Đồng Lục Giác Phi 38: Bảng Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Uy Tín?

Nội dung chính

    Đồng Lục Giác Phi 38: Bảng Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Uy Tín?

    Đồng Lục Giác Phi 38 là một chi tiết không thể thiếu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, vật liệu chế tạo, quy trình sản xuấtứng dụng thực tế của đồng lục giác phi 38. Chúng tôi cũng sẽ đề cập đến các tiêu chuẩn chất lượng cần tuân thủ, phương pháp kiểm trabảo trì để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ của sản phẩm. Hy vọng với những thông tin này, kỹ sư và những người làm trong ngành có thể hiểu rõ hơn về đồng lục giác phi 38 và áp dụng hiệu quả vào công việc.

    Thông Số Kỹ Thuật & Bản Vẽ Chi Tiết Đồng Lục Giác Phi 38

    Đồng lục giác phi 38 là một loại Vật Liệu Công Nghiệp được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, và việc nắm vững thông số kỹ thuậtbản vẽ chi tiết của nó là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quá trình thiết kế và gia công. Thông tin chi tiết này không chỉ giúp kỹ sư, nhà thiết kế lựa chọn vật liệu phù hợp mà còn hỗ trợ quá trình sản xuất, lắp ráp, bảo trì các thiết bị, máy móc.

    Kích thước và hình dạng:

    • Đường kính ngoài: Phi 38 (tức là 38mm). Đây là kích thước quan trọng nhất, xác định khả năng tương thích của đồng lục giác với các chi tiết khác trong thiết kế.
    • Chiều dài cạnh lục giác (across flats): Khoảng 19mm (tính toán dựa trên đường kính).
    • Chiều dài: Thường được sản xuất theo các chiều dài tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu của khách hàng.
    • Hình dạng: Lục giác đều, với các cạnh và góc đồng đều.

    Vật liệu:

    • Đồng thau (hợp kim đồng – kẽm), đồng đỏ (đồng nguyên chất), hoặc các hợp kim đồng khác tùy theo yêu cầu ứng dụng cụ thể. Thành phần hóa học sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ lý và khả năng gia công của vật liệu.
    • Các mác đồng phổ biến: C3604 (đồng thau), C1100 (đồng đỏ), C2680 (đồng thau). Mỗi mác đồng có thành phần hóa học khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về độ bền, khả năng dẫn điện, và khả năng chống ăn mòn.

    Thông số cơ lý:

    • Độ bền kéo (Tensile Strength): Dao động tùy thuộc vào mác đồng, thường trong khoảng 300-500 MPa.
    • Độ bền chảy (Yield Strength): Cũng phụ thuộc vào mác đồng, thường trong khoảng 150-400 MPa.
    • Độ giãn dài (Elongation): Thể hiện khả năng biến dạng dẻo của vật liệu trước khi đứt, thường từ 10-40%.
    • Độ cứng (Hardness): Thường được đo bằng phương pháp Vickers hoặc Rockwell, phản ánh khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu khác.

    Thông số khác:

    • Khối lượng riêng: Khoảng 8.9 g/cm3 (đối với đồng).
    • Hệ số giãn nở nhiệt: Khoảng 17 x 10-6 /°C.
    • Độ dẫn điện: Thường được biểu thị bằng %IACS (International Annealed Copper Standard), đồng đỏ có độ dẫn điện cao nhất (100% IACS).
    • Độ dẫn nhiệt: Khoảng 400 W/m.K (đối với đồng đỏ).

    Bản vẽ chi tiết của đồng lục giác phi 38 cần thể hiện đầy đủ các kích thước, dung sai, và thông tin về vật liệu. Bản vẽ cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành (ví dụ: ISO, DIN, ASTM) và phải được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Ngoài ra, bản vẽ có thể bao gồm các thông tin về xử lý bề mặt (nếu có), chẳng hạn như mạ kẽm, mạ niken, hoặc anot hóa.

