Tấm Inox 304 140mm Giá Rẻ, Uy Tín – Mua Ngay Tấm Thép Không Gỉ Chất Lượng
Trong ngành công nghiệp và xây dựng hiện đại, việc lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ bền của công trình, và Tấm Inox 304 140mm nổi lên như một giải pháp tối ưu. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết thông số kỹ thuật của tấm inox 304 140mm, từ thành phần hóa học, đặc tính cơ học đến khả năng chống ăn mòn, đồng thời so sánh với các loại inox khác trên thị trường. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin hữu ích về ứng dụng thực tế của sản phẩm trong các lĩnh vực khác nhau, tiêu chuẩn chất lượng cần tuân thủ, và hướng dẫn lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo bạn nhận được sản phẩm chất lượng cao nhất từ Vật Liệu Công Nghiệp. Cuối cùng, bài viết cũng đề cập đến bảng giá Cập Nhật Mới Nhất Năm Nay và các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành của tấm inox 304 140mm.
Tấm Inox 304 140mm: Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng
Tấm Inox 304 140mm nổi bật nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ, là lựa chọn hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp. Với chiều rộng tiêu chuẩn 140mm, tấm inox 304 này đáp ứng nhu cầu đa dạng về kích thước, giảm thiểu lãng phí vật liệu trong quá trình gia công. Thành phần hóa học đặc trưng của inox 304, với hàm lượng Crom (Cr) tối thiểu 18% và Niken (Ni) khoảng 8%, tạo nên lớp bảo vệ chống lại quá trình oxy hóa, giúp vật liệu không bị gỉ sét trong môi trường khắc nghiệt.
Đặc tính kỹ thuật của tấm inox 304 không chỉ giới hạn ở khả năng chống ăn mòn. Vật liệu này còn sở hữu độ dẻo dai cao, dễ dàng uốn cong, tạo hình mà không lo bị nứt gãy. Khả năng chịu nhiệt tốt cũng là một ưu điểm, cho phép tấm inox duy trì độ bền cơ học ở nhiệt độ cao. Nhờ những đặc tính này, tấm Inox 304 140mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Trong ngành thực phẩm, tấm inox 304 đảm bảo an toàn vệ sinh, không phản ứng với thực phẩm, dễ dàng vệ sinh, khử trùng. Ngành y tế ưu tiên sử dụng vật liệu này để chế tạo dụng cụ, thiết bị, đảm bảo môi trường vô trùng. Kiến trúc và xây dựng tận dụng vẻ ngoài sáng bóng, hiện đại và khả năng chống chịu thời tiết của inox 304 để tạo nên các công trình bền vững, thẩm mỹ. Từ những ứng dụng nhỏ nhất như chi tiết trang trí đến những công trình lớn như hệ thống ống dẫn, bồn chứa, tấm inox 304 đều chứng tỏ vai trò không thể thiếu của mình.
Tiêu chuẩn kỹ thuật của Tấm Inox 304 140mm: Thành phần hóa học và Cơ tính
Tấm Inox 304 140mm được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội, nhưng ít ai biết rằng, chất lượng thực sự của sản phẩm này được quyết định bởi các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về thành phần hóa học và cơ tính. Bài viết này sẽ đi sâu vào các tiêu chuẩn này, giúp bạn hiểu rõ hơn về chất lượng và ứng dụng của vật liệu.
Thành phần hóa học của inox 304 là yếu tố then chốt. Theo tiêu chuẩn ASTM A240, thép không gỉ 304 phải chứa tối thiểu 18% Crom (Cr) và 8% Niken (Ni). Hàm lượng Crom tạo lớp oxit bảo vệ, chống ăn mòn, còn Niken giúp tăng độ dẻo và khả năng gia công. Ngoài ra, Inox 304 còn chứa các nguyên tố khác như Mangan (Mn), Silic (Si), Carbon (C), Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S) với hàm lượng giới hạn để đảm bảo tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn tối ưu. Ví dụ, hàm lượng Carbon thấp (dưới 0.08%) giúp giảm thiểu sự hình thành cacbit crom tại ranh giới hạt, ngăn ngừa ăn mòn mối hàn.
Về cơ tính, tấm inox 304 140mm phải đáp ứng các yêu cầu về độ bền kéo, độ bền chảy và độ giãn dài. Độ bền kéo thường đạt tối thiểu 515 MPa, độ bền chảy tối thiểu 205 MPa và độ giãn dài tối thiểu 40%. Các chỉ số này cho thấy khả năng chịu lực và biến dạng của vật liệu trước khi bị phá hủy. Các thông số này có thể thay đổi nhẹ tùy theo phương pháp xử lý nhiệt và cán nguội, ảnh hưởng trực tiếp đến ứng dụng của tấm inox.
