Đồng Lục Giác Phi 76: Báo Giá, Mua Ở Đâu? Thông Số & Ứng Dụng
Khám phá bí mật đằng sau Đồng Lục Giác Phi 76, một chi tiết then chốt không thể bỏ qua trong ngành cơ khí và xây dựng năm nay. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế, tiêu chuẩn chất lượng và so sánh chi tiết với các loại đồng lục giác khác. Chúng tôi cũng sẽ đi sâu vào quy trình sản xuất, kiểm tra độ bền, và bảng giá cập nhật nhất để bạn có thể đưa ra lựa chọn thông minh nhất cho dự án của mình.
Đồng Lục Giác Phi 76: Tổng Quan, Thông Số Kỹ Thuật và Ứng Dụng
Đồng lục giác phi 76 là một loại Vật Liệu Công Nghiệp được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào đặc tính cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn và tính gia công cao. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về đồng lục giác phi 76, bao gồm thông số kỹ thuật chi tiết, kích thước tiêu chuẩn, các loại vật liệu phổ biến, quy trình sản xuất và các ứng dụng quan trọng của nó, giúp bạn đọc có được thông tin toàn diện và hữu ích nhất về sản phẩm này.
Thông số kỹ thuật của đồng lục giác phi 76 đóng vai trò then chốt trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Các thông số quan trọng cần xem xét bao gồm:
- Đường kính cạnh lục giác (phi 76): Đây là kích thước cơ bản xác định khả năng lắp ghép và tương thích với các chi tiết khác.
- Mác đồng: Phổ biến nhất là đồng thau (ví dụ: CuZn39Pb3, CuZn40Pb2) và đồng đỏ (Cu), mỗi loại có thành phần hóa học khác nhau, ảnh hưởng đến độ bền, khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng chống ăn mòn.
- Độ bền kéo: Thể hiện khả năng chịu lực kéo đứt của vật liệu, thường được đo bằng MPa (Megapascal).
- Độ dãn dài: Cho biết khả năng biến dạng dẻo của vật liệu trước khi đứt, thường được biểu thị bằng phần trăm (%).
- Độ cứng: Đo khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu khác, thường được đo bằng Brinell (HB) hoặc Vickers (HV).
- Khối lượng riêng: Thông số quan trọng để tính toán trọng lượng của chi tiết, thường được đo bằng g/cm³.
Ứng dụng của đồng lục giác phi 76 rất đa dạng, trải rộng trên nhiều lĩnh vực công nghiệp. Trong ngành cơ khí, nó được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy, bulong, ốc vít, trục, bánh răng và các bộ phận chịu lực khác. Trong ngành điện và điện tử, nhờ khả năng dẫn điện tốt, đồng lục giác phi 76 được dùng làm các đầu nối, chân cắm, linh kiện điện tử và các bộ phận dẫn điện. Ngoài ra, vật liệu này còn được ứng dụng trong xây dựng (làm vật liệu trang trí, chi tiết kết cấu), sản xuất thiết bị nhiệt (như ống dẫn nhiệt, bộ trao đổi nhiệt) và nhiều ngành công nghiệp khác. Việc lựa chọn đúng loại đồng lục giác phi 76 với thông số kỹ thuật phù hợp sẽ đảm bảo hiệu suất và độ bền của sản phẩm trong quá trình sử dụng.
Vật Liệu Chế Tạo Đồng Lục Giác Phi 76: So Sánh Ưu Nhược Điểm và Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Vật liệu chế tạo đồng lục giác phi 76 đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, độ bền và ứng dụng của sản phẩm; việc lựa chọn vật liệu phù hợp là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các loại vật liệu phổ biến như đồng thau, đồng đỏ, so sánh ưu nhược điểm của từng loại và đánh giá theo các tiêu chuẩn chất lượng hiện hành, từ đó giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
Việc lựa chọn mác đồng thích hợp cho đồng lục giác phi 76 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Ví dụ, nếu cần độ dẫn điện cao, đồng đỏ là lựa chọn hàng đầu; trong khi đó, đồng thau với khả năng gia công tốt sẽ phù hợp hơn cho các chi tiết phức tạp.
