Tấm Inox 201 1.5mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu Uy Tín, Chất Lượng Cao?
Tấm Inox 201 1.5mm là giải pháp vật liệu không thể thiếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng hiện đại, đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Bài viết này thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật chi tiết, ưu điểm nổi bật, ứng dụng thực tế của inox 201 dày 1.5mm, cùng với bảng giá Cập Nhật Mới Nhất Năm Nay và hướng dẫn lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế tối ưu.
Tấm Inox 201 1.5mm: Tổng Quan, Ứng Dụng và Thông Số Kỹ Thuật
Tấm inox 201 1.5mm là một vật liệu phổ biến nhờ vào sự cân bằng giữa chi phí và độ bền, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Độ dày 1.5mm của tấm inox này mang lại sự cứng cáp vừa đủ, thích hợp cho các ứng dụng không đòi hỏi khả năng chịu lực quá cao nhưng vẫn cần đến tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ. Vậy, tấm inox 201 dày 1.5mm có những đặc điểm và ứng dụng gì nổi bật?
Khái niệm và đặc điểm cơ bản: Inox 201 là một loại thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, với thành phần chủ yếu là crôm, niken và mangan. Việc sử dụng mangan giúp giảm hàm lượng niken, từ đó giảm giá thành sản phẩm. Tuy nhiên, điều này cũng ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn so với các loại inox cao cấp hơn như 304. Độ dày 1.5mm tạo nên sự cân bằng giữa khả năng gia công và độ cứng vững, giúp tấm inox 201 1.5mm dễ dàng được cắt, uốn, hàn, tạo hình mà vẫn đảm bảo độ bền cần thiết.
Ứng dụng đa dạng trong đời sống và công nghiệp: Với những ưu điểm về giá thành và tính thẩm mỹ, tấm inox 201 1.5mm được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ gia dụng như bồn rửa, tủ lạnh, máy giặt, các thiết bị bếp,… Trong lĩnh vực xây dựng, nó được dùng để làm ốp tường, trang trí nội ngoại thất, lan can, tay vịn,… Ngoài ra, inox 201 1.5mm còn được ứng dụng trong sản xuất ống công nghiệp, phụ kiện đường ống, và các chi tiết máy không chịu tải trọng lớn.
Thông số kỹ thuật quan trọng: Các thông số kỹ thuật của tấm inox 201 1.5mm cần được quan tâm bao gồm:
- Khổ rộng tiêu chuẩn: 1000mm, 1220mm, 1500mm.
- Chiều dài: Theo yêu cầu của khách hàng (thường là 2440mm, 3000mm, 6000mm).
- Bề mặt: BA/2B/No.1/No.4/HL/8K,… (tùy theo yêu cầu về độ bóng và tính thẩm mỹ).
- Tiêu chuẩn: ASTM A240/A240M, JIS G4304, EN 10088-2.
- Độ cứng: Thường ở mức HRB 80-90.
Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật này giúp người dùng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Cơ Lý Của Inox 201 1.5mm
Thành phần hóa học và đặc tính cơ lý là hai yếu tố then chốt quyết định chất lượng và ứng dụng của tấm inox 201 1.5mm. Việc hiểu rõ các thông số này giúp người dùng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời đảm bảo độ bền và tuổi thọ của công trình.
Thành phần hóa học của inox 201 bao gồm các nguyên tố chính như: Cr (crom), Ni (niken), Mn (mangan), C (cacbon), Si (silic), P (photpho), và S (lưu huỳnh). Hàm lượng các nguyên tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính công nghệ của vật liệu. Cụ thể, hàm lượng Cr tối thiểu 16% tạo lớp oxit bảo vệ, trong khi Ni giúp ổn định cấu trúc austenite. Mn được thêm vào để thay thế một phần Ni, làm giảm giá thành nhưng cũng ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.
Về đặc tính cơ lý, tấm inox 201 1.5mm sở hữu các thông số quan trọng như:
- Độ bền kéo: Thể hiện khả năng chịu lực kéo đứt của vật liệu.
- Độ bền chảy: Cho biết giới hạn đàn hồi của vật liệu trước khi biến dạng vĩnh viễn.
- Độ giãn dài: Đo khả năng kéo dài của vật liệu trước khi đứt, biểu thị độ dẻo.
- Độ cứng: Khả năng chống lại sự xâm nhập của vật thể khác vào bề mặt vật liệu.
