Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 30: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Thông Số Kỹ Thuật

Nội dung chính

    Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 30: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Thông Số Kỹ Thuật

    Láp tròn đặc 17-4PH phi 30 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết về thông số kỹ thuật quan trọng của láp tròn đặc 17-4PH phi 30, bao gồm thành phần hóa học, tính chất cơ học, quy trình nhiệt luyện tối ưu, và ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau. Qua đó, cung cấp cho bạn đọc cái nhìn toàn diện và sâu sắc, hỗ trợ lựa chọn và sử dụng vật liệu một cách hiệu quả nhất Vào Năm Nay.

    Láp Tròn Đặc 174PH Phi 30: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và Ứng Dụng

    Láp tròn đặc 17-4PH phi 30 là một loại thép không gỉ martensit, kết tủa cứng, được sử dụng rộng rãi nhờ vào sự kết hợp tuyệt vời giữa độ bền cao, độ dẻo dai tốt và khả năng chống ăn mòn. Trong phần này, Vật Liệu Công Nghiệp sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật và các ứng dụng tiêu biểu của loại vật liệu này.

    Đường kính danh nghĩa của láp tròn đặc 17-4PH là 30mm (phi 30), nhưng dung sai cho phép thường được quy định trong các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A484 hoặc EN 10272. Chiều dài của láp tròn có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng, thường được cung cấp ở dạng thanh hoặc cuộn. Khối lượng riêng của thép 17-4PH là khoảng 7.8 g/cm3, cho phép tính toán trọng lượng của láp tròn đặc dựa trên kích thước cụ thể.

    Bên cạnh đó, láp tròn đặc 17-4PH phi 30 còn được biết đến với khả năng chịu nhiệt tốt, duy trì độ bền cao ở nhiệt độ lên đến 315°C (600°F). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc tiếp xúc lâu dài với nhiệt độ cao có thể ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.

    Ứng dụng của láp tròn đặc 17-4PH phi 30 rất đa dạng, bao gồm:

    • Trục và chi tiết máy: Nhờ độ bền cao, láp tròn được dùng làm trục, bánh răng, van và các chi tiết máy chịu tải trọng lớn.
    • Ngành hàng không vũ trụ: Sử dụng trong sản xuất các bộ phận cấu trúc, ốc vít, bulong đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
    • Ngành dầu khí: Chế tạo các chi tiết cho giàn khoan, van, bơm hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.
    • Thiết bị y tế: Ứng dụng trong sản xuất dụng cụ phẫu thuật, cấy ghép nhờ khả năng chống ăn mòn sinh học và độ bền cao.

    Bạn đang tìm kiếm thông số kỹ thuật chi tiết và ứng dụng của láp tròn đặc 17-4PH phi 30? Tìm hiểu ngay!

    Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Cơ Học của Láp Tròn Đặc 174PH

    Thành phần hóa họcđặc tính cơ học là hai yếu tố then chốt quyết định đến chất lượng và ứng dụng của láp tròn đặc 17-4PH, đặc biệt là láp tròn đặc 174PH phi 30. Việc nắm vững các thông tin này giúp người dùng lựa chọn và sử dụng vật liệu một cách hiệu quả nhất.

    Thành phần hóa học của thép không gỉ 17-4PH (UNS S17400) bao gồm các nguyên tố chính như Crom (Cr từ 15-17.5%), Niken (Ni từ 3-5%), Đồng (Cu từ 3-5%), và Niobi/Columbium + Tantan (Nb+Ta từ 0.15-0.45%). Crom tăng cường khả năng chống ăn mòn, Niken ổn định pha austenite, Đồng cải thiện độ bền, và Niobi/Columbium + Tantan kiểm soát sự hình thành carbide. Sự kết hợp này tạo nên một loại thép không gỉ có độ bền cao, độ dẻo dai tốt và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.

    Về đặc tính cơ học, láp tròn đặc 17-4PH nổi bật với độ bền kéo cao, có thể đạt tới 1310 MPa sau khi xử lý nhiệt H900. Độ cứng Rockwell cũng rất ấn tượng, thường trên 40 HRC. Độ giãn dài thường nằm trong khoảng 10-16%, tùy thuộc vào điều kiện xử lý nhiệt. Các đặc tính này cho phép láp tròn đặc 17-4PH chịu được tải trọng lớn và điều kiện làm việc khắc nghiệt.

    Quy trình xử lý nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa các đặc tính cơ học của láp tròn đặc 17-4PH. Các phương pháp phổ biến bao gồm ủ dung dịch, làm nguội và ram ở các nhiệt độ khác nhau (ví dụ: H900, H1025, H1150) để đạt được các mức độ bền và độ dẻo khác nhau. Ví dụ, xử lý nhiệt H900 thường được sử dụng để đạt độ bền cao nhất, trong khi H1150 mang lại độ dẻo dai tốt hơn. Do đó, việc lựa chọn phương pháp xử lý nhiệt phù hợp là rất quan trọng để đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

    Bạn muốn biết thành phần hóa học và đặc tính cơ học ảnh hưởng đến chất lượng láp tròn đặc 17-4PH như thế nào? Khám phá chi tiết!

