dạng, trải rộng trên nhiều lĩnh vực công nghiệp. Trong ngành điện, nó được sử dụng để sản xuất các thanh dẫn điện, tản nhiệt, và các bộ phận của thiết bị điện. Trong ngành cơ khí chế tạo, láp nhôm 1050 được dùng để làm các chi tiết máy, khuôn mẫu, và các bộ phận kết cấu không đòi hỏi độ bền quá cao. Bên cạnh đó, nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, vật liệu này còn được ứng dụng trong sản xuất các thiết bị trong ngành thực phẩm và hóa chất.

    Nhờ những ưu điểm về tính chất vật lý và hóa học, cùng với khả năng gia công linh hoạt, láp nhôm 1050 phi 106 do Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp là lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho nhiều ứng dụng khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.

    Thành phần hóa học và cơ tính của Láp Nhôm 1050 Phi 106

    Láp nhôm 1050 phi 106 nổi bật với thành phần hóa học đặc trưng và cơ tính ưu việt, quyết định đến khả năng ứng dụng rộng rãi của vật liệu này. Thành phần hóa học chủ yếu của nhôm 1050 là nhôm (Al) chiếm tối thiểu 99.5%, cùng với một lượng nhỏ các nguyên tố khác như sắt (Fe), silic (Si), đồng (Cu), mangan (Mn), magie (Mg), và kẽm (Zn). Sự tinh khiết cao của nhôm (99.5% Al) mang lại cho láp nhôm 1050 khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.

    Cơ tính của láp nhôm 1050 thể hiện qua các thông số như độ bền kéo, giới hạn chảy và độ giãn dài. Độ bền kéo của nhôm 1050 thường dao động trong khoảng 90-120 MPa, trong khi giới hạn chảy đạt khoảng 40 MPa. Độ giãn dài của vật liệu này khá cao, thường trên 20%, cho phép nó dễ dàng được định hình và gia công mà không bị nứt gãy. Điều này làm cho láp nhôm 1050 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng tạo hình tốt.

    Tuy nhiên, cần lưu ý rằng so với các hợp kim nhôm khác, nhôm 1050 có độ bền thấp hơn. Do đó, nó thường được sử dụng trong các ứng dụng không đòi hỏi độ bền cao, nhưng lại ưu tiên các đặc tính như khả năng chống ăn mòn, dễ gia công và khả năng hàn tốt. Các phương pháp xử lý nhiệt có thể được áp dụng để cải thiện cơ tính của láp nhôm 1050, nhưng điều này có thể làm giảm khả năng chống ăn mòn của vật liệu.

    Quy trình sản xuất và gia công Láp Nhôm 1050 Phi 106

    Quy trình sản xuất láp nhôm 1050 phi 106 đóng vai trò then chốt trong việc quyết định chất lượng và ứng dụng của sản phẩm. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến các công đoạn gia công cơ khí, mỗi bước đều được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo láp nhôm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Quá trình này bao gồm nấu chảy nhôm thỏi, đúc phôi, cán hoặc kéo nguội để tạo hình, ủ để tăng độ dẻo, và cuối cùng là cắt, mài, đánh bóng để hoàn thiện sản phẩm.

    Để tạo ra láp nhôm 1050 có đường kính phi 106, quy trình đúc thường sử dụng phương pháp đúc liên tục hoặc đúc bán liên tục. Phương pháp đúc liên tục cho phép sản xuất phôi nhôm với chiều dài không giới hạn, trong khi đúc bán liên tục phù hợp với các lô sản xuất nhỏ hơn. Sau khi đúc, phôi nhôm sẽ trải qua quá trình cán hoặc kéo nguội để giảm kích thước và tăng độ bền. Quá trình cán nguội có thể thực hiện nhiều lần, mỗi lần giảm một lượng nhỏ để tránh làm nứt hoặc biến dạng vật liệu.

