Lục Giác Inox 304 Phi 50mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu Uy Tín, Giá Rẻ?
Lục Giác Inox 304 Phi 50mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, đảm bảo sự kết nối vững chắc và độ bền vượt trội cho các công trình. Bài viết này thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, đi sâu vào thông số kỹ thuật chi tiết, ứng dụng thực tế của lục giác inox 304 phi 50mm trong các ngành công nghiệp khác nhau. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ phân tích ưu điểm vượt trội của vật liệu inox 304 so với các loại vật liệu khác, cung cấp hướng dẫn lựa chọn và sử dụng hiệu quả, đồng thời cập nhật bảng giá Mới Nhất Năm Nay để bạn đọc có cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định đầu tư thông minh nhất.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Lục Giác Inox 304 Phi 50mm
Lục giác inox 304 phi 50mm là một sản phẩm cơ khí được ứng dụng rộng rãi, và việc nắm rõ thông số kỹ thuật chi tiết là yếu tố then chốt để lựa chọn và sử dụng hiệu quả. Kích thước danh nghĩa “phi 50mm” đề cập đến đường kính của vòng tròn ngoại tiếp lục giác.
Thông số kỹ thuật chi tiết của lục giác inox 304 size 50 bao gồm những yếu tố quan trọng sau:
- Đường kính cạnh (Across Flats – AF): Khoảng cách giữa hai mặt đối diện của hình lục giác. Đối với lục giác inox 304 phi 50mm, đường kính cạnh thường nằm trong khoảng từ 48mm đến 50mm, tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất.
- Chiều dài: Chiều dài của thanh lục giác có thể thay đổi tùy theo yêu cầu sử dụng, thường được cắt theo quy cách từ nhà sản xuất hoặc gia công theo yêu cầu.
- Sai số kích thước: Dung sai cho phép về kích thước, thường được quy định trong các tiêu chuẩn như ASTM A276, DIN 10272, hoặc tương đương. Sai số này cần được kiểm tra để đảm bảo tính chính xác trong lắp ráp và sử dụng.
- Trọng lượng: Trọng lượng của một mét dài lục giác inox 304 phi 50mm có thể được tính toán dựa trên kích thước và khối lượng riêng của inox 304 (khoảng 8.0 g/cm³). Thông tin này quan trọng cho việc tính toán chi phí vận chuyển và lưu kho.
- Bề mặt: Bề mặt của lục giác inox 304 có thể được xử lý theo nhiều cách khác nhau, như cán nóng, ủ, hoặc kéo nguội. Độ bóng và độ nhám bề mặt ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đa dạng lựa chọn bề mặt, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.
- Mác thép: Mác thép inox 304 xác định thành phần hóa học và cơ tính của vật liệu. Đảm bảo rằng sản phẩm được làm từ đúng mác thép 304 để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền theo yêu cầu.
Bảng Tra Dung Sai Kích Thước Lục Giác Inox 304 Phi 50mm Theo Tiêu Chuẩn
Dung sai kích thước của lục giác inox 304 phi 50mm là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ráp và hiệu suất làm việc của chi tiết trong các ứng dụng cơ khí và xây dựng. Sai lệch kích thước, dù nhỏ, cũng có thể dẫn đến tình trạng kẹt, lỏng lẻo hoặc thậm chí là hỏng hóc hệ thống. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn về dung sai, được quy định bởi các tổ chức uy tín, giúp đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm.
Việc nắm rõ bảng tra dung sai giúp kỹ sư và người sử dụng kiểm soát được chất lượng lục giác inox 304, từ đó đảm bảo tính chính xác trong quá trình gia công, lắp đặt và vận hành. Các tiêu chuẩn phổ biến như ISO, ASTM, và DIN đều quy định phạm vi dung sai cho các kích thước khác nhau của lục giác inox, bao gồm đường kính cạnh, chiều dài cạnh, độ tròn, và độ thẳng.
Theo tiêu chuẩn ISO 4759-1, dung sai cho đường kính cạnh của lục giác inox 304 phi 50mm thường nằm trong khoảng ±0.25mm đến ±0.5mm, tùy thuộc vào cấp chính xác. Tiêu chuẩn ASTM A276 cũng đưa ra các quy định tương tự, với các cấp dung sai khác nhau để đáp ứng yêu cầu của từng ứng dụng cụ thể. Ví dụ, trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao như sản xuất máy móc, dung sai sẽ được kiểm soát chặt chẽ hơn so với các ứng dụng thông thường trong xây dựng.
