Ống Nhôm 1050 Phi 87: Bảng Giá, Thông Số Kỹ Thuật & Ứng Dụng

Nội dung chính

    Ống Nhôm 1050 Phi 87: Bảng Giá, Thông Số Kỹ Thuật & Ứng Dụng

    Ống Nhôm 1050 Phi 87 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng dẫn nhiệt tốt và trọng lượng nhẹ. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế của ống nhôm 1050 phi 87, đồng thời đi sâu vào quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượngbảng giá chi tiết năm nay để bạn có đầy đủ thông tin trước khi đưa ra quyết định lựa chọn. Ngoài ra, chúng tôi cũng sẽ so sánh ống nhôm 1050 với các loại hợp kim nhôm khác để giúp bạn hiểu rõ hơn về ưu và nhược điểm của từng loại.

    Đặc tính kỹ thuật và ứng dụng của ống nhôm 1050 phi 87

    Ống nhôm 1050 phi 87 nổi bật với nhiều đặc tính kỹ thuật ưu việt, mở ra vô số ứng dụng tiềm năng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Đặc tính nổi bật nhất của ống nhôm này là khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, trọng lượng nhẹ và tính dẫn nhiệt cao, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng.

    Nhờ hàm lượng nhôm nguyên chất cao (99.5%), ống nhôm 1050 thể hiện khả năng chống ăn mòn vượt trội trong nhiều môi trường, kể cả môi trường biển và hóa chất. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ăn mòn. Bên cạnh đó, trọng lượng nhẹ của nhôm giúp giảm tải trọng cho công trình và thiết bị, tiết kiệm chi phí vận chuyển và lắp đặt. Khả năng dẫn nhiệt tốt của ống nhôm 1050 phi 87 cũng là một ưu điểm lớn, đặc biệt trong các ứng dụng truyền nhiệt.

    Ứng dụng của ống nhôm 1050 phi 87 rất đa dạng. Trong ngành công nghiệp nhiệt lạnh, ống nhôm được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bộ trao đổi nhiệt, hệ thống điều hòa không khítản nhiệt. Nhờ khả năng dễ gia công và định hình, nó còn được ứng dụng trong sản xuất đồ gia dụng, nội thất, và các chi tiết trang trí. Trong ngành điện, ống nhôm 1050 được sử dụng làm ống dẫnvỏ bọc cho các thiết bị điện, tận dụng khả năng dẫn điện tốt. Ngoài ra, nó còn được tìm thấy trong các ứng dụng hàng hải, hóa chất, và thực phẩm, nơi yêu cầu vật liệu chống ăn mòn và không độc hại. Tóm lại, sự kết hợp giữa các đặc tính kỹ thuật và khả năng ứng dụng rộng rãi khiến ống nhôm 1050 phi 87 trở thành một vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp.

    Bảng thông số kỹ thuật chi tiết ống nhôm 1050 phi 87

    Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của ống nhôm 1050 phi 87 cung cấp thông tin toàn diện về kích thước, thành phần hóa học, tính chất cơ lý, và các tiêu chuẩn áp dụng, giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng. Thông tin này đặc biệt quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ bền của ống nhôm trong các ứng dụng khác nhau.

    Kích thước và hình dạng: Ống nhôm 1050 có đường kính ngoài 87mm (phi 87). Chiều dày thành ống và chiều dài có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng. Hình dạng phổ biến là ống tròn, nhưng cũng có thể sản xuất các hình dạng khác như vuông, chữ nhật, hoặc oval.

    Thành phần hóa học: Hợp kim nhôm 1050 chứa tối thiểu 99.5% là nhôm (Al). Các nguyên tố khác như sắt (Fe), silic (Si), đồng (Cu), mangan (Mn), magie (Mg), và kẽm (Zn) chỉ chiếm một lượng rất nhỏ, đảm bảo độ tinh khiết cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Tỷ lệ chính xác của các nguyên tố này ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất cơ lý của ống nhôm.

    Tính chất cơ lý: Ống nhôm 1050 phi 87 sở hữu độ bền kéo (Tensile Strength) khoảng 90 MPa, giới hạn chảy (Yield Strength) khoảng 40 MPa, và độ giãn dài (Elongation) khoảng 20%. Các giá trị này có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp sản xuất và xử lý nhiệt. Độ dẫn nhiệt của ống nhôm 1050 là khoảng 229 W/m.K, thể hiện khả năng truyền nhiệt hiệu quả.

    Tiêu chuẩn kỹ thuật: Ống nhôm 1050 phi 87 cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B210 (tiêu chuẩn cho ống nhôm kéo nguội) hoặc EN 754-2 (tiêu chuẩn cho ống nhôm định hình). Các tiêu chuẩn này quy định về kích thước, dung sai, thành phần hóa học, tính chất cơ lý, và phương pháp kiểm tra chất lượng.

