Ống Đồng Phi 11: Báo Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Uy Tín?

Nội dung chính

    Ống Đồng Phi 11: Báo Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Uy Tín?

    Ống đồng phi 11 đóng vai trò then chốt trong nhiều hệ thống dẫn chất lỏng và khí, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của toàn bộ hệ thống. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế của ống đồng phi 11 trong các ngành công nghiệp khác nhau. Bên cạnh đó, chúng ta sẽ đi sâu vào quy trình lựa chọn, tiêu chuẩn chất lượng, kỹ thuật lắp đặtbảo trì ống đồng phi 11 để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và hiệu quả nhất. Cuối cùng, bài viết cũng so sánh ưu nhược điểm của ống đồng phi 11 so với các vật liệu khác, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh và phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của mình.

    Ống Đồng Phi 11: Tổng Quan Kỹ Thuật và Ứng Dụng

    Ống đồng phi 11, hay còn gọi là ống đồng Ø11, là một loại ống đồng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong ngành điện lạnh, nhờ vào khả năng dẫn nhiệt tốt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các khía cạnh kỹ thuật và ứng dụng quan trọng của loại ống đồng này.

    Về mặt kỹ thuật, ống đồng phi 11 nổi bật với kích thước đường kính ngoài chính xác là 11mm, một thông số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tính tương thích trong các hệ thống khác nhau. Bên cạnh đó, độ dày thành ống, thành phần vật liệu đồng (thường là đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng), và quy trình sản xuất cũng là những yếu tố then chốt quyết định đến độ bền, khả năng chịu áp lực và hiệu quả dẫn nhiệt của ống. Ống đồng được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B280 (tiêu chuẩn cho ống đồng dùng trong điều hòa không khí và làm lạnh) hoặc EN 12735-1 (tiêu chuẩn cho ống đồng dùng trong hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí và bơm nhiệt), đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm.

    Ứng dụng của ống đồng phi 11 vô cùng đa dạng, đặc biệt trong lĩnh vực điện lạnh. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều hòa không khí dân dụng và công nghiệp để dẫn môi chất lạnh, kết nối các bộ phận như máy nén, dàn ngưng tụ và dàn bay hơi. Ngoài ra, ống đồng còn được ứng dụng trong các hệ thống làm lạnh công nghiệp, tủ lạnh, máy làm đá và các thiết bị trao đổi nhiệt khác. Khả năng dẫn nhiệt hiệu quả của đồng giúp tối ưu hóa quá trình trao đổi nhiệt, góp phần nâng cao hiệu suất và tiết kiệm năng lượng cho toàn bộ hệ thống.

    Ngoài ngành điện lạnh, ống đồng phi 11 còn tìm thấy ứng dụng trong một số lĩnh vực khác như hệ thống ống dẫn khí, hệ thống sưởi ấm, và các ứng dụng công nghiệp đặc biệt khác. Tính linh hoạt, dễ uốn và khả năng kết nối tốt của ống đồng giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt và bảo trì.

    Đặc Điểm Kỹ Thuật Chi Tiết của Ống Đồng Phi 11

    Ống đồng phi 11, hay còn gọi là ống đồng đường kính ngoài 11mm, là một loại ống dẫn được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện lạnh và điều hòa không khí, nổi bật với khả năng dẫn nhiệt tốt và độ bền cao. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, chúng ta cần đi sâu vào các thông số kỹ thuật chi tiết, từ kích thước, thành phần vật liệu đến khả năng chịu áp lực và nhiệt độ.

    Ống đồng phi 11 sở hữu những đặc điểm kỹ thuật riêng biệt, tạo nên sự khác biệt so với các loại ống đồng khác.

    • Đường kính ngoài: 11.11 mm (7/16 inch) là kích thước tiêu chuẩn, cho phép kết nối với các phụ kiện tương ứng.
    • Độ dày thành ống: Dao động tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất, thường từ 0.5mm đến 1.0mm, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp lực.
    • Chiều dài ống: Có thể ở dạng cuộn hoặc dạng thẳng, với các độ dài phổ biến như 3m, 5m, hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
    • Mác đồng: Thường sử dụng đồng nguyên chất (99.9% Cu) hoặc các hợp kim đồng có tính chất cơ lý phù hợp cho ứng dụng điện lạnh.
    • Tiêu chuẩn sản xuất: Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B280 (cho ống đồng dùng trong điều hòa không khí và điện lạnh), EN 12735-1 (cho ống đồng dùng trong điện lạnh, điều hòa không khí và bơm nhiệt).

