Láp Nhôm 1050 Phi 134: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Gia Công CNC, Ứng Dụng
Láp Nhôm 1050 Phi 134 là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp, từ chế tạo chi tiết máy đến sản xuất các thiết bị tản nhiệt. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu kỹ thuật, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về láp nhôm 1050 phi 134, tập trung vào thông số kỹ thuật chi tiết, ứng dụng thực tế, quy trình gia công, so sánh với các loại nhôm khác, và hướng dẫn lựa chọn nhà cung cấp uy tín năm nay. Qua đó, bạn sẽ có đầy đủ thông tin để đưa ra quyết định chính xác nhất cho nhu cầu của mình.
Láp Nhôm 1050 Phi 134: Thông số kỹ thuật chi tiết
Láp nhôm 1050 phi 134 là một sản phẩm hợp kim nhôm được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, nổi bật với khả năng định hình tốt và chống ăn mòn cao. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật của láp nhôm 1050 với đường kính 134mm, giúp bạn đọc hiểu rõ về đặc tính và ứng dụng của vật liệu này.
Thành phần hóa học của láp nhôm 1050 chủ yếu là nhôm (99.5% tối thiểu), cùng một lượng nhỏ các nguyên tố khác như sắt (Fe), silic (Si), đồng (Cu), mangan (Mn), magie (Mg), và kẽm (Zn). Tỷ lệ thành phần này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học và khả năng gia công của sản phẩm. Ví dụ, hàm lượng nhôm cao đảm bảo khả năng chống ăn mòn vượt trội, trong khi các nguyên tố hợp kim khác cải thiện độ bền và độ cứng.
Về thông số kỹ thuật, láp nhôm 1050 phi 134 có đường kính chính xác là 134mm (sai số tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất), cùng với các đặc tính vật lý như:
- Độ bền kéo: 90-120 MPa
- Độ bền chảy: 40 MPa
- Độ giãn dài: 20-30%
- Độ dẫn nhiệt: 209-229 W/m.K
- Khối lượng riêng: 2.71 g/cm³
Các thông số này cho thấy láp nhôm 1050 có độ dẻo cao, dễ dàng gia công bằng các phương pháp như uốn, dập, và kéo. Độ dẫn nhiệt tốt cũng là một ưu điểm, giúp sản phẩm thích hợp cho các ứng dụng tản nhiệt. Bên cạnh đó, khả năng hàn của láp nhôm 1050 cũng được đánh giá cao, cho phép tạo ra các kết cấu phức tạp và bền vững. Vật Liệu Công Nghiệp này đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B209, EN 573-3, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy trong quá trình sử dụng.
Bạn đang tìm kiếm báo giá tốt nhất, địa chỉ mua uy tín và thông tin về gia công CNC? Xem thêm về Láp Nhôm 1050 Phi 134 để khám phá ứng dụng và lợi ích của nó!
Ứng dụng của Láp Nhôm 1050 Phi 134 trong công nghiệp
Láp nhôm 1050 phi 134 đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính nổi bật như độ dẻo cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công. Chính vì thế, loại vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của sản xuất và chế tạo.
Trong ngành điện tử, láp nhôm 1050 được sử dụng để sản xuất các bộ phận tản nhiệt cho thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại, và các thiết bị gia dụng khác. Khả năng dẫn nhiệt tốt giúp láp nhôm này tản nhiệt hiệu quả, bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi quá nhiệt và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Ngành cơ khí chế tạo cũng là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng của láp nhôm 1050 phi 134. Với khả năng gia công dễ dàng bằng nhiều phương pháp như cắt, gọt, uốn, dập, vật liệu này được dùng để chế tạo các chi tiết máy, khuôn mẫu, đồ gá, và các bộ phận kết cấu khác. Độ bền và khả năng chống ăn mòn giúp các sản phẩm này hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khác nhau.
Ngoài ra, láp nhôm 1050 còn được ứng dụng trong ngành xây dựng để làm các vật liệu trang trí nội ngoại thất, tấm ốp, vách ngăn, và các chi tiết kiến trúc khác. Trọng lượng nhẹ của nhôm giúp giảm tải cho công trình, đồng thời tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ hiện đại. Ngành công nghiệp thực phẩm cũng sử dụng láp nhôm này để chế tạo các thiết bị, dụng cụ chứa đựng thực phẩm nhờ tính an toàn và không gây độc hại. Vật Liệu Công Nghiệp Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp các sản phẩm láp nhôm 1050 phi 134 chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của từng ứng dụng cụ thể.
