Tấm Inox 301 0.14mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & So Sánh

Nội dung chính

    Tấm Inox 301 0.14mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & So Sánh

    Trong ngành công nghiệp chế tạo và gia công kim loại, việc tìm kiếm vật liệu chất lượng cao với độ chính xác tuyệt đối là yếu tố then chốt, và Tấm Inox 301 0.14mm chính là giải pháp tối ưu cho nhu cầu đó. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về loại vật liệu đặc biệt này, từ thông số kỹ thuật chi tiết, ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khác nhau, cho đến quy trình sản xuấttiêu chuẩn chất lượng đảm bảo. Hơn nữa, chúng tôi sẽ đi sâu vào ưu điểm vượt trội của Inox 301 0.14mm so với các vật liệu khác trên thị trường, cũng như hướng dẫn cách lựa chọnbảo quản sản phẩm một cách hiệu quả nhất, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh và tối ưu hóa hiệu suất trong công việc Vào Năm Nay.

    Tấm Inox 301 0.14mm: Thông Số Kỹ Thuật & Ứng Dụng Thực Tế

    Tấm inox 301 0.14mm nổi bật nhờ độ mỏng, trọng lượng nhẹ, và khả năng gia công tuyệt vời, mở ra nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Vậy, thông số kỹ thuật chi tiết của loại vật liệu này là gì, và chúng được ứng dụng thực tế ra sao? Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu để có cái nhìn toàn diện về tấm inox 301 độ dày 0.14mm.

    Một trong những đặc điểm quan trọng của Tấm inox 301 0.14mm là độ bền kéo và độ dẻo dai. Với thành phần chứa khoảng 17% Crôm và 7% Niken, inox 301 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với các loại thép carbon thông thường. Độ dày 0.14mm cho phép tấm inox dễ dàng uốn, dập, và tạo hình, đáp ứng yêu cầu khắt khe của nhiều ứng dụng.

    • Độ dày: 0.14mm (± 0.01mm)
    • Khổ rộng tiêu chuẩn: 1000mm, 1219mm, 1500mm
    • Chiều dài: Theo yêu cầu (cuộn hoặc tấm)
    • Bề mặt: 2B, BA, HL, No.4

    Nhờ những ưu điểm vượt trội, Tấm inox 301 0.14mm được ứng dụng rộng rãi. Trong ngành điện tử, chúng được sử dụng để sản xuất các linh kiện nhỏ, vỏ thiết bị, và các chi tiết cần độ chính xác cao. Ngành công nghiệp ô tô cũng tận dụng tấm inox 301 cho các chi tiết trang trí nội thất, ốp bảo vệ, và các bộ phận chịu lực nhẹ. Bên cạnh đó, chúng còn được ứng dụng trong sản xuất tem nhãn, biển quảng cáo, và các sản phẩm gia dụng. Sự linh hoạt và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khác nhau đã giúp Tấm inox 301 0.14mm trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều lĩnh vực.

    Bảng Thành Phần Hóa Học Chi Tiết của Inox 301 (0.14mm)

    Thành phần hóa học của Tấm inox 301 0.14mm đóng vai trò then chốt trong việc xác định các đặc tính vật lý, cơ học và khả năng chống ăn mòn của vật liệu. Việc hiểu rõ tỷ lệ các nguyên tố trong mác thép không gỉ 301 giúp các kỹ sư và nhà thiết kế lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.

    Bảng thành phần hóa học của Tấm inox 301 0.14mm thể hiện sự cân bằng giữa các nguyên tố chính như Crom (Cr), Niken (Ni), và Carbon (C), cùng với các nguyên tố khác như Mangan (Mn), Silic (Si), Photpho (P), và Lưu huỳnh (S). Hàm lượng Crom tối thiểu là 16%, đảm bảo khả năng chống ăn mòn, trong khi hàm lượng Niken thấp hơn so với inox 304, thường từ 6-8%, ảnh hưởng đến độ bền và khả năng gia công. Carbon có vai trò quan trọng trong việc tăng độ cứng và độ bền kéo, nhưng cần được kiểm soát để tránh ảnh hưởng đến khả năng hàn.

    Sự khác biệt nhỏ trong tỷ lệ thành phần hóa học có thể dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong đặc tính của inox 301. Ví dụ, hàm lượng Carbon cao hơn có thể làm tăng độ bền, nhưng đồng thời làm giảm khả năng hàn. Mangan có thể được thêm vào để cải thiện khả năng gia công và giảm độ nhạy cảm với sự ăn mòn. Silic thường được sử dụng để khử oxy trong quá trình sản xuất và cải thiện độ bền.

    Để đảm bảo chất lượng và hiệu suất, thành phần hóa học của Tấm inox 301 0.14mm phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240. Các nhà sản xuất uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp luôn cung cấp chứng nhận thành phần hóa học cho mỗi lô sản phẩm, đảm bảo sự minh bạch và tin cậy cho khách hàng.