    Gia công cơ khí là giai đoạn quan trọng để tạo ra các sản phẩm láp nhôm 1050 phi 106 với kích thước và hình dạng chính xác theo yêu cầu. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm tiện, phay, khoan, mài, cắt dây. Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm, có thể sử dụng các máy công cụ CNC hiện đại để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả cao. Ví dụ, việc gia công các chi tiết máy phức tạp đòi hỏi độ chính xác cao thường sử dụng máy phay CNC 5 trục. Sau khi gia công, láp nhôm có thể được xử lý bề mặt bằng phương pháp anot hóa hoặc sơn tĩnh điện để tăng khả năng chống ăn mòn và cải thiện tính thẩm mỹ. Công ty Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp các dịch vụ gia công láp nhôm 1050 phi 106 theo yêu cầu của khách hàng, đảm bảo chất lượng và tiến độ giao hàng.

    Tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm định chất lượng Láp Nhôm 1050 Phi 106

    Tiêu chuẩn kỹ thuậtkiểm định chất lượng là yếu tố then chốt đảm bảo láp nhôm 1050 phi 106 đáp ứng yêu cầu sử dụng và an toàn trong các ứng dụng khác nhau. Các tiêu chuẩn này quy định rõ về thành phần hóa học, cơ tính, kích thước, dung sai, và các yêu cầu khác.

    Để đảm bảo chất lượng, láp nhôm 1050 phi 106 phải trải qua quy trình kiểm định chất lượng nghiêm ngặt.

    • Kiểm tra thành phần hóa học: Sử dụng phương pháp quang phổ phát xạ để xác định hàm lượng các nguyên tố.
    • Kiểm tra cơ tính: Đo độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài bằng máy kéo nén vạn năng.
    • Kiểm tra kích thước: Sử dụng thước cặp, panme để đo đường kính, chiều dài, độ tròn.
    • Kiểm tra khuyết tật: Sử dụng phương pháp siêu âm, thẩm thấu lỏng để phát hiện các khuyết tật bên trong và trên bề mặt.

    Các tiêu chuẩn phổ biến áp dụng cho láp nhôm 1050 phi 106 bao gồm ASTM B211 (tiêu chuẩn Mỹ), EN 573-3 (tiêu chuẩn châu Âu), và JIS H4000 (tiêu chuẩn Nhật Bản). Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM B211 quy định dung sai kích thước cho láp nhôm, đảm bảo tính đồng đều và khả năng gia công chính xác. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn giúp Vật Liệu Công Nghiệp khẳng định uy tín trên thị trường, cung cấp láp nhôm 1050 chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

    Ứng dụng thực tế của Láp Nhôm 1050 Phi 106 trong các ngành công nghiệp

    Láp nhôm 1050 phi 106 là vật liệu đa năng với nhiều ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ đặc tính dễ gia công, độ dẫn điện tốt và khả năng chống ăn mòn cao. Chính vì thế, láp nhôm 1050 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

    Trong ngành cơ khí chế tạo, láp nhôm 1050 phi 106 được sử dụng để sản xuất các chi tiết máy, phụ tùng ô tô, xe máy, và các thiết bị công nghiệp khác. Khả năng dễ dàng gia công, uốn, và tạo hình của vật liệu này giúp các nhà sản xuất tạo ra các sản phẩm có độ chính xác cao và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Ví dụ, nó được dùng làm tấm ốp, vỏ bọc, và các chi tiết trang trí khác.

    Ngành điện tử cũng tận dụng tối đa ưu điểm của láp nhôm 1050 phi 106 nhờ vào khả năng dẫn điện tốt. Vật liệu này được sử dụng để sản xuất các bộ phận tản nhiệt, vỏ bảo vệ cho các thiết bị điện tử, và các linh kiện khác. Bên cạnh đó, tính chống ăn mòn của nhôm 1050 cũng đảm bảo tuổi thọ và độ bền của các thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.

    Trong lĩnh vực xây dựng, láp nhôm 1050 phi 106 thường được dùng làm vật liệu ốp tường, trần nhà, và các chi tiết trang trí nội ngoại thất. Trọng lượng nhẹ của nhôm giúp giảm tải trọng cho công trình, đồng thời khả năng chống ăn mòn giúp bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết. Các tấm láp nhôm còn được sử dụng trong hệ thống thông gió, điều hòa không khí, và các ứng dụng khác liên quan đến truyền nhiệt.