So sánh Láp Nhôm 1050 Phi 134 với các loại nhôm khác
Việc so sánh láp nhôm 1050 phi 134 với các mác nhôm khác là cần thiết để hiểu rõ hơn về ưu nhược điểm, từ đó lựa chọn vật liệu phù hợp cho ứng dụng cụ thể. Trên thị trường vật liệu, nhôm 1050 là một trong những mác nhôm phổ biến, bên cạnh các mác nhôm khác như 5052, 6061, và 7075, mỗi loại sở hữu những đặc tính riêng biệt.
So với nhôm 5052, láp nhôm 1050 có độ bền kéo và độ bền mỏi thấp hơn đáng kể, nhưng lại vượt trội về khả năng định hình và hàn. Ví dụ, nhôm 5052 thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải do khả năng chống ăn mòn nước biển tốt hơn, trong khi nhôm 1050 phù hợp hơn cho các ứng dụng yêu cầu độ dẻo cao như sản xuất các chi tiết dập vuốt.
Đối với nhôm 6061, vốn nổi tiếng với sự cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công, láp nhôm 1050 lại thua kém về độ bền nhưng lại chiếm ưu thế về giá thành. Nhôm 6061 thường được ứng dụng trong sản xuất khung máy, chi tiết kết cấu chịu lực, trong khi đó, nhôm 1050 thường được ưu tiên trong các ứng dụng không đòi hỏi khắt khe về độ bền, giúp tiết kiệm chi phí.
Cuối cùng, khi so sánh với nhôm 7075, một trong những mác nhôm có độ bền cao nhất, sự khác biệt càng trở nên rõ rệt. Nhôm 7075 thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, đòi hỏi vật liệu có độ bền cực cao, trong khi láp nhôm 1050 lại được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nhẹ, điện tử, và gia dụng. Sự lựa chọn giữa các loại nhôm này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và ngân sách dự kiến.
Quy trình sản xuất và gia công Láp Nhôm 1050 Phi 134
Quy trình sản xuất láp nhôm 1050 nói chung và láp nhôm 1050 phi 134 nói riêng bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, từ tuyển chọn nguyên liệu đến kiểm tra chất lượng thành phẩm, nhằm đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn và đáp ứng yêu cầu sử dụng. Nhôm 1050 được biết đến với độ tinh khiết cao, thường trên 99.5% nhôm, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất và ứng dụng của sản phẩm.
Giai đoạn đầu tiên là lựa chọn phôi nhôm, phải đảm bảo không lẫn tạp chất và có thành phần hóa học phù hợp với tiêu chuẩn nhôm 1050. Sau đó, phôi nhôm được nung nóng và đưa vào quá trình đùn ép. Quá trình đùn ép là yếu tố then chốt, quyết định hình dạng và kích thước của láp nhôm. Áp lực lớn được sử dụng để ép nhôm qua khuôn có đường kính phi 134mm, tạo ra sản phẩm thô.
Tiếp theo, láp nhôm thô trải qua các công đoạn gia công nguội như kéo nguội và nắn thẳng để đạt được kích thước và độ chính xác yêu cầu. Các phương pháp gia công cơ khí như tiện, phay, bào cũng được áp dụng để hoàn thiện bề mặt và tạo ra các chi tiết đặc biệt. Ví dụ, láp nhôm 1050 phi 134 có thể được tiện rãnh, khoan lỗ hoặc cắt ren tùy theo mục đích sử dụng.
Cuối cùng, sản phẩm được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt về kích thước, độ cứng, độ bền kéo và các thông số kỹ thuật khác. Kiểm tra chất lượng là bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng. vatlieucongnghiep.com cam kết cung cấp láp nhôm 1050 phi 134 chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất.