Ví dụ, độ bền kéo của inox 201 thường dao động trong khoảng 520-720 MPa, độ bền chảy khoảng 275 MPa, và độ giãn dài trên 40%. Các thông số này cho thấy tấm inox 201 1.5mm có độ bền và độ dẻo tương đối tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng gia công và chế tạo. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng chống ăn mòn của inox 201 không bằng inox 304 do hàm lượng Ni thấp hơn, nên cần cân nhắc kỹ khi sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
So Sánh Tấm Inox 201 1.5mm Với Các Loại Inox Khác (304, 430)
Tấm inox 201 1.5mm được sử dụng rộng rãi, nhưng việc so sánh với các loại inox khác như inox 304 và inox 430 là rất quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Sự khác biệt giữa chúng nằm ở thành phần hóa học, đặc tính cơ lý, khả năng chống ăn mòn, và giá thành, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm.
Inox 304, với hàm lượng Crom và Niken cao hơn, vượt trội hơn inox 201 về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường axit và clo. Trong khi đó, inox 201 có hàm lượng Mangan cao hơn để thay thế Niken, làm giảm chi phí nhưng cũng làm giảm khả năng chống ăn mòn so với inox 304. Vì vậy, inox 304 thường được ưu tiên cho các ứng dụng trong ngành thực phẩm, y tế và hóa chất, nơi yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
So với inox 430, một loại inox ferritic, inox 201 có độ bền và khả năng tạo hình tốt hơn. Inox 430, với thành phần chính là Crom, có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khô ráo, nhưng lại dễ bị rỉ sét trong môi trường ẩm ướt hoặc chứa muối. Do đó, inox 430 thường được sử dụng trong các ứng dụng trang trí nội thất, đồ gia dụng ít tiếp xúc với môi trường ăn mòn.
Về chi phí, tấm inox 201 1.5mm thường có giá thành thấp hơn so với inox 304, nhưng cao hơn so với inox 430. Sự lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, ngân sách và môi trường sử dụng của sản phẩm. Việc cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu nhất.
Bạn đang phân vân không biết liệu tấm inox 201 1.5mm có phải lựa chọn tối ưu? Hãy cùng so sánh chi tiết và tìm hiểu báo giá tấm inox 201 1.5mm và địa chỉ mua uy tín để đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
Quy Trình Sản Xuất và Tiêu Chuẩn Chất Lượng Tấm Inox 201 1.5mm
Quy trình sản xuất tấm inox 201 1.5mm là một chuỗi các công đoạn phức tạp, từ lựa chọn nguyên liệu thô đến kiểm tra chất lượng thành phẩm, nhằm đảm bảo sản phẩm đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Vật Liệu Công Nghiệp, với kinh nghiệm lâu năm trong ngành, luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình này để mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng nhất.
Quá trình sản xuất tấm inox 201 bắt đầu bằng việc nấu chảy các nguyên liệu thô như crôm, niken, mangan và sắt trong lò điện hồ quang hoặc lò cảm ứng. Sau đó, hợp kim nóng chảy được đúc thành phôi, phôi này có thể ở dạng tấm hoặc thỏi. Phôi sau đó được cán nóng và cán nguội để đạt được độ dày 1.5mm theo yêu cầu. Trong quá trình cán, tấm inox 201 sẽ trải qua nhiều công đoạn ủ và làm sạch để cải thiện độ dẻo và loại bỏ các tạp chất trên bề mặt.
Để đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng, tấm inox 201 1.5mm phải trải qua các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.
Các bước kiểm tra bao gồm:
- Kiểm tra thành phần hóa học để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn ASTM A240 hoặc EN 10088-2.
- Kiểm tra cơ tính như độ bền kéo, độ giãn dài và độ cứng.
- Kiểm tra bề mặt để phát hiện các khuyết tật như vết nứt, vết xước hoặc rỗ.
- Kiểm tra độ dày để đảm bảo độ chính xác.
Chỉ những tấm inox 201 1.5mm đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn chất lượng mới được phép xuất xưởng và cung cấp cho khách hàng. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp các sản phẩm tấm inox 201 1.5mm chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Inox 201 1.5mm Trong Các Ngành Công Nghiệp
Tấm inox 201 1.5mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào độ bền, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý. So với các loại thép không gỉ khác, inox 201 là một lựa chọn kinh tế, phù hợp cho các ứng dụng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn quá cao như inox 304. Nhờ độ dày 1.5mm, tấm inox này có độ cứng vừa phải, dễ dàng gia công và tạo hình, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, tấm inox 201 1.5mm được sử dụng để sản xuất các thiết bị như bàn, kệ, chậu rửa, và vỏ máy móc chế biến thực phẩm. Dù không được khuyến khích cho các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp và lâu dài với thực phẩm có tính axit cao, nó vẫn được ưa chuộng vì dễ vệ sinh và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm ở một mức độ nhất định.
