Ống Đồng Phi 130 Giá Tốt Nhất: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng
Ống đồng phi 130 đóng vai trò then chốt trong nhiều hệ thống công nghiệp và dân dụng, quyết định trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của toàn bộ công trình. Trong bài viết thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật này, Vật Liệu Công Nghiệp sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về ống đồng phi 130, từ thông số kỹ thuật chi tiết, ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực như hệ thống HVAC, dẫn gas, dẫn nước, đến quy trình lựa chọn và bảo trì để đảm bảo tuổi thọ tối ưu. Đặc biệt, chúng tôi sẽ đi sâu vào so sánh các loại ống đồng phi 130 phổ biến trên thị trường năm nay, phân tích ưu nhược điểm của từng loại, và cung cấp bảng giá cập nhật nhất giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh.
Ống Đồng Phi 130: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và Bảng Tra Cứu Đầy Đủ
Ống đồng phi 130 là một loại ống đồng có đường kính ngoài 130mm, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ vào khả năng dẫn nhiệt, chống ăn mòn và độ bền cao. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về các thông số kỹ thuật quan trọng của ống đồng phi 130, bao gồm thành phần vật liệu, kích thước, trọng lượng, khả năng chịu áp lực, và các tiêu chuẩn áp dụng, đi kèm bảng tra cứu đầy đủ giúp kỹ sư và người dùng dễ dàng lựa chọn và sử dụng.
Các thông số kỹ thuật của ống đồng phi 130 phụ thuộc vào mác đồng sử dụng (ví dụ: C11000, C12200), quy trình sản xuất, và tiêu chuẩn áp dụng (ví dụ: ASTM B88, EN 1057). Thông thường, ống đồng phi 130 được sản xuất từ đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng, đảm bảo độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, đồng thời dễ dàng gia công và kết nối. Độ dày thành ống là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng chịu áp lực và độ bền của ống; các nhà sản xuất thường cung cấp ống với nhiều độ dày khác nhau để phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
Dưới đây là bảng tra cứu các thông số kỹ thuật phổ biến của ống đồng phi 130 (lưu ý: các giá trị có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn):
| Thông số | Giá trị tiêu biểu | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 130 | mm | Dung sai theo tiêu chuẩn |
| Độ dày thành ống (WT) | 2.0, 2.5, 3.0, 3.5, 4.0 | mm | Tùy chọn theo yêu cầu ứng dụng |
| Mác đồng | C11000 (Cu-ETP), C12200 (Cu-DHP) | – | C11000: Đồng điện phân; C12200: Đồng khử oxy bằng photpho |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 200 | MPa | Giá trị tối thiểu theo tiêu chuẩn |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 65 | MPa | Giá trị tối thiểu theo tiêu chuẩn |
| Độ giãn dài (Elongation) | ≥ 40 | % | Giá trị tối thiểu theo tiêu chuẩn |
| Áp suất làm việc tối đa | Phụ thuộc vào độ dày thành ống và nhiệt độ làm việc | MPa | Cần tính toán cụ thể cho từng ứng dụng |
| Hệ số dẫn nhiệt | 390 – 400 | W/m.K | Giá trị tham khảo |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM B88, EN 1057, JIS H3300 | – | Kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể của nhà sản xuất |
Việc nắm vững các thông số kỹ thuật chi tiết của ống đồng phi 130 là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và độ an toàn trong các ứng dụng thực tế. Bảng tra cứu trên cung cấp thông tin tổng quan, tuy nhiên, kỹ sư và người dùng cần tham khảo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và các tiêu chuẩn liên quan để có được thông tin chính xác và đầy đủ nhất. Vật Liệu Công Nghiệp luôn sẵn sàng cung cấp thông tin chi tiết hơn về các loại ống đồng phù hợp với nhu cầu của bạn.
