Tấm Đồng 0.13mm: Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, Gia Công, Báo Giá năm nay

Nội dung chính

    Tấm Đồng 0.13mm: Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, Gia Công, Báo Giá năm nay

    Tấm đồng 0.13mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, từ sản xuất linh kiện điện tử siêu nhỏ đến các giải pháp tản nhiệt hiệu quả. Bài viết thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật này đi sâu vào phân tích chi tiết thông số kỹ thuật, ưu điểm vượt trội (như độ dẫn điện, khả năng gia công), và ứng dụng thực tế của tấm đồng 0.13mm trong các ngành công nghiệp khác nhau. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng cung cấp hướng dẫn lựa chọn vật liệu phù hợp, quy trình gia công tối ưu, và đánh giá so sánh với các loại vật liệu tương đương trên thị trường hiện nay, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt nhất vào năm nay.

    Tấm Đồng 0.13mm: Tổng Quan và Ứng Dụng Kỹ Thuật

    Tấm đồng 0.13mm là một loại Vật Liệu Công Nghiệp mỏng, được gia công từ đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng, nổi bật với độ mỏng chính xác 0.13mm, mang lại sự linh hoạt và hiệu suất cao trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Độ mỏng này cho phép tấm đồng dễ dàng uốn cong, cắt, dập, và tạo hình theo yêu cầu, đáp ứng các thiết kế phức tạp và khắt khe. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về loại vật liệu này, từ đặc tính đến những ứng dụng kỹ thuật then chốt.

    Nhờ đặc tính dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, tấm đồng 0.13mm đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải năng lượng và tản nhiệt hiệu quả. Trong ngành điện tử, vật liệu này được sử dụng rộng rãi để sản xuất mạch in, linh kiện điện tửthiết bị kết nối, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và độ bền cao cho các thiết bị.

    Ngoài ra, tính dẻokhả năng chống ăn mòn của tấm đồng mỏng cũng mở ra nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, trong ngành xây dựng, nó có thể được dùng làm vật liệu lợp mái, ốp tường hoặc trang trí nội thất, mang lại vẻ đẹp sang trọng và độ bền vượt trội cho công trình. Trong ngành công nghiệp ô tô, nó được ứng dụng trong hệ thống tản nhiệt, bộ phận điệncác chi tiết trang trí, góp phần nâng cao hiệu suất và tính thẩm mỹ cho xe.

    Ứng dụng kỹ thuật của tấm đồng 0.13mm vô cùng đa dạng và không ngừng mở rộng, nhờ vào những ưu điểm vượt trội về tính chất vật lý và hóa học. Từ ngành điện tử, xây dựng, ô tô, cho đến năng lượng tái tạo và y tế, vật liệu đồng này đều đóng vai trò quan trọng, thúc đẩy sự phát triển của công nghệ và nâng cao chất lượng cuộc sống.

    Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Tấm Đồng 0.13mm

    Tấm đồng 0.13mm nổi bật với nhiều thông số kỹ thuật quan trọng, quyết định đến hiệu suất và ứng dụng của nó trong các lĩnh vực khác nhau. Độ mỏng 0.13mm mang lại lợi thế về tính linh hoạt và khả năng gia công, trong khi các đặc tính vật lý và hóa học khác xác định khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, chống ăn mòn và độ bền của vật liệu.

    Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết của tấm đồng 0.13mm, giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm này:

    • Độ dày: 0.13mm (± 0.01mm). Sai số nhỏ cho phép đảm bảo tính đồng đều trong các ứng dụng.

    • Thành phần hóa học:

      • Đồng (Cu): > 99.9% (đảm bảo độ dẫn điện cao).
      • Các tạp chất khác (như O, Ag, Fe, S, Pb, Zn, Ni, Sn): < 0.1% (ảnh hưởng đến tính chất cơ học và điện).
    • Độ dẫn điện: 58 x 10^6 S/m (Siemens trên mét) hoặc 100% IACS (International Annealed Copper Standard). Đây là một chỉ số quan trọng cho các ứng dụng điện tử, đảm bảo truyền tải dòng điện hiệu quả.