    Thành phần hóa học và tính chất vật lý của ống đồng phi 11 đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu suất và độ bền. Hàm lượng đồng cao (tối thiểu 99.9%) đảm bảo khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện tuyệt vời, trong khi các nguyên tố khác như phốt pho (P) có thể được thêm vào để cải thiện tính hàn và chống ăn mòn. Về tính chất vật lý, ống đồng phi 11 có độ bền kéo từ 200-250 MPa, độ giãn dài từ 40-50%, và hệ số dẫn nhiệt khoảng 400 W/m.K. Các chỉ số này cho phép ống chịu được áp suất và nhiệt độ cao trong quá trình vận hành, đồng thời đảm bảo hiệu quả truyền nhiệt tối ưu trong các hệ thống điện lạnh.

    Một khía cạnh quan trọng khác là khả năng chịu áp lực và nhiệt độ của ống đồng phi 11. Áp suất làm việc tối đa phụ thuộc vào độ dày thành ống và mác đồng, thường dao động từ 40 bar đến 70 bar. Nhiệt độ làm việc có thể từ -200°C đến 150°C, cho phép ống hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Ví dụ, ống đồng phi 11 với độ dày 0.8mm, mác đồng C12200 (DHP) có thể chịu được áp suất làm việc lên đến 60 bar ở nhiệt độ phòng.

    Cuối cùng, quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo ống đồng phi 11 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Ống thường được sản xuất bằng phương pháp kéo nguội (cold drawing) để đạt được kích thước chính xác và bề mặt nhẵn mịn. Các công đoạn kiểm tra bao gồm kiểm tra kích thước, kiểm tra thành phần hóa học, kiểm tra cơ tính (độ bền kéo, độ giãn dài), kiểm tra áp suất, và kiểm tra rò rỉ. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp ống đồng phi 11 đạt chuẩn, trải qua quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

    Ưu Điểm Nổi Bật của Ống Đồng Phi 11 So với Các Loại Ống Khác

    So với các vật liệu khác như ống nhựa PVC, ống thép hoặc ống nhôm, ống đồng phi 11 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội nhờ đặc tính vật lý và hóa học ưu việt, đặc biệt trong các ứng dụng điện lạnh và dẫn chất lỏng. Các ưu điểm này đến từ khả năng dẫn nhiệt, độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính linh hoạt trong lắp đặt, khiến ống đồng trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.

    Một trong những ưu điểm lớn nhất của ống đồng nói chung và ống đồng phi 11 nói riêng là khả năng dẫn nhiệt vượt trội. Đồng có hệ số dẫn nhiệt cao hơn nhiều so với các vật liệu như thép hoặc nhựa, giúp truyền nhiệt hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống điện lạnh, nơi mà việc truyền nhiệt nhanh chóng và hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất làm lạnh. Ví dụ, trong các hệ thống điều hòa không khí, ống đồng giúp tản nhiệt từ môi chất lạnh ra môi trường xung quanh một cách nhanh chóng, giúp máy nén hoạt động ít hơn và tiết kiệm năng lượng.

    Bên cạnh khả năng dẫn nhiệt, ống đồng phi 11 còn nổi bật với độ bền và khả năng chống ăn mòn. Đồng ít bị ăn mòn bởi nước và các hóa chất thông thường so với thép, giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất, ống thép có thể bị rỉ sét, gây tắc nghẽn và giảm hiệu suất. Ống nhựa có thể bị lão hóa và trở nên giòn sau một thời gian sử dụng. Trong khi đó, ống đồng vẫn duy trì được tính toàn vẹn cấu trúc và hiệu suất hoạt động trong thời gian dài.

