Tấm Inox 316 0.13mm: Báo Giá, Ứng Dụng & Địa Chỉ Mua Uy Tín
Trong lĩnh vực gia công và sản xuất chính xác, việc lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố then chốt, và Tấm Inox 316 0.13mm nổi lên như một giải pháp ưu việt nhờ khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật, ưu điểm vượt trội, ứng dụng thực tế của tấm Inox 316 siêu mỏng này trong các ngành công nghiệp khác nhau. Chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích thành phần hóa học, độ bền kéo, khả năng chống ăn mòn và so sánh với các loại vật liệu khác. Bên cạnh đó, bài viết cũng đề cập đến quy trình gia công và những lưu ý quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất cho dự án của mình Vào Năm Nay.
Tấm Inox 316 0.13mm: Thông số kỹ thuật và ứng dụng chi tiết
Tấm Inox 316 0.13mm là một lựa chọn vật liệu ưu việt nhờ vào độ mỏng, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính linh hoạt cao, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Vậy, thông số kỹ thuật của loại vật liệu này là gì và chúng được ứng dụng cụ thể ra sao?
Độ dày 0.13mm của tấm Inox 316 mang lại những đặc tính riêng biệt. Với độ dày này, tấm inox dễ dàng gia công, uốn cong, tạo hình mà không làm ảnh hưởng đến độ bền vốn có của vật liệu. Bên cạnh đó, trọng lượng nhẹ cũng là một ưu điểm lớn, giúp giảm tải trọng cho các công trình và thiết bị, đồng thời tiết kiệm chi phí vận chuyển, lắp đặt.
Thông số kỹ thuật quan trọng:
- Độ dày: 0.13mm (sai số cho phép theo tiêu chuẩn).
- Khổ rộng: Đa dạng, phổ biến từ 1000mm đến 1500mm, có thể cắt theo yêu cầu.
- Bề mặt: 2B (cán nguội), BA (bóng gương), HL (hairline).
- Tiêu chuẩn: ASTM A240 (tiêu chuẩn Mỹ), EN 10088-2 (tiêu chuẩn Châu Âu), JIS G4305 (tiêu chuẩn Nhật Bản).
Nhờ khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường khắc nghiệt (axit, muối, clo…), tấm Inox 316 0.13mm được ứng dụng rộng rãi. Trong ngành y tế, nó được dùng để sản xuất các dụng cụ phẫu thuật, thiết bị cấy ghép. Trong công nghiệp thực phẩm, tấm inox này lý tưởng cho các thiết bị chế biến, bồn chứa, đường ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong sản xuất linh kiện điện tử, chế tạo máy móc chính xác, mạ PVD trang trí và trong các công trình kiến trúc đòi hỏi tính thẩm mỹ cao. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp đa dạng các loại tấm Inox 316 với độ dày và kích thước khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
Bảng thành phần hóa học và đặc tính cơ học của Inox 316 0.13mm
Thành phần hóa học và đặc tính cơ học là những yếu tố then chốt quyết định chất lượng và ứng dụng của tấm Inox 316 0.13mm. Việc hiểu rõ các thông số này giúp người dùng lựa chọn và sử dụng vật liệu một cách hiệu quả nhất. Thành phần hóa học của Inox 316 đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng chống ăn mòn, độ bền nhiệt và khả năng gia công của vật liệu.
Thành phần hóa học của Inox 316 (theo % trọng lượng) thường bao gồm:
- Cacbon (C): ≤ 0.08
- Mangan (Mn): ≤ 2.0
- Silic (Si): ≤ 1.0
- Crom (Cr): 16.0 – 18.0
- Niken (Ni): 10.0 – 14.0
- Molypden (Mo): 2.0 – 3.0
- Phốt pho (P): ≤ 0.045
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03
Đặc biệt, sự hiện diện của Molypden (Mo) trong thành phần là yếu tố chính tạo nên khả năng chống ăn mòn vượt trội của Inox 316 so với các loại thép không gỉ khác, đặc biệt trong môi trường chứa clorua.
Về đặc tính cơ học, tấm Inox 316 0.13mm thể hiện các thông số quan trọng sau:
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 515 MPa
- Độ bền chảy (Yield Strength): ≥ 205 MPa
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 40%
- Độ cứng (Hardness): ≤ 95 HRB
Các thông số này cho thấy Inox 316 có độ dẻo dai tốt, khả năng chịu lực cao và khả năng chống biến dạng dưới tác động của tải trọng. Với độ dày 0.13mm, tấm Inox 316 đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt, nhẹ nhàng nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Quy trình sản xuất tấm Inox 316 0.13mm và tiêu chuẩn chất lượng
Quy trình sản xuất tấm Inox 316 0.13mm là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng thành phẩm. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến các công đoạn cán, ủ, tẩy rửa và hoàn thiện bề mặt, mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính và độ bền của tấm Inox 316 siêu mỏng này.
