Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 62: Báo Giá, Mua Bán, Gia Công CNC Theo Yêu Cầu

Nội dung chính

    Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 62: Báo Giá, Mua Bán, Gia Công CNC Theo Yêu Cầu

    Trong ngành cơ khí chế tạo, việc lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò then chốt đến độ bền và hiệu suất của sản phẩm, và Láp Tròn Đặc 17-4PH Phi 62 nổi lên như một giải pháp tối ưu cho nhiều ứng dụng quan trọng. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ đi sâu vào phân tích thành phần hóa học, tính chất cơ học vượt trội của mác thép 17-4PH, đồng thời so sánh ứng dụng thực tế của láp tròn đặc phi 62 trong các ngành công nghiệp khác nhau. Bên cạnh đó, chúng tôi cung cấp bảng tra thông số kỹ thuật chi tiết và hướng dẫn quy trình gia công hiệu quả, giúp kỹ sư và nhà sản xuất đưa ra lựa chọn vật liệu sáng suốt nhất, tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

    Láp Tròn Đặc 174PH Phi 62: Thông số kỹ thuật chi tiết và ứng dụng

    Láp tròn đặc 17-4PH phi 62 là một sản phẩm cơ khí chế tạo được ứng dụng rộng rãi nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn cao và độ bền cơ học vượt trội. Với đường kính danh nghĩa 62mm, láp tròn đặc 17-4PH này đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ hàng không vũ trụ đến y tế và chế biến thực phẩm. Vật Liệu Công Nghiệp cung cấp láp tròn đặc 17-4PH phi 62 với chất lượng đảm bảo, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe.

    Thông số kỹ thuật của láp tròn đặc 17-4PH phi 62 bao gồm:

    • Đường kính: 62mm (dung sai theo tiêu chuẩn).
    • Chiều dài: Được cắt theo yêu cầu của khách hàng (thường là 3m hoặc 6m).
    • Mác thép: 17-4PH (UNS S17400 / EN 1.4542).
    • Bề mặt: Sáng bóng, không khuyết tật.
    • Độ cứng: Tùy thuộc vào phương pháp xử lý nhiệt (ví dụ: H1150 đạt 33-41 HRC).

    Nhờ thành phần hóa học đặc biệt, thép 17-4PH sở hữu khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, bao gồm cả môi trường axit nhẹ và nước biển. Khả năng hóa bền kết tủa (precipitation hardening) cho phép đạt được độ bền và độ cứng cao sau quá trình nhiệt luyện, mở rộng phạm vi ứng dụng của láp tròn đặc 17-4PH phi 62 trong các chi tiết chịu tải trọng lớn và môi trường khắc nghiệt. Một số ứng dụng tiêu biểu bao gồm trục, van, bánh răng, khuôn mẫu, và các chi tiết máy trong ngành dầu khí, hóa chất, và hàng không. Ngoài ra, với đặc tính vệ sinh và khả năng chống ăn mòn, láp tròn đặc 17-4PH phi 62 cũng được sử dụng trong sản xuất thiết bị y tế và chế biến thực phẩm.

    Thành phần hóa học và đặc tính cơ học của thép 174PH

    Thành phần hóa học và đặc tính cơ học của thép 17-4PH đóng vai trò then chốt trong việc xác định các ứng dụng phù hợp của láp tròn đặc 17-4PH Phi 62. Thép 17-4PH, hay còn gọi là AISI 630, nổi bật với khả năng kết hợp độ bền cao, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn, nhờ vào thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ và quy trình xử lý nhiệt đặc biệt.

    Thành phần hóa học tiêu chuẩn của thép 17-4PH bao gồm các nguyên tố chính như Crom (Cr: 15-17.5%), Niken (Ni: 3-5%), Đồng (Cu: 3-5%), Mangan (Mn: ≤1%), Silic (Si: ≤1%), và một lượng nhỏ các nguyên tố khác như Niobium (Nb) và Tantali (Ta) để ổn định pha. Hàm lượng Crom cao giúp thép 17-4PH có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường khác nhau, trong khi Niken và Đồng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các kết tủa làm tăng độ cứng và độ bền của vật liệu thông qua quá trình hóa bền kết tủa.

    Về đặc tính cơ học, thép 17-4PH thể hiện sự vượt trội sau khi trải qua quá trình nhiệt luyện. Ví dụ, ở trạng thái H900 (nhiệt luyện ở 900°F), thép 17-4PH có thể đạt được độ bền kéo lên tới 1310 MPa (190 ksi), độ bền chảy khoảng 1170 MPa (170 ksi) và độ cứng Rockwell C (HRC) từ 40-48. Tuy nhiên, các đặc tính này có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ và thời gian nhiệt luyện. Việc lựa chọn quy trình nhiệt luyện phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được các đặc tính cơ học mong muốn cho từng ứng dụng cụ thể của láp tròn đặc 17-4PH.