    • Độ dẫn nhiệt: 390-400 W/m.K (Watt trên mét Kelvin). Khả năng tản nhiệt tốt, rất quan trọng trong các ứng dụng tản nhiệt.

    • Độ bền kéo (Tensile Strength): 200-250 MPa (Megapascal). Thể hiện khả năng chịu lực kéo trước khi đứt gãy.

    • Giới hạn chảy (Yield Strength): 70-100 MPa. Biểu thị ứng suất mà vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo.

    • Độ giãn dài (Elongation): 30-45%. Cho biết khả năng kéo dài của vật liệu trước khi đứt.

    • Độ cứng (Hardness): 40-60 HV (Vickers Hardness). Đo khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu khác.

    • Mật độ: 8.96 g/cm³ (gram trên centimet khối).

    • Hệ số giãn nở nhiệt: 17 x 10^-6 /°C. Cần xem xét trong các ứng dụng có sự thay đổi nhiệt độ.

    • Bề mặt: Sáng bóng, không có vết trầy xước, oxy hóa.

    • Kích thước tiêu chuẩn: Khổ rộng phổ biến: 305mm, 610mm, 1000mm, 1220mm. Chiều dài: Dạng cuộn hoặc tấm, tùy theo yêu cầu.

    • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM B152, EN 1652, JIS H3100 (đảm bảo chất lượng và độ tin cậy).

    Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật chi tiết của tấm đồng 0.13mm là yếu tố then chốt để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể, đảm bảo hiệu suất tối ưu và độ bền lâu dài. Vật Liệu Công Nghiệp luôn cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ nhất về sản phẩm để hỗ trợ khách hàng đưa ra quyết định đúng đắn.

    Quy Trình Sản Xuất Tấm Đồng 0.13mm: Từ Nguyên Liệu Đến Thành Phẩm

    Quy trình sản xuất tấm đồng 0.13mm là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến khi cho ra thành phẩm đạt tiêu chuẩn. Để tạo ra những tấm đồng mỏng với độ chính xác cao, quy trình này không chỉ yêu cầu công nghệ hiện đại mà còn cần đến kinh nghiệm và kỹ năng của đội ngũ kỹ thuật viên. Quá trình này đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và ứng dụng kỹ thuật của đồng tấm 0.13mm trong các ngành công nghiệp khác nhau.

    Nguyên liệu đầu vào cho quy trình sản xuất tấm đồng 0.13mm thường là đồng cathode có độ tinh khiết cao, thường là 99.99% (4N) hoặc cao hơn, đảm bảo tính dẫn điện và các đặc tính cơ học cần thiết. Đồng cathode, được sản xuất thông qua quá trình điện phân, trải qua quá trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trước khi đưa vào sản xuất. Việc lựa chọn nguyên liệu đồng chất lượng cao là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng cuối cùng của tấm đồng.

    Quy trình sản xuất tấm đồng 0.13mm có thể được chia thành các giai đoạn chính sau:

    • Nấu chảy và đúc phôi: Đồng cathode được nung chảy trong lò điện hoặc lò cảm ứng ở nhiệt độ cao, sau đó được đúc thành phôi.
    • Cán nóng: Phôi đồng được cán nóng để giảm độ dày và cải thiện cấu trúc tinh thể.
    • Cán nguội: Sau khi cán nóng, phôi đồng được cán nguội nhiều lần để đạt được độ dày chính xác 0.13mm. Quá trình cán nguội này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về lực cán, tốc độ cán và nhiệt độ để tránh các khuyết tật như nứt, gãy hoặc biến dạng.
    • Ủ: Sau mỗi giai đoạn cán nguội, tấm đồng thường được ủ để giảm ứng suất dư và cải thiện độ dẻo. Quá trình ủ giúp đồng tấm 0.13mm dễ dàng gia công và định hình hơn trong các ứng dụng tiếp theo.
    • Xử lý bề mặt: Tấm đồng có thể được xử lý bề mặt bằng các phương pháp như tẩy rửa hóa học, mài bóng hoặc phủ lớp bảo vệ để cải thiện khả năng chống ăn mòn, tăng độ bóng hoặc tạo các đặc tính bề mặt đặc biệt khác.
    • Cắt và hoàn thiện: Tấm đồng được cắt theo kích thước yêu cầu và kiểm tra chất lượng cuối cùng trước khi đóng gói và xuất xưởng.

    Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật trong suốt quá trình sản xuất, bao gồm nhiệt độ, áp suất, tốc độ và thành phần hóa học, là yếu tố then chốt để đảm bảo tấm đồng 0.13mm đạt được các tiêu chuẩn chất lượng và đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ứng dụng khác nhau. Các công nghệ tiên tiến như hệ thống điều khiển tự động, cảm biến và phần mềm mô phỏng được sử dụng rộng rãi để tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu sai sót.

    Ưu Điểm Vượt Trội Của Tấm Đồng 0.13mm So Với Các Vật Liệu Khác

    Tấm đồng 0.13mm nổi bật nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu thay thế khác, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Độ mỏng của tấm đồng mang lại lợi thế về trọng lượng và tính linh hoạt, trong khi các đặc tính vốn có của đồng như dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng chống ăn mòn đảm bảo hiệu suất và độ bền cao.

    So với các vật liệu dẫn điện khác như nhôm, tấm đồng 0.13mm thể hiện khả năng dẫn điện vượt trội. Cụ thể, đồng có độ dẫn điện cao hơn khoảng 60% so với nhôm trên một đơn vị thể tích, điều này có nghĩa là với cùng kích thước, tấm đồng có thể truyền tải dòng điện hiệu quả hơn, giảm thiểu tổn thất năng lượng và nhiệt lượng tỏa ra. Ví dụ, trong các mạch điện tử, việc sử dụng tấm đồng mỏng giúp giảm thiểu điện trở, cải thiện hiệu suất và độ ổn định của mạch. Điều này đặc biệt quan trọng trong các thiết bị điện tử cầm tay, nơi không gian và hiệu suất là yếu tố then chốt.

    Xét về khả năng dẫn nhiệt, tấm đồng 0.13mm cũng vượt trội so với nhiều vật liệu khác như thép không gỉ hay các loại polymer. Khả năng dẫn nhiệt cao của đồng cho phép nó tản nhiệt nhanh chóng và hiệu quả, ngăn ngừa tình trạng quá nhiệt và bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi hư hỏng. Ví dụ, trong các hệ thống tản nhiệt của máy tính, tấm đồng mỏng được sử dụng để hấp thụ nhiệt từ CPU và GPU, sau đó truyền nhiệt đến các bộ phận tản nhiệt khác. Nhờ đó, nhiệt độ của các linh kiện được duy trì ở mức an toàn, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống.

    Ngoài ra, tấm đồng 0.13mm còn thể hiện khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với thép hoặc nhôm trong một số môi trường nhất định. Đồng tạo thành một lớp oxit bảo vệ trên bề mặt khi tiếp xúc với không khí, giúp ngăn chặn quá trình ăn mòn sâu hơn. Điều này làm cho tấm đồng trở thành lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất ăn mòn. Chẳng hạn, trong các thiết bị điện tử sử dụng ngoài trời, tấm đồng mỏng có thể được sử dụng làm lớp bảo vệ cho các linh kiện bên trong, giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

    Cuối cùng, so với các vật liệu polyme dẫn điện, tấm đồng 0.13mm không chỉ có độ dẫn điện và nhiệt vượt trội mà còn có độ bền cơ học và khả năng gia công tốt hơn. Trong khi các polyme dẫn điện có thể dễ bị hỏng hoặc biến dạng dưới tác động của nhiệt độ hoặc lực, tấm đồng mỏng vẫn duy trì được hình dạng và tính chất của nó. Điều này làm cho tấm đồng trở thành lựa chọn đáng tin cậy hơn cho các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ ổn định cao.

    Các Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Đồng 0.13mm Trong Công Nghiệp Điện Tử

    Trong công nghiệp điện tử, tấm đồng 0.13mm đóng vai trò then chốt nhờ vào đặc tính dẫn điện, dẫn nhiệt vượt trội và khả năng gia công linh hoạt. Với độ mỏng ấn tượng, loại vật liệu này trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự chính xác và hiệu suất cao, góp phần vào sự phát triển của các thiết bị điện tử ngày càng nhỏ gọn và mạnh mẽ.

