Láp Nhôm 1050 Phi 87: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Gia Công Theo Yêu Cầu
Ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác và chế tạo, Láp Nhôm 1050 Phi 87 là vật liệu không thể thiếu cho nhiều dự án kỹ thuật. Bài viết này đi sâu vào thông số kỹ thuật chi tiết, ứng dụng thực tế của láp nhôm 1050 phi 87, cùng quy trình gia công hiệu quả, và báo giá cạnh tranh nhất trên thị trường hiện nay, ngày 01/01/Năm nay. Là một phần của Tài liệu kỹ thuật chuyên sâu, chúng tôi cung cấp cái nhìn toàn diện về ưu điểm vượt trội, so sánh với các vật liệu khác và lưu ý quan trọng khi lựa chọn sản phẩm này, giúp kỹ sư và nhà sản xuất đưa ra quyết định tối ưu.
Láp Nhôm 1050 Phi 87: Tổng Quan và Ứng Dụng Thực Tế
Láp nhôm 1050 phi 87 là một sản phẩm kim loại nhôm được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính dễ gia công, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Vậy, láp nhôm 1050 đường kính 87mm có những ứng dụng cụ thể nào, và điều gì khiến nó trở nên phổ biến đến vậy? Hãy cùng Vật Liệu Công Nghiệp tìm hiểu chi tiết hơn.
Ứng dụng đa dạng trong công nghiệp và dân dụng là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên sự phổ biến của láp nhôm 1050 phi 87. Trong ngành công nghiệp, loại vật liệu này thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy, khuôn mẫu, các bộ phận tản nhiệt, và các thiết bị trao đổi nhiệt. Khả năng dẫn nhiệt tốt của nhôm 1050 giúp cho các thiết bị này hoạt động hiệu quả hơn.
Trong lĩnh vực dân dụng, láp nhôm 1050 đường kính 87 mm được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất đồ gia dụng, trang trí nội ngoại thất, và các sản phẩm tiêu dùng khác. Tính thẩm mỹ cao, khả năng tạo hình linh hoạt và trọng lượng nhẹ khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều nhà sản xuất. Đặc biệt, khả năng chống ăn mòn giúp sản phẩm bền bỉ hơn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Ngoài ra, láp nhôm 1050 còn được sử dụng trong ngành điện tử để làm vỏ các thiết bị, bảng mạch, và các chi tiết dẫn điện. Khả năng dẫn điện tốt và khả năng chống nhiễu điện từ của nhôm 1050 giúp đảm bảo hiệu suất và độ ổn định của các thiết bị điện tử. Với những ưu điểm vượt trội và tính ứng dụng cao, láp nhôm 1050 phi 87 ngày càng khẳng định vị thế của mình trên thị trường Vật Liệu Công Nghiệp.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết của Láp Nhôm 1050 Phi 87
Để hiểu rõ về láp nhôm 1050 phi 87, việc nắm vững các thông số kỹ thuật chi tiết là vô cùng quan trọng, giúp bạn đánh giá chính xác chất lượng và khả năng ứng dụng của sản phẩm. Các thông số này bao gồm thành phần hóa học, đặc tính cơ học, và dung sai kích thước, quyết định đến hiệu suất và độ bền của láp nhôm trong các ứng dụng khác nhau.
Thành phần hóa học của nhôm 1050 chủ yếu là nhôm (99.5% tối thiểu), với một lượng nhỏ các nguyên tố khác như sắt (Fe), silic (Si), đồng (Cu), mangan (Mn), magie (Mg) và kẽm (Zn). Tỷ lệ phần trăm của các nguyên tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và tính hàn của vật liệu. Ví dụ, hàm lượng sắt và silic càng thấp, khả năng chống ăn mòn càng cao.
Về đặc tính cơ học, láp nhôm 1050 phi 87 có giới hạn bền kéo (Tensile Strength) thường dao động từ 90 đến 110 MPa, và độ giãn dài (Elongation) từ 20% đến 30%, tùy thuộc vào phương pháp sản xuất và xử lý nhiệt. Đường kính phi 87 (87mm) là một thông số quan trọng, cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo sự phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể. Dung sai cho phép của đường kính này thường rất nhỏ, khoảng ±0.1mm, để đảm bảo tính chính xác và khả năng lắp ráp.
Ngoài ra, độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt của láp nhôm 1050 cũng là những yếu tố cần xem xét. Nhôm 1050 có độ dẫn điện khoảng 62% IACS (International Annealed Copper Standard), và độ dẫn nhiệt khoảng 229 W/m.K. Những đặc tính này làm cho láp nhôm trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng liên quan đến truyền nhiệt và dẫn điện, như tản nhiệt, thiết bị điện tử và hệ thống chiếu sáng. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đầy đủ các chứng nhận chất lượng và thông số kỹ thuật chi tiết cho từng lô sản phẩm láp nhôm 1050 phi 87, đảm bảo bạn có được sự lựa chọn tốt nhất cho nhu cầu của mình.