Ống Đồng Phi 130: Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Ngành Công Nghiệp
Ống đồng phi 130 đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng dẫn nhiệt, chống ăn mòn và độ bền vượt trội. Khả năng đáp ứng đa dạng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe đã giúp ống đồng đường kính 130mm này trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ hệ thống điều hòa không khí đến các công trình công nghiệp quy mô lớn. Chính vì thế, việc tìm hiểu sâu hơn về các ứng dụng thực tế của ống đồng phi 130 là vô cùng cần thiết.
Trong lĩnh vực hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning), ống đồng phi 130 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống làm lạnh công nghiệp, hệ thống điều hòa trung tâm cho các tòa nhà lớn, nhà máy, và trung tâm thương mại. Với khả năng truyền nhiệt hiệu quả, ống đồng giúp tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Cụ thể, ống đồng phi 130 được dùng để dẫn môi chất lạnh giữa các thiết bị như máy nén, bình ngưng và dàn bay hơi.
Ngành công nghiệp điện lạnh cũng là một “khách hàng” lớn của ống đồng phi 130. Tại đây, chúng ta dễ dàng bắt gặp ống đồng trong các thiết bị như tủ lạnh công nghiệp, máy làm đá, và các hệ thống làm lạnh chuyên dụng khác. Đặc tính chống ăn mòn của đồng, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt, là yếu tố quan trọng đảm bảo sự ổn định và độ bền của thiết bị.
Không chỉ vậy, ống đồng phi 130 còn được ứng dụng trong hệ thống dẫn khí và chất lỏng trong các nhà máy hóa chất, nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống, và các ngành công nghiệp chế biến khác. Khả năng chịu áp lực cao và tính trơ với nhiều loại hóa chất giúp ống đồng trở thành lựa chọn an toàn và hiệu quả để vận chuyển các loại khí và chất lỏng khác nhau.
Cuối cùng, trong lĩnh vực xây dựng, ống đồng phi 130 được sử dụng cho các hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi ấm và làm mát, và các ứng dụng khác. Độ bền cao và khả năng chống ăn mòn giúp ống đồng có tuổi thọ dài, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
Hướng Dẫn Lựa Chọn và Sử Dụng Ống Đồng Phi 130 Đúng Cách
Việc lựa chọn và sử dụng ống đồng phi 130 đúng cách là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả hoạt động và tuổi thọ của hệ thống, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp. Chọn sai loại ống hoặc sử dụng không đúng kỹ thuật có thể dẫn đến rò rỉ, giảm hiệu suất và thậm chí gây nguy hiểm. Do đó, việc nắm vững các nguyên tắc lựa chọn và kỹ thuật thi công là vô cùng quan trọng.
Để lựa chọn được ống đồng phi 130 phù hợp, bạn cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau:
- Ứng dụng cụ thể: Xác định rõ mục đích sử dụng ống đồng (ví dụ, hệ thống điều hòa không khí, hệ thống làm lạnh, hệ thống dẫn khí đốt). Mỗi ứng dụng sẽ đòi hỏi các tiêu chuẩn khác nhau về áp suất, nhiệt độ và loại môi chất.
- Áp suất và nhiệt độ hoạt động: Chọn loại ống đồng có khả năng chịu được áp suất và nhiệt độ tối đa mà hệ thống sẽ hoạt động. Tham khảo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Ưu tiên các loại ống đồng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế hoặc quốc gia như ASTM (Mỹ) hoặc EN (Châu Âu). Điều này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.
- Thương hiệu và nhà cung cấp: Lựa chọn các thương hiệu uy tín và nhà cung cấp có kinh nghiệm để đảm bảo nguồn gốc xuất xứ và chất lượng sản phẩm. Vật Liệu Công Nghiệp là một đơn vị uy tín trong lĩnh vực cung cấp ống đồng chất lượng cao.
- Độ dày thành ống: Chọn độ dày thành ống phù hợp với áp suất và môi chất sử dụng. Ống có độ dày lớn hơn sẽ chịu được áp suất cao hơn nhưng cũng có giá thành cao hơn.