    Ứng dụng: Với các thông số kỹ thuật trên, ống nhôm 1050 phi 87 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:

    • Hệ thống thông gió và điều hòa không khí
    • Thiết bị trao đổi nhiệt
    • Đồ gia dụng
    • Trang trí nội thất
    • Các ứng dụng công nghiệp khác

    Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng ống nhôm 1050 phi 87 đúng cách

    Việc lựa chọn và sử dụng ống nhôm 1050 phi 87 một cách chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và độ bền của công trình, dự án. Hợp kim nhôm 1050, với hàm lượng nhôm nguyên chất cao, mang đến khả năng định hình tốt, chống ăn mòn tuyệt vời, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Tuy nhiên, để khai thác tối đa ưu điểm của loại ống nhôm này, bạn cần nắm vững các tiêu chí lựa chọn và quy trình sử dụng đúng kỹ thuật.

    Trước khi quyết định mua ống nhôm 1050 phi 87, hãy xác định rõ mục đích sử dụng. Ống nhôm này thường được dùng trong các ứng dụng như hệ thống thông gió, dẫn khí, chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt, hoặc các chi tiết trang trí. Cần xem xét các yếu tố về áp suất, nhiệt độ, môi trường làm việc để đảm bảo ống nhôm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Vật Liệu Công Nghiệp, với kinh nghiệm lâu năm trong ngành, luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp giải pháp tối ưu nhất cho quý khách hàng.

    Khi lựa chọn, cần kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng ống nhôm. Bề mặt ống phải nhẵn mịn, không có vết nứt, rỗ, hoặc dấu hiệu của sự ăn mòn. Nên ưu tiên sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng. Trong quá trình sử dụng, cần tuân thủ các biện pháp bảo quản và vệ sinh định kỳ để kéo dài tuổi thọ của ống nhôm. Tránh va đập mạnh hoặc tiếp xúc với các chất ăn mòn.

    Sử dụng các công cụ phù hợp trong quá trình gia công ống nhôm 1050 phi 87. Việc cắt, uốn, hàn ống nhôm đòi hỏi kỹ thuật và dụng cụ chuyên dụng để tránh làm biến dạng hoặc hư hỏng vật liệu.

    So sánh ống nhôm 1050 phi 87 với các loại ống nhôm khác

    Việc lựa chọn ống nhôm 1050 phi 87 phù hợp cho dự án đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng so với các loại ống nhôm khác, đặc biệt là về đặc tính kỹ thuật và ứng dụng thực tế. So sánh này giúp người dùng đưa ra quyết định sáng suốt, tối ưu hóa hiệu quả và chi phí.

    Độ tinh khiết và khả năng gia công: Ống nhôm 1050 nổi bật với hàm lượng nhôm nguyên chất cao (99.5%), mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và dễ dàng gia công. So với các hợp kim nhôm khác như 6061 hay 7075 có độ bền cao hơn, ống 1050 phi 87 dễ uốn, hàn và tạo hình, phù hợp cho các ứng dụng không đòi hỏi tải trọng lớn. Ví dụ, trong hệ thống thông gió hoặc các chi tiết trang trí nội thất, ống nhôm 1050 thể hiện ưu thế vượt trội.

    Độ bền và ứng dụng chịu lực: Ngược lại, các loại ống nhôm hợp kim như 6061, 7075 được ưa chuộng trong các ứng dụng kết cấu, khung xe, hoặc chi tiết máy móc chịu tải trọng cao. Ống nhôm 1050 phi 87 có độ bền kéo thấp hơn đáng kể so với các hợp kim này, nên không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chịu lực cao. Tuy nhiên, với các ứng dụng dẫn nhiệt hoặc tản nhiệt, ống nhôm 1050 lại tỏ ra hiệu quả hơn nhờ khả năng dẫn nhiệt tốt.

    Chi phí và tính kinh tế: Xét về mặt chi phí, ống nhôm 1050 thường có giá thành cạnh tranh hơn so với các loại ống hợp kim nhôm khác. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn kinh tế cho các dự án quy mô lớn, nơi mà tổng chi phí vật liệu là một yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, cần cân nhắc đến tuổi thọ và hiệu suất sử dụng trong dài hạn để đưa ra quyết định tối ưu nhất. Ví dụ, nếu môi trường có tính ăn mòn cao, việc sử dụng ống nhôm 1050 có thể tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế so với các vật liệu khác dễ bị ăn mòn.

    Quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng ống nhôm 1050 phi 87

    Quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng ống nhôm 1050 phi 87 đóng vai trò then chốt, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và đáp ứng yêu cầu ứng dụng. Để tạo ra những ống nhôm chất lượng cao, Vật Liệu Công Nghiệp JSC tuân thủ nghiêm ngặt các bước từ lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến kiểm tra thành phẩm cuối cùng.

    Quy trình sản xuất ống nhôm 1050 nói chung và ống nhôm 1050 phi 87 nói riêng bao gồm các giai đoạn chính: chuẩn bị phôi nhôm, đùn ép định hình, xử lý nhiệt, và hoàn thiện bề mặt. Phôi nhôm 1050 được lựa chọn kỹ càng, đảm bảo thành phần hóa học và độ tinh khiết phù hợp. Quá trình đùn ép được thực hiện trên dây chuyền hiện đại, sử dụng khuôn có kích thước chính xác để tạo ra ống nhôm có đường kính phi 87 và độ dày theo yêu cầu. Xử lý nhiệt giúp tăng độ bền và khả năng gia công của ống nhôm. Cuối cùng, bề mặt ống nhôm có thể được xử lý bằng phương pháp anod hóa hoặc sơn tĩnh điện để tăng khả năng chống ăn mòn và cải thiện tính thẩm mỹ.