    Tính linh hoạt trong lắp đặt cũng là một ưu điểm quan trọng của ống đồng phi 11. Ống đồng có thể dễ dàng uốn cong và tạo hình mà không bị nứt hoặc gãy, giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng hơn trong các không gian hẹp hoặc phức tạp. Điều này giúp giảm thiểu số lượng mối nối cần thiết, giảm nguy cơ rò rỉ và tiết kiệm thời gian lắp đặt. Ngược lại, ống thép thường cứng và khó uốn, đòi hỏi nhiều mối nối hơn, làm tăng chi phí và thời gian thi công. Ống nhựa có thể uốn được nhưng lại không chịu được nhiệt độ cao và áp suất lớn như ống đồng.

    Cuối cùng, ống đồng phi 11 đáp ứng các tiêu chuẩnchứng nhận chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động. Các tiêu chuẩn như ASTM B280 quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học và kích thước của ống đồng dùng trong hệ thống điều hòa không khí và làm lạnh. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng ống đồng được sản xuất từ vật liệu chất lượng cao, có độ bền và khả năng chịu áp lực tốt.

    Ứng Dụng Thực Tế của Ống Đồng Phi 11 trong Ngành Điện Lạnh

    Ống đồng phi 11 đóng vai trò then chốt trong ngành điện lạnh, được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng truyền dẫn nhiệt hiệu quả và độ bền vượt trội. Việc sử dụng ống đồng kích thước này trong các hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí đã trở thành tiêu chuẩn, đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu và tuổi thọ lâu dài cho thiết bị. Vậy cụ thể, ống đồng 11mm được ứng dụng như thế nào trong thực tế?

    Ống đồng phi 11 là bộ phận quan trọng trong hệ thống điều hòa không khí dân dụng và thương mại. Ống đồng được sử dụng để dẫn gas lạnh giữa cục nóng và cục lạnh, đảm bảo quá trình trao đổi nhiệt diễn ra hiệu quả. Kích thước phi 11 thường phù hợp với các dòng máy lạnh có công suất vừa và nhỏ, đáp ứng nhu cầu làm mát cho phòng ngủ, phòng khách gia đình, văn phòng nhỏ và các không gian tương tự. Ví dụ, một chiếc máy lạnh 1.5 HP thường sử dụng ống đồng phi 11 để đảm bảo hiệu suất làm lạnh tốt nhất.

    Trong lĩnh vực tủ lạnh và các thiết bị làm lạnh công nghiệp, ống đồng phi 11 được sử dụng làm ống dẫn môi chất lạnhống mao dẫn. Ống mao dẫn có đường kính nhỏ giúp kiểm soát lưu lượng môi chất lạnh, đảm bảo quá trình làm lạnh diễn ra ổn định. Với khả năng chống ăn mòn và chịu được áp suất cao, ống đồng phi 11 góp phần kéo dài tuổi thọ của tủ lạnh và giảm thiểu chi phí bảo trì.

    Ngoài ra, ống đồng phi 11 còn được ứng dụng trong các hệ thống chiller (hệ thống làm lạnh nước công nghiệp). Trong hệ thống này, ống đồng đóng vai trò là ống trao đổi nhiệt, giúp làm lạnh nước để cung cấp cho các thiết bị hoặc quy trình sản xuất khác. Khả năng truyền nhiệt tốt của ống đồng phi 11 giúp hệ thống chiller hoạt động hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng được yêu cầu làm lạnh khắt khe của các ngành công nghiệp.

    Quy Trình Lắp Đặt và Bảo Trì Ống Đồng Phi 11 Đúng Kỹ Thuật

    Quy trình lắp đặt và bảo trì ống đồng phi 11 đúng kỹ thuật đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống điện lạnh. Việc tuân thủ các bước lắp đặt chính xác, kết hợp với quy trình bảo trì định kỳ, giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm thiểu rủi ro rò rỉ và kéo dài thời gian sử dụng của ống đồng. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí sửa chữa, thay thế mà còn đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường.

    Việc lắp đặt ống đồng phi 11 hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về dụng cụ và vật tư, bao gồm:

    • Máy cắt ống đồng chuyên dụng.
    • Bộ nong loe ống.
    • Mỏ hàn và que hàn đồng.
    • Giấy nhám, keo dán cách nhiệt.
    • Các phụ kiện kết nối (cút, tê, măng sông) phù hợp.

    Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ giúp quá trình thi công diễn ra nhanh chóng và chính xác.

