Tấm Inox 201 13mm Giá Rẻ, Chất Lượng Cao – Mua Ngay Tại Hà Nội, TP.HCM!

Nội dung chính

    Tấm Inox 201 13mm Giá Rẻ, Chất Lượng Cao – Mua Ngay Tại Hà Nội, TP.HCM!

    Tấm Inox 201 13mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp, xây dựng, và gia công cơ khí, đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật chi tiết, ứng dụng thực tế, tiêu chuẩn chất lượng, quy trình gia côngbáo giá tấm inox 201 13mm Mới Nhất Năm Nay, giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu cho dự án của mình.

    Tấm Inox 201 13mm: Tổng Quan và Ứng Dụng Thực Tế

    Tấm inox 201 13mm là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào độ bền, khả năng chống ăn mòn tương đối và giá thành cạnh tranh. Loại vật liệu này được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, sản xuất công nghiệp và trang trí nội thất, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.

    Với độ dày 13mm, tấm inox 201 mang lại sự chắc chắn và khả năng chịu lực tốt hơn so với các loại tấm mỏng hơn. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, chẳng hạn như làm khung sườn máy móc, vách ngăn công nghiệp hoặc các chi tiết chịu tải trọng lớn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng inox 201 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn so với inox 304, nên thường được ưu tiên sử dụng trong môi trường ít tiếp xúc với hóa chất hoặc nước biển.

    Trong lĩnh vực xây dựng, tấm inox 201 13mm được dùng để chế tạo các chi tiết trang trí ngoại thất, lan can, cầu thang, hoặc ốp tường. Với bề mặt sáng bóng và khả năng tạo hình linh hoạt, vật liệu này mang đến vẻ đẹp hiện đại và sang trọng cho công trình. Ngoài ra, trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó được sử dụng để sản xuất các thiết bị, dụng cụ chứa đựng, đảm bảo an toàn vệ sinh.

    Nhờ những ưu điểm nổi bật, tấm inox 201 dày 13mm do Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong ngành vật liệu xây dựng và công nghiệp, trở thành một giải pháp hiệu quả về chi phí và hiệu năng cho nhiều ứng dụng khác nhau.

    Khám phá ngay: Tấm Inox 201 13mm Giá Rẻ, Chất Lượng Cao – Mua Ngay Tại Hà Nội, TP.HCM! để tìm hiểu chi tiết về thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá tốt nhất.

    Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết của Tấm Inox 201 13mm

    Thông số kỹ thuật chi tiết của tấm inox 201 13mm là yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Việc nắm rõ các thông số này giúp người dùng hiểu rõ hơn về khả năng chịu lực, độ bền, và tính chất vật lý của vật liệu. Từ đó, đảm bảo hiệu quả sử dụng và tránh những rủi ro không đáng có trong quá trình thi công và vận hành.

    Độ dày 13mm là một thông số then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và độ cứng vững của tấm inox. Sai số cho phép về độ dày thường dao động trong khoảng ±0.3mm, cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa vào sử dụng, đặc biệt trong các ứng dụng kết cấu chịu lực. Kích thước tiêu chuẩn của tấm inox 201 13mm thường là 1220mm x 2440mm, 1524mm x 3048mm, hoặc có thể cắt theo yêu cầu, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.

    Trọng lượng riêng của inox 201 vào khoảng 7.86 g/cm3, từ đó có thể tính được trọng lượng của tấm inox 201 13mm với kích thước khác nhau. Ví dụ, một tấm inox 201 13mm kích thước 1220mm x 2440mm sẽ nặng khoảng 310kg. Độ bền kéo của inox 201 thường dao động từ 520 MPa đến 720 MPa, thể hiện khả năng chịu lực kéo đứt của vật liệu. Độ giãn dài tương đối sau kéo đứt thường từ 40% trở lên, cho thấy khả năng biến dạng dẻo của vật liệu trước khi bị phá hủy.

    Ngoài ra, tấm inox 201 13mm còn có các thông số khác như:

    • Độ cứng (HV): Khoảng 200-220.
    • Hệ số giãn nở nhiệt: Khoảng 16.6 µm/m°C.
    • Độ dẫn nhiệt: Khoảng 16.3 W/m°C.

    Các thông số này cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tấm inox 201 13mm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đầy đủ thông tin và chứng nhận chất lượng cho từng sản phẩm, giúp khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất.

    Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Vật Lý của Inox 201

    Thành phần hóa họcđặc tính vật lý là hai yếu tố then chốt quyết định chất lượng và ứng dụng của tấm inox 201 13mm. Thành phần hóa học của inox 201, khác biệt so với các mác thép không gỉ khác, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, độ bền và khả năng gia công.

