Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 95: Báo Giá, Mua Ở Đâu Uy Tín, Thông Số Kỹ Thuật
Trong ngành công nghiệp chế tạo, láp tròn đặc Inox 440 phi 95 đóng vai trò then chốt, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội cho các chi tiết máy móc. Bài viết này, thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật“, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật chi tiết của láp tròn đặc Inox 440 phi 95, bao gồm thành phần hóa học, tính chất cơ lý, ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau, cũng như quy trình gia công và bảo quản để tối ưu hóa hiệu suất sử dụng. Bên cạnh đó, chúng ta sẽ cùng phân tích ưu điểm vượt trội so với các loại vật liệu khác và đưa ra những lưu ý quan trọng khi lựa chọn sản phẩm này, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả nhất Vào Năm Nay.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 95: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và Ứng Dụng
Láp tròn đặc Inox 440 phi 95 là một vật liệu cơ khí được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt tốt. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, cũng như các ứng dụng tiêu biểu của loại vật liệu này.
Thông số kỹ thuật chi tiết:
- Đường kính: 95mm (phi 95)
- Mác thép: Inox 440 (AISI 440)
- Chiều dài: Thường được cung cấp theo yêu cầu của khách hàng (ví dụ: 3m, 6m hoặc cắt theo kích thước mong muốn)
- Dung sai đường kính: Tuân theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ chính xác cao.
- Bề mặt: Sáng bóng, không có khuyết tật, vết nứt.
- Độ cứng: Thường đạt từ 56-58 HRC sau khi nhiệt luyện.
Ứng dụng thực tế:
Nhờ đặc tính nổi bật, láp tròn đặc Inox 440 phi 95 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chống chịu cao:
- Chế tạo khuôn mẫu: Trong ngành công nghiệp khuôn mẫu, láp Inox 440 được dùng làm chốt dẫn hướng, lõi khuôn, và các chi tiết chịu mài mòn khác.
- Sản xuất dao cụ: Với độ cứng cao, vật liệu này lý tưởng để sản xuất dao cắt, dao phay, dao tiện và các dụng cụ cắt gọt kim loại khác.
- Chi tiết máy móc: Trong ngành cơ khí chế tạo, láp tròn đặc Inox 440 phi 95 được dùng để làm trục, bạc, con lăn và các bộ phận chịu tải trọng lớn.
- Thiết bị y tế: Nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh, Inox 440 được ứng dụng trong sản xuất dụng cụ phẫu thuật và các thiết bị y tế khác.
- Ngành công nghiệp thực phẩm: Láp tròn đặc Inox 440 phi 95 được sử dụng trong các bộ phận máy móc tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh.
Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp láp tròn đặc Inox 440 phi 95 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ cho các ứng dụng của khách hàng.
Thành Phần Hóa Học và Tính Chất Cơ Lý của Inox 440
Inox 440, một loại thép không gỉ Martensitic, nổi bật với khả năng đạt độ cứng cao sau khi nhiệt luyện, yếu tố then chốt quyết định đến ứng dụng của láp tròn đặc Inox 440 phi 95 trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Sự kết hợp độc đáo giữa các nguyên tố hóa học mang lại cho Inox 440 những tính chất cơ lý vượt trội.
Thành phần hóa học chính là yếu tố then chốt quyết định các đặc tính của Inox 440. Carbon (C) chiếm tỷ lệ cao, khoảng 0.95-1.20%, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn. Crom (Cr) với hàm lượng 16-18%, tạo lớp oxit bảo vệ, giúp Inox 440 chống lại sự ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Molybdenum (Mo) được thêm vào để tăng cường độ bền và khả năng chịu nhiệt. Các nguyên tố khác như Mangan (Mn), Silic (Si), và Phốt pho (P), Lưu huỳnh (S) có mặt với hàm lượng nhỏ, ảnh hưởng đến một số tính chất nhất định của vật liệu.