Ưu Điểm Vượt Trội của Láp Nhôm 1050 Phi 87 So Với Các Vật Liệu Khác
Láp nhôm 1050 phi 87 nổi bật nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu khác như thép, đồng, hay nhựa, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng. So với các vật liệu truyền thống, nhôm 1050 mang đến sự kết hợp độc đáo giữa trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn, độ dẫn điện tốt và khả năng gia công dễ dàng.
Một trong những lợi thế lớn nhất của láp nhôm 1050 là trọng lượng nhẹ. Nhôm chỉ nặng bằng khoảng một phần ba so với thép, giúp giảm đáng kể trọng lượng tổng thể của sản phẩm hoặc cấu trúc sử dụng nó. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu tính di động hoặc giảm tải trọng, ví dụ như trong ngành hàng không vũ trụ, ô tô, hay xây dựng. Bên cạnh đó, láp nhôm 1050 phi 87 thể hiện khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, hình thành lớp oxit bảo vệ tự nhiên khi tiếp xúc với môi trường, giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa và gỉ sét.
So với thép, nhôm 1050 dễ gia công hơn nhiều, có thể dễ dàng cắt, uốn, hàn, và tạo hình mà không đòi hỏi các thiết bị hoặc kỹ thuật phức tạp. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và thời gian gia công. Ngoài ra, láp nhôm 1050 phi 87 có độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến truyền tải điện và tản nhiệt. Mặc dù độ bền kéo của nhôm 1050 không cao bằng thép, nhưng nó vẫn đáp ứng đủ yêu cầu cho nhiều ứng dụng, đặc biệt khi yếu tố trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn được ưu tiên. Ví dụ, trong sản xuất các thiết bị điện tử, vỏ máy, hoặc các chi tiết trang trí, láp nhôm 1050 là sự lựa chọn tối ưu.
Tóm lại, láp nhôm 1050 phi 87 mang đến sự kết hợp hài hòa giữa các đặc tính kỹ thuật, hiệu quả kinh tế và tính ứng dụng cao, vượt trội hơn so với nhiều vật liệu khác trong nhiều lĩnh vực khác nhau. vatlieucongnghiep.com tự hào cung cấp sản phẩm chất lượng, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
Quy Trình Gia Công Láp Nhôm 1050 Phi 87: Hướng Dẫn Chi Tiết
Quy trình gia công láp nhôm 1050 phi 87 đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các bước kỹ thuật để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nhôm 1050 là một hợp kim nhôm với độ tinh khiết cao, nổi tiếng với khả năng định hình tốt, dễ hàn và chống ăn mòn, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng gia công khác nhau, đặc biệt là dạng láp tròn phi 87. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình gia công láp nhôm này.
Trước khi bắt đầu, việc chuẩn bị phôi nhôm là vô cùng quan trọng. Phôi nhôm 1050 phi 87 cần được kiểm tra kỹ lưỡng về chất lượng bề mặt, kích thước và độ đồng đều. Các công đoạn gia công cơ bản bao gồm:
- Cắt: Sử dụng máy cắt chuyên dụng để cắt phôi nhôm theo chiều dài yêu cầu. Đảm bảo vết cắt chính xác và không có ba via.
- Tiện: Quá trình tiện giúp tạo hình và làm mịn bề mặt láp nhôm. Lựa chọn dao tiện phù hợp và điều chỉnh tốc độ cắt để đạt được độ bóng và dung sai mong muốn.
- Khoan/Taro: Nếu cần tạo lỗ trên láp nhôm, sử dụng máy khoan hoặc taro để tạo lỗ với kích thước và vị trí chính xác.
- Đánh bóng: Công đoạn cuối cùng là đánh bóng bề mặt láp nhôm để tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn.
Trong quá trình gia công, việc sử dụng chất làm mát là rất quan trọng để giảm nhiệt và ma sát, giúp kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt và cải thiện chất lượng bề mặt sản phẩm. Ngoài ra, cần chú ý đến việc kiểm tra chất lượng sản phẩm sau mỗi công đoạn để phát hiện và khắc phục sai sót kịp thời. Cuối cùng, việc tuân thủ các quy tắc an toàn lao động là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người vận hành máy.
Bảng Tra Khối Lượng và Kích Thước Tiêu Chuẩn của Láp Nhôm 1050 Phi 87
Bảng tra khối lượng và kích thước tiêu chuẩn của láp nhôm 1050 phi 87 là công cụ hữu ích giúp kỹ sư, nhà thiết kế và người sử dụng dễ dàng tính toán, lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng khác nhau. Việc nắm rõ các thông số này đảm bảo tính chính xác trong thiết kế, tối ưu hóa vật liệu và giảm thiểu chi phí sản xuất.
