Tấm Inox 440 40mm: Báo Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Uy Tín?

Nội dung chính

    Tấm Inox 440 40mm: Báo Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Uy Tín?

    Tấm Inox 440 40mm đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng cơ khí chính xác và chịu mài mòn cao, đòi hỏi độ cứng vượt trội và khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về mác thép 440, đi sâu vào thông số kỹ thuật chi tiết, quy trình gia công tối ưu, và ứng dụng thực tế của tấm inox 440 dày 40mm trong các ngành công nghiệp khác nhau. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ phân tích ưu điểm nổi bật so với các loại vật liệu khác, đồng thời đưa ra các lưu ý quan trọng trong quá trình lựa chọn và sử dụng để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ tối đa. Tài liệu cũng sẽ cung cấp bảng thành phần hóa họccơ tính của mác thép 440, hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng.

    Tấm Inox 440 40mm: Tổng Quan và Ứng Dụng Thực Tế

    Tấm inox 440 40mm là một loại thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon cao, nổi bật với độ cứng, khả năng chống mài mòn vượt trội, và khả năng đạt được độ cứng cao sau khi xử lý nhiệt. Với độ dày 40mm, tấm inox 440 này đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chịu tải lớn. Loại vật liệu này thường được các nhà cung cấp Vật Liệu Công Nghiệp như chúng tôi cung cấp, phục vụ các ngành công nghiệp khác nhau nhờ vào đặc tính cơ học ưu việt.

    Đặc tính chống ăn mòn của inox 440 ở mức trung bình so với các mác thép không gỉ khác, phù hợp với môi trường ít khắc nghiệt. Sau quá trình nhiệt luyện, độ cứng của vật liệu có thể đạt tới 58 HRC, lý tưởng cho các chi tiết chịu mài mòn cao như dao cắt, khuôn dập, và các bộ phận máy móc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng hàn của Tấm inox 440 40mm không cao và cần các biện pháp đặc biệt để đảm bảo chất lượng mối hàn.

    Nhờ vào những ưu điểm nổi bật, tấm inox 440 40mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó được dùng để sản xuất dao, kéo, và các dụng cụ cắt gọt khác. Trong ngành y tế, nó được sử dụng để chế tạo các dụng cụ phẫu thuật đòi hỏi độ sắc bén và khả năng khử trùng cao. Ngoài ra, tấm inox 440 còn được tìm thấy trong ngành sản xuất vòng bi, van, và các chi tiết máy chịu tải trọng lớn, khẳng định vai trò quan trọng của nó trong các ứng dụng kỹ thuật.

    Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết của Tấm Inox 440 40mm: Bảng Tra Cứu Đầy Đủ

    Để giúp khách hàng có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về sản phẩm, phần này cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết của tấm inox 440 40mm. Thông tin này đặc biệt hữu ích cho việc lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể, từ đó đảm bảo hiệu quả và độ bền cho công trình.

    Bảng dưới đây tóm tắt các thông số quan trọng của tấm inox 440 dày 40mm, bao gồm thành phần hóa học, tính chất cơ học và vật lý. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, độ cứng, độ bền kéo và khả năng gia công của vật liệu. Ví dụ, hàm lượng chromium cao trong thành phần hóa học giúp tăng cường khả năng chống gỉ sét cho tấm inox.

    Thông số kỹ thuật chi tiết:

    • Độ dày: 40mm (dung sai theo tiêu chuẩn)
    • Khổ rộng: (Tùy theo yêu cầu khách hàng, phổ biến 1000mm, 1220mm, 1500mm)
    • Chiều dài: (Tùy theo yêu cầu khách hàng)
    • Mác thép: 440 (UNS S44000)
    • Tiêu chuẩn: ASTM A240/A240M, EN 10088-2
    • Xử lý bề mặt: Cán nóng, ủ, tẩy gỉ
    • Độ cứng (Rockwell C): 51-59 HRC
    • Giới hạn bền kéo: 760 MPa (tối thiểu)
    • Giới hạn chảy: 415 MPa (tối thiểu)
    • Độ giãn dài: 14% (tối thiểu)
    • Tỷ trọng: 7.7 g/cm³
    • Độ dẫn nhiệt: 24.2 W/m.K (ở 100°C)
    • Điện trở suất: 0.60 x 10^-6 Ω.m (ở 20°C)

    Ngoài ra, quý khách hàng cần lưu ý đến các chứng nhận chất lượng đi kèm với tấm inox 440 40mm do Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp. Các chứng nhận này đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về thành phần, cơ tính và quy trình sản xuất, mang lại sự an tâm tuyệt đối khi sử dụng.