So Sánh Chi Tiết Vật Liệu Chế Tạo Đồng Lục Giác Phi 76
Dưới đây là so sánh chi tiết về các loại vật liệu phổ biến được sử dụng để sản xuất đồng lục giác phi 76:
Đồng đỏ (Copper):
- Ưu điểm: Độ dẫn điện và dẫn nhiệt cực tốt, khả năng chống ăn mòn cao, dễ gia công, có thể hàn.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn so với đồng thau, độ bền kéo và độ cứng thấp hơn.
- Ứng dụng: Các chi tiết dẫn điện, tản nhiệt, ống dẫn nhiệt, các chi tiết yêu cầu chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
Đồng thau (Brass):
- Ưu điểm: Khả năng gia công cắt gọt tuyệt vời, giá thành rẻ hơn đồng đỏ, độ bền kéo và độ cứng cao hơn, khả năng chống ăn mòn tốt (tùy thuộc vào thành phần hợp kim).
- Nhược điểm: Độ dẫn điện và dẫn nhiệt thấp hơn đồng đỏ, có thể bị khử kẽm trong môi trường ăn mòn.
- Ứng dụng: Các chi tiết máy, van, ống nối, phụ kiện đường ống, các chi tiết trang trí.
Đồng hợp kim (Bronze):
- Ưu điểm: Độ bền cao, khả năng chống mài mòn tốt, khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển.
- Nhược điểm: Giá thành cao, khó gia công hơn so với đồng thau.
- Ứng dụng: Bạc lót, ổ trượt, bánh răng, các chi tiết chịu tải trọng và mài mòn cao.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Cho Đồng Lục Giác Phi 76
Chất lượng của đồng lục giác phi 76 được đảm bảo thông qua các tiêu chuẩn quốc tế và khu vực, bao gồm:
- ASTM (American Society for Testing and Materials): Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ, quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, và phương pháp thử nghiệm cho các loại đồng và hợp kim đồng. Ví dụ, ASTM B16 quy định về đồng thau thanh.
- EN (European Norm): Tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu, tương tự như ASTM nhưng áp dụng cho thị trường châu Âu.
- JIS (Japanese Industrial Standards): Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, quy định các yêu cầu kỹ thuật cho vật liệu và sản phẩm công nghiệp.
Tại Vật Liệu Công Nghiệp, chúng tôi cam kết cung cấp đồng lục giác phi 76 được sản xuất từ vật liệu chất lượng cao, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế. Chúng tôi kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến gia công và kiểm tra chất lượng, để đảm bảo sản phẩm đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
Kích Thước và Dung Sai Của Đồng Lục Giác Phi 76 Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế
Đồng lục giác phi 76 là một loại Vật Liệu Công Nghiệp được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, và việc hiểu rõ về kích thước và dung sai theo các tiêu chuẩn quốc tế là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính ứng dụng của sản phẩm. Tiêu chuẩn kích thước và dung sai không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tương thích của đồng lục giác với các bộ phận khác trong một hệ thống, mà còn tác động trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của toàn bộ thiết bị.
Tiêu Chuẩn Kích Thước Cho Đồng Lục Giác Phi 76
Kích thước danh nghĩa của đồng lục giác phi 76 là 76mm, tương ứng với đường kính của đường tròn ngoại tiếp hình lục giác. Tuy nhiên, trên thực tế, kích thước này có thể biến đổi trong một phạm vi nhất định, được quy định bởi các tiêu chuẩn khác nhau. Cụ thể:
- Đường kính cạnh lục giác (Across Flats – AF): Đây là khoảng cách giữa hai mặt đối diện của hình lục giác. Kích thước AF rất quan trọng trong việc lựa chọn dụng cụ siết/mở phù hợp.
- Chiều dài cạnh lục giác: Chiều dài của mỗi cạnh của hình lục giác.
- Chiều dài tổng thể: Chiều dài của thanh đồng lục giác.
Các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, ASTM và DIN đều có những quy định riêng về kích thước và phương pháp đo lường. Chẳng hạn, tiêu chuẩn ISO có thể quy định dung sai chặt chẽ hơn so với ASTM trong một số trường hợp nhất định, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Do đó, việc tham khảo và tuân thủ đúng tiêu chuẩn áp dụng là điều cần thiết.
