Tấm Inox 304 0.21mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu? Ứng Dụng & So Sánh
Tính ứng dụng vượt trội của Tấm Inox 304 0.21mm trong các ngành công nghiệp hiện đại là không thể phủ nhận, từ gia công cơ khí chính xác đến các ứng dụng đòi hỏi tính thẩm mỹ cao. Bài viết thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật chi tiết, ưu điểm vượt trội, các ứng dụng thực tế của tấm Inox 304 mỏng 0.21mm. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ đi sâu vào quy trình sản xuất, các tiêu chuẩn chất lượng và Bảng Giá Năm Nay mới nhất, giúp quý khách hàng có đầy đủ thông tin để đưa ra lựa chọn tối ưu nhất.
Thông số kỹ thuật chi tiết của tấm Inox 304 0.21mm
Tấm Inox 304 0.21mm là một loại thép không gỉ austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, được Vật Liệu Công Nghiệp phân phối rộng rãi trên thị trường. Độ dày 0.21mm mang lại sự linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Thành phần hóa học là yếu tố then chốt quyết định chất lượng của Inox 304, với các thành phần chính như:
- Crom (Cr): 18-20% (tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn).
- Niken (Ni): 8-10.5% (ổn định cấu trúc austenitic, tăng độ dẻo dai).
- Carbon (C): Tối đa 0.08% (ảnh hưởng đến khả năng hàn).
- Mangan (Mn): Tối đa 2% (khử oxy, tăng độ bền).
- Silic (Si): Tối đa 1% (khử oxy).
- Photpho (P): Tối đa 0.045%.
- Lưu huỳnh (S): Tối đa 0.03%.
Thông số cơ học của tấm Inox 304 0.21mm bao gồm:
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 520 MPa (tối thiểu).
- Độ bền chảy (Yield Strength): 210 MPa (tối thiểu).
- Độ giãn dài (Elongation): 40% (tối thiểu).
- Độ cứng (Hardness): HRB 92 (tối đa).
Ngoài ra, tấm Inox 304 còn có khối lượng riêng khoảng 8.0 g/cm3, hệ số giãn nở nhiệt khoảng 17.2 µm/m°C, và tính dẫn nhiệt khoảng 16.2 W/m.K. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công, sử dụng và độ bền của vật liệu trong các điều kiện môi trường khác nhau. Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật giúp khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Ứng dụng của tấm Inox 304 0.21mm trong các ngành công nghiệp
Tấm Inox 304 0.21mm sở hữu độ mỏng ấn tượng, mang lại tính linh hoạt cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính thẩm mỹ. Với những ưu điểm vượt trội, vật liệu này ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong các lĩnh vực đòi hỏi sự tỉ mỉ và độ chính xác cao.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, tấm Inox 304 với độ dày 0.21mm là lựa chọn lý tưởng cho việc chế tạo các thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm như bồn chứa, đường ống dẫn, và các chi tiết máy móc. Khả năng chống ăn mòn của Inox 304 giúp đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
Ngành điện tử cũng tận dụng tấm Inox 304 siêu mỏng này để sản xuất vỏ máy, linh kiện điện tử, và các chi tiết trang trí. Độ mỏng và dễ gia công của vật liệu cho phép tạo ra các sản phẩm có thiết kế phức tạp, đáp ứng yêu cầu khắt khe về kỹ thuật và thẩm mỹ.
Không chỉ dừng lại ở đó, tấm Inox 304 0.21mm còn được ứng dụng trong ngành y tế để sản xuất các dụng cụ phẫu thuật, thiết bị y tế, và các chi tiết nội thất bệnh viện. Tính trơ của Inox 304 đảm bảo an toàn cho bệnh nhân, không gây ra các phản ứng hóa học hay dị ứng.
Ngoài ra, vật liệu này còn được sử dụng trong ngành xây dựng cho các ứng dụng trang trí nội ngoại thất, ốp lát, và làm vách ngăn. Sự sáng bóng và hiện đại của tấm Inox 304 góp phần tạo nên vẻ đẹp sang trọng và tinh tế cho các công trình kiến trúc. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đa dạng các loại tấm Inox 304 với độ dày khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
So sánh tấm Inox 304 0.21mm với các loại Inox khác (316, 201) và vật liệu khác (nhôm, thép)
Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho ứng dụng cụ thể là vô cùng quan trọng, và tấm Inox 304 0.21mm không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu. Để đưa ra quyết định chính xác, cần so sánh Inox 304 với các loại Inox khác như Inox 316, Inox 201, cũng như các vật liệu cạnh tranh như nhôm và thép, xét trên nhiều khía cạnh.
