Ống Nhôm 1050 Phi 188: Báo Giá, Thông Số, Ứng Dụng Và Mua Ở Đâu?

Nội dung chính

    Ống Nhôm 1050 Phi 188: Báo Giá, Thông Số, Ứng Dụng Và Mua Ở Đâu?

    Ống Nhôm 1050 Phi 188 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp, từ hệ thống dẫn nhiệt hiệu suất cao đến khung kết cấu trọng lượng nhẹ. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật, ưu điểm vượt trội của hợp kim nhôm 1050, cùng ứng dụng thực tế của ống nhôm 1050 phi 188 trong các ngành công nghiệp khác nhau. Chúng tôi sẽ đi sâu vào quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượngbảng giá ống nhôm 1050 cập nhật nhất năm nay, giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu cho dự án của mình.

    Thông số kỹ thuật chi tiết ống nhôm 1050 phi 188

    Ống nhôm 1050 phi 188 là sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ đặc tính dễ gia công, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật của loại ống nhôm này.

    Về thành phần hóa học, ống nhôm 1050 chứa tối thiểu 99.5% là nhôm (Al), phần còn lại là các nguyên tố khác như sắt (Fe), silic (Si), đồng (Cu), mangan (Mn), magie (Mg), và kẽm (Zn). Hàm lượng nhôm cao giúp ống có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.

    Về kích thước, ống nhôm 1050 phi 188 có đường kính ngoài là 188mm. Độ dày thành ống có thể tùy biến theo yêu cầu của khách hàng và mục đích sử dụng, thường dao động từ 2mm đến 10mm. Chiều dài ống cũng được sản xuất theo yêu cầu, phổ biến nhất là 6m.

    Về tính chất cơ học, ống nhôm 1050 có độ bền kéo (Tensile Strength) từ 90 MPa đến 120 MPa, giới hạn chảy (Yield Strength) từ 35 MPa đến 55 MPa, và độ giãn dài tương đối (Elongation) từ 20% đến 30%. Các thông số này cho thấy ống có khả năng chịu lực tốt, dễ uốn cong và định hình.

    Về đặc tính vật lý, ống nhôm 1050 có khối lượng riêng khoảng 2.71 g/cm3, hệ số giãn nở nhiệt là 23.6 x 10-6 /°C, và độ dẫn nhiệt là 209 W/m.K. Bề mặt ống thường có màu trắng bạc đặc trưng của nhôm. Ngoài ra, ống nhôm 1050 phi 188 có thể được xử lý bề mặt bằng phương pháp anốt hóa để tăng cường khả năng chống ăn mòn và tạo màu sắc thẩm mỹ.

    Để nắm rõ hơn về các thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế, đừng bỏ lỡ: Thông số kỹ thuật chi tiết ống nhôm 1050 phi 186.

    Ứng dụng phổ biến của ống nhôm 1050 phi 188 trong công nghiệp

    Ống nhôm 1050 phi 188 nổi bật với khả năng định hình tốt, chống ăn mòn và dẫn nhiệt cao, mở ra nhiều ứng dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nhờ đặc tính này, ống nhôm 1050 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng không đòi hỏi độ bền kéo quá cao nhưng cần khả năng gia công và truyền nhiệt tốt, đặc biệt với kích thước phi 188 (đường kính ngoài 188mm). Ống nhôm hợp kim 1050 còn được biết đến với khả năng hàn tuyệt vời và dễ dàng tái chế, giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.

    Trong ngành công nghiệp điện lạnh, ống nhôm 1050 phi 188 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các bộ trao đổi nhiệt, dàn lạnh, và hệ thống điều hòa không khí. Khả năng dẫn nhiệt cao của nhôm giúp tăng hiệu suất trao đổi nhiệt, đồng thời, tính chống ăn mòn giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Ngoài ra, ống nhôm còn được ứng dụng trong hệ thống thông gió, ống dẫn khí, và ống dẫn chất lỏng trong các nhà máy và xưởng sản xuất.

    Không chỉ vậy, ống nhôm 1050 còn được tìm thấy trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Do tính trơ và không độc hại, nó phù hợp để sản xuất các thiết bị chế biến thực phẩm, hệ thống dẫn nguyên liệu, và các ứng dụng khác đòi hỏi vệ sinh an toàn. Ví dụ, ống nhôm có thể được sử dụng trong hệ thống dẫn sữa, nước giải khát, hoặc các loại thực phẩm lỏng khác.

