Lục Giác Inox Phi 73mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, Inox 304/316

Nội dung chính

    Lục Giác Inox Phi 73mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, Inox 304/316

    Ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, Lục Giác Inox Phi 73mm đóng vai trò then chốt trong các kết cấu và hệ thống yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ cao. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế của lục giác inox phi 73mm, đồng thời phân tích ưu điểm vượt trội so với các vật liệu khác. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng sẽ đi sâu vào quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượngbảng giá Cập Nhật Mới Nhất Năm Nay để giúp bạn có cái nhìn toàn diện và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

    Tổng Quan Về Lục Giác Inox Phi 73mm: Thông Số Kỹ Thuật và Ứng Dụng

    Lục giác inox phi 73mm là một loại thanh kim loại đặc biệt, nổi bật với tiết diện hình lục giác đều và đường kính ngoài 73mm, được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ (inox). Loại sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ.

    Về thông số kỹ thuật, đường kính phi 73mm là yếu tố then chốt, quyết định đến khả năng chịu lực và ứng dụng cụ thể của sản phẩm. Ngoài ra, các thông số quan trọng khác bao gồm chiều dài (thường được cắt theo yêu cầu), mác thép inox (ví dụ: 304, 316, 201) và dung sai kích thước. Mác thép inox sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn và độ bền của lục giác inox.

    Ứng dụng của lục giác inox phi 73mm rất đa dạng. Trong ngành cơ khí chế tạo, nó được dùng làm chi tiết máy, trục, thanh giằng, và các bộ phận chịu lực. Trong ngành xây dựng, nó có thể được sử dụng làm vật liệu trang trí, lan can, cầu thang. Đặc biệt, nhờ khả năng chống ăn mòn, lục giác inox còn được ứng dụng trong các ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm và y tế, nơi đòi hỏi vật liệu phải đảm bảo vệ sinh và không bị ảnh hưởng bởi môi trường khắc nghiệt. Việc lựa chọn đúng mác thép inox và thông số kỹ thuật phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và độ bền của sản phẩm trong từng ứng dụng cụ thể.

    Vật Liệu Inox: Phân Tích Thành Phần, Tiêu Chuẩn và Khả Năng Chống Ăn Mòn

    Vật liệu inox, đặc biệt là trong sản xuất lục giác inox phi 73mm, đóng vai trò then chốt quyết định chất lượng và độ bền của sản phẩm. Việc hiểu rõ thành phần hóa học, các tiêu chuẩn kỹ thuậtkhả năng chống ăn mòn của inox là vô cùng quan trọng để lựa chọn đúng vật liệu cho ứng dụng cụ thể. Inox, hay còn gọi là thép không gỉ, nổi tiếng với khả năng chống lại sự oxy hóa và ăn mòn vượt trội so với các loại thép thông thường.

    Thành phần chính của inox bao gồm sắt (Fe), crom (Cr), niken (Ni) và một số nguyên tố khác như molypden (Mo), mangan (Mn), silic (Si)… Hàm lượng crom tối thiểu 10.5% là yếu tố then chốt tạo nên lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, giúp inox chống ăn mòn. Ví dụ, inox 304 (18-20% Cr, 8-10.5% Ni) là loại phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, trong khi inox 316 (thêm 2-3% Mo) thể hiện ưu thế trong môi trường clorua, thường gặp trong ngành hàng hải.

    Các tiêu chuẩn kỹ thuật như ASTM, AISI, EN quy định rõ ràng về thành phần hóa học, tính chất cơ học và các yêu cầu khác đối với từng loại inox. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM A276 quy định các yêu cầu đối với thanh và hình dạng inox, trong đó có lục giác inox. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng của vật liệu.

    Khả năng chống ăn mòn của inox phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thành phần hóa học, môi trường sử dụng và phương pháp gia công. Trong môi trường khắc nghiệt, inox có thể bị ăn mòn cục bộ pitting corrosion hoặc ăn mòn kẽ hở crevice corrosion. Việc lựa chọn đúng loại inox và áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của lục giác inox phi 73mm trong các ứng dụng khác nhau. Ví dụ, trong môi trường biển, nên ưu tiên sử dụng inox 316 hoặc các loại inox có hàm lượng crom và molypden cao hơn.

    Quy Trình Sản Xuất Lục Giác Inox Phi 73mm: Từ Nguyên Liệu Đến Thành Phẩm

    Quy trình sản xuất lục giác inox phi 73mm là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến khi hoàn thiện sản phẩm, mỗi bước đều được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ của lục giác inox.