    Thành Phần Hóa Học và Cơ Tính của Inox 440: Ảnh Hưởng Đến Tính Chất

    Thành phần hóa họccơ tính của tấm inox 440 40mm đóng vai trò then chốt, quyết định đến các đặc tính vượt trội như độ cứng, khả năng chống ăn mòn và ứng dụng thực tế của vật liệu. Thành phần hóa học của inox 440 bao gồm các nguyên tố chính như Crom (Cr), Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), và các nguyên tố khác với hàm lượng được kiểm soát chặt chẽ. Sự kết hợp này tạo nên cấu trúc tinh thể đặc biệt, mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền cao cho vật liệu.

    Hàm lượng Crom cao trong inox 440 (thường từ 16-18%) là yếu tố then chốt tạo nên lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, giúp chống lại sự ăn mòn trong nhiều môi trường khác nhau. Ngược lại, hàm lượng Carbon cao (khoảng 0.6-1.2%) lại góp phần làm tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn của vật liệu. Tuy nhiên, việc tăng hàm lượng Carbon cũng có thể làm giảm độ dẻo dai và khả năng hàn của inox 440.

    Cơ tính của inox 440 bao gồm các chỉ số quan trọng như độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài và độ cứng. Ví dụ, độ bền kéo của inox 440 thường dao động từ 760-860 MPa, cho thấy khả năng chịu lực kéo rất tốt trước khi bị phá hủy. Độ cứng Rockwell (HRC) của inox 440 sau khi nhiệt luyện có thể đạt tới 58 HRC, thể hiện độ cứng vượt trội so với nhiều loại thép không gỉ khác. Chính vì vậy, tấm inox 440 40mm thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, chẳng hạn như sản xuất dao, khuôn dập, và các chi tiết máy móc chịu tải trọng lớn.

    Sự cân bằng giữa thành phần hóa học và cơ tính của inox 440 cho phép Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp sản phẩm tấm inox 440 40mm với chất lượng ổn định và đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của khách hàng.

    Quy Trình Sản Xuất và Gia Công Tấm Inox 440 40mm: Các Phương Pháp Phổ Biến

    Quy trình sản xuất tấm Inox 440 40mm bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ lựa chọn nguyên liệu thô đến các phương pháp gia công khác nhau để đạt được sản phẩm cuối cùng với kích thước và chất lượng yêu cầu. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về thành phần hóa học, nhiệt độ và áp suất để đảm bảo các tấm thép không gỉ 440 đạt được các tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn tối ưu.

    Việc sản xuất bắt đầu với việc nấu chảy các nguyên liệu như sắt, crôm, carbon và các nguyên tố hợp kim khác trong lò điện hồ quang (EAF) hoặc lò thổi oxy (BOF). Sau đó, thép nóng chảy được tinh luyện để loại bỏ tạp chất và điều chỉnh thành phần hóa học. Tiếp theo, quá trình đúc phôi diễn ra, có thể là đúc liên tục hoặc đúc thỏi, tạo ra các phôi thép có hình dạng và kích thước gần với sản phẩm cuối cùng. Các phôi thép này sau đó được cán nóng để tạo thành tấm Inox 440 với độ dày mong muốn, trong trường hợp này là 40mm.

    Các phương pháp gia công tấm Inox 440 rất đa dạng, bao gồm cắt, uốn, hàn và gia công bề mặt. Cắt có thể được thực hiện bằng laser, plasma hoặc cắt bằng tia nước, tùy thuộc vào độ dày và yêu cầu về độ chính xác. Uốn được sử dụng để tạo hình tấm Inox theo các hình dạng khác nhau. Hàn được sử dụng để nối các tấm lại với nhau hoặc gắn các chi tiết khác vào tấm. Các phương pháp gia công bề mặt như đánh bóng, mài và phun cát được sử dụng để cải thiện độ bóng và độ nhám bề mặt, cũng như tăng khả năng chống ăn mòn.

    Đặc biệt, quá trình xử lý nhiệt tấm inox 440 40mm đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ cứng và độ bền. Quá trình này thường bao gồm ủ, tôi và ram để đạt được các tính chất cơ học mong muốn, đảm bảo tấm inox có thể chịu được các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp các dịch vụ gia công tấm inox 440 theo yêu cầu, đảm bảo chất lượng và độ chính xác cao.

    So Sánh Tấm Inox 440 Với Các Mác Thép Không Gỉ Khác: Ưu Nhược Điểm

    Việc so sánh tấm inox 440 40mm với các mác thép không gỉ khác là rất quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Inox 440 thuộc nhóm thép martensitic, nổi bật với độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, nhưng cũng có những hạn chế nhất định so với các loại inox khác như 304, 316.