    Ứng Dụng Thực Tế Của Đồng Lục Giác Phi 38 Trong Cơ Khí & Điện Tử

    Đồng lục giác phi 38 là một vật liệu quan trọng với nhiều ứng dụng thực tế trong cả ngành cơ khíđiện tử nhờ vào những đặc tính ưu việt của nó. Vật liệu này không chỉ được đánh giá cao về khả năng gia công mà còn về tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều ứng dụng chuyên biệt. Cùng với sự phát triển của công nghiệp, nhu cầu sử dụng đồng lục giác ngày càng tăng, thúc đẩy các nhà sản xuất liên tục cải tiến quy trình và chất lượng sản phẩm.

    Trong ngành cơ khí, đồng lục giác phi 38 thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy, bulong, ốc vít, và các linh kiện chịu lực không quá lớn. Khả năng chống ăn mòn của đồng giúp các chi tiết này hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của máy móc. Bên cạnh đó, tính dẻo của đồng cho phép gia công dễ dàng thành các hình dạng phức tạp, đáp ứng yêu cầu đa dạng của các ứng dụng cơ khí.

    Ứng dụng trong ngành điện tử lại khai thác triệt để khả năng dẫn điện của đồng. Đồng lục giác phi 38 được dùng để làm các đầu nối, chân cắm, và các bộ phận dẫn điện khác trong các thiết bị điện tử. Khả năng dẫn điện tốt giúp giảm thiểu tổn thất năng lượng và đảm bảo tín hiệu truyền ổn định. Ngoài ra, khả năng tản nhiệt của đồng cũng rất quan trọng trong việc bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi quá nhiệt, kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

    Tính chất chống ăn mòn của đồng còn được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các thiết bị hàng hải và các công trình ven biển, nơi vật liệu thường xuyên tiếp xúc với nước biển và không khí ẩm. Các chi tiết làm từ đồng lục giác có khả năng chống lại sự ăn mòn của muối và các hóa chất khác, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho các công trình và thiết bị trong môi trường này.

    Trong sản xuất ô tô, đồng lục giác phi 38 được sử dụng để chế tạo các bộ phận của hệ thống điện, hệ thống làm mát và hệ thống nhiên liệu. Tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt của đồng giúp tối ưu hóa hiệu suất của các hệ thống này, đồng thời đảm bảo an toàn và độ tin cậy cho xe.

    Tiêu Chuẩn Sản Xuất & Kiểm Tra Chất Lượng Đồng Lục Giác Phi 38 (ASTM, JIS, DIN)

    Tiêu chuẩn sản xuất và kiểm tra chất lượng đồng lục giác phi 38 đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng, độ bền và khả năng ứng dụng của sản phẩm trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, và DIN không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là cam kết về chất lượng và độ tin cậy của Vật Liệu Công Nghiệp. Bài viết này sẽ đi sâu vào các tiêu chuẩn này, làm rõ các khía cạnh quan trọng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng đồng lục giác phi 38.

    Việc kiểm tra chất lượng đồng lục giác phi 38 là một quy trình nghiêm ngặt, bao gồm nhiều công đoạn khác nhau để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn đã được thiết lập. Dưới đây là các tiêu chuẩn quan trọng và những khía cạnh liên quan đến quy trình này:

    • Tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials): ASTM là một tổ chức tiêu chuẩn quốc tế hàng đầu, cung cấp các tiêu chuẩn kỹ thuật cho vật liệu, sản phẩm, hệ thống và dịch vụ. Đối với đồng lục giác, các tiêu chuẩn ASTM thường đề cập đến thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ dãn dài, độ cứng), và phương pháp thử nghiệm. Chẳng hạn, tiêu chuẩn ASTM B16 quy định các yêu cầu về đồng và hợp kim đồng dạng thanh, ống và hình dạng đặc biệt, bao gồm cả hình lục giác.

    • Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards): JIS là hệ thống tiêu chuẩn quốc gia của Nhật Bản, bao gồm nhiều tiêu chuẩn khác nhau liên quan đến vật liệu và sản xuất. Tiêu chuẩn JIS H3250 quy định về các loại đồng và hợp kim đồng dạng thanh và dây, trong đó có các yêu cầu về kích thước, hình dạng, thành phần hóa học và tính chất cơ học của lục giác đồng.

    • Tiêu chuẩn DIN (Deutsches Institut für Normung): DIN là tổ chức tiêu chuẩn hóa của Đức, cung cấp các tiêu chuẩn kỹ thuật cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Các tiêu chuẩn DIN liên quan đến đồng lục giác phi 38 thường đề cập đến thành phần hóa học, tính chất vật lý, và kích thước hình học. Ví dụ, tiêu chuẩn DIN EN 12164 quy định về thanh đồng và hợp kim đồng dùng cho mục đích chung.