    Ngoài ra, láp nhôm 1050 còn được ứng dụng trong sản xuất đồ gia dụng, bao bì thực phẩm, và nhiều lĩnh vực khác, khẳng định vai trò quan trọng của vật liệu này trong đời sống và sản xuất.

    So sánh Láp Nhôm 1050 Phi 106 với các loại hợp kim nhôm khác

    Láp nhôm 1050 phi 106 nổi bật với độ tinh khiết cao, nhưng để lựa chọn vật liệu tối ưu cho từng ứng dụng, việc so sánh với các hợp kim nhôm khác là vô cùng cần thiết. So sánh này sẽ tập trung vào các yếu tố then chốt như thành phần hóa học, cơ tính, khả năng gia công, ứng dụng và chi phí, giúp người dùng đưa ra quyết định sáng suốt.

    So với các hợp kim nhôm dòng 2xxx (như 2024) chứa đồng, nhôm 1050 có độ bền kéo thấp hơn đáng kể (khoảng 90 MPa so với 400-500 MPa). Tuy nhiên, láp nhôm 1050 lại vượt trội về khả năng chống ăn mòn và dễ hàn. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng không đòi hỏi độ bền cao nhưng cần khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt.

    Đối với dòng 5xxx (ví dụ 5052) chứa magie, láp nhôm 1050 phi 106 có độ bền tương đương nhưng khả năng hàn tốt hơn và chi phí thấp hơn. Hợp kim 5052 thường được ưu tiên trong các ứng dụng hàng hải nhờ khả năng chống ăn mòn nước biển vượt trội, trong khi 1050 phù hợp với các ứng dụng trong môi trường ít khắc nghiệt hơn.

    So sánh với dòng 6xxx (như 6061) chứa magie và silicon, láp nhôm 1050 thua kém về độ bền sau nhiệt luyện. Hợp kim 6061 có thể đạt độ bền kéo lên đến 310 MPa sau xử lý nhiệt, làm nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng kết cấu. Tuy nhiên, 1050 lại có ưu thế về khả năng tạo hình và giá thành, thích hợp cho các ứng dụng tạo hình đơn giản và yêu cầu chi phí thấp.

    Cuối cùng, so với các dòng hợp kim nhôm khác, Vật Liệu Công Nghiệp nhận thấy láp nhôm 1050 phi 106 là một lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho các ứng dụng không đòi hỏi độ bền cao, cần khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công và có chi phí thấp. Việc lựa chọn hợp kim nhôm phù hợp nhất phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

    Bảng giá và nhà cung cấp uy tín Láp Nhôm 1050 Phi 106 trên thị trường

    Việc tìm kiếm bảng giánhà cung cấp uy tín cho láp nhôm 1050 phi 106 là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí. Trên thị trường hiện nay, giá láp nhôm 1050 có sự biến động tùy thuộc vào số lượng mua, kích thước, và chính sách của từng nhà cung cấp.

    Giá láp nhôm tròn 1050 phi 106 thường được tính theo kg hoặc theo cây (mét), và có thể dao động từ 60.000 VNĐ/kg đến 80.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào biến động thị trường và số lượng đặt hàng. Để có được báo giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp và cung cấp thông tin chi tiết về yêu cầu của mình. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bao gồm độ dày, chiều dài và yêu cầu gia công bề mặt (nếu có).

    Để lựa chọn nhà cung cấp láp nhôm 1050 phi 106 uy tín, bạn cần xem xét một số tiêu chí quan trọng. Đầu tiên, hãy ưu tiên các nhà cung cấp có chứng nhận chất lượng sản phẩm, đảm bảo láp nhôm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật như ASTM B209 hoặc EN 573-3. Thứ hai, kinh nghiệm và uy tín của nhà cung cấp trên thị trường là yếu tố không thể bỏ qua; hãy tìm hiểu thông tin về lịch sử hoạt động, phản hồi từ khách hàng trước đó.

    vatlieucongnghiep.com tự hào là đơn vị cung cấp láp nhôm 1050 phi 106 chất lượng cao với giá cả cạnh tranh. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, kèm theo dịch vụ tư vấn và hỗ trợ tận tình. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá tốt nhất và được tư vấn chi tiết về sản phẩm.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