Tấm Inox 201 0.75mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu Uy Tín, Ứng Dụng, So Sánh

Nội dung chính

    Tấm Inox 201 0.75mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu Uy Tín, Ứng Dụng, So Sánh

    Ứng dụng của Tấm Inox 201 0.75mm ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào độ bền và khả năng gia công vượt trội. Bài viết này, thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật“, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật chi tiết của inox 201 với độ dày 0.75mm, từ thành phần hóa học, tính chất cơ học đến ứng dụng thực tế. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng sẽ phân tích ưu điểm và nhược điểm của loại vật liệu này so với các loại inox khác, đồng thời đưa ra những lưu ý quan trọng trong quá trình gia công và sử dụng, giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu nhất cho dự án của mình Vào Năm Nay.

    Tấm Inox 201 0.75mm: Tổng Quan & Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

    Tấm inox 201 0.75mm là vật liệu phổ biến nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn tương đối, tính thẩm mỹ và chi phí hợp lý, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Với độ dày 0.75mm, loại inox này mang lại sự cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người sử dụng. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và các thông số kỹ thuật chi tiết nhất về sản phẩm inox 201 0.75mm.

    Về thành phần hóa học, inox 201 chứa khoảng 16-18% crom, 3.5-5.5% niken, 5.5-7.5% mangan và một lượng nhỏ các nguyên tố khác như carbon, silic, photpholưu huỳnh. Sự khác biệt về thành phần so với inox 304 (hàm lượng niken cao hơn) ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn và độ bền của tấm inox. Tuy nhiên, inox 201 vẫn đảm bảo hiệu suất tốt trong nhiều môi trường sử dụng thông thường.

    Thông số kỹ thuật cụ thể của tấm inox 201 0.75mm bao gồm:

    • Độ dày: 0.75mm (sai số cho phép theo tiêu chuẩn).
    • Khổ rộng phổ biến: 1000mm, 1220mm, 1500mm (có thể cắt theo yêu cầu).
    • Chiều dài: Theo yêu cầu của khách hàng.
    • Bề mặt: BA (bóng), 2B (mờ), HL (hairline), No.4 (xước).
    • Tiêu chuẩn: ASTM A240, JIS G4304, EN 10088.

    Độ bền kéo của tấm inox 201 0.75mm thường dao động trong khoảng 500-700 MPa, và độ giãn dài đạt từ 40% trở lên. Các thông số này cho thấy khả năng chịu lực và khả năng định hình của vật liệu. Ngoài ra, Vật Liệu Công Nghiệp còn cung cấp dịch vụ gia công cắt, chấn, dập theo yêu cầu, đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng.

    Cuối cùng, khi lựa chọn tấm inox 201 0.75mm, người dùng cần xem xét kỹ các yếu tố như bề mặt, độ phẳng, độ dày đồng đều và chứng nhận chất lượng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu sử dụng.

    Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Chứng Nhận Chất Lượng Tấm Inox 201 0.75mm

    Tiêu chuẩn kỹ thuậtchứng nhận chất lượng là yếu tố then chốt để đảm bảo tấm inox 201 0.75mm đáp ứng yêu cầu về độ bền, tính thẩm mỹ và an toàn trong các ứng dụng khác nhau. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ khẳng định chất lượng sản phẩm mà còn giúp người tiêu dùng an tâm khi lựa chọn và sử dụng vật liệu.

    Để đảm bảo chất lượng, tấm inox 201 0.75mm phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240 (tiêu chuẩn cho tấm, lá và dải thép không gỉ chrome-niken và chrome-niken-mangan dùng cho nồi áp suất và các ứng dụng công nghiệp nói chung) và EN 10088-2 (tiêu chuẩn châu Âu cho thép không gỉ). Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học (hàm lượng Cr, Ni, Mn, C…), tính chất cơ học (độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng…) và dung sai kích thước.

    Các chứng nhận chất lượng phổ biến cho tấm inox 201 bao gồm:

    • Chứng nhận ISO 9001: Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng, đảm bảo quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ.
    • Chứng nhận RoHS: Chứng nhận sản phẩm không chứa các chất độc hại, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng và thân thiện với môi trường.
    • Chứng nhận CE: Chứng nhận sản phẩm tuân thủ các yêu cầu về an toàn, sức khỏe và môi trường của Liên minh châu Âu.

    Ngoài ra, khi lựa chọn tấm inox 201 0.75mm, người tiêu dùng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng, đạt tiêu chuẩn. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật và chứng nhận chất lượng sẽ giúp bạn lựa chọn được tấm inox 201 phù hợp với nhu cầu sử dụng và đảm bảo hiệu quả đầu tư.

    So Sánh Chi Tiết: Tấm Inox 201 0.75mm vs Các Loại Inox Khác (304, 430)

    Việc lựa chọn tấm inox 201 0.75mm phù hợp cho dự án đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các lựa chọn vật liệu khác nhau, đặc biệt là so sánh với các loại inox phổ biến như 304 và 430. Sự khác biệt về thành phần hóa học, đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm cuối cùng. Chính vì vậy, bài viết này từ Vật Liệu Công Nghiệp sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết để giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.