So với Inox 201, Inox 304 có hàm lượng Niken cao hơn, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chứa clo. Tuy nhiên, Inox 201 lại có ưu thế về giá thành, phù hợp cho các ứng dụng ít đòi hỏi về độ bền. Trong khi đó, Inox 316 nổi bật với khả năng chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt trong môi trường muối và axit, nhờ thành phần Molypden. Vì vậy, Inox 316 thường được ưu tiên trong ngành hàng hải, y tế, và hóa chất, dù giá thành cao hơn đáng kể so với Inox 304.
Khi so sánh với nhôm, tấm Inox 304 0.21mm thể hiện ưu thế về độ bền và khả năng chịu nhiệt. Nhôm có trọng lượng nhẹ hơn và dẫn nhiệt tốt hơn, thích hợp cho các ứng dụng cần di chuyển hoặc tản nhiệt nhanh. Tuy nhiên, nhôm dễ bị ăn mòn hơn Inox, đặc biệt trong môi trường kiềm. Xét về thép, Inox 304 vượt trội về khả năng chống gỉ sét, trong khi thép có độ cứng và độ bền kéo cao hơn, nhưng lại dễ bị oxy hóa nếu không được bảo vệ đúng cách. Tóm lại, lựa chọn vật liệu tối ưu phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm khả năng chống ăn mòn, độ bền, trọng lượng, giá thành, và các yếu tố khác.
Bạn đang cân nhắc lựa chọn vật liệu? Tìm hiểu chi tiết về ưu nhược điểm, ứng dụng và báo giá tấm Inox 304 0.21mm so với các lựa chọn khác.
Tiêu chuẩn sản xuất và kiểm tra chất lượng tấm Inox 304 0.21mm
Tiêu chuẩn sản xuất và kiểm tra chất lượng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tấm Inox 304 0.21mm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe và có độ bền cao. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn, từ lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến kiểm tra thành phẩm, nhằm loại bỏ các sản phẩm lỗi và đảm bảo chất lượng đồng đều.
Các tiêu chuẩn sản xuất thường dựa trên các quy định quốc tế như ASTM (Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ) hoặc EN (Tiêu chuẩn Châu Âu), trong đó quy định rõ ràng về thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ giãn dài), và dung sai kích thước của tấm Inox 304. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM A240 quy định các yêu cầu chung cho tấm, lá và dải Inox Crom và Crom-Niken dùng cho các thiết bị chịu áp lực và các ứng dụng công nghiệp. Bên cạnh đó, các nhà sản xuất uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp còn áp dụng các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong suốt quá trình sản xuất, từ khâu luyện kim, cán nguội đến xử lý bề mặt, nhằm đảm bảo tấm Inox 304 0.21mm đạt chất lượng tốt nhất.
Kiểm tra chất lượng được thực hiện ở nhiều giai đoạn khác nhau. Kiểm tra thành phần hóa học đảm bảo tỷ lệ các nguyên tố như Crom (Cr), Niken (Ni), và Carbon (C) nằm trong giới hạn cho phép. Kiểm tra cơ tính xác định độ bền và độ dẻo của vật liệu. Kiểm tra kích thước đảm bảo độ dày, chiều rộng và chiều dài của tấm nằm trong dung sai cho phép. Kiểm tra bề mặt phát hiện các khuyết tật như vết nứt, trầy xước, hoặc rỗ bề mặt. Ngoài ra, các phương pháp kiểm tra không phá hủy như siêu âm hoặc chụp X-quang cũng có thể được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong vật liệu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra giúp đảm bảo tấm Inox 304 0.21mm có chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu sử dụng trong các ứng dụng khác nhau.
Hướng dẫn lựa chọn và bảo quản tấm Inox 304 0.21mm
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ của tấm Inox 304 0.21mm, việc lựa chọn sản phẩm chất lượng và bảo quản đúng cách là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt và duy trì tấm Inox 304 của mình luôn trong tình trạng tốt nhất, đặc biệt với độ dày 0.21mm, vốn đòi hỏi sự cẩn trọng cao hơn.