    Để đảm bảo chất lượng đồng lục giác, các phương pháp kiểm tra thường được áp dụng bao gồm:

    • Kiểm tra thành phần hóa học: Sử dụng các phương pháp phân tích hóa học như quang phổ phát xạ (OES) hoặc quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) để xác định thành phần các nguyên tố trong vật liệu đồng, đảm bảo tuân thủ theo yêu cầu của tiêu chuẩn.
    • Kiểm tra tính chất cơ học: Đo độ bền kéo, độ dãn dài, độ cứng của đồng lục giác bằng các thiết bị chuyên dụng để đánh giá khả năng chịu lực và độ bền của vật liệu.
    • Kiểm tra kích thước: Sử dụng thước cặp, panme, hoặc các thiết bị đo quang học để kiểm tra kích thước hình học của thanh đồng lục giác, đảm bảo sai số nằm trong phạm vi cho phép của tiêu chuẩn.
    • Kiểm tra bề mặt: Kiểm tra bề mặt bằng mắt thường hoặc kính hiển vi để phát hiện các khuyết tật như vết nứt, lỗ rỗ, hoặc ba via.
    • Kiểm tra độ dẫn điện: Đo độ dẫn điện của đồng lục giác để đảm bảo khả năng dẫn điện đáp ứng yêu cầu của ứng dụng.

    Việc áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất và quy trình kiểm tra chất lượng một cách nghiêm ngặt sẽ giúp đảm bảo rằng đồng lục giác phi 38 đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và chất lượng, từ đó đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy trong quá trình sử dụng. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp các sản phẩm đồng lục giác đạt tiêu chuẩn, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    So Sánh Các Loại Vật Liệu Đồng Thường Dùng Cho Lục Giác Phi 38 (Độ Bền, Dẫn Điện)

    Đồng lục giác phi 38, một loại vật liệu quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, được chế tạo từ nhiều hợp kim đồng khác nhau, mỗi loại sở hữu những đặc tính riêng biệt về độ bền và khả năng dẫn điện. Việc lựa chọn đúng loại vật liệu đồng cho lục giác phi 38 là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm. Bài viết này sẽ đi sâu vào so sánh các loại vật liệu đồng phổ biến, tập trung vào độ bềndẫn điện, từ đó giúp người đọc đưa ra quyết định phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng.

    Độ bền của đồng lục giác chịu ảnh hưởng lớn từ thành phần hợp kim. Đồng nguyên chất (Cu) có độ dẻo cao, dễ gia công nhưng độ bền không cao bằng các hợp kim đồng. Ví dụ, đồng thau (hợp kim của đồng và kẽm) có độ bền cao hơn đồng nguyên chất, đồng thời vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt. Ngược lại, đồng berili (hợp kim của đồng và berili) có độ bền và độ cứng vượt trội, thậm chí có thể so sánh với một số loại thép, tuy nhiên giá thành lại cao hơn đáng kể. Việc thêm các nguyên tố khác như niken, silic, hoặc mangan cũng có thể cải thiện đáng kể độ bền kéo, độ bền uốn và khả năng chống mài mòn của vật liệu đồng.

    Khả năng dẫn điện là một trong những ưu điểm nổi bật của đồng, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng điện và điện tử. Tuy nhiên, ngay cả trong các loại đồng khác nhau, khả năng dẫn điện cũng có sự khác biệt. Đồng nguyên chất có độ dẫn điện cao nhất, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu hiệu suất dẫn điện tối ưu. Các hợp kim đồng, do có thêm các nguyên tố khác, thường có độ dẫn điện thấp hơn so với đồng nguyên chất. Chẳng hạn, đồng thau có độ dẫn điện thấp hơn đồng nguyên chất do kẽm làm giảm khả năng di chuyển của electron. Tuy nhiên, một số hợp kim đồng đặc biệt, như đồng tellurium hoặc đồng lưu huỳnh, được thiết kế để có khả năng gia công tốt hơn mà vẫn duy trì được độ dẫn điện tương đối cao.

