Tấm Inox 304 0.19mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & So Sánh

Nội dung chính

    Tấm Inox 304 0.19mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & So Sánh

    Trong ngành công nghiệp chế tạo và xây dựng, việc lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò then chốt, và Tấm Inox 304 0.19mm nổi lên như một giải pháp ưu việt nhờ vào độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính linh hoạt cao. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết thông số kỹ thuật của tấm inox 304 với độ dày 0.19mm, từ thành phần hóa học, tính chất cơ học đến ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khác nhau. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin về quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, và lưu ý khi gia công để đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu, đồng thời so sánh giá thành và đưa ra đánh giá khách quan về ưu nhược điểm của vật liệu này so với các lựa chọn thay thế khác trên thị trường Vào Năm Nay.

    Tấm Inox 304 0.19mm: Tổng Quan & Ứng Dụng Kỹ Thuật

    Tấm inox 304 0.19mm là một loại thép không gỉ austenit với hàm lượng crom và niken cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và tính dẻo cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Nhờ độ mỏng lý tưởng 0.19mm, loại vật liệu này mang lại sự linh hoạt trong thiết kế, giảm trọng lượng sản phẩm và tối ưu chi phí sản xuất.

    Với thành phần hóa học đặc trưng, inox 304 thể hiện khả năng chống gỉ sét vượt trội trong nhiều môi trường khác nhau, từ điều kiện khí quyển thông thường đến các môi trường hóa chất ăn mòn nhẹ. Độ bền và khả năng gia công tuyệt vời cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ngành công nghiệp kỹ thuật.

    Ứng dụng kỹ thuật của tấm inox 304 0.19mm rất đa dạng, bao gồm sản xuất các chi tiết trong ngành điện tử (vỏ thiết bị, linh kiện), thiết bị y tế (dụng cụ phẫu thuật, thiết bị nha khoa), và chế biến thực phẩm (bồn chứa, đường ống). Trong ngành hóa chất, inox 304 được sử dụng để chế tạo các thiết bị chống ăn mòn. Nhờ tính thẩm mỹ cao, vật liệu này cũng được ứng dụng trong trang trí nội thất, tạo nên các sản phẩm hiện đại và sang trọng.

    Từ các ứng dụng phức tạp trong ngành công nghiệp điện tử, nơi độ chính xác và độ tin cậy là yếu tố then chốt, đến việc đảm bảo an toàn vệ sinh trong ngành chế biến thực phẩm, tấm inox 304 0.19mm chứng minh vai trò không thể thiếu trong việc nâng cao hiệu suất, độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Vật liệu này là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp hoàn hảo giữa chất lượng, độ tin cậy và hiệu quả kinh tế.

    Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết của Tấm Inox 304 0.19mm

    Tấm inox 304 0.19mm nổi bật với độ mỏng ấn tượng, mang lại nhiều ứng dụng kỹ thuật đặc biệt, và để hiểu rõ hơn về tiềm năng của loại vật liệu này, việc nắm vững các thông số kỹ thuật là vô cùng quan trọng. Độ dày 0.19mm tạo nên sự khác biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học, khả năng gia công và ứng dụng của tấm inox trong nhiều lĩnh vực. Thông tin chi tiết về thành phần hóa học, tính chất vật lýtiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp bạn đánh giá chính xác hiệu suất và lựa chọn phù hợp cho nhu cầu sử dụng.

    Thành phần hóa học của inox 304 đóng vai trò then chốt trong việc xác định các đặc tính của tấm. Tỷ lệ Crom (Cr) tối thiểu 18% và Niken (Ni) khoảng 8% giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, đảm bảo độ bền vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, sự có mặt của các nguyên tố như Mangan (Mn), Silic (Si), và Carbon (C) cũng góp phần vào việc cải thiện tính chất cơ học như độ dẻo, độ bền kéo và khả năng hàn của vật liệu.

    Về tính chất vật lý, tấm inox 304 0.19mm có mật độ khoảng 8.0 g/cm³, hệ số giãn nở nhiệt thấp, và khả năng dẫn nhiệt tương đối tốt. Độ bền kéo thường dao động từ 520 đến 720 MPa, trong khi độ bền chảy đạt khoảng 210 MPa. Các thông số này quyết định khả năng chịu lực, chịu nhiệt và độ bền của vật liệu trong các ứng dụng khác nhau.

    Cuối cùng, cần lưu ý đến các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho tấm inox 304, chẳng hạn như ASTM A240 (tiêu chuẩn chung cho tấm inox), EN 10088-2 (tiêu chuẩn châu Âu), và JIS G4305 (tiêu chuẩn Nhật Bản). Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng sản phẩm, khả năng tương thích và an toàn khi sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, từ thiết bị y tế đến chế biến thực phẩm.

