Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 130: Báo Giá, Thông Số, Ứng Dụng & Gia Công CNC

Nội dung chính

    Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 130: Báo Giá, Thông Số, Ứng Dụng & Gia Công CNC

    Khám phá sức mạnh vượt trội của láp tròn đặc 17-4PH phi 130, vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế của láp tròn đặc 17-4PH phi 130 trong các ngành công nghiệp khác nhau, quy trình gia công cơ khí tối ưu, và hướng dẫn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn. Chúng tôi cũng sẽ đi sâu vào so sánh vật liệu với các loại thép khác để giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất. Tài liệu được biên soạn bởi Vật Liệu Công Nghiệp vào ngày 15/03/Năm Nay.

    Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 130: Thông Số Kỹ Thuật và Ứng Dụng Chi Tiết

    Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về láp tròn đặc 174PH phi 130, từ các thông số kỹ thuật quan trọng đến những ứng dụng thực tế trong ngành công nghiệp. Chúng ta sẽ khám phá kích thước, dung sai, và các đặc tính cơ lý của sản phẩm, cũng như cách chúng đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ứng dụng khác nhau.

    Thông số kỹ thuật của láp tròn đặc 174PH phi 130 là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất và độ bền của nó trong các ứng dụng cụ thể. Đường kính phi 130 (tương đương 130mm) là kích thước danh nghĩa, tuy nhiên, dung sai cho phép cần được xem xét. Theo tiêu chuẩn, dung sai đường kính thường nằm trong khoảng +/- 0.05mm đến +/- 0.15mm, tùy thuộc vào phương pháp sản xuất và yêu cầu của khách hàng. Chiều dài của láp tròn đặc 174PH phi 130 cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu, đáp ứng linh hoạt nhu cầu sử dụng.

    Bên cạnh kích thước, các đặc tính cơ lý như độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài, và độ cứng cũng đóng vai trò quan trọng. Vật liệu 174PH nổi tiếng với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt sau khi qua xử lý nhiệt. Ví dụ, sau khi xử lý nhiệt H900, láp tròn đặc 174PH có thể đạt độ bền kéo lên đến 1310 MPa, độ bền chảy 1170 MPa và độ cứng Rockwell C (HRC) là 40-48.

    Ứng dụng chi tiết của láp tròn đặc 174PH phi 130 rất đa dạng nhờ vào sự kết hợp giữa kích thước và đặc tính vật liệu ưu việt. Trong ngành hàng không vũ trụ, chúng được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy bay, trục và bánh răng do khả năng chịu tải cao và chống mài mòn tốt. Trong ngành dầu khí, vật liệu này được ứng dụng làm các van, bơm và các bộ phận tiếp xúc với môi trường ăn mòn. Ngoài ra, láp tròn đặc 174PH phi 130 còn được sử dụng trong sản xuất khuôn mẫu, thiết bị y tế, và các ứng dụng cơ khí chính xác khác.

    Bạn muốn biết chi tiết về thông số kỹ thuật, báo giá và các ứng dụng khác? Xem thêm: Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 130: Báo Giá, Thông Số, Ứng Dụng & Gia Công CNC để khám phá thêm!

    Vật Liệu 17-4PH: Thành Phần Hóa HọcĐặc Tính Nổi Bật

    Thép không gỉ 17-4PH, hay còn gọi là UNS S17400, là một mác thép thuộc nhóm martensitic precipitation hardening nổi tiếng với sự kết hợp ưu việt giữa độ bền cao, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn xuất sắc, tạo nên vật liệu lý tưởng cho láp tròn đặc 17-4PH phi 130. Thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ đóng vai trò then chốt trong việc quyết định các đặc tính này, giúp 17-4PH trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.

    Thành phần hóa học của 17-4PH được đặc trưng bởi sự hiện diện của Crom (Cr), Niken (Ni) và Đồng (Cu) cùng một số nguyên tố khác, được điều chỉnh để tối ưu hóa khả năng hóa bền kết tủa. Hàm lượng Crom dao động từ 15-17.5% giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, tương đương với các loại thép không gỉ 304. Niken (3-5%) và Đồng (3-5%) đóng vai trò quan trọng trong quá trình hóa bền kết tủa, tạo ra các pha giàu Đồng trong quá trình xử lý nhiệt, làm tăng độ bền và độ cứng của vật liệu.

    Đặc tính nổi bật của vật liệu 17-4PH bao gồm độ bền kéo cao (lên đến 1310 MPa sau xử lý nhiệt), độ cứng tốt (có thể đạt 47 HRC), khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường khác nhau, và khả năng gia công tương đối tốt. So với các loại thép không gỉ austenitic như 304 hay 316, 17-4PH có độ bền cao hơn đáng kể, phù hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng lớn. Khả năng hóa bền kết tủa cho phép điều chỉnh các tính chất cơ học của vật liệu thông qua các quy trình xử lý nhiệt khác nhau, đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Điều này giúp láp tròn đặc 17-4PH phi 130 có thể được sử dụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt, đòi hỏi độ bền và độ tin cậy cao.