Để xác định khối lượng của láp nhôm 1050 phi 87, cần dựa vào chiều dài của láp. Ví dụ, một đoạn láp dài 1 mét sẽ có khối lượng khác với đoạn láp dài 2 mét. Bảng tra dưới đây cung cấp thông tin về khối lượng trên một đơn vị chiều dài, từ đó bạn có thể dễ dàng tính toán cho các kích thước khác nhau.
| Chiều dài (mm) | Khối lượng ước tính (kg) |
|---|---|
| 100 | 0.55 |
| 500 | 2.75 |
| 1000 | 5.50 |
| 2000 | 11.00 |
| 3000 | 16.50 |
Lưu ý:
- Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo, khối lượng thực tế có thể sai lệch nhỏ do dung sai sản xuất.
- Để có thông tin chính xác nhất, nên liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Công Nghiệp để được tư vấn và cung cấp số liệu cụ thể.
Ngoài ra, khi lựa chọn láp nhôm 1050 phi 87, cần chú ý đến các yếu tố khác như:
- Đường kính: Phi 87 (87mm) là đường kính tiêu chuẩn của láp.
- Chiều dài: Lựa chọn chiều dài phù hợp với yêu cầu sử dụng, tránh lãng phí.
- Sai số kích thước: Kiểm tra sai số kích thước để đảm bảo tính chính xác trong lắp ráp.
Việc sử dụng bảng tra khối lượng và kích thước tiêu chuẩn, kết hợp với thông tin từ nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp, sẽ giúp bạn lựa chọn được sản phẩm láp nhôm 1050 phi 87 phù hợp nhất cho nhu cầu của mình.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Chọn Mua và Sử Dụng Láp Nhôm 1050 Phi 87
Việc lựa chọn và sử dụng láp nhôm 1050 phi 87 đúng cách là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong các ứng dụng. Láp nhôm nói chung, và đặc biệt là mác nhôm 1050, được sử dụng rộng rãi nhờ tính dẻo, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa ưu điểm của loại vật liệu này, bạn cần lưu ý một số vấn đề quan trọng từ khâu chọn mua đến quá trình sử dụng.
Khi chọn mua láp nhôm 1050 phi 87, hãy ưu tiên các nhà cung cấp uy tín như vatlieucongnghiep.com để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Kiểm tra kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật, chứng nhận chất lượng (CO/CQ) và nguồn gốc xuất xứ. Tránh mua sản phẩm không rõ nguồn gốc, có dấu hiệu bị oxy hóa, hoặc sai lệch về kích thước. Sai lệch kích thước có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của thành phẩm sau gia công.
Trong quá trình sử dụng láp nhôm 1050, cần chú ý đến các yếu tố sau:
- Gia công: Sử dụng các dụng cụ và phương pháp gia công phù hợp để tránh làm biến dạng hoặc hư hỏng vật liệu. Nhôm 1050 dễ gia công, nhưng cần cẩn thận để tránh trầy xước bề mặt.
- Bảo quản: Bảo quản láp nhôm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc với hóa chất ăn mòn. Điều này giúp duy trì độ bền và vẻ ngoài của sản phẩm.
- Ứng dụng: Lựa chọn ứng dụng phù hợp với đặc tính của nhôm 1050. Mặc dù có khả năng chống ăn mòn tốt, nhôm 1050 không phù hợp với các ứng dụng chịu lực cao hoặc môi trường khắc nghiệt.
Việc tuân thủ các lưu ý trên sẽ giúp bạn chọn mua và sử dụng láp nhôm 1050 phi 87 một cách hiệu quả, an toàn và tiết kiệm chi phí.
Các Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Chứng Nhận Chất Lượng Láp Nhôm 1050
Láp nhôm 1050 phi 87, tương tự như các mác nhôm khác, phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và đạt được các chứng nhận chất lượng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong ứng dụng. Các tiêu chuẩn này không chỉ là thước đo chất lượng mà còn là cơ sở để người tiêu dùng đánh giá và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.
Để đảm bảo chất lượng, láp nhôm 1050 phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B209 (tiêu chuẩn chung cho tấm và lá nhôm) và EN 573-3 (thành phần hóa học của nhôm). Các tiêu chuẩn này quy định chặt chẽ về thành phần hợp kim, giới hạn tạp chất, và các yêu cầu cơ tính như độ bền kéo, độ giãn dài. Ví dụ, hàm lượng nhôm tối thiểu trong hợp kim 1050 phải đạt 99.5%, đảm bảo tính dẫn điện và chống ăn mòn cao.
Ngoài ra, các chứng nhận chất lượng như ISO 9001 (hệ thống quản lý chất lượng) và RoHS (hạn chế các chất độc hại) là minh chứng cho quy trình sản xuất chuyên nghiệp và thân thiện với môi trường. Tại Vật Liệu Công Nghiệp, chúng tôi cam kết cung cấp láp nhôm 1050 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn trên, kèm theo chứng chỉ CO (chứng nhận xuất xứ) và CQ (chứng nhận chất lượng) để khách hàng hoàn toàn yên tâm về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
Việc lựa chọn láp nhôm 1050 có đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận chất lượng là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của các công trình và sản phẩm sử dụng vật liệu này.