    Đầu tiên, giai đoạn chuẩn bị nguyên liệu inox là vô cùng quan trọng, thường sử dụng các mác thép không gỉ như SUS304, SUS316 với thành phần hóa học được kiểm định. Phôi inox dạng tròn hoặc vuông được lựa chọn theo kích thước gần với phi 73mm để tối ưu quá trình gia công. Sau đó, phôi inox trải qua quá trình cắt phôi bằng máy cắt plasma hoặc laser để tạo ra các đoạn có chiều dài phù hợp với yêu cầu sản xuất.

    Tiếp theo là quá trình tạo hình lục giác, thường sử dụng phương pháp cán hoặc kéo nguội. Cán nguội giúp tăng độ cứng và độ bền của vật liệu, đồng thời tạo hình lục giác chính xác. Các máy cán chuyên dụng sẽ dần dần định hình phôi tròn thành hình lục giác theo kích thước yêu cầu. Sau khi tạo hình, lục giác inox trải qua quá trình nắn thẳng để đảm bảo độ thẳng và đồng đều trên toàn bộ chiều dài.

    Công đoạn xử lý bề mặt bao gồm tẩy gỉ, đánh bóng hoặc mạ điện tùy theo yêu cầu. Tẩy gỉ giúp loại bỏ các tạp chất trên bề mặt inox, đánh bóng tạo độ sáng bóng và mịn màng, còn mạ điện tăng cường khả năng chống ăn mòn. Cuối cùng, lục giác inox phi 73mm được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt về kích thước, độ cứng, độ bền và khả năng chống ăn mòn trước khi đóng gói và xuất xưởng.

    Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Chứng Nhận Chất Lượng Cho Lục Giác Inox Phi 73mm

    Tiêu chuẩn kỹ thuậtchứng nhận chất lượng là yếu tố then chốt đảm bảo lục giác inox phi 73mm đáp ứng yêu cầu sử dụng và an toàn trong các ứng dụng khác nhau. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn giúp đảm bảo sự đồng nhất về kích thước, thành phần hóa học và tính chất cơ học của sản phẩm.

    Các tiêu chuẩn phổ biến áp dụng cho lục giác inox bao gồm:

    • Tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials): Quy định về thành phần hóa học, tính chất cơ học và phương pháp thử nghiệm của vật liệu. Ví dụ, ASTM A276 cho thép không gỉ thanh và hình.
    • Tiêu chuẩn EN (European Norm): Tiêu chuẩn châu Âu, ví dụ EN 10272 cho thép không gỉ thanh dùng cho mục đích chịu áp lực.
    • Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards): Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, ví dụ JIS G4303 cho thép không gỉ thanh cán nóng.

    Chứng nhận chất lượng như ISO 9001, ISO 14001, và OHSAS 18001 chứng minh rằng nhà sản xuất có hệ thống quản lý chất lượng, quản lý môi trường và an toàn lao động phù hợp. Các chứng nhận này là bằng chứng khách quan về khả năng cung cấp sản phẩm ổn định và đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

    Việc lựa chọn lục giác inox phi 73mm từ các nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng nhận chất lượng và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật là vô cùng quan trọng. Điều này giúp đảm bảo sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và an toàn khi sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

    Ứng Dụng Thực Tế của Lục Giác Inox Phi 73mm Trong Các Ngành Công Nghiệp

    Lục giác inox phi 73mm đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Từ xây dựng, cơ khí chế tạo đến ngành thực phẩm và hóa chất, loại vật liệu này chứng minh được tính ứng dụng đa dạng của mình.

    Trong ngành xây dựng, lục giác inox phi 73mm được sử dụng làm chi tiết kết nối, neo giữ các cấu trúc. Nhờ khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt và môi trường ăn mòn, chúng đảm bảo sự an toàn và tuổi thọ cho các công trình. Ví dụ, tại các công trình ven biển, sử dụng inox giúp chống lại sự ăn mòn từ muối biển.

    Ở lĩnh vực cơ khí chế tạo, lục giác inox là thành phần không thể thiếu trong các máy móc, thiết bị, đặc biệt là những môi trường đòi hỏi vệ sinh cao như nhà máy sản xuất thực phẩm, dược phẩm. Với độ chính xác cao, lục giác inox đảm bảo sự vận hành ổn định của máy móc.

    Trong ngành công nghiệp thực phẩm và hóa chất, lục giác inox phi 73mm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống dẫn, bồn chứa và thiết bị xử lý. Khả năng chống ăn mòn hóa chất và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm là yếu tố then chốt. Inox 304 và 316 là hai loại phổ biến được sử dụng, tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe của ngành.