Hiểu rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật này giúp người dùng lựa chọn tấm inox 304 140mm phù hợp với yêu cầu sử dụng, đảm bảo chất lượng và tuổi thọ cho công trình. Vật Liệu Công Nghiệp luôn cam kết cung cấp sản phẩm đạt chuẩn, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
Quy trình sản xuất và Gia công Tấm Inox 304 140mm: Từ phôi thép đến thành phẩm
Quy trình sản xuất tấm Inox 304 140mm là một chuỗi các công đoạn phức tạp, biến đổi phôi thép thô thành sản phẩm hoàn thiện, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về chất lượng vật liệu, công nghệ hiện đại và đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề. Vật Liệu Công Nghiệp luôn chú trọng đến từng khâu sản xuất để đảm bảo chất lượng tấm Inox 304 đến tay khách hàng.
Giai đoạn đầu tiên là lựa chọn nguyên liệu. Phôi thép chất lượng cao, chứa các thành phần hóa học theo tiêu chuẩn AISI 304 ( Crom, Niken, Mangan,…) được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp. Sau đó, phôi được đưa vào quá trình cán nóng, tạo hình sơ bộ tấm Inox. Quá trình cán nóng giúp giảm độ dày và tăng chiều dài của tấm Inox 304.
Tiếp theo là giai đoạn cán nguội, giúp cải thiện độ chính xác về kích thước và độ bóng bề mặt của tấm Inox 304 140mm. Các công đoạn xử lý nhiệt như ủ hoặc tôi cũng được thực hiện để cải thiện cơ tính, tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn. Cuối cùng, tấm Inox trải qua quá trình gia công hoàn thiện như cắt, chấn, dập, đánh bóng để đạt được kích thước và hình dạng mong muốn.
Gia công tấm Inox 304 bao gồm các phương pháp như cắt laser, cắt plasma, cắt bằng tia nước, đảm bảo độ chính xác cao và đường cắt sắc nét. Vật Liệu Công Nghiệp sử dụng công nghệ hiện đại để đáp ứng mọi yêu cầu về gia công tấm Inox 304, mang đến sản phẩm chất lượng và thẩm mỹ cho khách hàng.
Bảng tra cứu Thông số kỹ thuật Tấm Inox 304 140mm theo độ dày
Để lựa chọn tấm inox 304 140mm phù hợp cho từng ứng dụng, việc nắm rõ thông số kỹ thuật theo độ dày là vô cùng quan trọng. Bảng tra cứu dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về các chỉ số quan trọng, giúp kỹ sư, nhà thiết kế và người sử dụng dễ dàng tham khảo và đưa ra quyết định chính xác nhất. Dưới đây là thông tin chi tiết giúp bạn đọc có thể tra cứu nhanh chóng và hiệu quả nhất các thông số kỹ thuật của sản phẩm.
Bảng tra cứu thông số kỹ thuật bao gồm các thông tin như độ dày, trọng lượng, giới hạn bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài và độ cứng. Ví dụ, tấm inox 304 140mm có độ dày 3mm sẽ có trọng lượng khác biệt so với tấm có độ dày 5mm, và điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và ứng dụng của sản phẩm. Việc nắm bắt chính xác các thông số này giúp đảm bảo tính an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng, đặc biệt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Ngoài ra, các thông số về cơ tính như giới hạn bền kéo và giới hạn chảy cũng rất quan trọng để đánh giá khả năng chịu tải của tấm inox. Giới hạn bền kéo cho biết khả năng vật liệu chịu được lực kéo tối đa trước khi bị đứt gãy, trong khi giới hạn chảy thể hiện khả năng vật liệu chịu được lực tác động mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Độ giãn dài cũng là một yếu tố cần quan tâm, cho biết khả năng vật liệu kéo dài trước khi đứt.
Cuối cùng, độ cứng của tấm inox 304 140mm, thường được đo bằng các phương pháp như Rockwell, Brinell hoặc Vickers, cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống mài mòn và trầy xước. Thông tin chi tiết về độ cứng sẽ giúp người dùng lựa chọn được loại tấm inox phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm.
Ứng dụng thực tế của Tấm Inox 304 140mm trong các ngành công nghiệp
Tấm Inox 304 140mm là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội. Vật liệu này, với đặc tính kỹ thuật ưu việt, được ứng dụng rộng rãi, mang lại hiệu quả kinh tế và giá trị sử dụng cao.
Trong ngành thực phẩm và đồ uống, tấm Inox 304 được sử dụng để chế tạo các thiết bị chế biến, bồn chứa, đường ống dẫn, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Tính trơ của inox 304, tức là không phản ứng với thực phẩm, là yếu tố then chốt. Ví dụ, các nhà máy sữa sử dụng inox 304 để sản xuất bồn chứa sữa tươi, đảm bảo sữa không bị nhiễm khuẩn hay thay đổi chất lượng.