    So với inox 304, vốn phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công, inox 440 thể hiện ưu thế vượt trội về độ cứng, cho phép nó được ứng dụng trong sản xuất dao, ổ bi và các chi tiết chịu mài mòn lớn. Tuy nhiên, inox 304 lại có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường chloride, và dễ hàn hơn so với inox 440.

    Đối với inox 316, nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt, tấm inox 440 lại có giá thành cạnh tranh hơn và độ cứng cao hơn. Điều này làm cho inox 440 trở thành lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao nhưng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cực cao như trong ngành công nghiệp hóa chất hoặc hàng hải, nơi inox 316 thường được ưu tiên.

    Tóm lại, việc lựa chọn giữa inox 440 và các mác thép không gỉ khác phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, cân nhắc giữa các yếu tố như độ cứng, khả năng chống ăn mòn, khả năng gia công và chi phí. Việc hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại inox sẽ giúp đưa ra quyết định tối ưu nhất.

    Ứng Dụng Cụ Thể của Tấm Inox 440 40mm Trong Các Ngành Công Nghiệp

    Tấm Inox 440 40mm sở hữu độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và khả năng chịu nhiệt, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và độ chính xác cao. Các ứng dụng này trải rộng từ công nghiệp thực phẩm đến sản xuất dao kéo, van công nghiệpcác chi tiết máy móc chịu tải trọng lớn.

    Trong ngành sản xuất dao kéo, tấm Inox 440 được ưu chuộng để chế tạo lưỡi dao, dao phay, dao cắt và các dụng cụ sắc bén khác, nhờ khả năng giữ cạnh sắc bén và chống gỉ sét. Độ dày 40mm đặc biệt phù hợp với các loại dao công nghiệp, dao chặt, hoặc các loại dao đòi hỏi độ bền cơ học cao.

    Ngành công nghiệp van và phụ kiện đường ống cũng tận dụng tấm Inox 440 để sản xuất van bi, van một chiều, đĩa van và các chi tiết chịu mài mòn. Với độ cứng cao, Inox 440 giúp van hoạt động ổn định và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, tiếp xúc với hóa chất hoặc áp suất cao.

    Thêm vào đó, trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, Inox 440 40mm được dùng để tạo ra các chi tiết máy, bánh răng, trục, khuôn dập và các bộ phận chịu lực khác. Khả năng chống mài mòn của vật liệu này đảm bảo tuổi thọ của các chi tiết, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế. Ví dụ, khuôn dập làm từ Inox 440 có thể chịu được hàng triệu chu kỳ dập mà không bị biến dạng hay hỏng hóc. Độ cứng cao giúp duy trì hình dạng và kích thước chính xác của sản phẩm.

    Tiêu Chuẩn Chất Lượng và Chứng Nhận Liên Quan Đến Tấm Inox 440 40mm

    Tiêu chuẩn chất lượng và các chứng nhận liên quan đến tấm inox 440 40mm đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn cho các ứng dụng khác nhau. Các tiêu chuẩn này không chỉ định nghĩa các thông số kỹ thuật mà còn quy định quy trình sản xuất, kiểm tra và thử nghiệm.

    Tấm inox 440, thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và khu vực như ASTM A276 (tiêu chuẩn kỹ thuật cho thanh và hình dạng thép không gỉ) hoặc EN 10088 (tiêu chuẩn châu Âu cho thép không gỉ). Các tiêu chuẩn này quy định thành phần hóa học, đặc tính cơ học (độ bền kéo, độ cứng, độ giãn dài), kích thước, dung sai, và các yêu cầu khác. Ví dụ, ASTM A276 quy định hàm lượng carbon, chromium, và các nguyên tố khác trong inox 440, đảm bảo vật liệu có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.

    Ngoài ra, các chứng nhận như ISO 9001 (hệ thống quản lý chất lượng) và ISO 14001 (hệ thống quản lý môi trường) chứng minh rằng nhà sản xuất tấm inox 440 có quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ, tuân thủ các yêu cầu về chất lượng và bảo vệ môi trường. Việc lựa chọn nhà cung cấp có các chứng nhận này đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đồng thời giảm thiểu rủi ro liên quan đến hàng giả, hàng kém chất lượng. Các chứng nhận này cũng là một phần quan trọng trong việc đáp ứng các yêu cầu pháp lý và quy định của ngành công nghiệp.

    Việc kiểm tra và thử nghiệm được thực hiện theo các tiêu chuẩn và quy trình được quy định, bao gồm kiểm tra kích thước, kiểm tra thành phần hóa học, kiểm tra cơ tính, kiểm tra độ ăn mòn, và kiểm tra không phá hủy. Ví dụ, thử nghiệm độ cứng Rockwell (HRC) được sử dụng rộng rãi để đánh giá độ cứng của tấm inox 440.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