    Tấm đồng 0.13mm được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất mạch in (PCB) linh hoạt, đặc biệt là trong các thiết bị di động như điện thoại thông minhmáy tính bảng. Độ mỏng của tấm đồng cho phép tạo ra các đường mạch cực kỳ nhỏ gọn, giúp tăng mật độ linh kiện trên bo mạch và giảm kích thước tổng thể của thiết bị. Ngoài ra, khả năng uốn cong của PCB linh hoạt còn cho phép thiết kế các sản phẩm có hình dạng độc đáo, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và công năng ngày càng cao của người tiêu dùng.

    Trong lĩnh vực tản nhiệt, tấm đồng 0.13mm được sử dụng làm lá tản nhiệt cho các linh kiện điện tử sinh nhiệt lớn như CPUGPU. Khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời của đồng giúp nhanh chóng truyền nhiệt từ linh kiện ra môi trường xung quanh, ngăn ngừa tình trạng quá nhiệt và đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống. Đặc biệt, độ mỏng của tấm đồng cho phép tản nhiệt hiệu quả ngay cả trong không gian hạn chế, phù hợp với các thiết bị di động và máy tính xách tay mỏng nhẹ.

    Ngoài ra, tấm đồng 0.13mm còn được ứng dụng trong sản xuất ắc quypin, đặc biệt là các loại pin lithium-ion. Tấm đồng được sử dụng làm vật liệu dẫn điện cho cực dương, giúp cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của pin. Độ mỏng của tấm đồng cho phép tăng mật độ năng lượng của pin, giúp các thiết bị di động hoạt động lâu hơn. Hơn nữa, tính chất chống ăn mòn của đồng cũng góp phần bảo vệ pin khỏi các tác động từ môi trường, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

    Tấm đồng 0.13mm cũng tìm thấy ứng dụng trong các loại cápdây dẫn điện tử siêu mỏng. Khả năng dẫn điện tốt của đồng, kết hợp với độ mỏng của tấm, cho phép tạo ra các loại cáp có đường kính nhỏ, linh hoạt và dễ dàng uốn cong. Điều này đặc biệt quan trọng trong các thiết bị điện tử đòi hỏi sự kết nối phức tạp giữa các linh kiện, như máy ảnh, máy quay phim và các thiết bị y tế.

    Cuối cùng, không thể không nhắc đến vai trò của tấm đồng 0.13mm trong sản xuất linh kiện điện tử thụ động như điện trở, tụ điệncuộn cảm. Tấm đồng được sử dụng làm vật liệu dẫn điện cho các linh kiện này, giúp chúng hoạt động ổn định và chính xác. Độ mỏng của tấm đồng cho phép tạo ra các linh kiện có kích thước siêu nhỏ, đáp ứng xu hướng thu nhỏ hóa của ngành công nghiệp điện tử.

    Tiêu Chuẩn Kiểm Tra Chất Lượng Tấm Đồng 0.13mm: Đảm Bảo Độ Tin Cậy Và Hiệu Suất

    Kiểm tra chất lượng tấm đồng 0.13mm là khâu then chốt để đảm bảo độ tin cậyhiệu suất tối ưu trong các ứng dụng kỹ thuật. Quá trình này không chỉ xác minh tấm đồng đáp ứng các thông số kỹ thuật về kích thước, độ dày mà còn đánh giá các đặc tính vật lý, hóa học, và cơ học, từ đó giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa hiệu quả sử dụng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt trong kiểm tra chất lượng giúp Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp tấm đồng 0.13mm với chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu khắt khe của khách hàng.

