Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 180 Giá Tốt – Mua Bán, Gia Công Theo Yêu Cầu

Nội dung chính

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 180 Giá Tốt – Mua Bán, Gia Công Theo Yêu Cầu

    Trong ngành gia công cơ khí và xây dựng, việc lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò then chốt, và láp tròn đặc Inox 201 phi 180 nổi lên như một giải pháp tối ưu nhờ khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn. Bài viết này thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, đi sâu vào phân tích chi tiết thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế, ưu điểm vượt trội của láp tròn đặc Inox 201 phi 180 so với các loại vật liệu khác. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng cung cấp thông tin hữu ích về quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, và bảng giá Cập Nhật Mới Nhất Năm Nay từ nhà cung cấp uy tín Vật Liệu Công Nghiệp, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả.

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 180: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và Ứng Dụng Thực Tế

    Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và công nghiệp, láp tròn đặc Inox 201 phi 180 đóng vai trò quan trọng, nhờ vào những đặc tính kỹ thuật vượt trội và tính ứng dụng đa dạng. Với đường kính 180mm, sản phẩm này được sản xuất từ thép không gỉ 201, nổi bật với khả năng chống ăn mòn ở mức độ vừa phải và độ bền cơ học tốt. Bài viết này sẽ đi sâu vào thông số kỹ thuật chi tiết và khám phá các ứng dụng thực tế của láp tròn đặc Inox 201.

    Thông số kỹ thuật của láp tròn đặc Inox 201 phi 180 bao gồm:

    • Đường kính: 180mm (sai số cho phép theo tiêu chuẩn).
    • Chiều dài: Thường được cung cấp theo yêu cầu của khách hàng, có thể từ 1 mét đến 6 mét hoặc dài hơn.
    • Mác thép: Inox 201 (1Cr17Mn6Ni5N).
    • Bề mặt: Có thể là bề mặt thô (đen) hoặc được gia công bóng.
    • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A276, JIS G4303, EN 10088, tùy thuộc vào nhà sản xuất và yêu cầu của dự án.

    Ứng dụng của láp tròn đặc Inox 201 rất phong phú. Trong ngành xây dựng, nó được sử dụng để làm các chi tiết chịu lực, trục, bản lề, hoặc các kết cấu trang trí. Trong ngành công nghiệp chế tạo, nó là vật liệu lý tưởng cho việc sản xuất các bộ phận máy móc, khuôn mẫu, hoặc các chi tiết chịu mài mòn. Ngoài ra, láp tròn đặc Inox 201 còn được ứng dụng trong ngành thực phẩm (ở những vị trí không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm có tính axit cao) và các ngành công nghiệp khác, nhờ khả năng chống gỉ sét và dễ dàng gia công.

    Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Inox 201 có khả năng chống ăn mòn kém hơn so với Inox 304 hoặc 316, do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt.

    Bạn đang tìm kiếm láp tròn đặc inox 201 phi 180 với giá tốt nhất? Xem thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, dịch vụ mua bán và gia công theo yêu cầu.

    Bảng Tra Khối Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 180 Theo Chiều Dài

    Việc xác định khối lượng láp tròn đặc inox 201 phi 180 theo chiều dài là vô cùng quan trọng trong quá trình thiết kế, thi công và dự toán các công trình. Bảng tra khối lượng chi tiết giúp kỹ sư, nhà thầu và người sử dụng dễ dàng tính toán, lựa chọn vật liệu phù hợp, tránh lãng phí và đảm bảo an toàn kết cấu.

    Để tính toán khối lượng láp inox 201 một cách chính xác, cần dựa trên công thức: Khối lượng = Thể tích x Khối lượng riêng. Trong đó, thể tích được tính bằng diện tích mặt cắt ngang nhân với chiều dài (V = πr²h, với r là bán kính và h là chiều dài), và khối lượng riêng của inox 201 thường được lấy là 7.850 kg/m³. Với láp tròn đặc inox 201 phi 180, bán kính là 90mm (0.09m).

    Dưới đây là bảng tra cứu khối lượng tham khảo cho láp tròn đặc inox 201 đường kính 180mm theo các chiều dài phổ biến:

    • 1 mét: ≈ 99.7 kg
    • 2 mét: ≈ 199.4 kg
    • 3 mét: ≈ 299.1 kg
    • 4 mét: ≈ 398.8 kg
    • 5 mét: ≈ 498.5 kg
    • 6 mét: ≈ 598.2 kg

    Lưu ý: Các giá trị trên chỉ mang tính chất tham khảo. Khối lượng thực tế có thể sai lệch đôi chút do sự khác biệt nhỏ trong thành phần hóa học và mật độ của từng lô sản xuất inox 201. Để có thông tin chính xác nhất, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết và chứng nhận chất lượng sản phẩm. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp láp tròn đặc inox 201 phi 180 với thông số kỹ thuật chính xác, đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng.

    Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Chứng Nhận Chất Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201

    Để đảm bảo chất lượng và tính ứng dụng cao, láp tròn đặc inox 201 phi 180 cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và có đầy đủ chứng nhận chất lượng. Các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo kích thước, hình dạng mà còn cả thành phần hóa học, cơ tính và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm, giúp khách hàng an tâm khi sử dụng trong các công trình và dự án khác nhau.

    Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, JIS G4303, EN 10088-3 là minh chứng cho cam kết về chất lượng của nhà sản xuất. Các tiêu chuẩn này quy định rõ ràng về thành phần hóa học (hàm lượng Crom, Niken, Mangan,…), giới hạn độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng, cũng như phương pháp kiểm tra và thử nghiệm. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM A276 quy định dung sai kích thước cho láp tròn, đảm bảo sự đồng đều và chính xác trong quá trình gia công.

    Các chứng nhận chất lượng như ISO 9001, ISO 14001 không chỉ khẳng định quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ mà còn chứng minh Vật Liệu Công Nghiệp luôn hướng đến sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, các chứng nhận từ các tổ chức uy tín như Quatest 3, SGS cũng là bằng chứng khách quan về chất lượng sản phẩm, giúp tăng cường niềm tin của khách hàng.

    Việc lựa chọn láp tròn đặc inox 201 có đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận chất lượng là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu quả cho các công trình và sản phẩm sử dụng. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp các sản phẩm láp tròn đặc inox 201 phi 180 đạt chuẩn, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.

    Cơ Tính và Thành Phần Hóa Học của Inox 201 Ảnh Hưởng Đến Láp Tròn Đặc Phi 180

    Cơ tínhthành phần hóa học của inox 201 đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến chất lượng và hiệu suất của láp tròn đặc inox 201 phi 180. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp lựa chọn và ứng dụng sản phẩm một cách tối ưu nhất.

    Thành phần hóa học của inox 201, với hàm lượng Mangan (Mn) cao và Niken (Ni) thấp hơn so với inox 304, ảnh hưởng lớn đến độ bền và khả năng chống ăn mòn của láp tròn đặc. Mangan giúp tăng độ cứng, nhưng lại làm giảm khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường nhất định. Ví dụ, trong môi trường chứa clorua, láp tròn đặc inox 201 có thể bị ăn mòn rỗ nhanh hơn so với inox 304.

    Cơ tính của láp tròn đặc inox 201 phi 180, bao gồm độ bền kéo, độ bền chảy và độ giãn dài, cũng chịu ảnh hưởng bởi thành phần hóa học và quy trình sản xuất. Độ bền kéo cao cho phép sản phẩm chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng, trong khi độ giãn dài thể hiện khả năng uốn dẻo và tạo hình. Ví dụ, láp tròn đặc inox 201 thường có độ bền kéo từ 500-700 MPa, đủ đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng kết cấu.

    Quy trình nhiệt luyện cũng có tác động đáng kể đến cơ tính của láp tròn đặc inox 201. Nhiệt luyện giúp cải thiện độ dẻo dai và giảm ứng suất dư, từ đó nâng cao khả năng gia công và tuổi thọ của sản phẩm. Tuy nhiên, nhiệt độ và thời gian nhiệt luyện cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh làm giảm độ bền hoặc gây ra các biến đổi pha không mong muốn.

    Nhìn chung, sự kết hợp giữa thành phần hóa học và cơ tính quyết định khả năng ứng dụng của láp tròn đặc inox 201. Vật Liệu Công Nghiệp cần đảm bảo các yếu tố này để đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ cho các công trình và thiết bị.

    Quy Trình Sản Xuất và Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 180

    Quy trình sản xuất và gia công láp tròn đặc Inox 201 nói chung và láp tròn đặc Inox 201 phi 180 nói riêng là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Quá trình này bao gồm nhiều bước, từ lựa chọn nguyên liệu thô đến các công đoạn gia công cơ khí và xử lý bề mặt, nhằm tạo ra sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng thực tế.