    Kiểm tra chất lượng là một phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất ống nhôm 1050 phi 87. Vật Liệu Công Nghiệp JSC áp dụng các phương pháp kiểm tra tiên tiến để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.

    Các bước kiểm tra chất lượng bao gồm:

    • Kiểm tra thành phần hóa học của phôi nhôm.
    • Kiểm tra kích thước hình học (đường kính, độ dày, chiều dài).
    • Kiểm tra cơ tính (độ bền kéo, độ dãn dài).
    • Kiểm tra độ cứng.
    • Kiểm tra bề mặt (độ nhám, khuyết tật).
    • Kiểm tra chất lượng lớp phủ (độ bám dính, độ dày).

    Mọi sản phẩm ống nhôm 1050 phi 87 đều phải trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và yêu cầu của khách hàng. Chúng tôi cam kết cung cấp ống nhôm 1050 phi 87 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của quý khách hàng.

    Các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến ống nhôm 1050 phi 87

    Các tiêu chuẩn kỹ thuật đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất của ống nhôm 1050 phi 87. Chúng chi phối mọi khía cạnh, từ thành phần hóa học, đặc tính cơ học đến kích thước và dung sai, nhằm đáp ứng các yêu cầu ứng dụng khác nhau.

    Ống nhôm 1050 phi 87 phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn ASTM B210/B210M quy định yêu cầu chung cho ống nhôm kéo nguội, bao gồm cả hợp kim 1050. Trong khi đó, tiêu chuẩn EN 573 quy định thành phần hóa học của hợp kim nhôm và EN 754 quy định dung sai kích thước và hình dạng cho ống nhôm kéo.

    Thành phần hóa học của hợp kim 1050, với hàm lượng nhôm tối thiểu 99.5%, được kiểm soát chặt chẽ theo các tiêu chuẩn như AA (Aluminum Association). Điều này đảm bảo khả năng chống ăn mòn và tính hàn tốt cho ống. Ngoài ra, các đặc tính cơ học như độ bền kéo, giới hạn chảy và độ giãn dài cũng phải đáp ứng các yêu cầu tối thiểu theo ASTM B557.

    Kích thước và dung sai của ống nhôm 1050 phi 87, bao gồm đường kính ngoài (87mm) và độ dày thành ống, được quy định cụ thể trong các tiêu chuẩn sản phẩm. Ví dụ, dung sai đường kính ngoài có thể là ±0.3mm, trong khi dung sai độ dày có thể là ±10%. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp ống nhôm 1050 phi 87 đáp ứng hoặc vượt quá các tiêu chuẩn kỹ thuật này, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cho mọi ứng dụng.

    Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn giúp khách hàng lựa chọn được loại ống nhôm phù hợp với nhu cầu sử dụng, từ đó tối ưu hóa hiệu quả và độ an toàn trong quá trình vận hành.

    Tìm hiểu về hợp kim nhôm 1050 và ảnh hưởng đến ống nhôm phi 87

    Hợp kim nhôm 1050 đóng vai trò then chốt trong việc quyết định các đặc tính của ống nhôm 1050 phi 87. Việc tìm hiểu sâu về thành phần và đặc tính của hợp kim này sẽ giúp người dùng hiểu rõ hơn về ưu điểm và ứng dụng phù hợp của sản phẩm. Hợp kim nhôm 1050 nổi tiếng với độ tinh khiết cao, thường chứa tối thiểu 99.5% nhôm, mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và tính hàn tốt.

    Độ tinh khiết cao của nhôm 1050 ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công và định hình của ống nhôm 1050 phi 87. Nhờ tính dẻo cao, ống dễ dàng được uốn, cắt, và tạo hình theo yêu cầu, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Tuy nhiên, độ bền kéo của hợp kim 1050 tương đối thấp so với các hợp kim nhôm khác, cần cân nhắc kỹ lưỡng khi sử dụng trong các ứng dụng chịu lực cao.

    Thành phần hóa học của hợp kim nhôm 1050 cũng quy định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt của ống nhôm 1050. Với hàm lượng nhôm cao, ống nhôm 1050 phi 87 thể hiện khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thích hợp cho các ứng dụng tản nhiệt hoặc truyền dẫn điện. Bên cạnh đó, khả năng chống ăn mòn của hợp kim này giúp ống nhôm duy trì được tuổi thọ và hiệu suất làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

    Cuối cùng, quá trình sản xuất ống nhôm 1050 phi 87 cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và độ đồng đều của sản phẩm. Việc kiểm soát chặt chẽ thành phần hợp kim, quy trình đùn ép, và các công đoạn xử lý bề mặt đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra ống nhôm 1050 phi 87 với các đặc tính tối ưu, đáp ứng yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