Tấm Inox 420 80mm: Bảng Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Chất Lượng?
Tấm Inox 420 80mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền và khả năng chống ăn mòn. Bài viết này thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” của Vật Liệu Công Nghiệp, đi sâu vào thông số kỹ thuật chi tiết, đặc tính vật lý và hóa học, quy trình gia công và ứng dụng thực tế của inox 420 với độ dày 80mm. Qua đó, bạn đọc sẽ có được cái nhìn toàn diện về loại vật liệu này, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng, đồng thời nắm bắt được các tiêu chuẩn chất lượng và báo giá cạnh tranh trên Thị Trường Năm Nay.
Tấm Inox 420 80mm: Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng
Tấm Inox 420 80mm là một loại thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt và độ cứng cao sau khi nhiệt luyện, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Độ dày 80mm của tấm inox 420 mang lại độ bền và khả năng chịu lực vượt trội, phù hợp cho các ứng dụng kết cấu đòi hỏi sự chắc chắn. Nhờ những đặc tính này, tấm inox 420 dày 80mm trở thành lựa chọn ưu tiên trong các ứng dụng cần kết hợp giữa khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học.
Đặc tính kỹ thuật của tấm Inox 420 dày 80mm bao gồm khả năng chịu nhiệt, chịu lực tốt, và khả năng gia công tương đối dễ dàng bằng các phương pháp như cắt, hàn, và gia công nguội. Sau quá trình nhiệt luyện, độ cứng của vật liệu tăng lên đáng kể, giúp tăng khả năng chống mài mòn và tuổi thọ của sản phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng hàn của Inox 420 không cao, đòi hỏi kỹ thuật hàn chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng mối hàn.
Ứng dụng của tấm Inox 420 80mm rất đa dạng, từ sản xuất dao kéo, khuôn mẫu công nghiệp, đến các chi tiết máy móc chịu tải trọng lớn. Trong ngành thực phẩm, nó được sử dụng để chế tạo các thiết bị, dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, nhờ khả năng chống ăn mòn và đảm bảo an toàn vệ sinh. Ngoài ra, tấm inox 420 còn được ứng dụng trong ngành dầu khí, hóa chất, và xây dựng, nơi yêu cầu vật liệu có khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp các loại tấm Inox 420 80mm chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Thành phần hóa học và Cơ tính của Inox 420 (80mm)
Thành phần hóa học và cơ tính là hai yếu tố then chốt quyết định đến đặc tính của tấm Inox 420 80mm. Sự hiểu biết sâu sắc về hai yếu tố này giúp người dùng lựa chọn và ứng dụng vật liệu một cách hiệu quả.
Thành phần hóa học của inox 420 (mác thép không gỉ 420) bao gồm các nguyên tố chính như Crom (Cr), Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), và một lượng nhỏ các nguyên tố khác. Hàm lượng Crom cao (thường từ 12-14%) tạo nên khả năng chống ăn mòn vượt trội của Inox 420. Hàm lượng Carbon ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và khả năng tôi của vật liệu. Ví dụ, hàm lượng Carbon cao hơn sẽ làm tăng độ cứng nhưng cũng làm giảm độ dẻo dai. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ thành phần hóa học là vô cùng quan trọng trong quá trình sản xuất tấm Inox 420 80mm để đảm bảo chất lượng và hiệu suất sử dụng.
Về cơ tính, tấm Inox 420 80mm sở hữu độ bền kéo, độ bền chảy và độ giãn dài nhất định. Độ cứng là một đặc tính nổi bật, cho phép vật liệu chịu được tải trọng lớn và chống mài mòn hiệu quả. Sau quá trình nhiệt luyện, độ cứng của Inox 420 có thể đạt từ 50-55 HRC (độ cứng Rockwell C), tùy thuộc vào phương pháp và nhiệt độ tôi luyện. Bên cạnh đó, khả năng chịu nhiệt của vật liệu cũng đáng chú ý, cho phép ứng dụng trong các môi trường có nhiệt độ cao.
Nhờ thành phần hóa học và cơ tính đặc trưng, Inox 420 dày 80mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là sản xuất dao, khuôn dập, chi tiết máy chịu mài mòn và các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp các loại inox 420 tấm với nhiều kích thước khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Quy trình sản xuất và Gia công Tấm Inox 420 80mm
Quy trình sản xuất tấm Inox 420 80mm là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng thành phẩm. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu thô đến quá trình cán, ủ, và hoàn thiện, mỗi bước đều ảnh hưởng đến tính chất cơ lý và khả năng ứng dụng của tấm thép không gỉ 420.