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, Vật Liệu Công Nghiệp khuyến nghị khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng và báo cáo kiểm tra kích thước chi tiết. Việc này giúp xác minh tính tuân thủ của sản phẩm với các tiêu chuẩn quốc tế và đảm bảo lục giác inox 304 phi 50mm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Thành Phần Hóa Học Và Tính Chất Cơ Lý Của Inox 304 Sử Dụng Cho Lục Giác Phi 50mm
Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất lục giác inox 304 phi 50mm nhờ vào thành phần hóa học đặc biệt và tính chất cơ lý vượt trội, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Thành phần hóa học của inox 304, bao gồm các nguyên tố như Crom (Cr), Niken (Ni), Mangan (Mn), Silic (Si), Carbon (C), Photpho (P) và Lưu huỳnh (S), đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lớp màng oxit bảo vệ, giúp inox 304 chống lại sự ăn mòn từ môi trường bên ngoài. Hàm lượng Crom tối thiểu 18% tạo nên khả năng tự phục hồi của lớp màng bảo vệ, trong khi Niken tăng cường độ dẻo và khả năng gia công của vật liệu.
Thành phần hóa học chính xác của inox 304 ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ lý của lục giác inox 304. Ví dụ, hàm lượng Carbon thấp giúp cải thiện khả năng hàn và giảm nguy cơ kết tủa cacbua crom ở nhiệt độ cao. Mangan và Silic được thêm vào để khử oxy và lưu huỳnh trong quá trình sản xuất, đồng thời cải thiện độ bền và độ cứng của vật liệu. Các tạp chất như Photpho và Lưu huỳnh được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và khả năng chống ăn mòn tối ưu cho lục giác inox.
Về tính chất cơ lý, inox 304 thể hiện độ bền kéo, độ bền chảy và độ giãn dài phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Độ bền kéo thường dao động từ 520 MPa đến 720 MPa, trong khi độ bền chảy đạt khoảng 210 MPa. Độ giãn dài ở mức 40% trở lên cho thấy khả năng biến dạng dẻo tốt trước khi đứt gãy. Các thông số này đảm bảo lục giác inox 304 phi 50mm có thể chịu được tải trọng và áp lực trong quá trình sử dụng, đồng thời duy trì hình dạng và kích thước ổn định. Độ cứng của inox 304 cũng là một yếu tố quan trọng, thường nằm trong khoảng 123-187 HB (Brinell Hardness), giúp tăng khả năng chống mài mòn và trầy xước cho sản phẩm.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Kiểm Tra Chất Lượng Lục Giác Inox 304 Phi 50mm
Việc lựa chọn và kiểm tra chất lượng lục giác inox 304 phi 50mm là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính an toàn cho các công trình, thiết bị. Chất lượng lục giác inox ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của các bộ phận kết nối và sự ổn định của toàn bộ hệ thống.
Để chọn được sản phẩm lục giác inox 304 phi 50mm chất lượng, cần xem xét các yếu tố sau:
- Nguồn gốc xuất xứ: Ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, từ các nhà sản xuất uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp.
- Chứng chỉ chất lượng: Kiểm tra xem sản phẩm có đầy đủ các chứng chỉ chất lượng như ISO, ASTM, DIN hay không. Các chứng chỉ này là bằng chứng cho thấy sản phẩm đã trải qua quá trình kiểm định nghiêm ngặt.
- Bề mặt: Bề mặt lục giác inox phải sáng bóng, không có vết trầy xước, rỉ sét hoặc các khuyết tật khác.
- Kích thước: Kiểm tra kích thước thực tế của lục giác inox bằng thước cặp hoặc panme, so sánh với thông số kỹ thuật được cung cấp. Đảm bảo sai số nằm trong phạm vi cho phép theo tiêu chuẩn.
- Thành phần hóa học: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ thành phần hóa học của mác thép 304. Đảm bảo thành phần các nguyên tố đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn để đảm bảo khả năng chống ăn mòn.
- Kiểm tra cơ tính: Nếu có điều kiện, có thể yêu cầu kiểm tra các chỉ tiêu cơ tính như độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài để đánh giá khả năng chịu lực của lục giác inox.
Ngoài ra, có thể sử dụng các phương pháp kiểm tra không phá hủy như siêu âm, chụp X-quang để phát hiện các khuyết tật bên trong sản phẩm. Việc lựa chọn và kiểm tra kỹ lưỡng giúp đảm bảo chất lượng lục giác inox 304 phi 50mm, từ đó nâng cao tuổi thọ và độ an toàn cho công trình.
Ứng Dụng Của Lục Giác Inox 304 Phi 50mm Trong Các Ngành Công Nghiệp
Lục giác inox 304 phi 50mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ. Vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo, lắp ráp và bảo trì các thiết bị, máy móc trong môi trường khắc nghiệt.
Trong ngành xây dựng, lục giác inox 304 được sử dụng để cố định các cấu trúc, liên kết các bộ phận kim loại trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất. Ví dụ, chúng có thể được dùng để lắp đặt lan can, cầu thang, mái che, hoặc các hệ thống thông gió và thoát nước. Khả năng chống gỉ sét giúp đảm bảo tuổi thọ và độ an toàn của công trình.
Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống tận dụng lục giác inox 304 trong sản xuất và chế biến. Chúng xuất hiện trong các thiết bị chế biến thực phẩm như máy trộn, máy nghiền, băng tải, và hệ thống đường ống dẫn. Inox 304 không phản ứng với thực phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh và không gây ô nhiễm.
Trong ngành hóa chất, lục giác inox 304 được sử dụng để kết nối các bộ phận của bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất, và các thiết bị phản ứng. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu này là yếu tố then chốt, giúp bảo vệ thiết bị khỏi sự ăn mòn của các hóa chất mạnh.
Ứng dụng trong ngành dầu khí bao gồm việc sử dụng để lắp ráp các giàn khoan, nhà máy lọc dầu, và các hệ thống đường ống dẫn dầu khí. Độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt của inox 304 giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.
Ngoài ra, lục giác inox 304 phi 50mm còn được ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo máy, sản xuất ô tô, đóng tàu và nhiều ngành công nghiệp khác, chứng tỏ tính linh hoạt và đa năng của vật liệu này. Chúng được dùng làm chi tiết máy, trục, bulong, ốc vít, và các bộ phận chịu lực khác.
Tiêu Chuẩn Sản Xuất Và Kiểm Định Lục Giác Inox 304 Phi 50mm (ISO, ASTM, DIN)
Việc sản xuất và kiểm định lục giác inox 304 phi 50mm cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, ASTM, và DIN để đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Các tiêu chuẩn này quy định rõ ràng về thành phần hóa học, tính chất cơ lý, dung sai kích thước, và phương pháp thử nghiệm, từ đó tạo nên sự đồng nhất và tin cậy cho sản phẩm lục giác inox 304. Do đó, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín, tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất là yếu tố then chốt.
Các tiêu chuẩn ISO liên quan đến thép không gỉ nói chung và lục giác inox 304 nói riêng, tập trung vào các yêu cầu về thành phần, tính chất và phương pháp thử. Ví dụ, ISO 683-13 quy định về thép không gỉ dùng cho mục đích gia công cơ khí. Trong khi đó, các tiêu chuẩn ASTM của Hoa Kỳ, như ASTM A276, lại tập trung vào các yêu cầu kỹ thuật đối với thanh và hình thép không gỉ, bao gồm cả lục giác.
Đối với tiêu chuẩn DIN của Đức, có nhiều tiêu chuẩn khác nhau áp dụng cho lục giác inox 304, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Ví dụ, DIN EN 10272 quy định về thanh thép không gỉ dùng cho mục đích chịu áp lực. Sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn nằm ở phương pháp thử nghiệm, yêu cầu về thành phần hóa học và dung sai kích thước, do đó việc hiểu rõ và lựa chọn đúng tiêu chuẩn là rất quan trọng.
Quá trình kiểm định chất lượng lục giác inox 304 phi 50mm bao gồm các bước kiểm tra kích thước, độ bền kéo, độ cứng, thành phần hóa học và khả năng chống ăn mòn. Các phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) như siêu âm, chụp X-quang cũng có thể được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong vật liệu. Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp sản phẩm lục giác inox 304 phi 50mm đạt chuẩn, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
So Sánh Lục Giác Inox 304 Phi 50mm Với Các Loại Vật Liệu Khác (Thép Carbon, Inox 316)
Để hiểu rõ hơn về giá trị sử dụng, việc so sánh lục giác inox 304 phi 50mm với các vật liệu khác như thép carbon và inox 316 là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích ưu nhược điểm của từng loại vật liệu, từ đó giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng.
So với thép carbon, lục giác inox 304 vượt trội hơn hẳn về khả năng chống ăn mòn. Thép carbon dễ bị gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất, trong khi inox 304 với thành phần crom cao tạo lớp bảo vệ thụ động, ngăn chặn quá trình oxy hóa. Điều này giúp lục giác inox 304 có tuổi thọ cao hơn và ít cần bảo trì hơn trong các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, thép carbon có ưu điểm là độ bền kéo và độ cứng cao hơn so với inox 304, đồng thời giá thành cũng rẻ hơn đáng kể.
Khi so sánh với inox 316, lục giác inox 304 phi 50mm có giá thành cạnh tranh hơn. Inox 316 chứa thêm molypden, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường clorua (như nước biển). Do đó, inox 316 thường được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng hàng hải hoặc công nghiệp hóa chất. Mặt khác, inox 304 vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp thông thường, với khả năng chống ăn mòn đủ tốt và giá thành hợp lý. Việc lựa chọn giữa inox 304 và inox 316 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng, trong đó yếu tố chi phí cũng đóng vai trò quan trọng.










