Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Thông Số Kỹ Thuật?

Nội dung chính

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Thông Số Kỹ Thuật?

    Láp tròn đặc Inox 303 phi 52 đóng vai trò then chốt trong vô vàn ứng dụng cơ khí chính xác, đòi hỏi khả năng gia công tuyệt vời và chống ăn mòn hiệu quả. Bài viết thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về mác thép Inox 303, từ thành phần hóa học, đặc tính cơ lý, đến quy trình sản xuất và các ứng dụng thực tế của láp tròn đặc phi 52. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ phân tích ưu điểm vượt trội so với các loại vật liệu khác, cùng với bảng giá tham khảo Cập Nhật Mới Nhất Năm Nay, giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu nhất cho nhu cầu của mình.

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52: Thông số kỹ thuật và ứng dụng

    Láp tròn đặc Inox 303 phi 52 là một vật liệu cơ khí được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào đặc tính gia công tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn ổn định. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật và các ứng dụng quan trọng của sản phẩm này.

    Thông số kỹ thuật chi tiết của láp tròn đặc Inox 303 phi 52:

    • Đường kính: 52mm (dung sai theo tiêu chuẩn)
    • Mác thép: Inox 303 (SUS303)
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, AMS 5640
    • Chiều dài: Thường được cung cấp theo cây dài 3-6 mét hoặc cắt theo yêu cầu
    • Độ cứng: Khoảng 88 HRB
    • Giới hạn bền kéo: 515 MPa
    • Giới hạn chảy: 205 MPa
    • Thành phần hóa học: Fe, Cr (17-19%), Ni (8-10%), S (0.15% min), Mn (2.0% max), Si (1.0% max), P (0.20% max), C (0.15% max)

    Với thành phần hóa học đặc biệt, Inox 303 nổi bật với khả năng gia công cắt gọt vượt trội so với các mác thép không gỉ khác. Hàm lượng lưu huỳnh (S) cao trong thành phần giúp tạo ra các vụn ngắn, giảm ma sát và tăng tốc độ cắt khi gia công.

    Ứng dụng thực tế của láp tròn đặc Inox 303 phi 52:

    Nhờ vào những ưu điểm trên, láp tròn đặc Inox 303 được sử dụng rộng rãi để chế tạo các chi tiết máy, trục, van, ốc vít, bulong và các bộ phận khác trong các ngành:

    • Công nghiệp thực phẩm: Chế tạo các bộ phận máy móc, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
    • Công nghiệp hóa chất: Sản xuất các chi tiết chịu ăn mòn hóa chất.
    • Công nghiệp ô tô, xe máy: Làm trục, van, chi tiết máy.
    • Điện tử: Chế tạo các linh kiện chính xác.

    Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp láp tròn đặc Inox 303 phi 52 chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe của khách hàng.

    Bảng tra kích thước, khối lượng và dung sai láp tròn đặc Inox 303 phi 52 theo tiêu chuẩn

    Bài viết này cung cấp bảng tra kích thước, khối lượng và dung sai của láp tròn đặc Inox 303 phi 52, giúp kỹ sư và nhà sản xuất lựa chọn và sử dụng vật liệu hiệu quả. Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật này là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ chính xác trong gia công cơ khí và các ứng dụng công nghiệp khác.

    Để đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng, láp tròn đặc Inox 303 phi 52 cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế hoặc tiêu chuẩn ngành cụ thể. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM A276 quy định các yêu cầu chung đối với thanh và hình dạng thép không gỉ, bao gồm cả dung sai về kích thước. Bảng tra thường bao gồm các thông số như đường kính danh nghĩa (52mm), dung sai cho phép (ví dụ, +/- 0.1mm), và khối lượng trên một đơn vị chiều dài (ví dụ, kg/m).

    Việc lựa chọn láp Inox 303 đúng kích thước và dung sai không chỉ ảnh hưởng đến độ chính xác của sản phẩm cuối cùng mà còn giúp tối ưu hóa quá trình gia công. Sai lệch kích thước có thể dẫn đến lãng phí vật liệu, tăng thời gian gia công và giảm tuổi thọ của sản phẩm. Do đó, bảng tra kích thước và dung sai là công cụ không thể thiếu cho các kỹ sư và nhà sản xuất.

    Khối lượng của láp tròn đặc Inox 303 cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét, đặc biệt trong các ứng dụng liên quan đến tải trọng và kết cấu. Bảng tra cung cấp thông tin về khối lượng trên một đơn vị chiều dài, cho phép tính toán tổng khối lượng của vật liệu cần sử dụng, từ đó giúp dự toán chi phí và thiết kế kết cấu phù hợp.