    Ngoài ra, lục giác inox còn được dùng trong ngành năng lượng, ví dụ như các nhà máy điện, giàn khoan dầu khí, nơi mà khả năng chịu nhiệt và áp suất cao là rất cần thiết. Ứng dụng của lục giác inox không chỉ giới hạn ở những ngành công nghiệp kể trên mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như y tế, hàng hảinội thất.

    Hướng Dẫn Lựa Chọn và Sử Dụng Lục Giác Inox Phi 73mm Hiệu Quả, An Toàn

    Việc lựa chọn và sử dụng lục giác inox phi 73mm đúng cách đóng vai trò then chốt để đảm bảo hiệu quả công việc và sự an toàn trong quá trình sử dụng. Lục giác inox kích thước lớn này được ứng dụng rộng rãi, việc hiểu rõ các tiêu chí lựa chọn và tuân thủ hướng dẫn sử dụng sẽ giúp bạn khai thác tối đa lợi ích mà nó mang lại.

    Để lựa chọn lục giác inox phi 73mm chất lượng, cần chú ý đến các yếu tố sau:

    • Chất liệu inox: Ưu tiên các mác thép không gỉ như 304, 316 để đảm bảo khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt. Kiểm tra chứng nhận chất lượng CO/CQ để xác minh nguồn gốc và thành phần vật liệu.
    • Độ chính xác kích thước: Sai số kích thước nhỏ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ghép và độ bền của kết cấu. Sử dụng thước cặp hoặc các dụng cụ đo chuyên dụng để kiểm tra kích thước thực tế của sản phẩm.
    • Bề mặt: Bề mặt phải nhẵn bóng, không có vết nứt, rỗ hoặc bavia. Bề mặt hoàn thiện tốt giúp tăng khả năng chống bám bụi và dễ dàng vệ sinh.
    • Thương hiệu và nhà cung cấp: Lựa chọn các thương hiệu uy tín, có kinh nghiệm trong sản xuất và phân phối vật liệu inox. Vật Liệu Công Nghiệp tự hào là đơn vị cung cấp lục giác inox chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Khi sử dụng lục giác inox phi 73mm, cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn sau:

    • Sử dụng đúng mục đích, tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
    • Kiểm tra kỹ lưỡng trước khi sử dụng, đảm bảo không có dấu hiệu hư hỏng, biến dạng.
    • Sử dụng dụng cụ bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ) khi cần thiết.
    • Không sử dụng lực quá lớn khi siết hoặc tháo, tránh làm hỏng ren hoặc gây tai nạn.
    • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc với hóa chất ăn mòn.

    Việc tuân thủ các hướng dẫn trên không chỉ giúp bạn sử dụng lục giác inox phi 73mm một cách an toàn, hiệu quả mà còn kéo dài tuổi thọ của sản phẩm, tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa chữa.

    Bảng Tra Kích Thước, Trọng Lượng và Giá Tham Khảo Lục Giác Inox Phi 73mm

    Để giúp quý khách hàng dễ dàng lựa chọn và dự toán chi phí, chúng tôi cung cấp bảng tra kích thước, trọng lượng và giá tham khảo cho lục giác inox phi 73mm được cung cấp bởi Vật Liệu Công Nghiệp. Bảng tra này cung cấp thông tin chi tiết, giúp khách hàng nắm bắt nhanh chóng các thông số kỹ thuật quan trọng và đưa ra quyết định mua hàng tối ưu. Thông tin này đóng vai trò then chốt trong việc lập kế hoạch và triển khai các dự án sử dụng lục giác inox.

    Thông thường, kích thước lục giác inox 73mm đề cập đến đường kính ngoài của hình tròn nội tiếp mặt cắt ngang hình lục giác. Trọng lượng của thanh lục giác inox sẽ thay đổi tùy thuộc vào chiều dài và mác thép không gỉ (ví dụ: inox 304, inox 316). Ví dụ, một thanh lục giác inox phi 73mm, dài 1 mét, làm từ inox 304 sẽ có trọng lượng khác so với thanh tương tự làm từ inox 316.

    Về giá cả, giá lục giác inox phi 73mm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như biến động giá nguyên vật liệu (niken, crom), chi phí sản xuất, số lượng mua, và nhà cung cấp. Do đó, bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian. Để nhận báo giá chính xác và cạnh tranh nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Công Nghiệp. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng.

    Dưới đây là bảng tham khảo (Lưu ý: Các số liệu chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi):

    Chiều Dài (mm)Trọng Lượng (kg/thanh) (Inox 304)Giá Tham Khảo (VNĐ/thanh)
    100026Liên hệ
    200052Liên hệ
    300078Liên hệ
    6000156Liên hệ

    Lưu ý: Bảng giá này chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Công Nghiệp để được báo giá chi tiết và chính xác nhất.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