Quy trình sản xuất bắt đầu với việc nấu chảy hợp kim Inox 316 trong lò điện hồ quang hoặc lò cảm ứng. Sau đó, hợp kim nóng chảy được đúc thành phôi, thường là phôi tấm. Phôi tấm này trải qua quá trình cán nóng để giảm độ dày, tiếp theo là cán nguội nhiều lần để đạt được độ dày chính xác 0.13mm. Mỗi lần cán nguội đều kèm theo quá trình ủ nhiệt để phục hồi độ dẻo và tránh nứt vỡ.
Để đạt được độ bóng và loại bỏ lớp oxit trên bề mặt, tấm Inox 316 0.13mm được xử lý bằng phương pháp tẩy rửa hóa học hoặc điện hóa. Cuối cùng, tấm Inox được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm kiểm tra kích thước, độ phẳng, độ bóng, thành phần hóa học và các đặc tính cơ học. Các tiêu chuẩn chất lượng phổ biến áp dụng cho tấm Inox 316 bao gồm ASTM A240 (tiêu chuẩn Mỹ) và EN 10088-2 (tiêu chuẩn châu Âu). Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, độ dày, độ phẳng và các khuyết tật bề mặt cho phép. Chỉ những tấm Inox đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này mới được xuất xưởng và đưa vào sử dụng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng giúp đảm bảo tấm Inox 316 0.13mm có độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao.
So sánh tấm Inox 316 0.13mm với các loại Inox khác (304, 316L)
Việc so sánh tấm Inox 316 0.13mm với các mác thép không gỉ khác như Inox 304 và Inox 316L là rất quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Mỗi loại Inox sở hữu những đặc tính riêng biệt về thành phần hóa học, đặc tính cơ học, khả năng chống ăn mòn, và do đó, tính ứng dụng cũng khác nhau. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích sự khác biệt giữa các loại Inox này, đặc biệt là khi ở độ dày 0.13mm, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
Inox 304 là lựa chọn phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với môi trường chứa clorua (như nước biển), Inox 304 dễ bị rỗ bề mặt và ăn mòn kẽ hở. So với Inox 304, Inox 316 (và biến thể 316L) vượt trội hơn hẳn về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt nhờ thành phần molypden (Mo).
Sự khác biệt chính giữa Inox 316 và Inox 316L nằm ở hàm lượng carbon. Inox 316L có hàm lượng carbon thấp hơn (dưới 0.03%) so với Inox 316 (tối đa 0.08%). Điều này giúp 316L tăng cường khả năng chống ăn mòn sau khi hàn, do giảm thiểu sự hình thành các hạt cacbua crom ở biên giới hạt, vốn là nguyên nhân gây ăn mòn giữa các hạt (intergranular corrosion). Với độ dày 0.13mm, sự khác biệt này càng trở nên quan trọng, vì các chi tiết mỏng manh dễ bị ảnh hưởng bởi quá trình gia công và môi trường.
Vậy, khi nào nên ưu tiên tấm Inox 316 0.13mm? Nếu ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất, nước biển, hoặc các điều kiện khắc nghiệt khác, Inox 316 hoặc 316L là lựa chọn tối ưu. Tuy nhiên, nếu môi trường ít khắc nghiệt hơn, Inox 304 có thể là một giải pháp kinh tế hiệu quả. Cần xem xét kỹ các yếu tố như môi trường làm việc, yêu cầu về độ bền, khả năng gia công, và chi phí để đưa ra quyết định cuối cùng.
Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng tấm Inox 316 0.13mm trong các ứng dụng khác nhau
Việc lựa chọn tấm Inox 316 0.13mm cho các ứng dụng khác nhau đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về cả ưu điểm lẫn nhược điểm. Vật liệu này, với độ dày siêu mỏng, mang lại nhiều lợi thế về trọng lượng, tính linh hoạt và khả năng gia công, nhưng cũng có những hạn chế nhất định về độ bền và khả năng chịu lực. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp đưa ra quyết định phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và giảm thiểu rủi ro.
Một trong những ưu điểm nổi bật của Inox 316 0.13mm là khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như hóa chất, nước biển, hay các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Nhờ thành phần molypden, Inox 316 thể hiện khả năng chống rỗ bề mặt và ăn mòn kẽ hở tốt hơn so với Inox 304. Điều này làm cho tấm Inox 316 0.13mm trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền và tuổi thọ cao trong môi trường ăn mòn.