    Quy trình nhiệt luyện và gia công láp tròn đặc 174PH Phi 62

    Quy trình nhiệt luyện đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa các đặc tính cơ học của láp tròn đặc 17-4PH Phi 62, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chống ăn mòn. Nhiệt luyện giúp thép đạt được độ cứng mong muốn thông qua quá trình kết tủa martensite. Quy trình này thường bao gồm các giai đoạn chính: tôi (solution treatment), làm nguội, và hóa bền (aging).

    Quá trình tôi thường được thực hiện ở nhiệt độ khoảng 1040-1070°C, sau đó làm nguội nhanh trong dầu hoặc không khí để tạo thành martensite. Tiếp theo là giai đoạn hóa bền, trong đó thép được gia nhiệt ở nhiệt độ thấp hơn (480-620°C) trong khoảng thời gian nhất định (1-4 giờ), tùy thuộc vào yêu cầu về độ cứng và độ bền. Ví dụ, hóa bền ở 480°C sẽ cho độ cứng cao nhất, trong khi hóa bền ở 620°C sẽ cải thiện độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn.

    Đối với gia công láp tròn đặc 17-4PH Phi 62, cần lưu ý đến độ cứng cao của vật liệu sau nhiệt luyện. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm tiện, phay, khoan và mài. Do độ cứng cao, nên sử dụng dụng cụ cắt gọt bằng carbide hoặc ceramic để đảm bảo hiệu quả và độ chính xác. Tốc độ cắt và lượng ăn dao cần được điều chỉnh phù hợp để tránh làm cứng bề mặt hoặc gây biến dạng cho vật liệu. Ngoài ra, việc sử dụng chất làm mát là cần thiết để giảm nhiệt và kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt. Ví dụ, khi tiện thép 17-4PH đã qua xử lý nhiệt, tốc độ cắt khuyến nghị là 80-120 m/phút với dụng cụ carbide. Các công đoạn gia công tinh như mài có thể được sử dụng để đạt được độ bóng bề mặt và dung sai kích thước mong muốn.

    So sánh thép 17-4PH với các loại thép không gỉ khác

    Thép 17-4PH (hay còn gọi là thép không gỉ 1.4542) là một lựa chọn phổ biến nhờ sự kết hợp giữa độ bền cao, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, nhưng việc so sánh nó với các loại thép không gỉ khác sẽ giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất cho ứng dụng của mình. Thép 17-4PH, đặc biệt ở dạng láp tròn đặc 17-4PH phi 62, thường được cân nhắc trong các ứng dụng đòi hỏi sự chịu tải lớn và môi trường khắc nghiệt.

    So với thép không gỉ Austenitic như 304 hay 316, thép 17-4PH có độ bền và độ cứng cao hơn đáng kể nhờ cơ chế hóa bền tiết pha Martensitic. Ví dụ, độ bền kéo của thép 17-4PH có thể đạt đến 1310 MPa sau khi nhiệt luyện, trong khi thép 304 thường chỉ đạt khoảng 620 MPa. Tuy nhiên, thép Austenitic lại có khả năng hàn tốt hơn và chống ăn mòn tốt hơn trong một số môi trường nhất định, đặc biệt là môi trường chứa clo.

    Xét đến thép Ferritic như 430, thép 17-4PH vượt trội về độ bền và khả năng gia công. Thép 430 có giá thành thấp hơn, nhưng độ bền kéo chỉ khoảng 450 MPa, thấp hơn nhiều so với 17-4PH. Do đó, láp tròn đặc 17-4PH phi 62 thường được ưu tiên hơn trong các ứng dụng chịu lực cao, nơi thép 430 không đáp ứng được yêu cầu.

    Một điểm cần lưu ý là khả năng hàn của thép 17-4PH đòi hỏi quy trình phức tạp hơn so với thép Austenitic. Việc hàn cần được thực hiện cẩn thận để tránh làm giảm độ bền và khả năng chống ăn mòn của vật liệu. Ngoài ra, thép 17-4PH có thể bị ăn mòn rỗ trong môi trường chloride nếu không được xử lý nhiệt đúng cách. Vì vậy, việc lựa chọn loại thép không gỉ phù hợp cần dựa trên các yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn và chi phí.

    Ứng dụng thực tế của Láp Tròn Đặc 174PH Phi 62 trong công nghiệp

    Láp tròn đặc 17-4PH phi 62 thể hiện tính ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào sự kết hợp ưu việt giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và kích thước tiêu chuẩn. Loại vật liệu này được ứng dụng để sản xuất các chi tiết máy, trục, van và các bộ phận chịu lực khác trong các ngành công nghiệp khác nhau.

    Trong ngành hàng không vũ trụ, láp tròn đặc 174PH phi 62 được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng chịu tải lớn, chẳng hạn như trục cánh quạt, bánh răng. Ngành dầu khí ứng dụng vật liệu này trong sản xuất các vanống dẫn do khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt.