    Để đảm bảo chất lượng toàn diện, quy trình kiểm tra chất lượng tấm đồng 0.13mm cần bao gồm các bước chính sau:

    • Kiểm tra ngoại quan: Đánh giá bề mặt tấm đồng về độ phẳng, bóng, màu sắc, và các khuyết tật như vết xước, rỗ, hoặc tạp chất.
    • Kiểm tra kích thước: Sử dụng các dụng cụ đo chính xác để xác định độ dày, chiều rộng, chiều dài của tấm đồng, đảm bảo sai số nằm trong phạm vi cho phép.
    • Kiểm tra thành phần hóa học: Phân tích thành phần hóa học của tấm đồng bằng các phương pháp như quang phổ phát xạ (OES) hoặc huỳnh quang tia X (XRF) để xác định hàm lượng các nguyên tố, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn về thành phần.
    • Kiểm tra cơ tính: Đo các chỉ số cơ tính quan trọng như độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng, và giới hạn chảy của tấm đồng thông qua các thử nghiệm kéo, uốn, và đo độ cứng.
    • Kiểm tra độ dẫn điện: Xác định khả năng dẫn điện của tấm đồng bằng phương pháp đo điện trở suất, đảm bảo hiệu suất truyền dẫn điện năng tối ưu.

    Các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, EN, JIS đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra chất lượng tấm đồng 0.13mm. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM B193 quy định phương pháp đo điện trở suất của vật liệu dẫn điện, còn tiêu chuẩn EN 1652 quy định các yêu cầu về thành phần, cơ tính và kích thước của tấm đồng và hợp kim đồng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo tấm đồng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và có thể được sử dụng một cách an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng khác nhau.

    Trong ngành công nghiệp điện tử, tấm đồng 0.13mm được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mạch in (PCB), nơi độ tin cậyhiệu suất là yếu tố then chốt. Do đó, việc kiểm tra chất lượng tấm đồng phải đặc biệt chú trọng đến các yếu tố như độ phẳng, độ sạch bề mặt, và khả năng bám dính của lớp mạ. Các phương pháp kiểm tra không phá hủy như kiểm tra siêu âm hoặc kiểm tra bằng tia X có thể được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong tấm đồng mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của vật liệu.

    Hướng Dẫn Sử Dụng Và Bảo Quản Tấm Đồng 0.13mm Để Tối Ưu Tuổi Thọ

    Để tối ưu tuổi thọ và duy trì hiệu suất của tấm đồng 0.13mm, việc tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và quy trình bảo quản là vô cùng quan trọng. Tấm đồng mỏng này, với độ dày chỉ 0.13mm, đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt trong mọi thao tác, từ vận chuyển, gia công cho đến lưu trữ, nhằm tránh những hư hỏng không đáng có và kéo dài thời gian sử dụng.

    Việc sử dụng tấm đồng 0.13mm đúng cách bắt đầu từ khâu lựa chọn và kiểm tra ban đầu. Trước khi đưa vào sử dụng, hãy đảm bảo tấm đồng không bị trầy xước, biến dạng hoặc có dấu hiệu ăn mòn.

    • Nếu phát hiện bất kỳ hư hỏng nào, cần loại bỏ hoặc có biện pháp xử lý phù hợp.
    • Trong quá trình gia công, sử dụng các dụng cụ và thiết bị chuyên dụng để tránh làm hỏng bề mặt hoặc cấu trúc của tấm đồng.

    Bên cạnh đó, quy trình bảo quản đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chất lượng tấm đồng 0.13mm.

    • Môi trường lưu trữ cần khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các chất hóa học gây ăn mòn.
    • Độ ẩm cao có thể gây ra hiện tượng oxy hóa, làm giảm độ bền và tính dẫn điện của đồng.
    • Nên sử dụng các vật liệu đóng gói phù hợp để bảo vệ tấm đồng khỏi bụi bẩn, trầy xước và va đập trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
    • Ngoài ra, việc kiểm tra định kỳ tình trạng của tấm đồng cũng rất quan trọng.

    Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần có biện pháp xử lý kịp thời để ngăn chặn sự hư hỏng lan rộng. Ví dụ, nếu phát hiện vết oxy hóa, có thể sử dụng các chất tẩy rửa chuyên dụng để làm sạch bề mặt đồng, giúp khôi phục lại vẻ sáng bóng và tính dẫn điện ban đầu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn sử dụng và bảo quản không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của tấm đồng 0.13mm mà còn đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và an toàn trong quá trình sử dụng.

    //vatlieucongnghiep.org/

    THÔNG TIN LIÊN HỆ