    Quy Trình Sản Xuất và Tiêu Chuẩn Chất Lượng của Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 30

    Quy trình sản xuất láp tròn đặc 17-4PH phi 30 là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và độ chính xác kích thước. Bắt đầu từ việc lựa chọn nguyên liệu thô chất lượng cao, quy trình này bao gồm các bước như nấu chảy, đúc phôi, cán hoặc kéo nguội, và cuối cùng là gia công cơ khí để đạt được kích thước phi 30mm theo yêu cầu. Mỗi giai đoạn đều ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học và độ bền của sản phẩm cuối cùng.

    Để đảm bảo chất lượng, láp tròn đặc 17-4PH phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ASTM A564 (tiêu chuẩn Mỹ) hoặc EN 10088 (tiêu chuẩn châu Âu). Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài, độ cứng), và phương pháp kiểm tra. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM A564 quy định giới hạn thành phần các nguyên tố như Cr, Ni, Cu, Nb, Mn, Si, P, S trong mác thép 17-4PH.

    Kiểm tra chất lượng là một phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất. Các phương pháp kiểm tra bao gồm kiểm tra kích thước bằng thước cặp và panme, kiểm tra bề mặt bằng mắt thường và kính hiển vi, kiểm tra thành phần hóa học bằng quang phổ, và kiểm tra cơ tính bằng máy kéo nén. Ngoài ra, các phương pháp kiểm tra không phá hủy như siêu âm và chụp X-quang cũng được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong vật liệu. Vật Liệu Công Nghiệp luôn cam kết cung cấp láp tròn đặc 17-4PH phi 30 đạt chuẩn, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.

    Hướng Dẫn Gia Công và Xử Lý Nhiệt Láp Tròn Đặc 174PH Phi 30

    Gia công và xử lý nhiệt là hai công đoạn quan trọng để láp tròn đặc 17-4PH phi 30 đạt được các đặc tính cơ học mong muốn, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình gia công, các phương pháp xử lý nhiệt phổ biến, và những lưu ý quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc nắm vững các kỹ thuật này giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của vật liệu.

    Gia công cơ khí láp tròn đặc 17-4PH phi 30 bao gồm các phương pháp tiện, phay, khoan, mài, cắt dây,… Khả năng gia công của mác thép này tương đối tốt, tuy nhiên, cần sử dụng dụng cụ cắt sắc bén và chế độ cắt phù hợp để tránh biến cứng bề mặt. Ví dụ, khi tiện, nên sử dụng tốc độ cắt thấp và lượng chạy dao vừa phải. Việc sử dụng dầu tưới nguội cũng giúp kéo dài tuổi thọ dụng cụ và cải thiện độ bóng bề mặt.

    Xử lý nhiệt là yếu tố then chốt để điều chỉnh độ cứng và độ bền của láp tròn đặc 17-4PH phi 30. Các phương pháp phổ biến bao gồm:

    • Hóa bền tiết pha (precipitation hardening): Đây là phương pháp quan trọng nhất, thường được thực hiện ở nhiệt độ từ 482°C đến 621°C trong khoảng thời gian từ 1 đến 4 giờ, sau đó làm nguội bằng không khí. Nhiệt độ và thời gian ủ ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng đạt được.
    • Ủ (annealing): Được sử dụng để làm mềm vật liệu, thường được thực hiện ở nhiệt độ cao hơn (khoảng 1040°C) và làm nguội chậm.

    Việc lựa chọn chế độ xử lý nhiệt phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Ví dụ, để đạt độ cứng cao nhất, nên sử dụng nhiệt độ hóa bền thấp hơn và thời gian dài hơn. Quá trình xử lý nhiệt cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo đồng đều về nhiệt độ và thời gian, tránh gây ra biến dạng hoặc nứt sản phẩm.

    Cuối cùng, việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình kiểm tra chất lượng sau gia công và xử lý nhiệt là vô cùng quan trọng để đảm bảo láp tròn đặc 17-4PH phi 30 đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ứng dụng.

    Gia công và xử lý nhiệt láp tròn đặc 17-4PH phi 30 đúng cách để đạt hiệu quả tối ưu? Hướng dẫn chi tiết tại đây!

    Ứng Dụng Thực Tế của Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 30 trong Các Ngành Công Nghiệp

    Láp tròn đặc 17-4PH phi 30 thể hiện tính ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng gia công tuyệt vời. Đường kính 30mm của láp tròn đặc 17-4PH tạo điều kiện cho việc chế tạo các chi tiết máy chính xác, đòi hỏi sự ổn định và độ tin cậy cao trong quá trình vận hành.