    Việc lựa chọn vật liệu đồng phù hợp cho lục giác phi 38 đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa độ bềnkhả năng dẫn điện, cũng như các yếu tố khác như chi phí, khả năng gia công và môi trường làm việc. Ví dụ, trong các ứng dụng cơ khí chịu tải trọng lớn, ưu tiên lựa chọn các hợp kim đồng có độ bền cao như đồng berili hoặc đồng nhôm. Trong khi đó, trong các ứng dụng điện, đồng nguyên chất hoặc các hợp kim đồng có độ dẫn điện cao sẽ là lựa chọn tốt hơn. Vật Liệu Công Nghiệp luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp các loại đồng lục giác phi 38 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Hướng Dẫn Gia Công & Xử Lý Bề Mặt Đồng Lục Giác Phi 38 (Cắt, Tiện, Mạ)

    Gia công và xử lý bề mặt đồng lục giác phi 38 là quy trình quan trọng để tạo ra các chi tiết máy và linh kiện điện tử có độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn như cắt, tiện, phay, mạ, và đánh bóng, mỗi công đoạn đều có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm. Việc lựa chọn phương pháp gia công và xử lý bề mặt phù hợp, dựa trên đặc tính vật liệu của đồng và yêu cầu ứng dụng, là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

    Đầu tiên, cắt đồng lục giác phi 38 thường được thực hiện bằng các phương pháp như cưa, cắt dây EDM (Electrical Discharge Machining), hoặc cắt laser. Phương pháp cưa thích hợp cho số lượng lớn, tuy nhiên độ chính xác không cao bằng cắt EDM hoặc laser. Cắt EDM, sử dụng tia lửa điện để loại bỏ vật liệu, cho phép tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp và độ chính xác cao, thường được ứng dụng trong sản xuất khuôn mẫu và các chi tiết đòi hỏi độ tinh xảo. Cắt laser là lựa chọn tốt cho các chi tiết mỏng, cần độ chính xác cao và tốc độ cắt nhanh. Ví dụ, để cắt đồng lục giác phi 38 thành các đoạn ngắn sử dụng trong các đầu nối điện, phương pháp cưa có thể là lựa chọn kinh tế, trong khi để tạo ra các chi tiết có hình dạng đặc biệt cho các thiết bị điện tử, cắt EDM hoặc laser sẽ phù hợp hơn.

    Tiếp theo, tiện đồng lục giác phi 38 là một phương pháp gia công phổ biến để tạo ra các chi tiết hình trụ, côn, hoặc các bề mặt định hình. Quá trình tiện sử dụng các máy tiện CNC (Computer Numerical Control) với dao tiện phù hợp để loại bỏ vật liệu và tạo ra hình dạng mong muốn. Thông số cắt (tốc độ cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt) cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo chất lượng bề mặt và tránh làm biến dạng vật liệu. Ví dụ, khi tiện đồng thau, tốc độ cắt thường cao hơn so với tiện đồng đỏ do đồng thau có độ dẻo thấp hơn. Việc sử dụng dầu làm mát trong quá trình tiện cũng rất quan trọng để giảm nhiệt và ma sát, kéo dài tuổi thọ dao cắt và cải thiện chất lượng bề mặt.

    Cuối cùng, mạ đồng lục giác phi 38 là quá trình phủ một lớp kim loại khác lên bề mặt đồng để cải thiện các tính chất như chống ăn mòn, tăng độ cứng, hoặc cải thiện tính thẩm mỹ. Các phương pháp mạ phổ biến bao gồm mạ niken, mạ crom, mạ kẽm, và mạ vàng. Lựa chọn phương pháp mạ phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể. Ví dụ, mạ niken thường được sử dụng để tăng độ cứng và chống ăn mòn cho các chi tiết máy, trong khi mạ vàng được sử dụng trong các ứng dụng điện tử để cải thiện độ dẫn điện và khả năng chống oxy hóa. Quy trình mạ cần được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, thời gian, và nồng độ dung dịch mạ để đảm bảo chất lượng lớp mạ đồng đều và bám dính tốt. Trước khi mạ, bề mặt đồng cần được làm sạch và xử lý kỹ lưỡng để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, và các chất ô nhiễm khác, đảm bảo lớp mạ bám dính tốt và đạt được các yêu cầu kỹ thuật.