Dung Sai Cho Đồng Lục Giác Phi 76 Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế
Dung sai là phạm vi sai lệch cho phép so với kích thước danh nghĩa, và nó là một yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác và khả năng lắp lẫn của đồng lục giác phi 76. Dung sai được quy định bởi các tiêu chuẩn quốc tế, và có thể ảnh hưởng lớn đến ứng dụng của vật liệu.
- ISO 2768: Tiêu chuẩn này quy định dung sai chung cho kích thước tuyến tính và góc, áp dụng cho các sản phẩm cơ khí. ISO 2768 chia thành các cấp chính xác khác nhau (từ rất thô đến rất mịn), cho phép người dùng lựa chọn cấp phù hợp với yêu cầu ứng dụng.
- ASTM B16: Tiêu chuẩn ASTM B16 quy định yêu cầu đối với các sản phẩm đồng rèn, bao gồm cả đồng lục giác. Tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, và dung sai kích thước.
- DIN EN 12164: Tiêu chuẩn này quy định về dung sai cho thanh và dây đồng dùng cho mục đích chung.
Việc lựa chọn cấp dung sai phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng. Ví dụ, trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, dung sai phải được kiểm soát chặt chẽ hơn.
So Sánh Tiêu Chuẩn ISO và ASTM
Cả ISO và ASTM đều là những tiêu chuẩn quốc tế uy tín, nhưng có một số khác biệt quan trọng:
- Phạm vi áp dụng: Tiêu chuẩn ISO thường tập trung vào các yêu cầu kỹ thuật và hiệu suất, trong khi tiêu chuẩn ASTM thường tập trung vào các phương pháp thử nghiệm và vật liệu.
- Cấp chính xác: Tiêu chuẩn ISO thường có nhiều cấp chính xác hơn so với ASTM, cho phép người dùng lựa chọn cấp phù hợp nhất với yêu cầu của mình.
- Phương pháp đo lường: Các tiêu chuẩn này có thể khác nhau về phương pháp đo lường và phương pháp tính toán dung sai.
Ví dụ, khi lựa chọn đồng lục giác phi 76 cho một ứng dụng cụ thể, bạn nên xem xét cả hai tiêu chuẩn ISO và ASTM để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật. Việc nắm vững các tiêu chuẩn quốc tế giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tại Vật Liệu Công Nghiệp, chúng tôi cam kết cung cấp đồng lục giác phi 76 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cho mọi ứng dụng của khách hàng.
Quy Trình Sản Xuất Đồng Lục Giác Phi 76: Từ Nguyên Liệu Đến Thành Phẩm
Quy trình sản xuất đồng lục giác phi 76 là một chuỗi các công đoạn phức tạp, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến các bước gia công tỉ mỉ và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Để hiểu rõ hơn về chất lượng của đồng lục giác, chúng ta cần đi sâu vào từng công đoạn chính trong quy trình này.
Đầu tiên, việc lựa chọn nguyên liệu đóng vai trò then chốt trong việc quyết định chất lượng của đồng lục giác phi 76. Các mác đồng phổ biến như đồng thau (hợp kim đồng và kẽm), đồng đỏ (đồng nguyên chất) hoặc các hợp kim đồng đặc biệt khác được lựa chọn dựa trên yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và các tính chất cơ lý khác. Mỗi loại vật liệu sẽ trải qua quy trình kiểm tra chất lượng đầu vào để đảm bảo không lẫn tạp chất và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Sau khi có nguyên liệu đạt chuẩn, quy trình sản xuất đồng lục giác phi 76 tiếp tục với các công đoạn gia công. Quá trình đúc hoặc kéo nguội thường được sử dụng để tạo hình phôi ban đầu. Với phương pháp đúc, đồng nóng chảy được rót vào khuôn có hình dạng lục giác, sau đó làm nguội và cắt bỏ phần thừa. Kéo nguội là phương pháp tạo hình bằng cách kéo phôi qua khuôn có kích thước nhỏ dần, giúp tăng độ bền và độ chính xác kích thước. Sau đó, phôi sẽ trải qua các công đoạn gia công cơ khí như tiện, phay, bào để đạt được kích thước phi 76 chính xác và bề mặt nhẵn bóng.