    Ưu điểm vượt trội của Inox 303 so với các loại Inox khác trong sản xuất láp tròn đặc Inox 303 phi 52

    So với các mác thép không gỉ khác, Inox 303 nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc sản xuất láp tròn đặc phi 52, đặc biệt khi yêu cầu độ chính xác và năng suất cao. Khả năng gia công này đến từ việc bổ sung lưu huỳnh vào thành phần, giúp tạo ra các vụn nhỏ, dễ vỡ trong quá trình cắt gọt kim loại, từ đó giảm ma sát và nhiệt độ, kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt.

    Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Inox 303 là khả năng gia công cắt gọt vượt trội, hơn hẳn các loại inox austenit thông thường như Inox 304. Điều này thể hiện rõ qua tốc độ cắt gọt có thể cao hơn từ 20% đến 40% so với Inox 304, giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất láp tròn đặc.

    Ngoài ra, Inox 303 vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt. Mặc dù khả năng chống ăn mòn không bằng Inox 304, nhưng nó vẫn đủ sức chống lại sự ăn mòn trong nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường, đặc biệt là trong môi trường khô ráo hoặc ít tiếp xúc với hóa chất mạnh. Điều này đảm bảo láp tròn đặc Inox 303 phi 52 có tuổi thọ cao và ít bị hỏng hóc trong quá trình sử dụng.

    Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc bổ sung lưu huỳnh có thể làm giảm khả năng hàn của Inox 303 so với các loại inox khác. Vì vậy, nếu ứng dụng yêu cầu khả năng hàn tốt, các loại inox khác như Inox 304L hoặc Inox 316L có thể là lựa chọn phù hợp hơn. Nhìn chung, ưu điểm vượt trội về khả năng gia công cắt gọt đã giúp Inox 303 trở thành vật liệu hàng đầu trong sản xuất láp tròn đặc Inox 303 phi 52.

    Quy trình sản xuất láp tròn đặc Inox 303 phi 52: Từ phôi liệu đến thành phẩm

    Quy trình sản xuất láp tròn đặc Inox 303 phi 52 trải qua nhiều công đoạn tỉ mỉ, từ khâu chọn lựa phôi liệu đến khi cho ra thành phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng. Mỗi giai đoạn đều đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ chính xác và tính thẩm mỹ của sản phẩm.

    Đầu tiên là lựa chọn phôi liệu: phôi thép Inox 303 chất lượng cao được kiểm tra thành phần hóa học để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Sau đó, phôi liệu được đưa vào quá trình cán nóng hoặc kéo nguội. Với phương pháp cán nóng, phôi thép được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp rồi đưa qua các trục cán để giảm kích thước và định hình sơ bộ. Kéo nguội, ngược lại, được thực hiện ở nhiệt độ thường, giúp tăng độ cứng và độ chính xác của sản phẩm.

    Tiếp theo là quá trình gia công cơ khí. Láp tròn được tiện, mài để đạt kích thước phi 52 theo yêu cầu. Các công đoạn này đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo dung sai cho phép, thường là ±0.03mm theo tiêu chuẩn.

    Cuối cùng, láp tròn đặc Inox 303 trải qua quá trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt. Kích thước, độ tròn, độ thẳng, và bề mặt được kiểm tra kỹ lưỡng bằng các thiết bị đo hiện đại. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn sẽ được đóng gói và xuất xưởng, sẵn sàng phục vụ cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp láp tròn đặc Inox 303 phi 52 chất lượng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

    Ứng dụng thực tế của láp tròn đặc inox 303 phi 52 trong các ngành công nghiệp

    Láp tròn đặc inox 303 phi 52 nhờ vào đặc tính gia công tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn tương đối, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ chế tạo máy móc đến sản xuất thực phẩm và y tế. Sự kết hợp giữa kích thước tiêu chuẩn phi 52 và vật liệu inox 303 mang lại những ứng dụng thiết thực, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.

    Trong ngành chế tạo máy, láp tròn đặc inox 303 được sử dụng rộng rãi để sản xuất các chi tiết máy có độ chính xác cao, khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn. Ví dụ, trục, bánh răng, van, và các bộ phận chuyển động khác trong máy móc công nghiệp thường được làm từ loại vật liệu này. Đặc biệt, khả năng gia công cắt gọt tuyệt vời của inox 303 giúp giảm thời gian và chi phí sản xuất, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm.