    Quy Trình Sản Xuất và Gia Công Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 130

    Quy trình sản xuấtgia công láp tròn đặc 17-4PH phi 130 là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và sự kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo thành phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến các công đoạn gia công cơ khí, mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và đặc tính của láp tròn đặc 17-4PH.

    Quá trình sản xuất thường bắt đầu bằng việc nấu chảy hợp kim 17-4PH trong lò điện hoặc lò cảm ứng, sau đó đúc thành phôi. Phôi đúc có thể trải qua quá trình rèn hoặc cán nóng để cải thiện cấu trúc hạt và tăng độ bền cơ học. Tiếp theo là các công đoạn gia công cơ khí như tiện, phay, bào, mài để đạt được kích thước và độ chính xác yêu cầu.

    Để đạt được độ cứng và độ bền tối ưu, láp tròn đặc 17-4PH thường trải qua quá trình xử lý nhiệt. Quá trình này bao gồm các giai đoạn như tôi, ram, hoặc ủ để thay đổi cấu trúc tế vi của vật liệu, từ đó điều chỉnh các tính chất cơ học theo yêu cầu. Ví dụ, tôi thép 17-4PH ở nhiệt độ cao (khoảng 1040-1060°C) và làm nguội nhanh trong dầu hoặc không khí, sau đó ram ở nhiệt độ thích hợp (480-620°C) để đạt được độ cứng và độ dẻo dai mong muốn. Cuối cùng, sản phẩm được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trước khi đưa vào sử dụng.

    Các phương pháp gia công khác như cắt dây CNC, khoan, và taro cũng được áp dụng tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp và kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của láp tròn đặc 17-4PH phi 130.

    Xử Lý Nhiệt và Ảnh Hưởng đến Tính Chất Cơ Học của 174PH

    Xử lý nhiệt đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa tính chất cơ học của vật liệu 17-4PH, đặc biệt là láp tròn đặc 17-4PH phi 130 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Thông qua các quy trình kiểm soát nhiệt độ và thời gian, các nhà sản xuất có thể điều chỉnh độ cứng, độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn của vật liệu, đáp ứng yêu cầu khắt khe của từng ứng dụng cụ thể.

    Các phương pháp xử lý nhiệt phổ biến cho thép không gỉ 17-4PH bao gồm ủ (annealing), hóa bền (precipitation hardening) và ram thấp (tempering). Hóa bền là quy trình quan trọng nhất để tăng cường độ bền và độ cứng, thường được thực hiện ở nhiệt độ từ 482°C đến 621°C (900°F đến 1150°F), tùy thuộc vào mức độ cơ tính mong muốn. Thời gian hóa bền cũng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả, kéo dài thời gian sẽ làm tăng độ bền nhưng có thể làm giảm độ dẻo dai.

    Ví dụ, láp tròn đặc 17-4PH phi 130 sau khi được hóa bền ở 482°C (900°F) có thể đạt độ bền kéo lên tới 1310 MPa (190 ksi), phù hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng cao. Ngược lại, hóa bền ở nhiệt độ cao hơn như 621°C (1150°F) sẽ làm giảm độ bền kéo xuống khoảng 965 MPa (140 ksi) nhưng cải thiện độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn. Việc lựa chọn quy trình xử lý nhiệt phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa các tính chất cơ học.

    Ngoài ra, quá trình ủ có thể được áp dụng trước khi gia công để cải thiện khả năng gia công của thép 17-4PH. Ram thấp sau khi hóa bền có thể được sử dụng để giảm ứng suất dư và tăng độ dẻo dai mà không làm giảm đáng kể độ bền. Như vậy, xử lý nhiệt là một công đoạn không thể thiếu để đảm bảo láp tròn đặc 17-4PH phi 130 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và hiệu suất trong các ứng dụng thực tế.

    Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 130: Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Kiểm Tra Chất Lượng

    Tiêu chuẩn kỹ thuậtkiểm tra chất lượng của láp tròn đặc 17-4PH phi 130 là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và độ bền của sản phẩm trong các ứng dụng công nghiệp. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng láp tròn đáp ứng các yêu cầu về kích thước, thành phần hóa học, tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn.

    Để đảm bảo láp tròn đặc 17-4PH đạt chất lượng, cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và khu vực như ASTM A564/A564M cho thép không gỉ hóa bền tiết tủa, EN 10088 cho thép không gỉ và các tiêu chuẩn tương đương khác. Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu cụ thể về thành phần hóa học, giới hạn bền kéo, độ giãn dài, độ cứng, và các tính chất cơ học khác. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM A564/A564M quy định các cấp độ bền khác nhau cho 17-4PH, mỗi cấp độ có yêu cầu riêng về xử lý nhiệt và tính chất cơ học.

    Quy trình kiểm tra chất lượng bao gồm nhiều giai đoạn, từ kiểm tra nguyên liệu đầu vào đến kiểm tra sản phẩm hoàn thiện.