Đầu tiên, quá trình sản xuất bắt đầu bằng việc nấu chảy các nguyên liệu thô như quặng sắt, crom, niken, và các nguyên tố hợp kim khác trong lò điện hồ quang hoặc lò cao tần. Hợp kim nóng chảy sau đó được tinh luyện để loại bỏ tạp chất và điều chỉnh thành phần hóa học theo yêu cầu của mác thép 420. Tiếp theo, thép nóng chảy được đúc thành phôi, có thể là phôi vuông, phôi dẹt, hoặc phôi tròn, tùy thuộc vào quy trình cán.
Công đoạn gia công tấm Inox 420 80mm bao gồm các bước cán nóng và cán nguội để đạt được độ dày và kích thước mong muốn. Cán nóng giúp giảm độ dày của phôi và cải thiện cấu trúc tinh thể của thép, trong khi cán nguội được sử dụng để đạt được bề mặt nhẵn bóng và dung sai kích thước chính xác hơn. Sau quá trình cán, tấm Inox 420 80mm thường trải qua quá trình ủ để giảm ứng suất dư và cải thiện độ dẻo. Các phương pháp gia công khác như cắt, chấn, dập, hàn, và gia công bề mặt cũng được áp dụng để tạo ra các sản phẩm có hình dạng và kích thước theo yêu cầu. Ví dụ, cắt laser hoặc cắt plasma được sử dụng để cắt tấm theo hình dạng phức tạp, trong khi chấn và dập được sử dụng để tạo hình các chi tiết có góc cạnh.
Cuối cùng, kiểm tra chất lượng được thực hiện nghiêm ngặt ở từng giai đoạn của quy trình sản xuất và gia công để đảm bảo tấm Inox 420 80mm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và Kiểm định chất lượng Inox 420 (80mm)
Tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm định chất lượng là yếu tố then chốt đảm bảo tấm inox 420 80mm đáp ứng yêu cầu sử dụng và độ bền. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp xác định thành phần hóa học, cơ tính, kích thước và các đặc tính khác của vật liệu, từ đó đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm ASTM A240 (tiêu chuẩn chung cho thép không gỉ tấm, lá và dải dùng cho các bình chịu áp lực và các ứng dụng công nghiệp), EN 10088 (tiêu chuẩn châu Âu cho thép không gỉ) và JIS G4304 (tiêu chuẩn Nhật Bản cho thép không gỉ cán nóng).
Quy trình kiểm định chất lượng tấm inox 420 80mm bao gồm nhiều bước, từ kiểm tra nguyên liệu đầu vào đến kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
- Kiểm tra thành phần hóa học: Sử dụng phương pháp quang phổ để xác định hàm lượng các nguyên tố như Cr, C, Mn, Si, P, S. Đảm bảo thành phần hóa học nằm trong phạm vi quy định của tiêu chuẩn.
- Kiểm tra cơ tính: Tiến hành các thử nghiệm kéo, uốn, độ cứng để đánh giá độ bền, độ dẻo và khả năng chịu lực của vật liệu. Các chỉ số cơ tính phải đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng.
- Kiểm tra kích thước: Sử dụng các dụng cụ đo chính xác để kiểm tra chiều dày, chiều rộng, chiều dài và độ phẳng của tấm inox. Sai lệch kích thước phải nằm trong phạm vi cho phép.
- Kiểm tra bề mặt: Kiểm tra bằng mắt thường hoặc sử dụng các thiết bị kiểm tra bề mặt để phát hiện các khuyết tật như vết nứt, vết xước, rỗ bề mặt, ba via.
Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp tấm inox 420 80mm đạt chuẩn, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality), đảm bảo nguồn gốc xuất xứ và chất lượng sản phẩm. Chúng tôi áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu nhập khẩu đến phân phối, nhằm mang đến cho khách hàng những sản phẩm tốt nhất. Ngoài ra, chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu ứng dụng.
So sánh Tấm Inox 420 (80mm) với các mác thép không gỉ khác
So sánh tấm Inox 420 80mm với các mác thép không gỉ khác là yếu tố quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Sự khác biệt về thành phần hóa học, cơ tính và khả năng chống ăn mòn giữa Inox 420 và các loại thép không gỉ khác như 304, 316, 430 sẽ quyết định đến hiệu quả và tuổi thọ của sản phẩm. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp kỹ sư và nhà thiết kế đưa ra quyết định chính xác, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.
So với Inox 304, vốn nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, Inox 420 có hàm lượng Crom thấp hơn và bổ sung Carbon, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn. Điều này khiến Inox 420 phù hợp với các ứng dụng cần độ cứng cao như dao, kéo, dụng cụ phẫu thuật, trong khi Inox 304 thường được ưu tiên cho các ứng dụng trong môi trường ăn mòn cao như ngành thực phẩm, hóa chất.