Tuy nhiên, độ dày 0.13mm cũng là một nhược điểm đáng lưu ý của loại vật liệu này. So với các tấm Inox dày hơn, Inox 316 0.13mm có độ bền cơ học thấp hơn, dễ bị biến dạng hoặc hư hỏng khi chịu lực tác động mạnh. Vì vậy, cần tránh sử dụng trong các ứng dụng chịu tải trọng lớn hoặc yêu cầu độ cứng cao. Thay vào đó, nên ưu tiên các ứng dụng tĩnh, ít chịu lực hoặc có thể gia cố thêm để tăng cường độ bền.
Ngoài ra, giá thành của tấm Inox 316 0.13mm thường cao hơn so với các loại vật liệu khác, đặc biệt là Inox 304. Điều này có thể là một yếu tố cần cân nhắc đối với các dự án có ngân sách hạn chế. Tuy nhiên, nếu xét đến tuổi thọ cao và khả năng giảm chi phí bảo trì, sửa chữa trong dài hạn, thì việc đầu tư vào Inox 316 0.13mm vẫn có thể là một lựa chọn kinh tế hiệu quả. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giá thành hợp lý.
Hướng dẫn lựa chọn và bảo quản tấm Inox 316 0.13mm
Việc lựa chọn và bảo quản tấm Inox 316 với độ dày 0.13mm đóng vai trò then chốt để đảm bảo hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ vật liệu. Tấm Inox 316 0.13mm, với đặc tính chống ăn mòn vượt trội và độ dẻo cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Do đó, việc hiểu rõ cách lựa chọn sản phẩm chất lượng và bảo quản đúng cách là vô cùng quan trọng.
Khi lựa chọn tấm Inox 316 0.13mm, cần xem xét kỹ các yếu tố sau:
- Nguồn gốc xuất xứ: Ưu tiên các nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế.
- Bề mặt: Kiểm tra bề mặt tấm Inox phải phẳng, không trầy xước, không có vết rỗ hoặc dấu hiệu bị ăn mòn.
- Độ phẳng: Tấm Inox mỏng rất dễ bị cong vênh, do đó cần kiểm tra độ phẳng kỹ càng, đặc biệt với các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.
- Thành phần hóa học: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin về thành phần hóa học của Inox 316 để đảm bảo đúng mác thép và các nguyên tố hợp kim đạt tỷ lệ tiêu chuẩn.
Để bảo quản tấm Inox 316 0.13mm đúng cách, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Lưu trữ: Bảo quản tấm Inox ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các hóa chất ăn mòn.
- Vệ sinh: Thường xuyên vệ sinh tấm Inox bằng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng hoặc nước ấm pha xà phòng loãng. Tránh sử dụng các chất tẩy rửa mạnh có chứa clo hoặc axit.
- Xử lý vết bẩn: Đối với các vết bẩn cứng đầu, có thể sử dụng các chất đánh bóng Inox chuyên dụng.
- Tránh trầy xước: Khi vận chuyển và gia công tấm Inox, cần cẩn thận để tránh trầy xước bề mặt. Sử dụng các vật liệu mềm như vải hoặc giấy để bọc lót.
Báo giá và nhà cung cấp tấm Inox 316 0.13mm uy tín
Việc tìm kiếm báo giá và nhà cung cấp tấm Inox 316 0.13mm uy tín là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế cho dự án của bạn. Vật Liệu Công Nghiệp tự hào là đơn vị cung cấp các loại Inox tấm, trong đó có Inox 316 0.13mm, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế với mức giá cạnh tranh.
Giá thành của tấm Inox 316 0.13mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng đặt hàng, kích thước yêu cầu, và biến động thị trường nguyên vật liệu. Để nhận báo giá chính xác và nhanh chóng nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Công Nghiệp qua hotline hoặc website. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin minh bạch, chi tiết và hỗ trợ tư vấn tận tình để quý khách lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất.
Vật Liệu Công Nghiệp không chỉ là nhà cung cấp, mà còn là đối tác tin cậy, luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý khách hàng trong mọi dự án. Chúng tôi cung cấp đầy đủ chứng nhận chất lượng (CO), chứng nhận xuất xứ (CQ) cho từng lô hàng Inox 316 0.13mm, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, Vật Liệu Công Nghiệp còn hỗ trợ gia công cắt lẻ theo yêu cầu, đáp ứng tối đa nhu cầu sử dụng của khách hàng. Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành và đội ngũ chuyên viên kỹ thuật giàu kinh nghiệm, Vật Liệu Công Nghiệp tự tin mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá cạnh tranh nhất trên thị trường.