    Cuối cùng, ống nhôm 1050 phi 188 còn được sử dụng trong một số ứng dụng kết cấu không chịu tải lớn, chẳng hạn như khung đỡ nhẹ, tay vịn, và các chi tiết trang trí. Mặc dù không mạnh mẽ như các hợp kim nhôm khác, khả năng gia công và tạo hình dễ dàng làm cho nó trở thành một lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng này.

    Khám phá ngay những ứng dụng quan trọng và lý do ống nhôm 1050 phi 188 được ưa chuộng trong công nghiệp: Ứng dụng phổ biến của ống nhôm 1050 phi 188 trong công nghiệp.

    So sánh ống nhôm 1050 phi 188 với các loại ống nhôm khác

    Ống nhôm 1050 phi 188 được ứng dụng rộng rãi, nhưng việc so sánh ống nhôm này với các mác nhôm khác sẽ giúp người dùng đưa ra lựa chọn tối ưu cho từng mục đích sử dụng. Bài viết này sẽ làm rõ sự khác biệt về đặc tính, ứng dụng, và giá thành giữa ống nhôm 1050 và các loại ống nhôm phổ biến khác.

    Độ tinh khiết cao là một trong những ưu điểm nổi bật của ống nhôm 1050. Với hàm lượng nhôm đạt trên 99.5%, ống nhôm 1050 phi 188 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, dễ hàn và gia công. Tuy nhiên, độ bền kéo của nó lại thấp hơn so với các hợp kim nhôm khác như ống nhôm 6061 hay ống nhôm 5052.

    So với ống nhôm 6061, ống nhôm 1050 phi 188 có độ bền thấp hơn đáng kể nhưng lại dễ uốn, dễ định hình hơn. Ống nhôm 6061 thường được ưu tiên cho các ứng dụng kết cấu chịu lực cao như khung xe, chi tiết máy, trong khi đó, ống nhôm 1050 phù hợp với các ứng dụng trang trí, dẫn nhiệt, hoặc các chi tiết không yêu cầu độ bền quá cao.

    Ống nhôm 5052, với hàm lượng magie cao hơn, có khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển tốt hơn ống nhôm 1050. Do đó, ống nhôm 5052 thường được sử dụng trong ngành hàng hải. Ngược lại, ống nhôm 1050 có giá thành thấp hơn và khả năng dẫn nhiệt tốt hơn.

    Cuối cùng, khi lựa chọn loại ống nhôm phù hợp, cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn, khả năng gia công, và chi phí. Vật Liệu Công Nghiệp JSC cung cấp đa dạng các loại ống nhôm, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Quy trình sản xuất và gia công ống nhôm 1050 phi 188

    Quy trình sản xuất và gia công ống nhôm 1050 phi 188 là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Ống nhôm 1050 với đường kính phi 188mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ xây dựng đến chế tạo máy.

    Giai đoạn đầu tiên là lựa chọn phôi nhôm. Phôi nhôm 1050 cần đáp ứng các yêu cầu về thành phần hóa học và độ tinh khiết. Sau đó, phôi nhôm được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp để chuẩn bị cho quá trình đùn ép. Quá trình đùn ép được thực hiện bằng cách ép phôi nhôm qua khuôn có hình dạng và kích thước mong muốn, tạo thành ống nhôm thô.

    Tiếp theo là các công đoạn gia công cơ khí như cắt, uốn, hàn, và tiện để đạt được kích thước và hình dạng cuối cùng theo yêu cầu kỹ thuật. Ví dụ, ống có thể được cắt theo chiều dài cụ thể, uốn cong để phù hợp với thiết kế, hoặc hàn để tạo thành các kết cấu phức tạp hơn. Gia công bề mặt cũng là một bước quan trọng để cải thiện tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn của ống nhôm. Các phương pháp gia công bề mặt phổ biến bao gồm anot hóa, sơn tĩnh điện, và đánh bóng.

    Cuối cùng, ống nhôm 1050 phi 188 trải qua quá trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng. Các kiểm tra bao gồm kiểm tra kích thước, kiểm tra độ bền kéo, và kiểm tra độ cứng.

    Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm tra ống nhôm 1050 phi 188

    Tiêu chuẩn chất lượng và quy trình kiểm tra ống nhôm 1050 phi 188 là yếu tố then chốt đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong quá trình sử dụng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này giúp các nhà sản xuất và người dùng kiểm soát chất lượng, độ bền và tính ổn định của ống nhôm.

    Để đảm bảo chất lượng, ống nhôm 1050 phi 188 cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B210 (tiêu chuẩn cho ống nhôm kéo nguội) hoặc EN 754-2 (tiêu chuẩn châu Âu cho ống nhôm định hình). Các tiêu chuẩn này quy định chặt chẽ về thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ giãn dài), kích thước, dung sai và chất lượng bề mặt. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM B210 quy định hàm lượng nhôm tối thiểu trong hợp kim 1050 là 99.5%.

