Bi Inox 201 1.9mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu? Ứng Dụng & Thông Số Kỹ Thuật

Nội dung chính

    Bi Inox 201 1.9mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu? Ứng Dụng & Thông Số Kỹ Thuật

    Trong ngành công nghiệp và kỹ thuật, việc lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố then chốt, và bi inox 201 1.9mm đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật chi tiết, ưu điểm vượt trội, ứng dụng thực tế đa dạng của bi inox 201 1.9mm, đồng thời đưa ra những lưu ý quan trọng khi lựa chọn và sử dụng loại vật liệu này, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất cho dự án của mình Vào Năm Nay. Chúng tôi sẽ phân tích kỹ lưỡng thành phần hóa học, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, và so sánh với các loại bi inox khác để làm rõ những điểm khác biệt và lợi thế của bi inox 201 1.9mm.

    Tổng quan về Bi Inox 201 1.9mm: Đặc tính kỹ thuật và ứng dụng

    Bi Inox 201 1.9mm là chi tiết máy có dạng hình cầu, kích thước nhỏ, được chế tạo từ thép không gỉ AISI 201; chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền tương đối. Với đường kính chính xác 1.9mm, bi inox 201 cỡ nhỏ này được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống đòi hỏi sự chính xác và khả năng chịu tải ở mức vừa phải.

    Đặc tính kỹ thuật của bi inox 201 bao gồm khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khô, khả năng chịu nhiệt tương đối và độ cứng phù hợp cho nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng chống ăn mòn của inox 201 kém hơn so với các loại inox cao cấp hơn như 304 hoặc 316, đặc biệt là trong môi trường chứa clo hoặc axit. Thành phần hóa học của inox 201, với hàm lượng mangan cao hơn niken, ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính này.

    Ứng dụng của bi inox 201 1.9mm rất đa dạng. Trong ngành sản xuất vòng bi, chúng được sử dụng trong các loại vòng bi nhỏ, chịu tải trọng nhẹ, nơi yêu cầu sự chính xác và độ ma sát thấp. Chúng cũng được tìm thấy trong các van và bơm, nơi chúng đóng vai trò là bộ phận làm kín hoặc van một chiều, ngăn chặn dòng chảy ngược. Ngoài ra, bi inox 201 còn được ứng dụng trong các thiết bị y tế, dụng cụ đo lường và nhiều ngành công nghiệp khác. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đa dạng các loại bi inox 201 với chất lượng đảm bảo, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Tiêu chuẩn kỹ thuật của Bi Inox 201 1.9mm: Dung sai, độ cứng và thành phần hóa học

    Tiêu chuẩn kỹ thuật của bi inox 201 1.9mm là yếu tố then chốt đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm trong các ứng dụng khác nhau. Các tiêu chuẩn này tập trung vào dung sai kích thước, độ cứng và đặc biệt là thành phần hóa học, những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, độ bền và tuổi thọ của bi. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo tính đồng đều và khả năng hoạt động ổn định của bi trong quá trình sử dụng.

    Dung sai kích thước của bi inox 201 1.9mm thường rất nhỏ, thường nằm trong khoảng ±0.005mm đến ±0.01mm, tùy thuộc vào cấp độ chính xác yêu cầu. Sai lệch dù nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của vòng bi hoặc các thiết bị khác sử dụng bi. Ví dụ, trong sản xuất vòng bi, độ chính xác cao của bi là yếu tố quyết định đến độ êm ái và tuổi thọ của vòng bi.

    Về độ cứng, bi inox 201 1.9mm thường có độ cứng nằm trong khoảng 20-25 HRC (Rockwell C scale). Độ cứng này đảm bảo bi có khả năng chịu được tải trọng và áp lực trong quá trình vận hành, hạn chế biến dạng và mài mòn. Tuy nhiên, độ cứng của inox 201 không cao bằng các loại inox khác như 304 hoặc 316, điều này cần được cân nhắc khi lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng chịu tải trọng lớn.

    Thành phần hóa học của bi inox 201 1.9mm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định đặc tính của bi. Inox 201 là một loại thép không gỉ austenit chứa khoảng 16-18% Cr (Chromium), 3.5-5.5% Ni (Nickel), 5.5-7.5% Mn (Mangan) và các nguyên tố khác như C (Carbon), Si (Silicone), P (Phosphorus), S (Sulfur) với hàm lượng nhỏ. Hàm lượng Chromium tạo nên khả năng chống ăn mòn, tuy nhiên, hàm lượng Nickel thấp hơn so với inox 304 khiến inox 201 có khả năng chống ăn mòn kém hơn trong môi trường khắc nghiệt. Mangan được thêm vào để ổn định pha austenit nhưng lại làm giảm khả năng chống ăn mòn cục bộ. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đầy đủ chứng nhận thành phần hóa học cho mỗi lô hàng bi inox 201 1.9mm, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

    Quy trình sản xuất Bi Inox 201 1.9mm: Từ nguyên liệu đến thành phẩm

    Quy trình sản xuất bi inox 201 1.9mm là một chuỗi các công đoạn tỉ mỉ và nghiêm ngặt, biến đổi nguyên liệu thô thành những viên bi có độ chính xác và đồng đều cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Để hiểu rõ hơn về sản phẩm bi inox 201, hãy cùng Vật Liệu Công Nghiệp khám phá quy trình này, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến khi cho ra thành phẩm cuối cùng.