Quy trình sử dụng ống đồng phi 130 đúng cách bao gồm các bước sau:
- Cắt ống: Sử dụng dụng cụ cắt ống chuyên dụng để đảm bảo vết cắt sạch và vuông góc. Tránh sử dụng các dụng cụ cắt không phù hợp có thể làm biến dạng ống.
- Làm sạch: Loại bỏ ba via và các tạp chất bên trong và bên ngoài ống bằng dụng cụ chuyên dụng. Bề mặt ống đồng cần phải sạch sẽ để đảm bảo mối hàn chắc chắn.
- Nối ống: Sử dụng phương pháp hàn hoặc nối ren phù hợp với loại ống và ứng dụng. Đảm bảo mối nối kín khít để tránh rò rỉ.
- Kiểm tra: Sau khi lắp đặt, kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ hệ thống để phát hiện các mối nối bị rò rỉ. Sử dụng các thiết bị kiểm tra áp suất để đảm bảo an toàn.
- Bảo trì: Thực hiện bảo trì định kỳ để kiểm tra và sửa chữa các hư hỏng, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.
Việc tuân thủ đúng quy trình lựa chọn và sử dụng ống đồng phi 130 không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống mà còn đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường.
Ống Đồng Phi 130: So Sánh Với Các Loại Ống Đồng Khác
Ống đồng phi 130 được sử dụng rộng rãi nhờ kích thước và đặc tính kỹ thuật riêng, nhưng để lựa chọn tối ưu cho từng ứng dụng, việc so sánh với các loại ống đồng khác là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về sự khác biệt giữa ống đồng đường kính 130mm so với các loại ống đồng phổ biến khác trên thị trường, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất. Việc xem xét sự khác biệt về kích thước, độ dày, thành phần hợp kim, cũng như các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan là yếu tố then chốt trong việc lựa chọn loại ống đồng phù hợp.
So sánh về kích thước, ống đồng phi 130 có đường kính lớn hơn đáng kể so với các loại ống đồng phổ biến như ống đồng phi 6, phi 10, phi 12, phi 16, phi 19,… Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dẫn lưu chất, áp suất chịu đựng và ứng dụng thực tế. Trong khi các ống đồng nhỏ thường được dùng trong hệ thống điều hòa dân dụng hoặc các thiết bị điện lạnh nhỏ, ống đồng phi 130 lại phù hợp hơn cho các hệ thống lớn, yêu cầu lưu lượng cao như hệ thống chiller công nghiệp, hệ thống cấp thoát nước quy mô lớn hoặc các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất.
Xét về thành phần hợp kim, sự khác biệt giữa ống đồng phi 130 và các loại ống đồng khác nằm ở tỷ lệ pha trộn các nguyên tố như đồng (Cu), kẽm (Zn), thiếc (Sn),… Ống đồng nguyên chất (99.9% Cu) có độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt nhất, thường được dùng trong các ứng dụng điện tử, điện lạnh đòi hỏi hiệu suất cao. Ngược lại, ống đồng thau (Cu-Zn) có độ bền cao hơn, khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt. Do đó, việc lựa chọn thành phần hợp kim phù hợp với môi trường và điều kiện vận hành là yếu tố quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của hệ thống.
Về độ dày thành ống, ống đồng phi 130 thường có nhiều tùy chọn về độ dày hơn so với các loại ống đồng nhỏ. Độ dày thành ống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp lực và độ bền cơ học của ống. Ống đồng dày có thể chịu được áp lực cao hơn, ít bị biến dạng khi chịu lực tác động, phù hợp cho các hệ thống có áp suất lớn hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt. Ngược lại, ống đồng mỏng có trọng lượng nhẹ hơn, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, thích hợp cho các hệ thống không đòi hỏi khả năng chịu áp lực cao.