Về tính chất cơ lý, Inox 440 thể hiện sự vượt trội sau quá trình nhiệt luyện. Độ cứng có thể đạt tới 58 HRC, đảm bảo khả năng chống mài mòn và chịu tải cao. Giới hạn bền kéo đạt khoảng 760 MPa, cho thấy khả năng chịu lực tốt trước khi bị biến dạng. Tuy nhiên, độ dẻo dai của Inox 440 thường thấp hơn so với các loại thép không gỉ Austenitic, do hàm lượng carbon cao. Khả năng chống ăn mòn của Inox 440 tốt trong môi trường nước ngọt, không khí và một số axit nhẹ.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 95: Quy Trình Sản Xuất và Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Quy trình sản xuất láp tròn đặc Inox 440 phi 95 là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng. Để tạo ra sản phẩm đạt yêu cầu, nhà sản xuất phải kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến gia công và kiểm tra thành phẩm. Việc này đảm bảo láp tròn đặc Inox 440 có độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ cao, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Quá trình sản xuất bắt đầu bằng việc lựa chọn phôi thép Inox 440 chất lượng cao, đảm bảo thành phần hóa học phù hợp với tiêu chuẩn. Phôi thép sau đó được nung nóng và đưa vào máy cán hoặc kéo để tạo hình láp tròn. Công đoạn này đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ và lực tác động chính xác để đạt được kích thước phi 95 và độ đồng đều trên toàn bộ chiều dài thanh láp.
Tiếp theo là quá trình gia công nguội hoặc nhiệt luyện, tùy thuộc vào yêu cầu về độ cứng và độ bền của sản phẩm cuối cùng. Gia công nguội giúp tăng độ cứng bề mặt, trong khi nhiệt luyện có thể cải thiện độ dẻo dai và khả năng chống mài mòn. Sau khi gia công, láp tròn đặc Inox 440 phi 95 trải qua các công đoạn hoàn thiện như mài, đánh bóng để đạt được bề mặt nhẵn bóng, thẩm mỹ.
Tiêu chuẩn chất lượng của láp tròn đặc Inox 440 được kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, EN 10272, JIS G4303. Các tiêu chuẩn này quy định về thành phần hóa học, tính chất cơ lý (độ bền kéo, độ dẻo, độ cứng), kích thước, dung sai và phương pháp thử nghiệm. Nhà sản xuất cần thực hiện kiểm tra chất lượng tại từng công đoạn sản xuất, từ kiểm tra nguyên liệu đầu vào đến kiểm tra thành phẩm, để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn. Các phương pháp kiểm tra thường được sử dụng bao gồm kiểm tra bằng mắt thường, kiểm tra kích thước bằng dụng cụ đo, kiểm tra độ cứng bằng máy đo độ cứng, và kiểm tra thành phần hóa học bằng phương pháp quang phổ.
Ưu Điểm Vượt Trội của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 95 So Với Các Vật Liệu Khác
Láp tròn đặc Inox 440 phi 95 nổi bật hơn hẳn so với các vật liệu khác nhờ sự kết hợp độc đáo giữa độ cứng vượt trội, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và tính thẩm mỹ cao, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật khắt khe. So với thép carbon thông thường, inox 440 thể hiện khả năng chống gỉ sét và ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.
So sánh với nhôm, láp tròn đặc Inox 440 có độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể, cho phép chịu được tải trọng lớn và áp lực cao mà không bị biến dạng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi sự ổn định và chính xác cao, như chế tạo trục, van, bánh răng trong ngành công nghiệp cơ khí chính xác. Ví dụ, độ cứng Rockwell của inox 440 có thể đạt tới 58 HRC sau khi nhiệt luyện, vượt trội so với nhôm.
Trong khi đó, so với các loại nhựa kỹ thuật, láp tròn đặc Inox 440 phi 95 thể hiện ưu thế về khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học. Inox 440 duy trì được tính chất cơ học ổn định ở nhiệt độ cao, trong khi nhựa có thể bị biến dạng hoặc mất độ bền. Điều này làm cho inox 440 trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao, chẳng hạn như các bộ phận của lò nướng công nghiệp hoặc các chi tiết máy móc trong ngành luyện kim. Hơn nữa, khả năng gia công chính xác của láp tròn đặc Inox 440 cũng là một lợi thế lớn, cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với độ dung sai chặt chẽ. Điều này khó đạt được với các vật liệu khác.
Hướng Dẫn Chọn Mua và Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 95 Đúng Cách
Việc chọn mua và sử dụng láp tròn đặc Inox 440 phi 95 đúng cách đóng vai trò then chốt để đảm bảo hiệu quả sử dụng và độ bền của sản phẩm trong các ứng dụng cơ khí, chế tạo. Trên thị trường hiện nay, có rất nhiều nhà cung cấp Vật Liệu Công Nghiệp, tuy nhiên, không phải đơn vị nào cũng đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng của láp Inox 440. Vì vậy, việc trang bị kiến thức và kinh nghiệm là vô cùng cần thiết.