    Trong ngành hàng không vũ trụ, láp tròn đặc 17-4PH được sử dụng để sản xuất các trục, chốt, và các bộ phận kết cấu quan trọng. Các bộ phận này phải chịu được tải trọng lớn, nhiệt độ khắc nghiệt và môi trường ăn mòn cao. Ví dụ, nó được dùng trong hệ thống hạ cánh của máy bay, nơi độ bền và độ tin cậy là yếu tố sống còn. Bên cạnh đó, trong ngành dầu khí, láp tròn đặc 17-4PH đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo các van, bơm, và các thiết bị khai thác dầu khí. Với khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển và hóa chất, nó đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của các thiết bị này.

    Không chỉ dừng lại ở đó, láp tròn đặc 17-4PH phi 30 còn được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo máy. Chúng được sử dụng để sản xuất các trục, bánh răng, và các chi tiết máy chịu tải trọng cao, cần độ chính xác và độ bền. Ví dụ, trong máy công cụ CNC, láp tròn đặc 17-4PH được dùng làm trục chính, đảm bảo độ ổn định và chính xác trong quá trình gia công. Trong lĩnh vực y tế, nhờ khả năng chống ăn mòn sinh học và độ bền cao, vật liệu này được sử dụng để chế tạo các dụng cụ phẫu thuật, cấy ghép, và các thiết bị y tế khác, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng.

    So Sánh Láp Tròn Đặc 174PH Phi 30 với Các Mác Thép Tương Đương và Vật Liệu Thay Thế

    Việc so sánh láp tròn đặc 17-4PH phi 30 với các mác thép tương đương và vật liệu thay thế là cần thiết để đưa ra lựa chọn tối ưu nhất cho từng ứng dụng cụ thể. Lựa chọn vật liệu phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, tuổi thọ và chi phí của sản phẩm.

    So với các mác thép không gỉ Austenitic như 304/316, 17-4PH nổi bật với khả năng hóa bền kết tủa, mang lại độ bền và độ cứng vượt trội. Ví dụ, độ bền kéo của 17-4PH có thể đạt trên 1000 MPa sau xử lý nhiệt, cao hơn đáng kể so với 500-600 MPa của 304/316. Tuy nhiên, 304/316 lại có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt. Thép 430 là một lựa chọn thay thế kinh tế hơn, nhưng độ bền và khả năng chống ăn mòn thấp hơn nhiều so với 17-4PH.

    Ngoài ra, một số vật liệu thay thế khác như hợp kim nhôm hoặc titan cũng có thể được cân nhắc trong một số ứng dụng nhất định. Hợp kim nhôm nhẹ hơn đáng kể so với thép, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu giảm trọng lượng. Titan có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền cao, nhưng chi phí lại cao hơn nhiều so với thép 17-4PH.

    Khi lựa chọn vật liệu thay thế cho láp tròn đặc 17-4PH phi 30, cần xem xét kỹ các yếu tố như yêu cầu về độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, trọng lượng, chi phí và khả năng gia công. Sự cân nhắc kỹ lưỡng này sẽ giúp kỹ sư và nhà thiết kế đưa ra quyết định sáng suốt, đảm bảo hiệu quả và tính kinh tế cho dự án. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đa dạng các lựa chọn vật liệu và tư vấn kỹ thuật để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

    Lưu Ý Khi Mua và Bảo Quản Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 30 để Đảm Bảo Chất Lượng

    Việc lựa chọn và bảo quản láp tròn đặc 17-4PH phi 30 đúng cách là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của vật liệu trong quá trình sử dụng. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, người mua cần chú ý đến nguồn gốc xuất xứ, kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật và lựa chọn nhà cung cấp uy tín.

    Khi mua láp tròn đặc 17-4PH, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ các chứng chỉ chất lượng như CO (Certificate of Origin)CQ (Certificate of Quality). Các chứng chỉ này chứng minh nguồn gốc xuất xứ và đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Kiểm tra bề mặt láp, tránh mua sản phẩm có vết nứt, rỗ khí hoặc dấu hiệu bị ăn mòn. Sai lệch về kích thước phi 30 cũng cần được kiểm tra bằng thước cặp hoặc dụng cụ đo chuyên dụng để đảm bảo tính chính xác.

    Việc bảo quản láp tròn đặc 17-4PH phi 30 cũng quan trọng không kém. Nên bảo quản láp trong môi trường khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các chất ăn mòn. Nếu phải lưu trữ lâu dài, nên bôi một lớp dầu bảo quản lên bề mặt láp để ngăn ngừa quá trình oxy hóa.

    • Kiểm tra kỹ lưỡng trước khi mua: Đảm bảo sản phẩm không bị lỗi, đúng kích thước.
    • Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.
    • Bảo quản đúng cách: Tránh môi trường ẩm ướt và các tác nhân gây ăn mòn.

    Ngoài ra, cần tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất về cách sử dụng và bảo trì láp tròn đặc 17-4PH. Việc bảo dưỡng định kỳ sẽ giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất của vật liệu, đặc biệt trong các ứng dụng quan trọng của ngành công nghiệp cơ khí, chế tạo.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