    Sau khi chuẩn bị đầy đủ, quy trình lắp đặt ống đồng phi 11 nên tuân theo các bước sau:

    1. Đo và cắt ống: Sử dụng máy cắt ống đồng để cắt ống theo chiều dài yêu cầu. Đảm bảo vết cắt vuông góc và không có ba via.
    2. Nong và loe ống: Dùng bộ nong loe ống để tạo hình dạng phù hợp cho việc kết nối.
    3. Làm sạch bề mặt: Sử dụng giấy nhám để làm sạch bề mặt ống và phụ kiện tại vị trí hàn.
    4. Hàn ống: Sử dụng mỏ hàn và que hàn đồng để kết nối các đoạn ống và phụ kiện. Đảm bảo mối hàn kín, chắc chắn và không bị rỗ.
    5. Kiểm tra rò rỉ: Sau khi hàn, kiểm tra rò rỉ bằng cách sử dụng khí ni-tơ hoặc dung dịch phát hiện rò rỉ.
    6. Bọc cách nhiệt: Bọc cách nhiệt cho toàn bộ đường ống để giảm thiểu thất thoát nhiệt và ngăn ngừa sự ngưng tụ.

    Bên cạnh việc lắp đặt đúng kỹ thuật, việc bảo trì ống đồng định kỳ là yếu tố quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của hệ thống. Quy trình bảo trì bao gồm:

    • Kiểm tra định kỳ: Kiểm tra các mối nối, đường ống và lớp cách nhiệt để phát hiện sớm các dấu hiệu rò rỉ, ăn mòn hoặc hư hỏng.
    • Vệ sinh ống: Loại bỏ bụi bẩn, cặn bẩn bám trên bề mặt ống và lớp cách nhiệt.
    • Sửa chữa hoặc thay thế: Sửa chữa các mối nối bị rò rỉ, thay thế các đoạn ống bị ăn mòn hoặc hư hỏng.
    • Kiểm tra áp suất: Kiểm tra áp suất trong hệ thống để đảm bảo hoạt động ổn định.

    Việc bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và khắc phục kịp thời, từ đó kéo dài tuổi thọ của ống đồng phi 11 và đảm bảo hiệu suất hoạt động của hệ thống điện lạnh. Vật Liệu Công Nghiệp khuyến cáo người dùng nên thực hiện kiểm tra và bảo trì ít nhất 6 tháng/lần để đạt hiệu quả tốt nhất.

    Các Tiêu Chuẩn và Chứng Nhận Chất Lượng Của Ống Đồng Phi 11

    Ống đồng phi 11, một thành phần quan trọng trong hệ thống điện lạnh, cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng để đảm bảo hiệu suất hoạt động, độ bền và an toàn. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn này giúp người tiêu dùng và nhà thầu lựa chọn được sản phẩm ống đồng chính hãng, chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình.

    Để đảm bảo chất lượng ống đồng phi 11, các nhà sản xuất thường áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia như sau:

    • Tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials): Các tiêu chuẩn ASTM, ví dụ như ASTM B280 cho ống đồng dùng trong điều hòa không khí và làm lạnh, quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ giãn dài), kích thước và dung sai. Tuân thủ ASTM đảm bảo ống đồng có khả năng chịu áp lực, chống ăn mòn và dẫn nhiệt tốt.
    • Tiêu chuẩn EN (European Norm): Các tiêu chuẩn EN, ví dụ như EN 12735-1 cho ống đồng dùng trong hệ thống làm lạnh, đặt ra các yêu cầu tương tự như ASTM, nhưng phù hợp với quy định của châu Âu.
    • Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards): Tiêu chuẩn JIS H3300 quy định về ống đồng và hợp kim đồng dạng ống cho các mục đích khác nhau, bao gồm cả ứng dụng trong ngành điện lạnh.

    Bên cạnh các tiêu chuẩn, chứng nhận chất lượng cũng là một yếu tố quan trọng để đánh giá ống đồng phi 11. Các chứng nhận phổ biến bao gồm:

    • Chứng nhận ISO 9001: Chứng nhận này cho thấy nhà sản xuất có hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, đảm bảo quá trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm đầu ra.
    • Chứng nhận CE (Conformité Européenne): Chứng nhận CE là bắt buộc đối với các sản phẩm được bán tại thị trường châu Âu, chứng minh sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường.
    • Chứng nhận UL (Underwriters Laboratories): Chứng nhận UL là một dấu hiệu cho thấy sản phẩm đã được kiểm tra và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn của Hoa Kỳ.