    Cách Tính Toán & Lựa Chọn Đồng Lục Giác Phi 38 Phù Hợp Cho Ứng Dụng Cụ Thể

    Việc tính toán và lựa chọn đồng lục giác phi 38 phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể là một bước quan trọng để đảm bảo hiệu suất, độ bền và tính kinh tế của sản phẩm, tránh lãng phí vật liệu và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết về các yếu tố kỹ thuật, yêu cầu ứng dụng và đặc tính của vật liệu đồng.

    Để lựa chọn đồng lục giác phi 38 chính xác, trước tiên cần xác định rõ ràng yêu cầu của ứng dụng, bao gồm:

    • Tải trọng và ứng suất chịu đựng: Xác định lực tác động lên thanh đồng lục giác trong quá trình hoạt động.
    • Môi trường làm việc: Xem xét các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất có thể ảnh hưởng đến vật liệu.
    • Yêu cầu về độ dẫn điện và dẫn nhiệt: Đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng điện và nhiệt.
    • Độ chính xác và dung sai cho phép: Xác định mức độ chính xác cần thiết trong gia công và lắp ráp.

    Khi đã xác định được các yêu cầu, bước tiếp theo là lựa chọn loại đồng phù hợp. Đồng lục giác có thể được sản xuất từ nhiều loại hợp kim đồng khác nhau, mỗi loại có đặc tính riêng về độ bền, độ dẻo, khả năng dẫn điện, khả năng chống ăn mòn. Ví dụ, đồng thau có độ bền cao hơn đồng đỏ nhưng khả năng dẫn điện kém hơn.

    Việc tính toán kích thước đồng lục giác cần dựa trên các công thức cơ học vật liệu, đặc biệt là các công thức tính toán ứng suất và độ bền. Ví dụ, với ứng dụng chịu lực kéo, cần tính toán diện tích mặt cắt ngang cần thiết để đảm bảo ứng suất không vượt quá giới hạn bền của vật liệu. Với ứng dụng chịu uốn, cần tính toán mômen quán tính của tiết diện lục giác.

    Ví dụ cụ thể:

    Một kỹ sư cần chọn đồng lục giác phi 38 để làm trục truyền động cho một máy công cụ. Trục này phải chịu mô-men xoắn 50 Nm và hoạt động trong môi trường có nhiệt độ cao.

    1. Xác định yêu cầu: Tải trọng (mô-men xoắn 50 Nm), môi trường (nhiệt độ cao).
    2. Lựa chọn vật liệu: Chọn đồng thau vì có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt hơn đồng đỏ.
    3. Tính toán kích thước: Tính toán đường kính tối thiểu của trục dựa trên công thức tính ứng suất xoắn để đảm bảo an toàn.
    4. Kiểm tra các yếu tố khác: Kiểm tra khả năng chống ăn mòn của đồng thau trong môi trường làm việc, đảm bảo độ chính xác gia công phù hợp.

    Bảng so sánh các loại đồng thường dùng cho lục giác phi 38:

    Loại đồngĐộ bền kéo (MPa)Độ dẫn điện (%IACS)Ứng dụng phù hợp
    Đồng đỏ (C11000)220100Ứng dụng điện, dẫn nhiệt
    Đồng thau (C26000)38028Chi tiết máy, ống dẫn
    Đồng berili (C17200)120022Lò xo, công tắc điện

    Sử dụng bảng tra cứu và phần mềm kỹ thuật hỗ trợ để chọn đúng thông số và kích thước đồng lục giác phi 38 phù hợp, vừa đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, vừa tối ưu chi phí. Vật Liệu Công Nghiệp luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp các giải pháp tối ưu nhất cho quý khách hàng.

    Bảng Tra Khối Lượng & Quy Cách Đóng Gói Đồng Lục Giác Phi 38 Theo Tiêu Chuẩn

    Bảng tra khối lượng và quy cách đóng gói đồng lục giác phi 38 là công cụ quan trọng giúp kỹ sư, nhà thiết kế và người mua đồng lục giác dễ dàng ước tính trọng lượng và lựa chọn phương pháp đóng gói phù hợp, đảm bảo chất lượng vật liệu trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn về khối lượng và đóng gói đồng lục giác phi 38 không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng.