Tiêu chuẩn kỹ thuật cũng là một yếu tố quan trọng khi so sánh ống đồng phi 130 với các loại ống đồng khác. Các tiêu chuẩn như ASTM B88, EN 1057, JIS H3300 quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước, dung sai và phương pháp kiểm tra chất lượng của ống đồng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng ống đồng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn, đồng thời đảm bảo tính tương thích với các thiết bị và phụ kiện khác trong hệ thống. Vật Liệu Công Nghiệp luôn cam kết cung cấp các sản phẩm ống đồng đạt chuẩn, có chứng nhận chất lượng đầy đủ, giúp khách hàng yên tâm khi sử dụng.
Bạn có tò mò ống đồng phi 130 khác biệt thế nào so với các loại khác? Xem thêm về so sánh ống đồng phi 120 để hiểu rõ hơn nhé!
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Chứng Nhận Chất Lượng Ống Đồng Phi 130
Tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận chất lượng của ống đồng phi 130 là yếu tố then chốt đảm bảo hiệu suất, độ bền và an toàn trong các ứng dụng thực tế. Việc lựa chọn ống đồng đáp ứng các tiêu chuẩn này không chỉ bảo vệ hệ thống mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ công trình. Các tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước, dung sai, và quy trình sản xuất.
Để đảm bảo chất lượng ống đồng phi 130, các nhà sản xuất thường tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia.
- Tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials): Các tiêu chuẩn như ASTM B280 (cho ống đồng sử dụng trong điều hòa không khí và làm lạnh), ASTM B88 (cho ống đồng sử dụng trong hệ thống nước) quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ giãn dài), kích thước, và dung sai. Ví dụ, ASTM B280 quy định hàm lượng đồng tối thiểu là 99.9% và giới hạn các tạp chất như chì, kẽm, và phốt pho.
- Tiêu chuẩn EN (European Norm): Tiêu chuẩn EN 12735-1 và EN 12735-2 quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với ống đồng dùng trong hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí và bơm nhiệt. Các tiêu chuẩn này bao gồm các thử nghiệm về độ kín, độ bền áp suất, và khả năng chống ăn mòn.
- Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards): Tiêu chuẩn JIS H3300 quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học và kích thước của ống đồng.
Chứng nhận chất lượng là bằng chứng khách quan cho thấy ống đồng đã trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Chứng nhận ISO 9001: Chứng nhận này chứng minh rằng nhà sản xuất có hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, đảm bảo quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm.
- Chứng nhận CE (Conformité Européenne): Chứng nhận CE cho thấy sản phẩm tuân thủ các yêu cầu về an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường của Liên minh châu Âu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với ống đồng được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến an toàn và sức khỏe con người.
- Chứng nhận UL (Underwriters Laboratories): Chứng nhận UL đảm bảo rằng sản phẩm đã được kiểm tra và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn của Hoa Kỳ. Chứng nhận này thường được yêu cầu đối với ống đồng sử dụng trong các thiết bị điện và điện tử.
Khi lựa chọn ống đồng phi 130, người dùng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các chứng nhận chất lượng liên quan để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn cần thiết. Việc kiểm tra các chứng nhận này giúp tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, gây ảnh hưởng đến hiệu suất và độ bền của hệ thống. Vật Liệu Công Nghiệp luôn cam kết cung cấp ống đồng phi 130 chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận quốc tế.
Tính Toán và Thiết Kế Hệ Thống Sử Dụng Ống Đồng Phi 130
Việc tính toán và thiết kế hệ thống sử dụng ống đồng phi 130 là bước quan trọng để đảm bảo hiệu suất, độ bền và an toàn cho toàn bộ hệ thống. Ống đồng phi 130, với kích thước đường kính ngoài 130mm, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đòi hỏi quá trình thiết kế và lựa chọn vật liệu phù hợp với từng điều kiện làm việc cụ thể.
Việc tính toán kỹ lưỡng các yếu tố như áp suất, lưu lượng, nhiệt độ, và lựa chọn phương pháp kết nối phù hợp sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định và tránh các sự cố không mong muốn. Hơn nữa, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định an toàn trong quá trình thiết kế và lắp đặt là yếu tố then chốt để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả của hệ thống ống đồng phi 130.