    Đầu tiên, nguyên liệu thô – thường là dây inox 201 – được kiểm tra kỹ lưỡng về thành phần hóa học và chất lượng. Thành phần hóa học phải tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo bi có khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học phù hợp. Sau đó, dây inox được đưa vào máy cắt để tạo hình phôi bi với kích thước gần đúng.

    Tiếp theo là giai đoạn tạo hình và gia công. Các phôi bi được đưa vào máy dập nguội hoặc máy cán để tạo hình cầu. Quá trình này đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo kích thước 1.9mm và độ tròn của bi. Sau khi tạo hình, bi sẽ trải qua các công đoạn gia công nhiệt luyện nhằm tăng độ cứng và độ bền.

    Cuối cùng, bi được đánh bóng để loại bỏ các vết xước và tạo bề mặt nhẵn bóng. Quá trình kiểm tra chất lượng được thực hiện nghiêm ngặt ở từng công đoạn, bao gồm kiểm tra kích thước, độ tròn, độ cứng và bề mặt. Chỉ những viên bi đạt tiêu chuẩn mới được đóng gói và đưa ra thị trường. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp các sản phẩm bi inox 201 1.9mm chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Ứng dụng thực tế của Bi Inox 201 1.9mm trong các ngành công nghiệp

    Bi inox 201 1.9mm với kích thước nhỏ gọn và khả năng chống ăn mòn tương đối, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất vòng bi đến thiết bị y tế. Kích thước 1.9mm tạo sự linh hoạt, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi sự chính xác và không gian hạn chế. Đặc tính kỹ thuật của bi inox 201 đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng khác nhau, làm cho nó trở thành một vật liệu không thể thiếu trong sản xuất công nghiệp.

    Trong ngành sản xuất vòng bi, bi inox 201 1.9mm được sử dụng rộng rãi trong các vòng bi nhỏ, chịu tải trọng nhẹ đến trung bình. Nhờ độ cứng và khả năng chống mài mòn, chúng giúp giảm ma sát, đảm bảo vòng bi hoạt động trơn tru và kéo dài tuổi thọ. Ước tính, khoảng 30% vòng bi cỡ nhỏ sử dụng bi inox 201 do chi phí hợp lý so với các loại inox khác như 304 hoặc 316.

    Ngoài ra, bi inox 201 1.9mm còn được ứng dụng trong các van và bơm, đặc biệt là trong các hệ thống điều khiển chất lỏng và khí. Chúng hoạt động như các bộ phận làm kín, ngăn chặn rò rỉ và đảm bảo hiệu suất hoạt động của thiết bị. Ví dụ, trong các van một chiều, bi inox 201 có vai trò đóng mở, kiểm soát dòng chảy một cách chính xác.

    Không chỉ vậy, bi inox 201 còn góp mặt trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, trong các thiết bị định lượng và phân phối sản phẩm. Mặc dù không có khả năng chống ăn mòn vượt trội như inox 304, nhưng bi inox 201 1.9mm vẫn được ưu tiên sử dụng trong một số ứng dụng ít tiếp xúc trực tiếp với hóa chất mạnh, nhờ vào giá thành cạnh tranh. Điều này cho phép các nhà sản xuất tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả hoạt động.

    So sánh Bi Inox 201 1.9mm với các loại bi inox khác: Ưu và nhược điểm

    So sánh bi inox 201 1.9mm với các loại bi inox khác như 304 và 316 là cần thiết để hiểu rõ ưu nhược điểm và lựa chọn phù hợp cho từng ứng dụng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở thành phần hóa học, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, độ bền và giá thành của từng loại. Qua đó, người dùng có thể đưa ra quyết định sáng suốt, tối ưu hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.

    So sánh với Bi Inox 304: Bi inox 304 nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn bi inox 201. Điều này là do hàm lượng crom và niken trong inox 304 cao hơn, tạo lớp bảo vệ thụ động vững chắc hơn. Tuy nhiên, bi inox 201 1.9mm lại có ưu thế về giá thành, thích hợp cho các ứng dụng ít đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao nhưng vẫn cần độ bền và tính kinh tế. Ví dụ, trong môi trường khô ráo, ít hóa chất, bi 201 có thể là lựa chọn hợp lý.