    Inox 201 là một loại thép không gỉ austenitic có thành phần hóa học đặc trưng. So với inox 304, inox 201 có hàm lượng Niken thấp hơn và Mangan cao hơn. Cụ thể, thành phần hóa học tiêu chuẩn của inox 201 bao gồm:

    • Cacbon (C): ≤ 0.15%
    • Mangan (Mn): 5.5 – 7.5%
    • Silic (Si): ≤ 1.0%
    • Crom (Cr): 16 – 18%
    • Niken (Ni): 3.5 – 5.5%
    • Nitơ (N): ≤ 0.25%
    • Photpho (P): ≤ 0.06%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%

    Việc thay thế một phần Niken bằng Mangan giúp giảm chi phí sản xuất, tuy nhiên, điều này cũng ảnh hưởng đến một số đặc tính của inox 201 so với các loại inox khác như inox 304.

    Đặc tính vật lý của tấm inox 201 13mm cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Dưới đây là một số đặc tính vật lý tiêu biểu:

    • Độ bền kéo: 500 – 700 MPa
    • Giới hạn chảy: 250 – 300 MPa
    • Độ giãn dài: 35 – 45%
    • Độ cứng Rockwell B: 75 – 85 HRB
    • Tỷ trọng: 7.8 g/cm3
    • Mô đun đàn hồi: 193 GPa

    Những thông số này cho thấy inox 201 có độ bền và độ dẻo dai tương đối tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng chống ăn mòn của inox 201 không bằng inox 304, đặc biệt là trong môi trường chứa chloride. Vì vậy, việc lựa chọn tấm inox 201 13mm cần cân nhắc kỹ lưỡng đến môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể. Vật Liệu Công Nghiệp luôn cung cấp những thông tin chính xác và khách quan nhất, để quý khách hàng đưa ra lựa chọn phù hợp.

    So Sánh Tấm Inox 201 13mm với Các Loại Inox Khác (304, 430…)

    Việc lựa chọn tấm inox phù hợp cho nhu cầu sử dụng là vô cùng quan trọng, và tấm inox 201 13mm là một lựa chọn phổ biến. Tuy nhiên, để đưa ra quyết định đúng đắn, cần so sánh inox 201 với các mác thép không gỉ khác như inox 304inox 430, từ đó đánh giá được ưu nhược điểm của từng loại. Bài viết sau đây từ Vật Liệu Công Nghiệp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa chúng.

    Sự khác biệt chính giữa inox 201inox 304 nằm ở thành phần hóa học. Inox 304 chứa hàm lượng niken cao hơn (8-10.5%) so với inox 201 (3.5-5.5%), điều này mang lại cho inox 304 khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường axit và clo. Do đó, inox 304 thường được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và tiếp xúc với hóa chất, chẳng hạn như thiết bị y tế, chế biến thực phẩm và môi trường biển. Ngược lại, inox 201 có giá thành thấp hơn do sử dụng mangan thay thế một phần niken, phù hợp với các ứng dụng ít đòi hỏi về khả năng chống ăn mòn.

    So với inox 430, inox 201 thể hiện khả năng gia công tốt hơn. Inox 430 là một loại thép không gỉ ferritic, chứa crom nhưng rất ít hoặc không chứa niken. Điều này làm cho inox 430 có độ dẻo thấp hơn và khó uốn, dát mỏng hơn so với inox 201. Tấm inox 201 13mm dễ dàng tạo hình và hàn, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ và độ phức tạp cao như trang trí nội thất, sản xuất đồ gia dụng. Tuy nhiên, inox 430 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 201 trong môi trường khô ráo.

    Tóm lại, việc lựa chọn giữa tấm inox 201 13mm, inox 304inox 430 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng về môi trường sử dụng, độ bền, khả năng gia công và ngân sách để đưa ra quyết định tối ưu nhất. Vật Liệu Công Nghiệp luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp các loại inox chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Quy Trình Sản Xuất và Kiểm Định Chất Lượng Tấm Inox 201 13mm

    Quy trình sản xuất tấm inox 201 13mm là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng thành phẩm, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của thị trường đối với các loại tấm inox. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp các sản phẩm inox 201 với độ dày 13mm, trải qua quy trình sản xuất và kiểm định nghiêm ngặt.

    Quy trình sản xuất bắt đầu với việc lựa chọn nguyên liệu, bao gồm quặng sắt, niken, mangan, crom và các thành phần khác, được phối trộn theo tỷ lệ nhất định. Sau đó, hỗn hợp này được đưa vào lò nung ở nhiệt độ cao để tạo thành phôi thép. Phôi thép trải qua quá trình cán nóng để giảm độ dày và tạo hình ban đầu. Tiếp theo là cán nguội để đạt được độ dày chính xác 13mm và cải thiện độ bóng bề mặt.