    Đặc Tính Cơ Học & Vật Lý của Tấm Inox 301 0.14mm: Phân Tích Chuyên Sâu

    Phân tích chuyên sâu về đặc tính cơ học và vật lý của Tấm inox 301 0.14mm là yếu tố then chốt để xác định tính phù hợp của vật liệu này trong các ứng dụng kỹ thuật. Độ dày 0.14mm mang lại những đặc trưng riêng biệt, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực, độ dẻo, và các yếu tố khác, đòi hỏi một đánh giá chi tiết để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

    Độ bền kéo và độ bền chảy của inox 301 với độ dày siêu mỏng này quyết định khả năng chịu tải trọng và biến dạng dẻo. So với các mác thép không gỉ khác, inox 301 nổi bật với khả năng hóa bền rèn cao, nghĩa là độ bền của nó có thể tăng lên đáng kể thông qua quá trình gia công nguội. Tuy nhiên, ở độ dày 0.14mm, việc gia công nguội cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh nứt gãy. Ví dụ, một nghiên cứu cho thấy độ bền kéo của Tấm inox 301 0.14mm sau khi kéo nguội 20% có thể tăng lên đến 800 MPa.

    Độ cứng của Tấm inox 301 0.14mm phản ánh khả năng chống lại sự xâm nhập của vật thể khác. Với độ dày mỏng, độ cứng bề mặt trở nên đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu chống trầy xước. Bên cạnh đó, tính chất từ tính của inox 301, vốn không có từ tính ở trạng thái ủ, có thể phát triển từ tính sau khi gia công nguội, điều này cần được xem xét trong các ứng dụng liên quan đến điện từ.

    Khả năng chống ăn mòn của Tấm inox 301 0.14mm là một yếu tố quan trọng, mặc dù không bằng các mác inox như 304 hay 316. Lớp oxit crom trên bề mặt tạo nên khả năng tự bảo vệ, nhưng trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường chứa clorua, có thể xảy ra ăn mòn cục bộ. Do đó, việc lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt phù hợp, như mạ hoặc phủ, là cần thiết để kéo dài tuổi thọ của vật liệu.

    Cuối cùng, hệ số giãn nở nhiệt và độ dẫn nhiệt của Tấm inox 301 0.14mm cần được xem xét trong các ứng dụng liên quan đến sự thay đổi nhiệt độ. Độ dày mỏng có thể làm tăng tốc độ truyền nhiệt, ảnh hưởng đến hiệu suất của các thiết bị trao đổi nhiệt hoặc các ứng dụng khác.

    Quy Trình Sản Xuất Tấm Inox 301 Độ Dày 0.14mm: Từ Phôi Đến Thành Phẩm

    Quy trình sản xuất tấm Inox 301 0.14mm là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao và kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng thành phẩm. Bắt đầu từ phôi thép không gỉ, quy trình này trải qua nhiều giai đoạn như cán nóng, cán nguội, ủ nhiệt, tẩy gỉ, và cuối cùng là cắt, kiểm tra, và đóng gói. Mỗi công đoạn đều ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học, độ bền, và khả năng chống ăn mòn của tấm Inox 301.

    Giai đoạn cán là then chốt trong việc tạo ra độ dày mong muốn cho tấm Inox. Cán nóng được thực hiện đầu tiên để giảm độ dày của phôi, sau đó cán nguội được sử dụng để đạt được độ dày chính xác 0.14mm. Quá trình cán nguội không chỉ làm giảm độ dày mà còn tăng độ cứng và độ bền kéo của vật liệu. Ví dụ, một số nhà máy sử dụng công nghệ cán 20-high để đạt được độ chính xác cao trong quá trình cán nguội Inox 301.

    Tiếp theo, quá trình ủ nhiệt có vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính dẻo và giảm ứng suất dư trong tấm Inox 301. Nhiệt độ và thời gian ủ được kiểm soát chặt chẽ để đạt được cấu trúc tinh thể đồng đều và loại bỏ các khuyết tật. Sau khi ủ, tấm Inox được tẩy gỉ bằng hóa chất để loại bỏ lớp oxit bề mặt, đảm bảo bề mặt sáng bóng và sạch sẽ.

    Cuối cùng, tấm Inox 301 0.14mm được cắt theo kích thước yêu cầu, kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng và đóng gói cẩn thận trước khi xuất xưởng. Quá trình kiểm tra bao gồm kiểm tra độ dày, độ phẳng, độ bóng, và các khuyết tật bề mặt. Các tiêu chuẩn chất lượng như ASTM A240 được áp dụng để đảm bảo tấm Inox 301 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Vật Liệu Công Nghiệp luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình này để cung cấp sản phẩm chất lượng cao nhất cho khách hàng.

    So Sánh Inox 301 (0.14mm) với Các Mác Inox Khác: 304, 316, 430

    Việc so sánh Tấm inox 301 0.14mm với các mác thép không gỉ phổ biến như 304, 316 và 430 là vô cùng quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Mỗi loại inox sở hữu những đặc tính riêng biệt về thành phần hóa học, đặc tính cơ học, khả năng chống ăn mòn, và giá thành, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm.