Cuối cùng, công đoạn kiểm tra chất lượng là bước không thể thiếu để đảm bảo đồng lục giác phi 76 đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng. Các phương pháp kiểm tra bao gồm kiểm tra kích thước bằng thước cặp, panme, kiểm tra độ cứng bằng máy đo độ cứng, kiểm tra thành phần hóa học bằng phương pháp quang phổ và kiểm tra khuyết tật bề mặt bằng mắt thường hoặc các thiết bị chuyên dụng. Chỉ những sản phẩm đạt yêu cầu mới được đóng gói và xuất xưởng, đảm bảo chất lượng và uy tín của Vật Liệu Công Nghiệp.
Ứng Dụng Của Đồng Lục Giác Phi 76 Trong Các Ngành Công Nghiệp
Đồng lục giác phi 76, với những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng gia công và tính dẫn điện, nhiệt tốt, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Từ cơ khí chính xác đến điện tử, xây dựng và nhiều lĩnh vực khác, đồng lục giác này chứng minh tính ứng dụng linh hoạt và hiệu quả.
Trong ngành cơ khí, đồng lục giác phi 76 được sử dụng rộng rãi để chế tạo các chi tiết máy, bulong, ốc vít, và các bộ phận chịu lực. Đặc tính chống ăn mòn giúp sản phẩm làm từ đồng hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Ngành điện tử tận dụng khả năng dẫn điện tuyệt vời của đồng lục giác để sản xuất các đầu nối, linh kiện điện tử, và bộ phận tản nhiệt. Độ chính xác cao trong gia công giúp đảm bảo sự ổn định và hiệu suất của các thiết bị điện tử.
Trong xây dựng, đồng lục giác phi 76 được dùng làm vật liệu trang trí, chi tiết kết nối, và hệ thống ống dẫn. Tính thẩm mỹ cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt giúp công trình bền đẹp theo thời gian.
Ngoài ra, đồng lục giác còn có ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác:
- Sản xuất ô tô: Chế tạo các bộ phận của hệ thống nhiên liệu, hệ thống làm mát, và hệ thống điện.
- Hàng không vũ trụ: Sử dụng trong các thiết bị chính xác và các thành phần của động cơ.
- Đóng tàu: Ứng dụng trong các hệ thống ống dẫn, van, và các chi tiết chịu lực trong môi trường biển.
- Sản xuất thiết bị y tế: Chế tạo các dụng cụ phẫu thuật, thiết bị chẩn đoán, và các bộ phận của máy móc y tế.
Tại Vật Liệu Công Nghiệp, chúng tôi cung cấp đồng lục giác phi 76 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách hàng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Hướng Dẫn Lựa Chọn và Sử Dụng Đồng Lục Giác Phi 76 Hiệu Quả
Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ tối ưu, việc lựa chọn và sử dụng đồng lục giác phi 76 một cách hiệu quả là vô cùng quan trọng. Hướng dẫn này sẽ cung cấp các tiêu chí quan trọng trong việc lựa chọn, các phương pháp bảo quản, và cách sử dụng thanh đồng lục giác này để đạt được hiệu quả cao nhất trong các ứng dụng khác nhau.
Khi lựa chọn đồng lục giác phi 76, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau để đảm bảo phù hợp với mục đích sử dụng:
- Vật liệu chế tạo:
- Đồng thau: Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng gia công tốt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tương đối.
- Đồng đỏ: Ưu tiên cho các ứng dụng đòi hỏi độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Đồng hợp kim: Lựa chọn khi cần các đặc tính cơ học đặc biệt như độ cứng, độ bền kéo cao hơn.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Đảm bảo sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, ASTM để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy. Kiểm tra chứng chỉ chất lượng từ nhà sản xuất.
- Kích thước và dung sai: Kiểm tra kích thước thực tế của đồng lục giác so với yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng. Dung sai kích thước cần phù hợp để đảm bảo lắp ráp chính xác và hoạt động hiệu quả.
- Ứng dụng cụ thể: Xem xét môi trường làm việc, tải trọng, nhiệt độ, và các yếu tố khác để chọn loại đồng và kích thước phù hợp.
Để bảo quản đồng lục giác phi 76 đúng cách, hãy tuân theo các hướng dẫn sau:
- Bảo quản nơi khô ráo: Tránh tiếp xúc với độ ẩm cao để ngăn ngừa quá trình oxy hóa và ăn mòn.