Bảng giá và nhà cung cấp Láp Nhôm 1050 Phi 134 uy tín
Việc tìm kiếm bảng giá láp nhôm 1050 phi 134 và nhà cung cấp uy tín là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp. Mức giá của láp nhôm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như biến động thị trường, số lượng đặt hàng, và chính sách giá của từng nhà cung cấp, do đó, việc so sánh giá từ nhiều nguồn là rất cần thiết.
vatlieucongnghiep.com tự hào là nhà cung cấp Vật Liệu Công Nghiệp uy tín, cung cấp láp nhôm 1050 với đa dạng kích thước, bao gồm cả phi 134, đáp ứng nhu cầu phong phú của khách hàng. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, có đầy đủ chứng nhận, đi kèm với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp và hỗ trợ kỹ thuật tận tình.
Để nhận báo giá láp nhôm 1050 phi 134 cạnh tranh nhất và thông tin chi tiết về sản phẩm, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline hoặc email. Chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp thông tin một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Ngoài ra, chúng tôi khuyến khích khách hàng nên yêu cầu báo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để có cái nhìn tổng quan và lựa chọn được đối tác phù hợp nhất với nhu cầu của mình, đồng thời xem xét các yếu tố như thời gian giao hàng, chính sách đổi trả và các dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng.
Khi lựa chọn nhà cung cấp láp nhôm, bên cạnh yếu tố giá cả, cần đặc biệt quan tâm đến uy tín, kinh nghiệm và năng lực cung ứng của đối tác. Một nhà cung cấp uy tín sẽ đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, chất lượng sản phẩm ổn định và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe, giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro về chất lượng và tiến độ sản xuất.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận chất lượng của Láp Nhôm 1050 Phi 134
Láp nhôm 1050 phi 134 được sản xuất và kiểm định theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy khi ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Các tiêu chuẩn này không chỉ quy định về thành phần hóa học, mà còn bao gồm các yêu cầu về cơ tính, kích thước và dung sai, nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của khách hàng.
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, láp nhôm 1050 phi 134 của Vật Liệu Công Nghiệp phải trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt từ khâu nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng. Quá trình này bao gồm:
- Kiểm tra thành phần hóa học bằng phương pháp quang phổ phát xạ.
- Đo lường cơ tính như độ bền kéo, độ dãn dài và độ cứng.
- Kiểm tra kích thước và dung sai bằng thiết bị đo chính xác.
- Kiểm tra khuyết tật bề mặt bằng phương pháp không phá hủy.
Vật Liệu Công Nghiệp cam kết cung cấp láp nhôm 1050 phi 134 đạt các chứng nhận chất lượng quốc tế như ISO 9001, ASTM B209, EN 573, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường và mang lại giá trị tối ưu cho khách hàng. Các chứng nhận này là minh chứng cho sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình sản xuất và quản lý chất lượng, cũng như cam kết của Vật Liệu Công Nghiệp về việc cung cấp sản phẩm đáng tin cậy và bền vững.
Hướng dẫn lựa chọn và bảo quản Láp Nhôm 1050 Phi 134
Việc lựa chọn và bảo quản láp nhôm 1050 phi 134 đúng cách đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ, hiệu suất và tính kinh tế khi sử dụng vật liệu này. Bởi lẽ, láp nhôm 1050 có đặc tính mềm, dẻo nên dễ bị biến dạng trong quá trình vận chuyển và sử dụng. Bài viết này từ Vật Liệu Công Nghiệp sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết giúp bạn tối ưu quá trình này.
Để lựa chọn láp nhôm 1050 phi 134 chất lượng, hãy kiểm tra kỹ bề mặt sản phẩm, đảm bảo không có vết trầy xước,凹凸, hoặc dấu hiệu ăn mòn. Bạn nên ưu tiên lựa chọn sản phẩm có đầy đủ chứng nhận chất lượng và thông số kỹ thuật rõ ràng, phù hợp với yêu cầu ứng dụng. Ngoài ra, bạn nên chọn mua từ các nhà cung cấp uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
Bên cạnh đó, bảo quản láp nhôm 1050 phi 134 đúng cách sẽ giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì chất lượng sản phẩm. Cụ thể, bạn nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và hóa chất ăn mòn. Trong quá trình vận chuyển, cần sử dụng vật liệu bảo vệ để tránh trầy xước, biến dạng. Thêm vào đó, việc vệ sinh định kỳ bằng dung dịch chuyên dụng sẽ giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các tác nhân gây ăn mòn, giữ cho bề mặt láp nhôm luôn sáng bóng.