    Ưu Điểm Vượt Trội của Tấm Inox 304 0.19mm so với Các Vật Liệu Khác

    Tấm inox 304 0.19mm nổi bật hơn so với nhiều vật liệu khác nhờ sự kết hợp độc đáo giữa độ bền, tính linh hoạt và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Vật liệu này, với độ dày siêu mỏng 0.19mm, mang lại những lợi thế đặc biệt mà các vật liệu truyền thống khó có thể sánh được, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi sự chính xác và hiệu suất cao.

    So với các loại thép thông thường, inox 304 thể hiện khả năng chống gỉ sét và ăn mòn hóa học vượt trội, đặc biệt quan trọng trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất. Trong khi đó, so với nhôm, tấm inox 304 0.19mm có độ bền cao hơn, ít bị biến dạng dưới tác động lực, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm. Ví dụ, trong ngành y tế, tấm inox 304 0.19mm được ưu tiên sử dụng làm các chi tiết nhỏ trong thiết bị phẫu thuật nhờ khả năng kháng khuẩn và dễ dàng vệ sinh khử trùng, điều mà nhựa hay các vật liệu khác khó đáp ứng được.

    Không chỉ vậy, so với các vật liệu composite, tấm inox mỏng này có khả năng tái chế 100%, thân thiện với môi trường hơn. Hơn nữa, khả năng gia công của tấm inox 304 0.19mm cũng rất linh hoạt, dễ dàng cắt, uốn, dập để tạo hình theo yêu cầu, mở ra nhiều khả năng sáng tạo trong thiết kế sản phẩm. Với những ưu điểm này, tấm inox 304 0.19mm chứng minh là lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng kỹ thuật cao, mang lại hiệu quả kinh tế và độ bền vượt trội.

    Quy Trình Sản Xuất Tấm Inox 304 0.19mm: Từ Nguyên Liệu Đến Thành Phẩm

    Quy trình sản xuất tấm inox 304 0.19mm là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi công nghệ hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để tạo ra sản phẩm đạt yêu cầu về độ mỏng, độ bền và tính thẩm mỹ. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến quá trình cán nguội, xử lý nhiệt và hoàn thiện bề mặt, mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tấm inox 304.

    Quá trình bắt đầu với việc lựa chọn nguyên liệu thô, bao gồm quặng sắt, niken, crom và các hợp kim khác. Tỷ lệ thành phần các nguyên tố này được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo thành phần hóa học của mác thép 304 theo tiêu chuẩn. Sau đó, các nguyên liệu được nung chảy trong lò điện hoặc lò hồ quang để tạo thành phôi thép. Phôi thép sau khi được đúc thành hình dạng mong muốn (thường là phôi dẹt) sẽ trải qua quá trình cán nóng để giảm độ dày và cải thiện cấu trúc tinh thể.

    Tiếp theo là giai đoạn quan trọng nhất – cán nguội. Tấm inox được đưa qua các trục cán có độ chính xác cao để giảm dần độ dày xuống 0.19mm. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về lực cán, tốc độ cán và nhiệt độ để tránh gây ra các khuyết tật như nứt, rách hoặc cong vênh. Sau khi cán nguội, tấm inox 304 trải qua quá trình ủ để làm giảm ứng suất dư và cải thiện tính dẻo. Cuối cùng, bề mặt tấm inox được xử lý bằng các phương pháp như tẩy rửa, mài bóng hoặc đánh bóng để đạt được độ bóng và độ nhám theo yêu cầu. Toàn bộ quy trình đều tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và được kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng để đảm bảo tấm inox 304 0.19mm đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của ứng dụng.

    Ứng Dụng Thực Tế của Tấm Inox 304 0.19mm trong Các Ngành Công Nghiệp

    Tấm Inox 304 0.19mm đang ngày càng chứng minh vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ vào độ mỏng, tính linh hoạt, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công. Sự kết hợp độc đáo này giúp vật liệu này đáp ứng nhu cầu khắt khe của các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, trọng lượng nhẹ và độ bền vượt trội.

    Trong ngành điện tử và vi điện tử, tấm inox 304 0.19mm được sử dụng để sản xuất các chi tiết nhỏ, vỏ bọc linh kiện điện tử, và các bộ phận tản nhiệt. Độ mỏng của vật liệu cho phép tích hợp dễ dàng vào các thiết bị có kích thước nhỏ gọn, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng bảo vệ linh kiện khỏi các tác động bên ngoài. Ví dụ, trong sản xuất smartphonemáy tính bảng, tấm inox 304 0.19mm có thể được dùng làm lớp bảo vệ cho bảng mạch.