    Inox 301 (0.14mm), với hàm lượng carbon cao hơn so với 304, mang lại độ bền kéo và độ cứng cao hơn sau khi gia công nguội, rất thích hợp cho các ứng dụng cần độ đàn hồi và khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 301 lại thấp hơn so với inox 304 và 316, đặc biệt trong môi trường chloride. Inox 304, với thành phần chứa khoảng 18% Cr và 8% Ni, là loại thép không gỉ đa năng, có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường khác nhau và dễ dàng gia công.

    Trong khi đó, inox 316, với việc bổ sung thêm molypden (Mo), tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa chloride, axit và kiềm. Điều này làm cho inox 316 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, y tế và hàng hải. Ngược lại, inox 430 là thép không gỉ ferritic, có hàm lượng crom cao nhưng hàm lượng niken thấp hơn nhiều so với các mác 300 series. Inox 430 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nhẹ, nhưng độ dẻo dai và khả năng hàn kém hơn so với inox 304 và 316.

    Tóm lại, việc lựa chọn giữa inox 301 (0.14mm), 304, 316 và 430 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm độ bền, khả năng chống ăn mòn, khả năng gia công và ngân sách. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đa dạng các loại inox và dịch vụ tư vấn kỹ thuật để giúp khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất.

    Ứng Dụng Cụ Thể của Tấm Inox 301 0.14mm Trong Các Ngành Công Nghiệp

    Tấm inox 301 0.14mm nổi bật với độ mỏng, dẻo dai và khả năng chống ăn mòn, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Sự linh hoạt trong gia công và trọng lượng nhẹ của tấm inox 301 giúp chúng trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và tiết kiệm vật liệu. Vậy, những ngành công nghiệp nào đang tận dụng tối đa lợi thế của loại vật liệu này?

    Trong ngành điện tử, Tấm inox 301 0.14mm được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất linh kiện điện tử siêu nhỏ, vỏ thiết bị, và các chi tiết kết nối. Độ mỏng và khả năng dẫn điện tốt của inox 301 giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm kích thước của các thiết bị điện tử. Ví dụ, nó được dùng trong sản xuất pin điện thoại, máy tính xách tay, và các thiết bị điện tử đeo tay.

    Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ cũng đánh giá cao Tấm inox 301 0.14mm nhờ vào tỷ lệ sức bền trên trọng lượng vượt trội. Chúng được sử dụng trong sản xuất các bộ phận nội thất máy bay, chi tiết trang trí, và các thành phần cấu trúc không chịu tải lớn. Việc sử dụng inox 301 giúp giảm trọng lượng tổng thể của máy bay, từ đó tiết kiệm nhiên liệu và tăng hiệu quả hoạt động.

    Ngoài ra, tấm inox 301 còn được ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống để sản xuất các loại thiết bị chế biến, dụng cụ nhà bếpvật liệu đóng gói. Khả năng chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh của inox 301 đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành. Nhờ vậy, Tấm inox 301 0.14mm là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

    Tiêu Chuẩn Chất Lượng & Kiểm Tra Tấm Inox 301 0.14mm: Đảm Bảo Hiệu Suất

    Việc đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và quy trình kiểm tra Tấm inox 301 0.14mm đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của sản phẩm trong các ứng dụng khác nhau. Tấm inox 301 0.14mm cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và đảm bảo độ bền.

    Các tiêu chuẩn chất lượng phổ biến cho tấm inox 301 bao gồm ASTM A240 (tiêu chuẩn kỹ thuật cho tấm, lá và dải thép không gỉ crom và crom-niken dùng cho nồi áp suất và các ứng dụng công nghiệp nói chung) và EN 10088-2 (thép không gỉ – Phần 2: Điều kiện kỹ thuật cho tấm/tờ và dải thép không gỉ đa năng). Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, độ dày, độ phẳng, và các khuyết tật bề mặt cho tấm inox. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM A240 yêu cầu giới hạn chảy tối thiểu cho inox 301 là 205 MPa.

    Quá trình kiểm tra chất lượng tấm inox 301 thường bao gồm:

    • Kiểm tra kích thước: Đo độ dày, chiều rộng, chiều dài để đảm bảo sự phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
    • Kiểm tra thành phần hóa học: Sử dụng phương pháp phân tích quang phổ để xác định thành phần các nguyên tố trong inox, đảm bảo tuân thủ theo mác thép 301.
    • Kiểm tra cơ tính: Thực hiện các thử nghiệm kéo, uốn để xác định độ bền kéo, độ dẻo, độ cứng của vật liệu.
    • Kiểm tra bề mặt: Kiểm tra bằng mắt thường hoặc sử dụng các thiết bị chuyên dụng để phát hiện các khuyết tật như vết nứt, vết xước, rỗ bề mặt.
    • Kiểm tra độ phẳng: Đảm bảo tấm inox không bị cong vênh, đáp ứng yêu cầu trong quá trình gia công và sử dụng.

    Vật Liệu Công Nghiệp, với kinh nghiệm lâu năm trong ngành, cam kết cung cấp Tấm inox 301 0.14mm đạt chuẩn, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng. Chúng tôi áp dụng quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt từ khâu nhập phôi đến khi xuất xưởng, đảm bảo mỗi sản phẩm đều đạt hiệu suất tối ưu.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