Trong khi đó, Inox 316, với việc bổ sung Molypden, thể hiện khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn hẳn so với tấm Inox 420. Inox 316 thường được sử dụng trong môi trường biển, các ứng dụng y tế đòi hỏi khắt khe về vệ sinh, và các ngành công nghiệp chế biến đặc biệt. Tuy nhiên, Inox 420 lại có lợi thế về giá thành và khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, điều mà Inox 316 không thể sánh bằng.
So sánh với Inox 430, một loại thép không gỉ Ferritic, Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tương đương nhưng độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể nhờ khả năng tôi cứng. Inox 430 thường được sử dụng trong các ứng dụng trang trí nội thất, thiết bị gia dụng, trong khi Inox 420 80mm với độ dày lớn thường được ứng dụng trong các chi tiết máy chịu tải trọng cao.
Ứng dụng thực tế của Tấm Inox 420 80mm trong các ngành công nghiệp
Tấm Inox 420 80mm với độ dày vượt trội, mở ra nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Khả năng chịu lực tốt, kết hợp cùng đặc tính chống oxy hóa giúp inox 420 dày 80mm trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy móc chịu tải trọng lớn và làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
Trong ngành cơ khí chế tạo, tấm inox 420 80mm được sử dụng để sản xuất các loại khuôn dập, chi tiết máy chịu mài mòn và các bộ phận kết cấu quan trọng. Độ cứng cao của vật liệu sau khi nhiệt luyện giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy của các sản phẩm. Ví dụ, trong sản xuất khuôn mẫu, tấm inox 420 dày 80mm đảm bảo độ chính xác và độ bền của khuôn, giảm thiểu sai sót trong quá trình sản xuất hàng loạt.
Ngành dầu khí cũng ứng dụng tấm inox 420 80mm để chế tạo các van công nghiệp, mặt bích, và các bộ phận khác của hệ thống đường ống dẫn dầu và khí. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu, đặc biệt là trong môi trường chứa hydro sunfua (H2S) và clorua, đảm bảo an toàn và độ tin cậy của hệ thống.
Trong ngành năng lượng, tấm inox 420 80mm được dùng làm các bộ phận của turbin và các thiết bị trao đổi nhiệt. Khả năng chịu nhiệt độ cao và áp suất lớn của inox 420 rất quan trọng trong các ứng dụng này. Ví dụ, cánh turbin làm từ inox 420 có thể hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ lên đến 650°C.
Ngoài ra, tấm Inox 420 80mm còn được sử dụng trong ngành xây dựng cho các công trình đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt, ví dụ như các kết cấu chịu lực, lan can, và vách ngăn. Nhờ tính thẩm mỹ và dễ gia công, tấm inox 420 góp phần tạo nên các công trình bền vững và hiện đại.
Bảng tra thông số kỹ thuật chi tiết Tấm Inox 420 80mm (Download PDF)
Bảng tra thông số kỹ thuật chi tiết của tấm Inox 420 80mm là tài liệu vô cùng quan trọng cho kỹ sư, nhà thiết kế, và nhà sản xuất khi làm việc với vật liệu này. Tài liệu này cung cấp thông tin cần thiết để đảm bảo lựa chọn và sử dụng vật liệu hiệu quả, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể.
Việc nắm rõ thông số kỹ thuật giúp người dùng hiểu rõ hơn về khả năng chịu lực, chống ăn mòn, và độ bền của Inox 420 80mm, từ đó đưa ra quyết định chính xác trong quá trình thiết kế và gia công. Ví dụ, độ bền kéo và độ dẻo của vật liệu sẽ ảnh hưởng đến khả năng chịu tải trọng và biến dạng trong các ứng dụng cơ khí.
Chúng tôi cung cấp bảng tra thông số kỹ thuật đầy đủ, bao gồm thành phần hóa học, đặc tính cơ học (độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài), tính chất vật lý (tỷ trọng, hệ số giãn nở nhiệt), và khả năng chống ăn mòn. Thông tin này được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu, giúp người dùng dễ dàng tra cứu và so sánh.
Ngoài ra, bảng tra còn cung cấp thông tin về các tiêu chuẩn kỹ thuật mà tấm Inox 420 80mm đáp ứng, ví dụ như ASTM A240, EN 10088-2, giúp đảm bảo chất lượng và tuân thủ các quy định trong ngành. Để thuận tiện cho việc sử dụng, chúng tôi cung cấp phiên bản PDF để bạn có thể dễ dàng tải về và tham khảo bất cứ khi nào cần thiết. Download PDF ngay để có được thông tin chi tiết và chính xác nhất về tấm Inox 420 80mm.