Khi lựa chọn tấm Inox 304, hãy ưu tiên các nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp, nơi có thể cung cấp đầy đủ chứng nhận chất lượng (CO) và chứng nhận xuất xứ (CQ) của sản phẩm. Kiểm tra bề mặt tấm Inox, đảm bảo không có vết trầy xước, rỗ mọt hoặc dấu hiệu bị ăn mòn. Một mẹo nhỏ là sử dụng nam châm để kiểm tra nhanh: Inox 304 thật sẽ không hút hoặc hút rất nhẹ. Ngoài ra, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin chi tiết về quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng để đảm bảo tấm Inox đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Về bảo quản, tấm Inox 304 0.21mm cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các hóa chất ăn mòn. Khi vận chuyển, cần bọc tấm Inox bằng vật liệu mềm như giấy hoặc vải để tránh trầy xước. Trong quá trình sử dụng, nên vệ sinh tấm Inox thường xuyên bằng nước sạch và khăn mềm. Đối với các vết bẩn cứng đầu, có thể sử dụng các chất tẩy rửa chuyên dụng cho Inox, nhưng cần pha loãng theo hướng dẫn và rửa sạch lại bằng nước. Tránh sử dụng các vật liệu chà xát mạnh như bàn chải sắt hoặc giấy nhám, vì chúng có thể làm hỏng lớp bảo vệ bề mặt của Inox. Việc bảo quản đúng cách không chỉ giúp tấm Inox 304 luôn sáng bóng mà còn kéo dài tuổi thọ, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
Báo giá và nhà cung cấp uy tín tấm Inox 304 0.21mm trên thị trường
Việc tìm hiểu báo giá và nhà cung cấp uy tín tấm Inox 304 0.21mm là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí. Tấm Inox 304 0.21mm được ứng dụng rộng rãi nhờ độ mỏng, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công, nên việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín vô cùng quan trọng.
Giá tấm Inox 304 0.21mm biến động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng mua, nguồn gốc xuất xứ, và biến động thị trường. Giá có thể dao động từ [Giá tham khảo] đến [Giá tham khảo] trên mỗi kilogam hoặc mỗi tấm, do đó, nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác nhất. Ngoài ra, cần yêu cầu báo giá chi tiết, bao gồm các chi phí vận chuyển, gia công (nếu có) và các phụ phí khác.
Trên thị trường hiện nay, Vật Liệu Công Nghiệp tự hào là một trong những nhà cung cấp Inox 304 0.21mm uy tín, bên cạnh các đơn vị khác như [Nhà cung cấp tham khảo] và [Nhà cung cấp tham khảo]. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, với giá cả cạnh tranh. Khi lựa chọn nhà cung cấp, nên ưu tiên các đơn vị có chứng nhận chất lượng, chính sách bảo hành rõ ràng và dịch vụ hỗ trợ khách hàng tốt. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đầy đủ chứng nhận CO/CQ cho sản phẩm, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng Inox 304.
Để đảm bảo quyền lợi, khách hàng nên so sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, xem xét kỹ lưỡng các điều khoản hợp đồng, và tham khảo ý kiến từ các chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm trong ngành.
Các phương pháp gia công tấm Inox 304 0.21mm: Cắt, hàn, uốn, dập
Gia công tấm Inox 304 0.21mm đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác để đảm bảo chất lượng thành phẩm, đặc biệt khi độ dày vật liệu rất mỏng. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm cắt, hàn, uốn và dập, mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và thách thức riêng khi áp dụng cho loại inox này. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm và đặc tính của vật liệu.
Với độ mỏng 0.21mm, việc cắt tấm Inox 304 đòi hỏi công nghệ cắt hiện đại để tránh biến dạng và ba via. Cắt laser và cắt plasma là hai lựa chọn phổ biến, mang lại đường cắt sắc nét và độ chính xác cao. Tuy nhiên, cần điều chỉnh thông số cắt phù hợp để tránh cháy cạnh hoặc làm thay đổi tính chất vật liệu.
Hàn tấm Inox 304 mỏng cũng là một thách thức, đòi hỏi kỹ thuật hàn chuyên nghiệp và thiết bị hàn hiện đại như hàn TIG (GTAW) hoặc hàn laser. Việc kiểm soát nhiệt độ là yếu tố then chốt để tránh cong vênh và giảm độ bền của mối hàn. Sử dụng khí bảo vệ phù hợp (Argon) cũng giúp ngăn ngừa quá trình oxy hóa và đảm bảo chất lượng mối hàn.
Uốn tấm Inox 304 0.21mm cần lực uốn phù hợp và khuôn uốn có độ chính xác cao để tạo hình sản phẩm theo yêu cầu. Uốn nguội thường được ưu tiên để tránh làm thay đổi cấu trúc vật liệu. Đối với các hình dạng phức tạp, có thể cần nhiều bước uốn để đạt được kết quả mong muốn mà không gây nứt gãy.
Dập tấm Inox 304 mỏng đòi hỏi khuôn dập có thiết kế tối ưu và máy dập có khả năng điều chỉnh lực dập chính xác. Quá trình dập cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh hiện tượng nhăn, rách hoặc biến dạng không mong muốn. Dầu bôi trơn khuôn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ma sát và bảo vệ bề mặt inox. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp dịch vụ gia công Inox chuyên nghiệp.