    Thiết bị y tế cũng là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng khác, nơi tính chất chống ăn mònkhả năng kháng khuẩn của inox 304 đặc biệt có giá trị. Vật liệu này được sử dụng để chế tạo các dụng cụ phẫu thuật, thiết bị cấy ghép, và các bộ phận của máy móc y tế. Việc sử dụng tấm inox 304 0.19mm giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và độ bền của thiết bị.

    Không chỉ dừng lại ở đó, tấm inox 304 0.19mm còn đóng vai trò quan trọng trong ngành chế biến thực phẩm, nơi nó được sử dụng để sản xuất các thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm như dao, kéo, bồn chứa, và băng tải. Tính chất không gỉ sét và dễ vệ sinh của inox 304 giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Ngoài ra, nó còn ứng dụng trong ngành hóa chất, xây dựng và trang trí nội thất.

    Hướng Dẫn Lựa Chọn và Bảo Quản Tấm Inox 304 0.19mm Đúng Cách

    Việc lựa chọn và bảo quản tấm inox 304 có độ dày 0.19mm đúng cách là yếu tố then chốt để đảm bảo tuổi thọ, tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng của vật liệu này. Tấm inox 304 0.19mm có đặc tính mỏng, dễ gia công, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ điện tử đến trang trí nội thất, đòi hỏi sự cẩn trọng trong quá trình lựa chọn và bảo quản để tránh trầy xước, biến dạng hay ăn mòn. Do đó, việc nắm vững các nguyên tắc cơ bản về lựa chọn và bảo quản sẽ giúp bạn tối ưu hóa giá trị sử dụng của sản phẩm.

    Để lựa chọn tấm inox 304 0.19mm chất lượng, cần kiểm tra kỹ lưỡng bề mặt. Hãy tìm kiếm các dấu hiệu của trầy xước, móp méo, hoặc rỉ sét. Nên ưu tiên các nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm. Giấy chứng nhận chất lượng (CO) và giấy chứng nhận xuất xứ (CQ) là những tài liệu quan trọng để xác minh tính xác thực của vật liệu.

    Trong quá trình bảo quản, tấm inox cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các hóa chất ăn mòn. Sử dụng giấy hoặc màng PE để bọc tấm inox trước khi lưu trữ giúp hạn chế trầy xước. Khi vận chuyển, cần cố định tấm inox cẩn thận để tránh va đập, cong vênh.

    Khi làm sạch tấm inox 304 0.19mm, nên sử dụng các chất tẩy rửa chuyên dụng, có độ pH trung tính. Tránh sử dụng các vật liệu chà xát mạnh, có thể gây trầy xước bề mặt. Lau khô tấm inox sau khi làm sạch để ngăn ngừa hình thành các vết ố. Với các vết bẩn cứng đầu, có thể sử dụng dung dịch baking soda pha loãng để loại bỏ.

    Việc tuân thủ các hướng dẫn trên sẽ giúp bạn lựa chọn và bảo quản tấm inox 304 0.19mm một cách hiệu quả, kéo dài tuổi thọ và duy trì vẻ đẹp của sản phẩm.

    Báo Giá Tấm Inox 304 0.19mm và Các Nhà Cung Cấp Uy Tín

    Việc tìm hiểu báo giá tấm inox 304 0.19mm và lựa chọn nhà cung cấp uy tín là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí cho dự án của bạn. Giá thành của tấm inox 304 mỏng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng mua, kích thước, nguồn gốc xuất xứ, và biến động thị trường.

    Giá tấm inox 304 0.19mm có thể biến đổi theo từng thời điểm. Do đó, việc cập nhật thông tin thường xuyên từ các nhà cung cấp là cần thiết. Mức giá thường dao động từ 50.000 VNĐ đến 150.000 VNĐ trên một kilogram, hoặc từ 2.000.000 VNĐ đến 5.000.000 VNĐ cho một tấm tiêu chuẩn, tùy thuộc vào kích thước và yêu cầu gia công. Để có được báo giá chính xác nhất, hãy liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp và cung cấp thông tin chi tiết về nhu cầu của bạn.

    Trên thị trường hiện nay, Vật Liệu Công Nghiệp là một trong những nhà cung cấp uy tín tấm inox 304 0.19mm. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Bên cạnh đó, một số đơn vị khác như Inox Hà Nội, Inox Quang Minh, và các đại lý phân phối lớn cũng là những lựa chọn đáng tin cậy. Khi lựa chọn nhà cung cấp, bạn nên xem xét các yếu tố như kinh nghiệm, uy tín, chứng chỉ chất lượng, chính sách bảo hành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các chứng từ liên quan đến chất lượng sản phẩm như CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng của tấm inox.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