    Quá trình sản xuất bắt đầu với việc lựa chọn phôi thép Inox 201 chất lượng. Phôi thép này sau đó được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp trước khi đưa vào quá trình cán hoặc kéo để tạo hình thành láp tròn. Kích thước phi 180 được kiểm soát nghiêm ngặt trong suốt quá trình này để đảm bảo độ chính xác. Tiếp theo là các công đoạn như cắt, uốn, gia công tiện, phay, bào, khoan… tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

    Công đoạn gia công cơ khí đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra láp tròn đặc Inox 201 phi 180 với độ chính xác cao về kích thước và hình dạng. Các phương pháp gia công như tiện CNC, phay CNC, và mài được sử dụng để đạt được dung sai chặt chẽ và bề mặt hoàn thiện. Sau gia công, sản phẩm có thể được xử lý nhiệt để cải thiện độ bềnkhả năng chống ăn mòn. Cuối cùng, bề mặt láp tròn được làm sạch, đánh bóng hoặc phủ lớp bảo vệ để tăng tính thẩm mỹ và tuổi thọ. Vật Liệu Công Nghiệp luôn chú trọng kiểm soát chất lượng ở mọi giai đoạn, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn trước khi đến tay khách hàng.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 180 với Các Loại Inox Khác (304, 316)

    Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật là vô cùng quan trọng, và láp tròn đặc inox 201 phi 180 không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu. So sánh nó với các loại inox khác như 304 và 316 sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác hơn, đặc biệt là khi cân nhắc các yếu tố như chi phí, khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học. Vì vậy, việc so sánh chi tiết láp tròn đặc inox này với các mác thép không gỉ phổ biến khác là điều cần thiết.

    Inox 201 có ưu điểm về giá thành cạnh tranh, nhưng khả năng chống ăn mòn lại kém hơn so với inox 304inox 316. Inox 304 chứa hàm lượng Crom và Niken cao hơn, tạo lớp bảo vệ chống gỉ sét tốt hơn trong môi trường thông thường. Trong khi đó, inox 316 được bổ sung thêm Molypden, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường axit, clo và các điều kiện khắc nghiệt khác. Điều này có nghĩa là, mặc dù láp tròn đặc inox 201 phi 180 có thể đáp ứng được các yêu cầu về độ bền và khả năng gia công trong một số ứng dụng, nhưng nó không phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường có tính ăn mòn cao.

    Về độ bền, láp tròn đặc inox 201 có độ bền kéo và độ cứng tương đương với inox 304. Tuy nhiên, do thành phần hóa học khác nhau, inox 304 có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, ít bị biến dạng ở nhiệt độ cao. Inox 316 lại vượt trội hơn cả về khả năng chống chịu nhiệt và độ bền cơ học, đặc biệt là ở nhiệt độ cao. Do đó, khi lựa chọn vật liệu, cần xem xét kỹ lưỡng môi trường làm việc và yêu cầu về độ bền để đảm bảo láp tròn đặc inox 201 hoặc các loại inox khác đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật.

    Tóm lại, láp tròn đặc inox 201 phi 180 là một lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao. Tuy nhiên, trong môi trường khắc nghiệt, inox 304inox 316 là những lựa chọn đáng tin cậy hơn, mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn.

    Ứng Dụng Cụ Thể của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 180 Trong Các Ngành Công Nghiệp

    Láp tròn đặc inox 201 phi 180 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và giá thành hợp lý so với các loại inox khác. Với đường kính lớn, láp tròn đặc inox 201 này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực và độ cứng vững cao.

    Trong ngành xây dựng, láp tròn đặc inox 201 thường được sử dụng làm trụcbulong neo cho các công trình lớn. Kích thước phi 180 giúp đảm bảo khả năng chịu tải trọng của các cấu trúc, đặc biệt là trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với hóa chất. Ví dụ, nó có thể được dùng trong hệ thống giằng của nhà xưởng công nghiệp, cột chống cho cầu cảng, hoặc chi tiết liên kết trong các công trình biển.

    Trong ngành cơ khí chế tạo, láp tròn đặc inox 201 phi 180 là vật liệu lý tưởng để sản xuất các chi tiết máy chịu lực, trục truyền động, và bánh răng. Với khả năng gia công tốt, nó có thể được cắt, tiện, phay, bào để tạo ra các sản phẩm có độ chính xác cao. Các nhà máy sản xuất ô tô, xe máy, thiết bị công nghiệp thường xuyên sử dụng loại láp này.

    Ngoài ra, láp tròn đặc inox 201 còn được ứng dụng trong ngành sản xuất thực phẩmdược phẩm. Mặc dù khả năng chống ăn mòn không bằng inox 304 hoặc 316, nhưng nó vẫn đáp ứng được các yêu cầu cơ bản về vệ sinh an toàn trong một số công đoạn sản xuất ít tiếp xúc với hóa chất mạnh. Ví dụ, có thể dùng làm khung đỡ cho máy móc, bàn thao tác, hoặc các chi tiết không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm/dược phẩm. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng về tính chất của môi trường làm việc để đảm bảo an toàn và độ bền cho sản phẩm.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