Trong ngành xây dựng, tấm inox 201 được dùng để làm ốp tường, vách ngăn, cửa, lan can, và các chi tiết trang trí nội ngoại thất. Tính thẩm mỹ và khả năng chống chịu thời tiết giúp các công trình trở nên bền đẹp hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong môi trường ven biển hoặc khu vực có độ ẩm cao, inox 201 có thể bị ảnh hưởng bởi sự ăn mòn.
Ngoài ra, tấm inox 201 1.5mm còn được ứng dụng trong sản xuất đồ gia dụng (bồn rửa, giá kệ), công nghiệp quảng cáo (bảng hiệu, hộp đèn), và công nghiệp cơ khí (vỏ máy, chi tiết máy). Sự linh hoạt và khả năng gia công của vật liệu này giúp các nhà sản xuất tạo ra nhiều sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhu cầu thị trường.
Hướng Dẫn Chọn Mua và Bảo Quản Tấm Inox 201 1.5mm Để Tối Ưu Độ Bền
Việc lựa chọn và bảo quản tấm inox 201 1.5mm đúng cách đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ bền và tuổi thọ của vật liệu. Để đạt được hiệu quả sử dụng tối ưu, người tiêu dùng cần nắm vững các tiêu chí lựa chọn sản phẩm chất lượng và phương pháp bảo quản phù hợp, từ đó kéo dài tuổi thọ của tấm inox 201.
Khi chọn mua tấm inox 201 1.5mm, hãy ưu tiên các nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm. Kiểm tra kỹ bề mặt tấm inox xem có bị trầy xước, móp méo hay không, đồng thời yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ) để xác minh thành phần hóa học và quy trình sản xuất. Bạn cần đảm bảo tấm inox 201 đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết cho ứng dụng của bạn.
Để bảo quản tấm inox 201 1.5mm một cách hiệu quả, cần chú ý đến các yếu tố môi trường và cách xử lý bề mặt. Tránh để tấm inox tiếp xúc trực tiếp với các chất ăn mòn như axit, muối, hoặc hóa chất. Vệ sinh bề mặt tấm inox thường xuyên bằng dung dịch tẩy rửa nhẹ và nước sạch, sau đó lau khô bằng khăn mềm. Khi vận chuyển và lưu trữ, nên sử dụng vật liệu bảo vệ như màng PE hoặc giấy lót để tránh trầy xước. Đặc biệt, cần lưu ý rằng, dù inox 201 có khả năng chống ăn mòn nhất định, nhưng vẫn kém hơn so với inox 304, nên việc bảo quản cẩn thận là rất quan trọng. Việc tuân thủ các hướng dẫn này sẽ giúp bạn duy trì được vẻ đẹp và kéo dài tuổi thọ của tấm inox 201 1.5mm.
Bảng Giá Tấm Inox 201 1.5mm Cập Nhật và Nhà Cung Cấp Uy Tín
Việc tìm hiểu bảng giá tấm inox 201 1.5mm là bước quan trọng để các nhà thầu, chủ đầu tư có thể dự toán chi phí chính xác và lựa chọn được nguồn cung cấp uy tín. Thị trường inox 201 1.5mm biến động liên tục theo giá nguyên vật liệu và tình hình cung cầu, đòi hỏi người mua cần cập nhật thông tin thường xuyên để đưa ra quyết định tối ưu.
Để giúp bạn đọc có cái nhìn tổng quan và thông tin tham khảo hữu ích, chúng tôi cung cấp bảng giá tấm inox 201 1.5mm mới nhất từ Vật Liệu Công Nghiệp, cùng danh sách các nhà cung cấp uy tín trên thị trường. Giá cả có thể dao động tùy thuộc vào số lượng mua, kích thước tấm, bề mặt hoàn thiện (BA, 2B, HL), và yêu cầu cắt lẻ.
Khi lựa chọn nhà cung cấp tấm inox, ngoài yếu tố giá cả cạnh tranh, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau:
- Uy tín và kinh nghiệm: Ưu tiên các đơn vị có thâm niên hoạt động trong ngành, được nhiều khách hàng tin tưởng và đánh giá cao.
- Chất lượng sản phẩm: Đảm bảo sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO, CQ), nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Dịch vụ hỗ trợ: Lựa chọn nhà cung cấp có dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng.
- Chính sách bảo hành: Tìm hiểu kỹ về chính sách bảo hành, đổi trả sản phẩm để đảm bảo quyền lợi khi mua hàng.
Vật Liệu Công Nghiệp tự hào là đơn vị cung cấp tấm inox 201 chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ tận tâm. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm và giải pháp tối ưu nhất. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn miễn phí.