    Trong ngành thực phẩm và đồ uống, láp tròn đặc inox 303 phi 52 được ứng dụng để chế tạo các bộ phận của máy móc chế biến thực phẩm, hệ thống dẫn chất lỏng và các thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Tính chất chống ăn mòn và không gỉ sét của inox 303 đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, ngăn ngừa sự nhiễm bẩn và duy trì chất lượng sản phẩm. Các nhà máy sản xuất sữa, bia, nước giải khát và thực phẩm đóng hộp thường sử dụng các thiết bị làm từ inox 303.

    Ngoài ra, láp tròn đặc inox 303 còn được sử dụng trong ngành y tế để sản xuất các dụng cụ phẫu thuật, thiết bị y tế và các bộ phận của máy móc y tế. Tính chất không gây dị ứng và khả năng chống ăn mòn của inox 303 đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và nhân viên y tế.

    Cuối cùng, trong ngành công nghiệp hóa chất, láp tròn đặc inox 303 được sử dụng để sản xuất các bộ phận của thiết bị phản ứng, hệ thống đường ống dẫn hóa chất và các thiết bị lưu trữ hóa chất.

    Hướng dẫn lựa chọn, bảo quản và sử dụng láp tròn đặc inox 303 phi 52 đúng cách

    Việc lựa chọn, bảo quản và sử dụng láp tròn đặc inox 303 nói chung và đặc biệt là loại phi 52 đúng cách đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả, độ bền và an toàn trong quá trình sử dụng. Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất tối ưu của sản phẩm láp inox, người dùng cần trang bị kiến thức và kỹ năng phù hợp trong từng giai đoạn.

    Để lựa chọn được sản phẩm láp tròn inox phù hợp, bạn cần xem xét một số yếu tố quan trọng:

    • Nguồn gốc xuất xứ: Ưu tiên các nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Kiểm tra xem sản phẩm có đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế hoặc tiêu chuẩn ngành liên quan hay không, ví dụ như ASTM A276.
    • Chứng nhận chất lượng: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các chứng nhận chất lượng như CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) để xác minh thành phần hóa học và tính chất cơ lý của vật liệu.
    • Bề mặt: Kiểm tra bề mặt láp inox 303 xem có bị trầy xước, rỗ, hoặc các khuyết tật khác hay không.

    Trong quá trình bảo quản, cần lưu ý bảo quản láp tròn đặc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn hoặc môi trường có độ ẩm cao để ngăn ngừa gỉ sét. Sử dụng các vật liệu bảo vệ như giấy, màng PE hoặc hộp gỗ để tránh trầy xước bề mặt trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Khi sử dụng láp tròn đặc inox 303 phi 52, cần tuân thủ các biện pháp an toàn lao động, sử dụng dụng cụ phù hợp và tránh tác động lực quá lớn lên sản phẩm. Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng để loại bỏ bụi bẩn và dầu mỡ, giúp duy trì độ sáng bóng và kéo dài tuổi thọ.

    Báo giá láp tròn đặc Inox 303 phi 52: So sánh giá từ các nhà cung cấp uy tín

    Việc tìm hiểu báo giá láp tròn đặc Inox 303 phi 52 từ nhiều nguồn cung cấp là bước quan trọng để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất, đồng thời lựa chọn được sản phẩm chất lượng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin so sánh giá từ các nhà cung cấp uy tín, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định sáng suốt.

    Giá láp tròn Inox 303 phi 52 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như: số lượng mua, nguồn gốc xuất xứ (trong nước hay nhập khẩu), chính sách giá của từng nhà cung cấp, và biến động thị trường nguyên vật liệu. Do đó, việc so sánh giá là cần thiết. Vật Liệu Công Nghiệp luôn cập nhật thông tin giá cả để cung cấp cho khách hàng những thông tin mới nhất.

    Để có được báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp, cung cấp đầy đủ thông tin về số lượng, yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Ngoài ra, cần chú ý đến các chi phí phát sinh như vận chuyển, gia công cắt lẻ (nếu có) để có được tổng chi phí thực tế. Nên ưu tiên các nhà cung cấp có uy tín, có chứng chỉ chất lượng sản phẩm rõ ràng, và chính sách bảo hành tốt để đảm bảo quyền lợi của mình.

    Hiện nay, trên thị trường có nhiều nhà cung cấp láp tròn đặc Inox 303 phi 52, bao gồm cả các nhà sản xuất trong nước và các đơn vị nhập khẩu. Mức giá có thể dao động tùy theo thương hiệu và tiêu chuẩn chất lượng. Việc liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp lớn như Posco, Hoa Sen hoặc các nhà phân phối uy tín sẽ giúp bạn có được thông tin cập nhật và so sánh giá chính xác nhất. Hãy nhớ rằng, giá cả cạnh tranh đi kèm với chất lượng đảm bảo mới là lựa chọn tối ưu.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