    Việc lựa chọn ống đồng phi 11 có đầy đủ tiêu chuẩn và chứng nhận không chỉ đảm bảo chất lượng và độ bền của hệ thống điện lạnh, mà còn giúp giảm thiểu rủi ro về an toàn và tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa chữa trong quá trình sử dụng. Vật Liệu Công Nghiệp luôn cam kết cung cấp các sản phẩm ống đồng chính hãng, đạt chuẩn, mang lại sự an tâm cho khách hàng.

    Lựa Chọn và Mua Ống Đồng Phi 11 Chính Hãng: Hướng Dẫn Chi Tiết

    Việc lựa chọn và mua ống đồng phi 11 chính hãng là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả hoạt động và độ bền của hệ thống điện lạnh, đồng thời tránh được những rủi ro về chất lượng và an toàn. Thị trường hiện nay tràn lan các sản phẩm ống đồng không rõ nguồn gốc, kém chất lượng, gây khó khăn cho người tiêu dùng trong việc phân biệt và lựa chọn. Do đó, bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định mua ống đồng thông minh và hiệu quả nhất.

    Để đảm bảo chất lượng ống đồng phi 11 và tránh mua phải hàng giả, hàng nhái, bạn cần chú trọng đến các yếu tố sau:

    • Thương hiệu uy tín: Ưu tiên lựa chọn sản phẩm từ các nhà sản xuất có tên tuổi, được đánh giá cao về chất lượng và độ tin cậy trong ngành Vật Liệu Công Nghiệp, ví dụ như Hailiang, Muller hoặc các thương hiệu nội địa đã được khẳng định. Các thương hiệu này thường có quy trình sản xuất nghiêm ngặt, kiểm soát chất lượng chặt chẽ và cung cấp đầy đủ chứng nhận về tiêu chuẩn sản phẩm. Tại Vật Liệu Công Nghiệp, chúng tôi cung cấp các sản phẩm ống đồng từ các thương hiệu hàng đầu, đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.
    • Kiểm tra kỹ thông số kỹ thuật: So sánh thông số kỹ thuật được công bố trên bao bì sản phẩm với thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của ống đồng phi 11. Các thông số quan trọng cần kiểm tra bao gồm: độ dày thành ống, đường kính ngoài, thành phần hóa học của đồng, và khả năng chịu áp lực. Sự sai lệch lớn giữa thông số thực tế và thông số công bố là dấu hiệu của sản phẩm kém chất lượng.
    • Quan sát bề mặt ống đồng: Ống đồng chính hãng thường có bề mặt sáng bóng, không bị oxy hóa, không có vết nứt, vết xước hoặc bất kỳ khuyết tật nào khác. Màu sắc của ống đồng phải đồng đều, không bị loang lổ.
    • Yêu cầu chứng nhận chất lượng: Ống đồng chất lượng cao cần có đầy đủ các chứng nhận chất lượng từ các tổ chức uy tín như tiêu chuẩn ASTM, EN hoặc JIS. Các chứng nhận này là bằng chứng cho thấy sản phẩm đã trải qua các kiểm tra nghiêm ngặt và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
    • Chọn nhà cung cấp đáng tin cậy: Mua ống đồng từ các đại lý phân phối chính thức, các cửa hàng uy tín hoặc các nhà cung cấp có kinh nghiệm lâu năm trong ngành. Tránh mua hàng từ các nguồn không rõ ràng, trôi nổi trên thị trường để giảm thiểu rủi ro mua phải hàng giả, hàng nhái. Vật Liệu Công Nghiệp tự hào là đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong ngành điện lạnh, cam kết cung cấp ống đồng phi 11 chính hãng với giá cả cạnh tranh.