    Quy trình kiểm tra chất lượng ống nhôm 1050 phi 188 thường bao gồm các bước sau:

    • Kiểm tra kích thước: Đo đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày thành ống để đảm bảo tuân thủ dung sai cho phép.
    • Kiểm tra ngoại quan: Đánh giá bề mặt ống, phát hiện các vết nứt, trầy xước, bọt khí hoặc các khuyết tật khác.
    • Kiểm tra thành phần hóa học: Sử dụng phương pháp quang phổ để xác định thành phần các nguyên tố trong hợp kim, đảm bảo đúng mác nhôm 1050.
    • Kiểm tra cơ tính: Tiến hành thử nghiệm kéo để xác định độ bền kéo, giới hạn chảy và độ giãn dài của vật liệu.
    • Kiểm tra độ kín: Sử dụng phương pháp thử áp suất để kiểm tra khả năng chịu áp lực của ống, đảm bảo không bị rò rỉ.

    Vật Liệu Công Nghiệp (vatlieucongnghiep.com) cam kết cung cấp ống nhôm 1050 phi 188 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng và được kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng, đảm bảo sự an tâm cho khách hàng khi sử dụng.

    Bảng tra trọng lượng ống nhôm 1050 phi 188 và cách tính toán

    Bảng tra trọng lượng và cách tính toán trọng lượng ống nhôm 1050 phi 188 là thông tin quan trọng giúp kỹ sư, nhà thiết kế và người sử dụng dự toán chi phí vật liệu, đảm bảo tính chính xác trong các ứng dụng thực tế. Việc nắm vững cách tính này giúp tối ưu hóa quá trình lựa chọn và sử dụng vật liệu, đồng thời tránh lãng phí.

    Để tính trọng lượng của ống nhôm 1050, chúng ta cần biết các thông số sau: đường kính ngoài (OD), độ dày thành ống (t), chiều dài ống (L), và khối lượng riêng của nhôm 1050 (ρ ≈ 2.70 g/cm³ hay 2700 kg/m³). Công thức tính trọng lượng ống nhôm như sau: m = π x t x (OD – t) x L x ρ, trong đó m là khối lượng ống. Ví dụ, một ống nhôm 1050 phi 188 có độ dày 3mm và dài 1m sẽ có trọng lượng xấp xỉ 4.6 kg.

    Tuy nhiên, việc tính toán thủ công có thể tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót. Do đó, Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp bảng tra trọng lượng ống nhôm 1050 phi 188 theo các độ dày và chiều dài tiêu chuẩn, giúp bạn dễ dàng tra cứu và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Bảng tra này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật và thông số thực tế, đảm bảo độ chính xác cao. Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp công cụ tính toán trực tuyến, cho phép bạn nhập các thông số tùy chỉnh để tính toán trọng lượng ống nhôm một cách nhanh chóng và tiện lợi.

    Việc sử dụng bảng tra trọng lượng và công cụ tính toán không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo tính chính xác trong quá trình lựa chọn và sử dụng ống nhôm 1050 phi 188, từ đó tối ưu hóa hiệu quả công việc và giảm thiểu chi phí.

    Địa chỉ mua ống nhôm 1050 phi 188 uy tín và báo giá tham khảo

    Việc tìm kiếm địa chỉ mua ống nhôm 1050 phi 188 uy tín là quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín giúp bạn an tâm về nguồn gốc, chất lượng ống nhôm 1050 và nhận được báo giá cạnh tranh nhất.

    Để chọn được nhà cung cấp ống nhôm 1050 phi 188 đáng tin cậy, bạn nên ưu tiên các đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, có chứng nhận chất lượng sản phẩm rõ ràng và chính sách bảo hành tốt. Tham khảo ý kiến từ các đối tác, khách hàng đã từng mua sản phẩm của nhà cung cấp cũng là một cách hiệu quả để đánh giá mức độ uy tín.

    Vật Liệu Công Nghiệp (vatlieucongnghiep.com) tự hào là nhà cung cấp ống nhôm 1050 phi 188 hàng đầu, cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Chúng tôi có đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá.

    Để nhận báo giá ống nhôm 1050 phi 188 chi tiết và cạnh tranh nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Công Nghiệp qua hotline hoặc website. Bảng giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, thời điểm mua hàng và các yếu tố thị trường khác. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin minh bạch, chính xác và cập nhật nhất để khách hàng có thể đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt. Ngoài ra, Vật Liệu Công Nghiệp còn hỗ trợ dịch vụ gia công, cắt lẻ theo yêu cầu, đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