Để lựa chọn được láp tròn đặc Inox 440 chất lượng, bạn cần chú ý đến một số yếu tố quan trọng. Đầu tiên, hãy ưu tiên các nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp, có chứng nhận chất lượng sản phẩm (CO, CQ) rõ ràng. Kiểm tra kỹ bề mặt láp, đảm bảo không có vết nứt, rỗ khí, hoặc dấu hiệu bị ăn mòn. Ngoài ra, bạn cũng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin chi tiết về thành phần hóa học và cơ tính của Inox 440 để đảm bảo phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng.
Trong quá trình sử dụng láp tròn đặc Inox 440 phi 95, cần tuân thủ các biện pháp bảo quản và gia công phù hợp. Tránh để láp tiếp xúc trực tiếp với các hóa chất ăn mòn mạnh. Khi gia công (cắt, gọt, tiện, phay), sử dụng dụng cụ chuyên dụng và điều chỉnh tốc độ cắt phù hợp để tránh làm biến dạng hoặc giảm độ cứng của Inox. Đặc biệt, cần chú ý đến việc làm nguội trong quá trình gia công để tránh quá nhiệt, ảnh hưởng đến tính chất cơ học của vật liệu. Sử dụng dầu cắt gọt kim loại chuyên dụng cũng giúp tăng tuổi thọ dao cụ và chất lượng bề mặt gia công.
Bảng Tra Khối Lượng và Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 95
Bảng tra cứu khối lượng và giá láp tròn đặc Inox 440 phi 95 là công cụ hữu ích giúp khách hàng dự toán chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu. Việc nắm rõ thông tin này giúp quá trình mua bán và sử dụng vật liệu trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.
Để tính khối lượng láp tròn đặc Inox 440 phi 95, ta cần dựa vào công thức tính thể tích hình trụ và khối lượng riêng của Inox 440. Công thức tính thể tích hình trụ là V = πr²h, trong đó r là bán kính (47.5mm cho phi 95) và h là chiều dài láp. Khối lượng riêng của Inox 440 khoảng 7.7 g/cm³. Từ đó, khối lượng (m) sẽ là m = V x khối lượng riêng. Ví dụ, một đoạn láp dài 1 mét (100cm) sẽ có khối lượng khoảng 54.3 kg.
Về giá thành, giá láp tròn đặc Inox 440 phi 95 biến động theo thị trường và nhà cung cấp. Giá có thể dao động từ 80.000 VNĐ/kg đến 150.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào số lượng mua, chất lượng bề mặt và các yêu cầu kỹ thuật khác. Để có báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Công Nghiệp để được tư vấn và cung cấp thông tin chi tiết, bởi bảng giá chi tiết còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như chi phí vận chuyển và gia công.
Các Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Quốc Tế Liên Quan Đến Láp Tròn Đặc Inox 440
Láp tròn đặc inox 440 phi 95, một vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất. Các tiêu chuẩn này không chỉ định rõ thành phần hóa học và tính chất cơ lý mà còn quy định quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng sản phẩm, từ đó giúp người dùng lựa chọn được sản phẩm phù hợp và an toàn.
Một trong những tiêu chuẩn quan trọng nhất là ASTM A276/A276M, quy định các yêu cầu chung đối với thanh và hình dạng thép không gỉ, bao gồm cả inox 440. Tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài), xử lý nhiệt và các phương pháp thử nghiệm. Ví dụ, ASTM A276/A276M xác định hàm lượng carbon tối đa cho inox 440 là 1.20%, đảm bảo độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.
Tiêu chuẩn EN 10088-3 của châu Âu cũng là một tài liệu tham khảo quan trọng, cung cấp các yêu cầu kỹ thuật cho thép không gỉ dùng để chế tạo các sản phẩm bán thành phẩm, bao gồm cả láp tròn đặc. Tiêu chuẩn này đề cập đến các mác thép tương đương với inox 440, chẳng hạn như X105CrMo17, và quy định các giới hạn về thành phần hóa học, tính chất cơ học và khả năng gia công.
Ngoài ra, tiêu chuẩn JIS G4303 của Nhật Bản cũng có liên quan, đặc biệt đối với các nhà sản xuất và người dùng tại khu vực châu Á. JIS G4303 xác định các yêu cầu kỹ thuật cho thanh tròn thép không gỉ, bao gồm cả SUS440C, mác thép tương đương với inox 440. Các tiêu chuẩn này đảm bảo tính tương thích và khả năng thay thế giữa các sản phẩm được sản xuất từ các quốc gia khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế và hợp tác kỹ thuật. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật này giúp Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp láp tròn đặc inox 440 phi 95 đạt chất lượng cao nhất đến tay khách hàng.