    Không dừng lại ở đó, ngành công nghiệp hóa chất cũng tận dụng thép 174PH để tạo ra các thiết bịlinh kiện chống lại sự ăn mòn của hóa chất. Trong lĩnh vực chế tạo khuôn mẫu, láp tròn đặc này được dùng làm khuôn ép nhựakhuôn dập kim loại, nhờ khả năng gia công tốt và độ cứng cao sau nhiệt luyện. Đường kính phi 62 của sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kích thước và độ bền cụ thể, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của các thiết bị và máy móc. Vật liệu này còn được dùng để gia công piston thủy lực và các chi tiết chịu mài mòn, thể hiện sự linh hoạt và đa dạng trong ứng dụng công nghiệp.

    Hướng dẫn lựa chọn và bảo quản Láp Tròn Đặc 174PH Phi 62

    Việc lựa chọn và bảo quản láp tròn đặc 17-4PH phi 62 đúng cách đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của vật liệu. Lựa chọn đúng mác thép 17-4PH, kích thước phi 62, và tuân thủ các quy trình bảo quản phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa ứng dụng của sản phẩm trong nhiều ngành công nghiệp.

    Khi lựa chọn láp tròn đặc 17-4PH phi 62, cần xem xét kỹ các yếu tố như chứng nhận chất lượng từ nhà sản xuất uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ tính cần thiết cho ứng dụng cụ thể. Kiểm tra bề mặt láp tròn để phát hiện các vết nứt, rỗ khí hoặc bất kỳ khuyết tật nào có thể ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chịu tải của vật liệu cũng là một bước quan trọng.

    Để bảo quản láp tròn đặc 17-4PH phi 62 hiệu quả, cần lưu ý:

    • Bảo quản trong môi trường khô ráo: Tránh tiếp xúc với độ ẩm cao hoặc các chất ăn mòn, vì thép 17-4PH vẫn có thể bị ăn mòn trong điều kiện khắc nghiệt.
    • Sử dụng vật liệu bảo vệ: Bọc láp tròn bằng giấy dầu hoặc màng полиэтиленовая để ngăn ngừa trầy xước và oxy hóa.
    • Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra bề mặt láp tròn để phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn hoặc hư hỏng.
    • Vệ sinh sạch sẽ: Loại bỏ bụi bẩn và dầu mỡ bám trên bề mặt láp tròn trước khi bảo quản.

    Thực hiện đúng các hướng dẫn trên sẽ giúp bạn lựa chọn được sản phẩm láp tròn đặc 17-4PH phi 62 chất lượng và bảo quản chúng một cách tốt nhất, từ đó đảm bảo hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí trong dài hạn. Vật Liệu Công Nghiệp luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp các sản phẩm láp tròn 17-4PH chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

    Bảng tra cứu kích thước và trọng lượng Láp Tròn Đặc 174PH (tiêu chuẩn)

    Bảng tra cứu kích thước và trọng lượng láp tròn đặc 17-4PH tiêu chuẩn là công cụ hữu ích giúp kỹ sư, nhà thiết kế và người sử dụng dễ dàng xác định các thông số kỹ thuật quan trọng của sản phẩm láp tròn đặc 174PH trong quá trình thiết kế, lựa chọn vật liệu và tính toán chi phí. Bảng tra cứu này cung cấp thông tin chi tiết về đường kính, dung sai, diện tích mặt cắt ngang và khối lượng trên một đơn vị chiều dài của thép 17-4PH, hỗ trợ việc lựa chọn kích thước phù hợp với yêu cầu ứng dụng cụ thể.

    Để lựa chọn chính xác láp tròn đặc 174PH, cần nắm rõ các tiêu chuẩn sản xuất áp dụng, ví dụ như ASTM A484/A484M cho yêu cầu chung về thanh và hình dạng rèn. Bảng tra cứu thường bao gồm các kích thước phổ biến, từ đường kính nhỏ vài milimet đến lớn hơn 100mm, cùng với sai số cho phép theo từng tiêu chuẩn. Ví dụ, một cây láp tròn đặc 174PH phi 62 có thể có sai số đường kính là ±0.15mm theo tiêu chuẩn nhất định.

    Việc tra cứu kích thước và trọng lượng theo tiêu chuẩn giúp đảm bảo tính tương thích và khả năng thay thế lẫn nhau giữa các sản phẩm từ các nhà cung cấp khác nhau. Ngoài ra, thông tin về trọng lượng giúp tính toán chính xác chi phí vận chuyển, lưu kho và gia công. Ví dụ, biết rằng một mét láp tròn đặc 174PH phi 62 nặng khoảng 23.7 kg, người dùng có thể dự trù được khối lượng tổng của lô hàng và lựa chọn phương tiện vận chuyển phù hợp.

    Các nhà cung cấp Vật Liệu Công Nghiệp, ví dụ như Vật Liệu Công Nghiệp, thường cung cấp bảng tra cứu chi tiết và cập nhật trên website của mình, kèm theo các thông số kỹ thuật khác như thành phần hóa học, cơ tính và quy trình nhiệt luyện. Người dùng nên tham khảo các nguồn tin cậy này để có được thông tin chính xác và đầy đủ nhất, phục vụ cho việc lựa chọn và sử dụng hiệu quả láp tròn đặc 174PH.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