    So sánh thành phần hóa học là yếu tố then chốt. Inox 201 có hàm lượng Niken thấp hơn (3.5-5.5%) và Mangan cao hơn (5.5-7.5%) so với Inox 304 (8-10.5% Niken, 1% Mangan). Inox 430, thuộc dòng Ferritic, chứa khoảng 16-18% Crom và không có Niken. Sự khác biệt này ảnh hưởng lớn đến khả năng chống ăn mòn và độ bền của từng loại. Ví dụ, Inox 304 có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit và clo, điều mà Inox 201 và 430 khó sánh bằng.

    Khả năng chống ăn mòn là một trong những khác biệt chính. Inox 304 nổi trội hơn hẳn so với Inox 201 và 430, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt. Inox 201 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn do hàm lượng Niken ít hơn, dễ bị rỉ sét trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với hóa chất. Inox 430 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn Inox 201 nhưng vẫn không thể so sánh với Inox 304.

    Về ứng dụng thực tế, Inox 201 thường được sử dụng trong các ứng dụng nội thất, trang trí, hoặc các sản phẩm không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao. Inox 304 được ưa chuộng trong ngành thực phẩm, y tế, và các ứng dụng ngoài trời nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội. Inox 430 thường được dùng trong sản xuất thiết bị gia dụng, bồn rửa, hoặc các chi tiết ô tô.

    Khi lựa chọn, hãy cân nhắc kỹ lưỡng môi trường sử dụng và yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn để đưa ra quyết định phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của bạn. Vật Liệu Công Nghiệp luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp các sản phẩm tấm inox chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất.

    Hướng Dẫn Chọn Mua & Kiểm Tra Chất Lượng Tấm Inox 201 0.75mm

    Việc chọn mua tấm inox 201 0.75mm chất lượng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng của sản phẩm. Để đảm bảo quyền lợi và tránh mua phải hàng kém chất lượng, người tiêu dùng cần trang bị kiến thức và kỹ năng kiểm tra chất lượng cần thiết.

    Trước khi quyết định mua, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng từ chứng minh nguồn gốc xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) của tấm inox 201. CO chứng minh tấm inox có nguồn gốc rõ ràng, còn CQ xác nhận sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Tìm hiểu kỹ về uy tín của nhà cung cấp. Vật Liệu Công Nghiệp tự hào là đơn vị cung cấp tấm inox uy tín, chất lượng, với đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.

    Kiểm tra bề mặt tấm inox: Quan sát kỹ bề mặt tấm inox 201 0.75mm, đảm bảo không có vết trầy xước, móp méo, hoặc dấu hiệu bị ăn mòn. Bề mặt tấm inox phải sáng bóng, đều màu và phẳng mịn. Dùng mắt thường hoặc kính lúp để kiểm tra kỹ các góc cạnh, mối hàn (nếu có).

    Kiểm tra độ dày và kích thước: Sử dụng thước kẹp hoặc thiết bị đo chuyên dụng để kiểm tra độ dày thực tế của tấm inox. Sai số cho phép thường rất nhỏ, chỉ khoảng ±0.02mm. Đảm bảo kích thước tấm inox đúng với yêu cầu của bạn.

    Kiểm tra thành phần hóa học: Sử dụng thuốc thử inox chuyên dụng để kiểm tra nhanh thành phần hóa học của tấm inox. Thuốc thử sẽ đổi màu nếu tấm inox không phải là inox 201 hoặc có lẫn tạp chất. Hoặc có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp kết quả phân tích thành phần hóa học từ phòng thí nghiệm uy tín. Kiểm tra mác thép cũng là bước quan trọng để xác định đúng chủng loại.

    Ứng Dụng Thực Tế của Tấm Inox 201 0.75mm trong Các Ngành Công Nghiệp

    Tấm inox 201 0.75mm, nhờ vào đặc tính mỏng nhẹ, dễ gia công và giá thành hợp lý, đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. So với các loại thép không gỉ khác, inox 201 có hàm lượng niken thấp hơn, giúp giảm chi phí sản xuất nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn ở mức chấp nhận được cho một số ứng dụng nhất định.

    Trong ngành công nghiệp thực phẩm, tấm inox 201 0.75mm được sử dụng để chế tạo các thiết bị bếp công nghiệp như bồn rửa, bàn sơ chế, giá kệ, hoặc ốp bề mặt tủ lạnh, tủ đông. Với độ dày vừa phải, tấm inox này dễ dàng tạo hình, uốn cong để phù hợp với các thiết kế khác nhau, đồng thời đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

    Ngành xây dựng cũng tận dụng tấm inox 201 cho các ứng dụng nội thất và ngoại thất. Ví dụ, chúng ta có thể thấy nó trong các tấm ốp tường, vách ngăn, cửa thang máy, hoặc thậm chí là các chi tiết trang trí nhỏ. Khả năng chống gỉ sét của inox 201 giúp bảo vệ các công trình khỏi tác động của thời tiết và môi trường.