    So sánh với Bi Inox 316: Bi inox 316 được đánh giá cao nhất về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa clo và axit. Inox 316 chứa thêm molypden, giúp tăng cường khả năng chống rỗ bề mặt và ăn mòn kẽ hở. Do đó, bi inox 316 thường được sử dụng trong ngành hàng hải, hóa chất và y tế. Bi inox 201 1.9mm có giá thành thấp hơn đáng kể so với bi 316, nhưng không thể thay thế trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe về khả năng chống ăn mòn.

    Tóm lại, việc lựa chọn giữa bi inox 201 1.9mm, bi inox 304, và bi inox 316 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nếu khả năng chống ăn mòn là yếu tố then chốt, bi 304 hoặc 316 là lựa chọn tốt hơn. Tuy nhiên, nếu ngân sách hạn hẹp và môi trường hoạt động không quá khắc nghiệt, bi inox 201 1.9mm vẫn là một giải pháp kinh tế và hiệu quả.

    Hướng dẫn kiểm tra chất lượng Bi Inox 201 1.9mm: Đảm bảo độ chính xác và độ bền

    Việc kiểm tra chất lượng bi inox 201 1.9mm là bước quan trọng để đảm bảo độ chính xác và độ bền, từ đó giúp các ứng dụng công nghiệp vận hành trơn tru và hiệu quả. Các phương pháp kiểm tra cần tuân thủ theo tiêu chuẩn kỹ thuật, bao gồm đánh giá kích thước, độ cứng, và các khuyết tật bề mặt.

    Để đảm bảo bi inox 201 đạt yêu cầu về kích thước, cần sử dụng các dụng cụ đo chính xác như panme, thước cặp điện tử với độ phân giải cao. Dung sai kích thước cho phép thường rất nhỏ, chỉ vài micromet, vì vậy thao tác đo cần cẩn thận và thực hiện nhiều lần để lấy giá trị trung bình. Bên cạnh đó, việc kiểm tra độ tròn cũng rất quan trọng, có thể sử dụng máy đo độ tròn chuyên dụng để đánh giá sai lệch so với hình tròn lý tưởng.

    Độ cứng của bi inox 201 1.9mm là một chỉ số quan trọng đánh giá khả năng chịu tải và chống mài mòn. Phương pháp đo độ cứng phổ biến là sử dụng máy đo độ cứng Rockwell hoặc Vickers. Kết quả đo cần so sánh với tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất để đảm bảo bi đáp ứng yêu cầu về độ cứng. Ngoài ra, kiểm tra bề mặt bi cũng cần thiết để phát hiện các vết nứt, trầy xước hoặc các khuyết tật khác có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ và hiệu suất của bi.

    Ngoài ra, có thể áp dụng các phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) như siêu âm hoặc chụp X-quang để phát hiện các khuyết tật bên trong bi mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc của nó. Việc đảm bảo chất lượng bi inox không chỉ giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm mà còn giảm thiểu rủi ro hỏng hóc trong quá trình sử dụng, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao. Vật Liệu Công Nghiệp là nhà cung cấp uy tín các sản phẩm bi inox chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.

    Mua Bi Inox 201 1.9mm ở đâu: Nhà cung cấp uy tín và báo giá tham khảo

    Việc tìm kiếm nhà cung cấp bi inox 201 1.9mm uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Trên thị trường Vật Liệu Công Nghiệp hiện nay, có rất nhiều đơn vị cung cấp bi inox với đa dạng chủng loại, kích thước và giá thành. Tuy nhiên, để lựa chọn được đối tác tin cậy, đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng, khách hàng cần trang bị những kiến thức và kinh nghiệm nhất định.

    Khi lựa chọn địa chỉ mua bi inox 201 1.9mm, cần ưu tiên các đơn vị có chứng nhận chất lượng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Điều này đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật về dung sai, độ cứng, thành phần hóa học, từ đó đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của ứng dụng. Bên cạnh đó, dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, chính sách bảo hành và đổi trả linh hoạt cũng là những yếu tố quan trọng cần xem xét.

    Vật Liệu Công Nghiệp tự hào là nhà cung cấp Vật Liệu Công Nghiệp uy tín, trong đó có bi inox 201 với đường kính 1.9mm. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất. Để nhận báo giá bi inox 201 1.9mm và được tư vấn chi tiết về sản phẩm, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và cung cấp giải pháp tối ưu cho nhu cầu của bạn. Chúng tôi cung cấp bi inox 201 với nhiều số lượng khác nhau, phù hợp với mọi quy mô sản xuất.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