- Sử dụng chất bảo quản: Phủ một lớp dầu hoặc chất bảo quản chuyên dụng lên bề mặt đồng để bảo vệ khỏi tác động của môi trường.
- Tránh va đập mạnh: Xếp thanh đồng lục giác cẩn thận để tránh bị cong vênh, móp méo trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
- Vệ sinh định kỳ: Lau chùi bụi bẩn và các chất ô nhiễm bám trên bề mặt đồng lục giác bằng vải mềm và dung dịch vệ sinh phù hợp.
Sử dụng đồng lục giác phi 76 hiệu quả đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Chọn dụng cụ phù hợp: Sử dụng dụng cụ có kích thước và hình dạng phù hợp để tránh làm hỏng bề mặt đồng lục giác trong quá trình gia công, lắp ráp.
- Áp dụng lực vừa phải: Tránh siết quá chặt hoặc tác động lực quá mạnh lên thanh đồng lục giác, có thể dẫn đến biến dạng hoặc gãy vỡ.
- Bôi trơn khi cần thiết: Sử dụng chất bôi trơn phù hợp khi gia công hoặc lắp ráp để giảm ma sát và nhiệt độ, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
- Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra tình trạng của đồng lục giác trong quá trình sử dụng để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng và có biện pháp khắc phục kịp thời.
Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn trên, bạn có thể lựa chọn đồng lục giác phi 76 phù hợp, bảo quản đúng cách và sử dụng hiệu quả, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm, mang lại lợi ích kinh tế cao nhất. Vật Liệu Công Nghiệp luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trong việc lựa chọn và sử dụng các sản phẩm kim loại một cách hiệu quả nhất.
Nhà Cung Cấp Uy Tín và Bảng Giá Tham Khảo Đồng Lục Giác Phi 76
Việc tìm kiếm nhà cung cấp đồng lục giác phi 76 uy tín và tham khảo bảng giá là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí. Thông tin này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Để lựa chọn được nhà cung cấp đồng lục giác phi 76 đáng tin cậy, bạn nên xem xét các yếu tố như kinh nghiệm hoạt động, chứng chỉ chất lượng, khả năng cung cấp đa dạng vật liệu (đồng thau, đồng đỏ…), và chính sách hỗ trợ khách hàng. Đồng thời, việc so sánh bảng giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau giúp bạn có được mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường.
Dưới đây là danh sách một số nhà cung cấp đồng lục giác phi 76 uy tín tại Việt Nam, cùng thông tin liên hệ và bảng giá tham khảo (bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng đặt hàng, và yêu cầu kỹ thuật cụ thể):
- Vật Liệu Công Nghiệp: Là đơn vị chuyên cung cấp các loại Vật Liệu Công Nghiệp, trong đó có đồng lục giác với nhiều kích thước khác nhau, đảm bảo chất lượng và giá cả cạnh tranh. Bạn có thể liên hệ trực tiếp qua website //vatlieucongnghiep.com để nhận tư vấn và báo giá chi tiết.
- Công ty TNHH Kim Loại Đông Á: Chuyên cung cấp các loại đồng tấm, đồng ống, đồng lục giác với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Liên hệ: [Thông tin liên hệ].
- Công ty CP Kim Loại Thủ Đô: Nhà nhập khẩu và phân phối các loại đồng hợp kim, đồng thau, đồng đỏ. Liên hệ: [Thông tin liên hệ].
- Công ty TNHH Sản Xuất và Thương Mại Kim Khí Việt Phát: Chuyên sản xuất và gia công các sản phẩm từ đồng theo yêu cầu. Liên hệ: [Thông tin liên hệ].
Bảng Giá Tham Khảo Đồng Lục Giác Phi 76 (Vật liệu đồng thau)
| Kích thước (mm) | Giá tham khảo (VND/kg) |
|---|---|
| 76 | 120.000 – 150.000 |
(Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất.)
Khi liên hệ với các nhà cung cấp, hãy cung cấp đầy đủ thông tin về yêu cầu kỹ thuật, số lượng, và tiêu chuẩn chất lượng mong muốn để nhận được báo giá chính xác và tư vấn phù hợp nhất. Đồng thời, đừng ngần ngại yêu cầu xem các chứng chỉ chất lượng và kiểm tra mẫu sản phẩm trước khi quyết định mua hàng.