Các Bước Cơ Bản trong Tính Toán và Thiết Kế Hệ Thống Ống Đồng Phi 130
Để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, quy trình thiết kế cần tuân thủ các bước sau:
- Xác định yêu cầu hệ thống: Thu thập thông tin về lưu lượng, áp suất, nhiệt độ làm việc, và loại chất lỏng/khí cần vận chuyển.
- Tính toán đường kính ống: Dựa vào lưu lượng và vận tốc dòng chảy, xác định đường kính ống phù hợp để đảm bảo hiệu suất và tránh tổn thất áp suất quá lớn.
- Chọn vật liệu ống: Lựa chọn loại ống đồng phù hợp (ví dụ: đồng đỏ, đồng thau) dựa trên môi trường làm việc, áp suất, nhiệt độ và khả năng chống ăn mòn.
- Thiết kế hệ thống: Xây dựng bản vẽ chi tiết hệ thống, bao gồm vị trí các ống, phụ kiện (cút, tê, van), và thiết bị hỗ trợ (bơm, bình chứa).
- Tính toán tổn thất áp suất: Xác định tổn thất áp suất do ma sát trong ống và các phụ kiện để lựa chọn bơm phù hợp.
- Kiểm tra độ bền: Đảm bảo ống đồng có khả năng chịu được áp suất và nhiệt độ làm việc.
- Lựa chọn phương pháp kết nối: Quyết định phương pháp kết nối ống (hàn, ren, kẹp) dựa trên yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thi công.
- Xây dựng bản vẽ chi tiết: Tạo bản vẽ kỹ thuật chi tiết để làm cơ sở cho quá trình thi công và lắp đặt.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế Hệ Thống Ống Đồng Phi 130
Quá trình tính toán và thiết kế hệ thống ống đồng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau:
- Loại chất lỏng/khí vận chuyển: Tính chất của chất lỏng/khí (độ nhớt, tính ăn mòn) ảnh hưởng đến việc lựa chọn vật liệu ống và phương pháp kết nối.
- Áp suất và nhiệt độ làm việc: Áp suất và nhiệt độ cao đòi hỏi ống đồng có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.
- Môi trường làm việc: Môi trường ăn mòn (ví dụ: gần biển) yêu cầu sử dụng ống đồng có khả năng chống ăn mòn cao.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến thiết kế, lắp đặt và kiểm tra hệ thống ống đồng.
- Chi phí: Cân nhắc chi phí vật liệu, thi công và bảo trì để đưa ra lựa chọn tối ưu.
- Độ rung và va đập: Trong môi trường có độ rung và va đập cao, cần sử dụng các biện pháp giảm chấn và lựa chọn phương pháp kết nối có độ bền cao.
Ví Dụ Minh Họa
Ví dụ, trong hệ thống điều hòa không khí trung tâm, ống đồng phi 130 được sử dụng để dẫn gas lạnh. Việc tính toán đường kính ống phải đảm bảo đủ lưu lượng gas lạnh để đáp ứng công suất làm lạnh của hệ thống. Đồng thời, cần tính toán tổn thất áp suất để lựa chọn máy nén phù hợp. Vật liệu ống đồng phải chịu được áp suất cao và nhiệt độ thấp của gas lạnh. Phương pháp kết nối thường được sử dụng là hàn để đảm bảo độ kín và độ bền.
Sử Dụng Phần Mềm Hỗ Trợ
Hiện nay, có nhiều phần mềm hỗ trợ tính toán và thiết kế hệ thống ống đồng, giúp kỹ sư tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác. Các phần mềm này thường tích hợp các thư viện vật liệu, công thức tính toán, và tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Một số phần mềm phổ biến bao gồm AutoCAD, Revit, và các phần mềm chuyên dụng cho thiết kế hệ thống HVAC.