    Để tính toán khối lượng đồng lục giác phi 38, cần xác định chiều dài của thanh lục giác và sử dụng công thức tính thể tích nhân với khối lượng riêng của vật liệu đồng. Khối lượng riêng của đồng thường dao động trong khoảng 8.96 g/cm³ (theo các nguồn tài liệu kỹ thuật uy tín), tuy nhiên, con số này có thể thay đổi tùy thuộc vào hợp kim đồng cụ thể.

    Quy cách đóng gói đồng lục giác phi 38 tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, DIN, đảm bảo chống lại các tác động từ môi trường và va đập cơ học trong quá trình vận chuyển. Thông thường, các thanh đồng lục giác được bó lại bằng dây đai thép, sau đó có thể được bọc thêm lớp vật liệu bảo vệ như giấy dầu, nilon hoặc gỗ để tránh trầy xước và oxy hóa.

    Dưới đây là bảng ước tính khối lượng tham khảo cho đồng lục giác phi 38 với khối lượng riêng là 8.96 g/cm³:

    Chiều dài (mm)Khối lượng (kg/m)Khối lượng (kg/thanh)
    10008.968.96
    20008.9617.92
    30008.9626.88
    60008.9653.76

    Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Khối lượng thực tế có thể sai lệch tùy thuộc vào sai số gia công và thành phần hợp kim đồng.

    Vật Liệu Công Nghiệp luôn sẵn sàng cung cấp thông tin chi tiết và chính xác nhất về đồng lục giác phi 38, bao gồm thông số kỹ thuật, bảng tra khối lượng và quy cách đóng gói theo yêu cầu của khách hàng.

    Các Nhà Cung Cấp Uy Tín & Báo Giá Đồng Lục Giác Phi 38 Trên Thị Trường Hiện Nay

    Việc tìm kiếm nhà cung cấp đồng lục giác phi 38 uy tín và nắm bắt thông tin báo giá chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí. Thị trường Vật Liệu Công Nghiệp hiện nay đa dạng về nguồn cung, nhưng không phải đơn vị nào cũng đáp ứng được các tiêu chuẩn về chất lượng, dịch vụ và giá cả cạnh tranh. Do đó, việc lựa chọn đúng đối tác cung cấp đồng lục giác đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.

    Để đánh giá uy tín của nhà cung cấp đồng lục giác, cần xem xét các yếu tố sau:

    • Thâm niên hoạt động: Kinh nghiệm lâu năm trong ngành thường đi kèm với sự am hiểu về sản phẩm, quy trình và thị trường.
    • Chứng nhận chất lượng: Các chứng nhận như ISO 9001, ISO 14001 thể hiện cam kết của nhà cung cấp về chất lượng sản phẩm và quản lý môi trường.
    • Phản hồi từ khách hàng: Tìm hiểu đánh giá, nhận xét từ các khách hàng trước đây để có cái nhìn khách quan về chất lượng sản phẩm, dịch vụ và thái độ phục vụ.
    • Năng lực cung ứng: Đảm bảo nhà cung cấp có khả năng đáp ứng số lượng, tiến độ và các yêu cầu đặc biệt của dự án.
    • Chính sách bảo hành, đổi trả: Thể hiện sự tự tin của nhà cung cấp vào chất lượng sản phẩm và sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong trường hợp có vấn đề phát sinh.

    Vật Liệu Công Nghiệp tự hào là một trong những nhà cung cấp đồng lục giác phi 38 hàng đầu tại Việt Nam, với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp Vật Liệu Công Nghiệp. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, DIN. Bên cạnh đó, Vật Liệu Công Nghiệp còn cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng. Để nhận báo giá cạnh tranh và thông tin chi tiết về sản phẩm, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kinh doanh của chúng tôi. Ngoài Vật Liệu Công Nghiệp, một số nhà cung cấp đồng lục giác khác mà bạn có thể tham khảo trên thị trường bao gồm: Công ty TNHH Sản Xuất và Thương Mại Kim Khí Thành Đạt, Công ty Cổ phần Kim loại Thủ Đô, và Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Kim Loại Á Châu.

     //vatlieucongnghiep.org/

    THÔNG TIN LIÊN HỆ