    • Kiểm tra thành phần hóa học bằng phương pháp quang phổ phát xạ hoặc các phương pháp phân tích hóa học khác.
    • Kiểm tra kích thước và hình dạng bằng thước cặp, panme và các thiết bị đo lường khác.
    • Kiểm tra tính chất cơ học bằng các thử nghiệm kéo, uốn, và độ cứng.
    • Kiểm tra độ bền ăn mòn bằng các thử nghiệm trong môi trường ăn mòn.
    • Kiểm tra không phá hủy (NDT) như siêu âm, chụp ảnh phóng xạ, kiểm tra thẩm thấu chất lỏng để phát hiện các khuyết tật bên trong và trên bề mặt.

    Vật Liệu Công Nghiệp, với vai trò là nhà cung cấp uy tín, cam kết cung cấp láp tròn đặc 17-4PH phi 130 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuậtchất lượng khắt khe nhất, đảm bảo sự an tâm cho khách hàng trong mọi ứng dụng.

    Ứng Dụng Thực Tế của Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 130 trong Công Nghiệp

    Láp tròn đặc 17-4PH phi 130 đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp nhờ sự kết hợp vượt trội giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính công nghệ. Vật liệu này, với đường kính 130mm, được ứng dụng rộng rãi để chế tạo các chi tiết máy chịu tải trọng cao, các bộ phận trong môi trường khắc nghiệt, và các thành phần đòi hỏi độ chính xác cao. Nhờ vào những ưu điểm nổi bật, ứng dụng thực tế của nó ngày càng được mở rộng.

    Trong ngành hàng không vũ trụ, láp tròn đặc 174PH phi 130 được sử dụng để sản xuất các trục, bánh răng và chi tiết kết nối quan trọng. Khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn của vật liệu này giúp đảm bảo an toàn và độ tin cậy cho các thiết bị hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Ví dụ, theo nghiên cứu của NASA, vật liệu 17-4PH thể hiện độ bền kéo cao ngay cả ở nhiệt độ cao, lý tưởng cho các ứng dụng hàng không.

    Ngành dầu khí cũng hưởng lợi từ láp tròn đặc 174PH phi 130 nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường chứa hóa chất và nước biển. Nó được dùng để chế tạo van, bơm và các thiết bị khai thác dầu khí ngoài khơi. Các nhà máy hóa chất sử dụng láp tròn đặc 17-4PH này để sản xuất các chi tiết chịu áp lực và nhiệt độ cao, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sản xuất.

    Không chỉ vậy, láp tròn đặc 174PH phi 130 còn được ứng dụng trong ngành năng lượng tái tạo, đặc biệt là trong sản xuất tuabin gió. Các trục và bánh răng của tuabin gió thường xuyên phải chịu tải trọng lớn và điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đòi hỏi vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Nhờ những đặc tính này, láp tròn đặc 17-4PH giúp tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì cho tuabin gió.

    So Sánh Lựa Chọn: Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 130 và Các Vật Liệu Thay Thế

    Khi lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng kỹ thuật, việc so sánh láp tròn đặc 17-4PH phi 130 với các lựa chọn thay thế là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ bền tối ưu. Chúng ta cần xem xét các yếu tố như đặc tính cơ học, khả năng chống ăn mòn, khả năng gia công và chi phí để đưa ra quyết định phù hợp nhất. Bên cạnh đó, tính chất vật lý của từng loại vật liệu cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

    So với thép không gỉ 304/316, 17-4PH nổi bật với khả năng hóa bền, cho phép đạt độ bền kéo và độ cứng cao hơn đáng kể sau quá trình xử lý nhiệt. Ví dụ, láp tròn đặc 17-4PH phi 130 sau khi xử lý nhiệt có thể đạt độ bền kéo lên đến 1310 MPa, vượt trội so với thép không gỉ 304/316 vốn chỉ đạt khoảng 500-600 MPa. Tuy nhiên, thép không gỉ 304/316 lại có ưu điểm về khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt và dễ gia công hơn.

    Một lựa chọn khác là các loại thép hợp kim như 4140 hoặc 4340. Các loại thép này có độ bền cao và khả năng chịu tải tốt, nhưng lại dễ bị ăn mòn hơn so với láp tròn đặc 17-4PH. Để khắc phục nhược điểm này, cần phải áp dụng các biện pháp bảo vệ bề mặt như mạ hoặc sơn phủ, làm tăng thêm chi phí. Hơn nữa, láp tròn đặc 17-4PH lại chiếm ưu thế hơn về khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở so với thép hợp kim thông thường.

    Cuối cùng, các vật liệu phi kim loại như polymer gia cường sợi carbon (CFRP) có thể được xem xét trong một số ứng dụng nhất định. CFRP có ưu điểm về trọng lượng nhẹ và độ bền cao, nhưng lại có chi phí cao hơn nhiều so với 17-4PH và khó gia công hơn. Do đó, việc lựa chọn vật liệu thay thế cho láp tròn đặc 17-4PH phi 130 cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng và các yếu tố chi phí, hiệu suất và độ bền.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