    Sau khi cán nguội, tấm inox 201 13mm sẽ được ủ nhiệt để làm mềm, tăng độ dẻo và giảm ứng suất dư. Quá trình tẩy rỉ bằng axit giúp loại bỏ lớp oxit trên bề mặt, mang lại vẻ sáng bóng. Cuối cùng, tấm inox được cắt theo kích thước yêu cầuđánh bóng để đạt được độ thẩm mỹ cao nhất.

    Kiểm định chất lượng là khâu then chốt để đảm bảo tấm inox 201 13mm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các thử nghiệm được thực hiện bao gồm kiểm tra thành phần hóa học bằng phương pháp quang phổ, đo độ cứng bằng máy đo Vickers, kiểm tra độ bền kéo và độ giãn dài bằng máy kéo nén. Ngoài ra, Vật Liệu Công Nghiệp còn sử dụng các phương pháp kiểm tra không phá hủy như siêu âm, chụp X-quang để phát hiện các khuyết tật bên trong tấm inox. Tất cả các công đoạn đều tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều và ổn định.

    Hướng Dẫn Lựa Chọn và Sử Dụng Tấm Inox 201 13mm Hiệu Quả

    Việc lựa chọn và sử dụng tấm inox 201 có độ dày 13mm một cách hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ của công trình, sản phẩm. Để đưa ra quyết định đúng đắn và khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu này, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố liên quan, từ đó ứng dụng tấm inox 201 13mm vào thực tế một cách tối ưu nhất.

    Khi lựa chọn tấm inox 201, cần chú ý đến nguồn gốc xuất xứ và uy tín của nhà cung cấp Vật Liệu Công Nghiệp để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Kiểm tra kỹ các chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) và thông số kỹ thuật để đối chiếu với yêu cầu của dự án. Quan sát bề mặt tấm inox, tránh các vết trầy xước, ố vàng hoặc các khuyết tật khác. Hãy ưu tiên các đơn vị có chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật tốt như Vật Liệu Công Nghiệp.

    Để sử dụng tấm inox 201 13mm hiệu quả, cần tuân thủ các nguyên tắc gia công và bảo quản. Sử dụng các dụng cụ cắt, hàn chuyên dụng để tránh làm hỏng bề mặt và cấu trúc của tấm inox. Vệ sinh bề mặt tấm inox thường xuyên bằng các chất tẩy rửa phù hợp để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các vết bẩn khác. Tránh tiếp xúc tấm inox 201 với các hóa chất ăn mòn hoặc môi trường có độ ẩm cao để ngăn ngừa gỉ sét. Ví dụ, với ứng dụng trong lan can, cần đảm bảo mối hàn được xử lý kỹ lưỡng để tránh oxy hóa.

    Cuối cùng, việc am hiểu các đặc tính của inox 201 và so sánh nó với các loại inox khác (như inox 304) sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng. Ví dụ, nếu môi trường có độ ăn mòn cao, inox 304 có thể là lựa chọn tốt hơn. Việc cân nhắc kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tận dụng tối đa ưu điểm của tấm inox 201 13mm và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

    Bảng Giá và Địa Chỉ Mua Tấm Inox 201 13mm Uy Tín, Chất Lượng

    Tìm kiếm bảng giáđịa chỉ mua tấm inox 201 13mm uy tín, chất lượng là bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả kinh tế và độ bền cho công trình của bạn. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp sẽ giúp bạn an tâm về chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.

    Giá tấm inox 201 13mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng mua, biến động thị trường, nhà sản xuất, và các yêu cầu gia công đặc biệt. Do đó, việc so sánh giá từ nhiều nguồn cung khác nhau là cần thiết để có được mức giá tốt nhất. Ví dụ, giá có thể dao động từ X đồng/kg đến Y đồng/kg tùy thuộc vào thời điểm và nhà cung cấp.

    Vật Liệu Công Nghiệp tự hào là đơn vị cung cấp tấm inox 201 13mm với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật, gia công theo yêu cầu và vận chuyển tận nơi, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí.

    Để nhận báo giá chi tiết và được tư vấn cụ thể về sản phẩm tấm inox 201 13mm, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Công Nghiệp qua hotline hoặc truy cập website Vật Liệu Công Nghiệp“>//Vật Liệu Công Nghiệp. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ và đáp ứng mọi nhu cầu của bạn. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm thông tin từ các nhà cung cấp uy tín khác trên thị trường để có cái nhìn tổng quan nhất.

    Lưu ý: Giá cả có thể thay đổi tùy theo thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác nhất.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