Ngành y tế cũng tận dụng triệt để tấm Inox 304 140mm trong sản xuất dụng cụ phẫu thuật, thiết bị y tế, và các bộ phận của máy móc. Khả năng khử trùng và chống ăn mòn của vật liệu này là yếu tố quan trọng, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và nhân viên y tế. Ví dụ, các bệnh viện sử dụng tấm inox để làm bàn mổ, tủ đựng thuốc, và các thiết bị hỗ trợ điều trị.
Kiến trúc và xây dựng cũng là lĩnh vực ứng dụng tiềm năng của tấm Inox 304. Độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống chịu thời tiết giúp vật liệu này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình hiện đại. Ví dụ, nhiều tòa nhà cao tầng sử dụng tấm Inox 304 cho mặt tiền, lan can, và các chi tiết trang trí ngoại thất.
Nhờ những ưu điểm vượt trội, tấm Inox 304 140mm do Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp luôn là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư.
So sánh Tấm Inox 304 140mm với các loại Inox khác (201, 316)
Việc so sánh tấm Inox 304 140mm với các mác thép không gỉ khác như 201 và 316 là rất quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Mỗi loại Inox có thành phần hóa học và cơ tính khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về khả năng chống ăn mòn, độ bền, và giá thành. Sự hiểu biết này giúp người dùng đưa ra quyết định sáng suốt, tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sử dụng.
Inox 304 với hàm lượng Cr (Crom) khoảng 18-20% và Ni (Niken) khoảng 8-10.5% mang lại khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng có thể bị rỉ sét trong môi trường chứa clo cao. Ngược lại, Inox 316, với việc bổ sung thêm Molypden (Mo), tăng cường đáng kể khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường clorua và axit, điều này làm cho Inox 316 trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng hàng hải hoặc công nghiệp hóa chất.
So với Inox 201, Inox 304 có hàm lượng Niken cao hơn, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và độ dẻo. Inox 201 thường được sử dụng để giảm chi phí sản xuất, tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của nó thấp hơn đáng kể so với Inox 304, dễ bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt hoặc có tính axit. Về giá thành, tấm Inox 201 thường rẻ hơn tấm Inox 304, trong khi tấm Inox 316 có giá cao nhất do thành phần hóa học phức tạp và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Việc lựa chọn giữa Inox 304, Inox 201 và Inox 316 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nếu môi trường có tính ăn mòn cao, Inox 316 là lựa chọn tối ưu. Trong điều kiện môi trường ít khắc nghiệt hơn, Inox 304 có thể là một giải pháp kinh tế và hiệu quả. Inox 201 chỉ nên được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn và có ngân sách hạn chế.
Hướng dẫn lựa chọn và bảo quản Tấm Inox 304 140mm để tối ưu tuổi thọ
Để tối ưu tuổi thọ của tấm inox 304 140mm, việc lựa chọn sản phẩm chất lượng và áp dụng phương pháp bảo quản đúng cách đóng vai trò then chốt. Lựa chọn tấm inox 304 140mm phù hợp không chỉ đảm bảo hiệu quả sử dụng mà còn kéo dài thời gian sử dụng, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
Khi chọn mua tấm inox 304 140mm, cần xem xét các yếu tố sau để đảm bảo chất lượng:
- Nguồn gốc xuất xứ: Ưu tiên các nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp, có chứng nhận chất lượng rõ ràng.
- Bề mặt: Kiểm tra bề mặt tấm inox, đảm bảo không có vết trầy xước,凹陷(móp méo), hoặc dấu hiệu ăn mòn. Bề mặt phải sáng bóng, đều màu.
- Độ dày: Xác định độ dày phù hợp với ứng dụng.
- Thành phần hóa học: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng nhận thành phần hóa học để đảm bảo đúng mác inox 304.
Bên cạnh việc lựa chọn, bảo quản đúng cách cũng vô cùng quan trọng. Tránh để tấm inox 304 140mm tiếp xúc trực tiếp với các chất ăn mòn như axit, muối, hoặc các hóa chất mạnh. Thường xuyên vệ sinh bề mặt bằng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng và nước sạch. Khi lưu trữ, cần đảm bảo tấm inox được đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt và va đập mạnh. Trong quá trình gia công, cần sử dụng các dụng cụ chuyên dụng để tránh làm trầy xước bề mặt. Việc tuân thủ các hướng dẫn này sẽ giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì vẻ đẹp của tấm inox 304 140mm.