    Lưu ý khi mua ống đồng phi 11:

    • So sánh giá cả: Tham khảo giá từ nhiều nguồn khác nhau để có được mức giá tốt nhất. Tuy nhiên, không nên ham rẻ mà lựa chọn sản phẩm có giá quá thấp so với thị trường, vì đây có thể là dấu hiệu của hàng kém chất lượng.
    • Kiểm tra chính sách bảo hành: Hỏi rõ về chính sách bảo hành của nhà cung cấp để đảm bảo quyền lợi của bạn trong trường hợp sản phẩm gặp sự cố.
    • Lưu giữ hóa đơn mua hàng: Hóa đơn mua hàng là chứng từ quan trọng để bạn có thể yêu cầu bảo hành hoặc đổi trả sản phẩm nếu cần thiết.

    Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn trên, bạn sẽ có thể lựa chọn và mua ống đồng phi 11 chính hãng, đảm bảo chất lượng và hiệu quả cho hệ thống điện lạnh của mình. Hãy liên hệ với Vật Liệu Công Nghiệp ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất!

    Bảng tra cứu thông số kỹ thuật ống đồng phi 11

    Bảng tra cứu thông số kỹ thuật ống đồng phi 11 là công cụ hỗ trợ đắc lực cho kỹ sư, thợ điện lạnh và người tiêu dùng trong việc lựa chọn và sử dụng loại ống này một cách hiệu quả nhất. Việc nắm vững các thông số kỹ thuật giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và đạt hiệu suất tối ưu. Thông tin chi tiết về đường kính, độ dày, áp suất làm việc và các tiêu chuẩn chất lượng sẽ được trình bày cụ thể trong bảng tra cứu dưới đây.

    Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng của ống đồng phi 11, giúp bạn dễ dàng tra cứu và so sánh:

    Thông số kỹ thuậtGiá trịĐơn vịGhi chú
    Đường kính ngoài (OD)11.11 (hoặc 7/16)mm (inch)Kích thước tiêu chuẩn
    Độ dày thành ống0.5 – 1.5 (tùy theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn)mmẢnh hưởng đến khả năng chịu áp lực
    Chiều dài cuộn/ống15 – 50 (cuộn), 3 – 6 (ống)mTùy chọn theo nhu cầu sử dụng
    Mác đồngC12200, C10200 (tùy theo tiêu chuẩn)Xác định thành phần hóa học và tính chất cơ lý
    Áp suất làm việc tối đaTheo tiêu chuẩn và độ dày (tham khảo bảng dưới)MPa (PSI)Quan trọng cho các ứng dụng áp suất cao
    Nhiệt độ làm việc-40°C đến 150°C (tùy theo mác đồng)°CPhạm vi nhiệt độ an toàn khi sử dụng
    Tiêu chuẩn sản xuấtASTM B280, EN 12735 (ví dụ)Đảm bảo chất lượng và khả năng tương thích
    Độ dẫn nhiệt380 – 400W/m.KKhả năng truyền nhiệt hiệu quả
    Trạng tháiMềm (cuộn), cứng (ống thẳng)Ảnh hưởng đến khả năng uốn cong và lắp đặt
    Ứng dụngĐiều hòa, tủ lạnh, hệ thống làm lạnh công nghiệpDùng cho môi chất lạnh nào
    Khối lượng trên mét dàiThay đổi theo độ dày và mác đồngkg/mDùng để tính toán chi phí vận chuyển và lắp đặt

    Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Các thông số kỹ thuật cụ thể có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và mục đích sử dụng.

    Để hiểu rõ hơn về áp suất làm việc tối đa của ống đồng phi 11 theo độ dày, bạn có thể tham khảo bảng sau:

    Độ dày thành ống (mm)Áp suất làm việc tối đa (MPa) – Giá trị tham khảo
    0.54.5
    0.76.3
    0.98.1
    1.210.8
    1.513.5

    Giá trị áp suất chỉ mang tính tham khảo, cần kiểm tra thông số cụ thể từ nhà sản xuất. Vật Liệu Công Nghiệp khuyến nghị người dùng luôn tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và các tiêu chuẩn an toàn khi sử dụng ống đồng phi 11 trong bất kỳ ứng dụng nào. Việc lựa chọn đúng loại ống đồng và tuân thủ quy trình lắp đặt và bảo trì sẽ giúp đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống.

      //vatlieucongnghiep.org/

    THÔNG TIN LIÊN HỆ