    Ngoài ra, tấm inox 201 0.75mm còn được ứng dụng trong sản xuất đồ gia dụng, từ vỏ máy giặt, tủ lạnh cho đến các loại xoong nồi, chậu rửa. Tính thẩm mỹ và dễ lau chùi của thép không gỉ là yếu tố quan trọng khiến người tiêu dùng ưa chuộng. Trong ngành quảng cáo, tấm inox này được dùng làm biển hiệu, hộp đèn, logo, mang lại vẻ ngoài sáng bóng, chuyên nghiệp. Tóm lại, tấm inox 201 0.75mm đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, đáp ứng nhu cầu đa dạng về vật liệu với chi phí tối ưu.

    Quy Trình Gia Công & Bảo Quản Tấm Inox 201 0.75mm: Tối Ưu Hiệu Quả & Tuổi Thọ

    Để khai thác tối đa tiềm năng và kéo dài tuổi thọ của tấm inox 201 0.75mm, việc nắm vững quy trình gia công và bảo quản đúng cách là vô cùng quan trọng. Quy trình này không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn tác động trực tiếp đến độ bền và khả năng chống ăn mòn của vật liệu. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các công đoạn gia công, biện pháp bảo quản hiệu quả, giúp doanh nghiệp và người dùng tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

    Gia công tấm inox 201 0.75mm đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ các kỹ thuật phù hợp để tránh làm hỏng bề mặt hoặc giảm độ bền vật liệu. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm cắt (laser, plasma, thủy lực), chấn gấp, hàn và tạo hình. Mỗi phương pháp đều có những ưu nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm và trang thiết bị hiện có. Ví dụ, cắt laser mang lại độ chính xác cao và đường cắt sắc nét, trong khi chấn gấp đòi hỏi lực ép phù hợp để tránh làm biến dạng tấm inox.

    Bên cạnh đó, quá trình bảo quản đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chất lượng tấm inox. Để tránh bị trầy xước, oxy hóa hoặc nhiễm bẩn, tấm inox 201 cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các hóa chất ăn mòn. Trong quá trình vận chuyển và lưu trữ, nên sử dụng các vật liệu bảo vệ như giấy lót, màng PE hoặc pallet gỗ để giảm thiểu rủi ro hư hỏng. Đặc biệt, cần tránh để tấm inox tiếp xúc với các kim loại khác như sắt, thép để ngăn ngừa phản ứng điện hóa gây ăn mòn.

    Cuối cùng, việc vệ sinh tấm inox 201 0.75mm định kỳ là yếu tố không thể bỏ qua trong quá trình bảo quản. Sử dụng các chất tẩy rửa chuyên dụng, không chứa clo hoặc axit mạnh, kết hợp với khăn mềm để lau chùi bề mặt. Sau khi vệ sinh, cần lau khô hoàn toàn để tránh hình thành các vết ố hoặc rỉ sét. Với quy trình gia công và bảo quản đúng cách, tấm inox 201 sẽ giữ được vẻ sáng bóng và tuổi thọ lâu dài, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

    Bảng Giá & Cập Nhật Thị Trường Tấm Inox 201 0.75mm Mới Nhất

    Bảng giá tấm inox 201 0.75mm luôn là mối quan tâm hàng đầu của khách hàng khi lựa chọn vật liệu cho các công trình và dự án. Giá thành inox 201 có sự biến động theo thời gian, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giá nguyên liệu thô, chi phí sản xuất, biến động tỷ giá ngoại tệ, và cung cầu thị trường. Do đó, việc cập nhật thông tin giá cả thường xuyên là rất quan trọng để đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt.

    Giá tấm inox 201 độ dày 0.75mm hiện nay dao động tùy theo nhà cung cấp, số lượng mua và bề mặt hoàn thiện (BA, 2B, HL, No.1). Nhìn chung, giá có thể dao động từ X VND/kg đến Y VND/kg. Tại Vật Liệu Công Nghiệp, chúng tôi cam kết cung cấp bảng giá cạnh tranh và cập nhật nhất trên thị trường, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.

    Ngoài yếu tố giá cả, thị trường tấm inox 201 0.75mm cũng chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như chính sách nhập khẩu, tình hình kinh tế vĩ mô, và sự cạnh tranh giữa các nhà sản xuất. Các yếu tố này có thể tác động đến nguồn cung, chất lượng sản phẩm, và thời gian giao hàng. Vì vậy, việc nắm bắt thông tin thị trường là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng sản phẩm tốt nhất.

    Chúng tôi luôn theo dõi sát sao biến động thị trường và điều chỉnh giá phù hợp, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt nhất đến khách hàng.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